Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

applesauce

danh từ (n)

B1
/ˈæpəlˌsɔs//ˈæpəlˌsɔs/

Applesauce có nghĩa là nói chuyện hoặc viết vô nghĩa.

Định nghĩa Anh – Anh: Nonsensical talk or writing.

Họ từ:rubbish(danh từ (n))·trash(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nói chuyện hoặc viết vô nghĩa”:applesauceB1·rubbishB1·folderolB1·tripeB1·trumperyB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Lộ trình mục tiêu

B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.applesaucedanh từ (n)

    Nonsensical talk or writing.

    Nói chuyện hoặc viết vô nghĩa.

    • •

      You were liable to the danger that it might remain on your hands as spoiled waste, as stinking rubbish.

      Bạn có thể phải đối mặt với nguy cơ nó có thể đọng lại trên tay bạn như một thứ rác rưởi hư hỏng, như thứ rác rưởi hôi hám.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.applesaucedanh từ (n)

    Nonsensical talk or writing.

    Nói chuyện hoặc viết vô nghĩa.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): applesauce

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

rubbish ↔ applesauce

Mục từ "applesauce" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "rubbish, trash" (nói chuyện hoặc viết vô nghĩa).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: applesauce

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "applesauce" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: rubbish: danh từ (n), trash: danh từ (n).

rubbishdanh từ (n)/ˈɹʌbɪʃ/

vật liệu vô giá trị sẽ được xử lý

•

My correspondence is just the usual sort of rubbish, invitations and gossip.

Nguồn: Oppenheim, E. Phillips (Edward Phillips): The Black Box

trashdanh từ (n)/ˈtɹæʃ/

vật liệu vô giá trị sẽ được xử lý

•

The contrary, whereunto is prolongation of magistracy, which, trashing the wheel of rotation, destroys the life or natural motion of a commonwealth.

Nguồn: Harrington, James: The Commonwealth of Oceana

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: applesauce

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "applesauce". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • heaps of rubbish
  • heap of rubbish

    Five minutes of Flynt's talk turned my books into a heap of rubbish.

    Flynt, Josiah: My Life

  • rubbish heaps
  • rubbish heap
  • piles of rubbish
  • pile of rubbish
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: applesauce

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "applesauce" phân theo từng nét nghĩa (nói chuyện hoặc viết vô nghĩa), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "applesauce" ở nét nghĩa "nói chuyện hoặc viết vô nghĩa" (ngoài ra "rubbish" còn biểu thị: vật liệu vô giá trị sẽ được xử lý).

“My correspondence is just the usual sort of rubbish, invitations and gossip.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "applesauce" khi diễn đạt nét nghĩa: nói chuyện hoặc viết vô nghĩa.

Đồng nghĩa trực tiếp với "applesauce" khi diễn đạt nét nghĩa: nói chuyện hoặc viết vô nghĩa.

Đồng nghĩa trực tiếp với "applesauce" khi diễn đạt nét nghĩa: nói chuyện hoặc viết vô nghĩa.

Đồng nghĩa với "applesauce" ở nét nghĩa "nói chuyện hoặc viết vô nghĩa" (ngoài ra "trash" còn biểu thị: vật liệu vô giá trị sẽ được xử lý).

“The contrary, whereunto is prolongation of magistracy, which, trashing the wheel of rotation, destroys the life or natural motion of a commonwealth.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "applesauce" khi diễn đạt nét nghĩa: nói chuyện hoặc viết vô nghĩa.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: applesauce

12 câu trong kho sách →
You were liable to the danger that it might remain on your hands as spoiled waste, as stinking rubbish.

Bạn có thể phải đối mặt với nguy cơ nó có thể đọng lại trên tay bạn như một thứ rác rưởi hư hỏng, như thứ rác rưởi hôi hám.

Jókai, Mór: Timar's Two Worlds, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
My correspondence is just the usual sort of rubbish--invitations and gossip.
Oppenheim, E. Phillips (Edward Phillips): The Black Box, Nguyên văn tác phẩm
It's got to become like dynamite, and blow up the rubbish--its own rubbish first, then the world's....'
Macaulay, Rose: Non-combatants and Others, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Five minutes of Flynt's talk turned my books into a heap of rubbish.
Flynt, Josiah: My Life, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She hugged him, wheel and all, and began turning over the rubbish with great delight.
Warner, Gertrude Chandler: The Box-Car Children, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In one corner stood an old and useless bath, in another two broken bedsteads; the rough flooring was littered with rubbish.
Hay, Malcolm V. (Malcolm Vivian): Wounded and a Prisoner of War, by an Exchanged Officer, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then he, having a dirt brush in his hand, opened the windows and began to brush the dust and rubbish from the room.
Russell, C. T. (Charles Taze): Studies in the Scriptures, Volume 7: The Finished Mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Oh, it is all rubbish!" he declared again, and then went to his own rooms.
Hume, Fergus: The Mikado Jewel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: applesauce

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “applesauce” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“You were liable to the danger that it might remain on your hands as spoiled waste, as stinking rubbish.”

Bạn có thể phải đối mặt với nguy cơ nó có thể đọng lại trên tay bạn như một thứ rác rưởi hư hỏng, như thứ rác rưởi hôi hám.

Nguồn: Jókai, Mór: Timar's Two Worlds

“You were liable to the danger that it might remain on your hands as spoiled waste, as stinking rubbish.”

Bạn có thể phải đối mặt với nguy cơ nó có thể đọng lại trên tay bạn như một thứ rác rưởi hư hỏng, như thứ rác rưởi hôi hám.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “applesauce”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “applesauce” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “applesauce”

Dữ liệu từ nguyên: rubbish ↔ applesauce

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “applesauce”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “applesauce” với tần suất cao:

162 lần trong kho sách
224 lần trong kho sách
91 lần trong kho sách
168 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “applesauce”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “applesauce”:

“My correspondence is just the usual sort of rubbish--invitations and gossip.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “applesauce”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæpəlˌsɔs/; US /ˈæpəlˌsɔs/.

applesauce (danh từ): nói chuyện hoặc viết vô nghĩa

Định nghĩa tiếng Anh: Nonsensical talk or writing.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

rubbish ↔ applesauce

Họ từ trong dữ liệu: rubbish: danh từ (n) · trash: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi162 lần trong kho sách

heaps of rubbish

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "applesauce" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm224 lần trong kho sách

heap of rubbish

“Five minutes of Flynt's talk turned my books into a heap of rubbish.”

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái91 lần trong kho sách

rubbish heaps

Nét nghĩa mở rộng: nonsensical talk or writing (nói chuyện hoặc viết vô nghĩa)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “applesauce”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: applesauce

Hỏi đáp trọng tâm

applesauce nghĩa là gì (meaning & definition)?

applesauce (danh từ, phát âm Mỹ /ˈæpəlˌsɔs/) có nghĩa là nói chuyện hoặc viết vô nghĩa (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "rubbish"). nonsensical talk or writing

Từ applesauce trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæp/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæpəlˌsɔs/; US /ˈæpəlˌsɔs/.

Từ applesauce là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "applesauce" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ applesauce theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: nói chuyện hoặc viết vô nghĩa (Ví dụ: “You were liable to the danger that it might remain on your hands as spoiled waste, as stinking rubbish.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: nói chuyện hoặc viết vô nghĩa

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ applesauce:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæpəlˌsɔs/; US /ˈæpəlˌsɔs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ applesauce:

heaps of rubbish; heap of rubbish; rubbish heaps; rubbish heap; piles of rubbish

applesauce được dùng trong câu như thế nào?

My correspondence is just the usual sort of rubbish--invitations and gossip. (E. Phillips Oppenheim, The Black Box. Nguồn: Project Gutenberg #17197.; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/applesauce, mã đối chiếu EV-F1B5EAEC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "applesauce" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "rubbish, trash".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

rubbish, trash