E
EngveraDictionary & Reader

falderol

danh từ (n)

B1

Falderol có nghĩa là falderol (danh từ) có nghĩa là đồ vật trang trí không có giá trị lớn, đồ vật trang trí không có giá trị lớn.

Định nghĩa Anh – Anh: Ornamental objects of no great value.

Họ từ:nonsense(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đồ vật trang trí không có giá trị lớn”:falderolB1·nonsenseB1·folderalB1·frillB1·gimcrackeryB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Lộ trình mục tiêu

B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.falderoldanh từ (n)

    Ornamental objects of no great value.

    Đồ vật trang trí không có giá trị lớn.

    • •

      It's nonsense to say there's only colour in actual coloured things.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): falderol

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

nonsense ↔ falderol

Mục từ "falderol" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "nonsense" (đồ vật trang trí không có giá trị lớn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: falderol

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "falderol" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: nonsense: danh từ (n).

nonsensedanh từ (n)/ˈnɑnsɛns/

một thông điệp dường như không truyền tải ý nghĩa gì

•

It's nonsense to say there's only colour in actual coloured things.

Nguồn: LM (Leslie Moore): Aunt Olive in Bohemia

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: falderol

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "falderol". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • talking nonsense
  • pooh nonsense
  • talk nonsense
  • sheer nonsense
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: falderol

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "falderol" phân theo từng nét nghĩa (đồ vật trang trí không có giá trị lớn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "falderol" ở nét nghĩa "đồ vật trang trí không có giá trị lớn" (ngoài ra "nonsense" còn biểu thị: một thông điệp dường như không truyền tải ý nghĩa gì).

“It's nonsense to say there's only colour in actual coloured things.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "falderol" khi diễn đạt nét nghĩa: đồ vật trang trí không có giá trị lớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "falderol" khi diễn đạt nét nghĩa: đồ vật trang trí không có giá trị lớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "falderol" khi diễn đạt nét nghĩa: đồ vật trang trí không có giá trị lớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "falderol" khi diễn đạt nét nghĩa: đồ vật trang trí không có giá trị lớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "falderol" khi diễn đạt nét nghĩa: đồ vật trang trí không có giá trị lớn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: falderol

12 câu trong kho sách →
It's nonsense to say there's only colour in actual coloured things.
LM (Leslie Moore): Aunt Olive in Bohemia, Nguyên văn tác phẩm
"I never heard such nonsense in my life," put in Mrs. Jahore, who was small and sultry.
Knight, Damon: The Star Beast, Nguyên văn tác phẩm
One of them could enter into all her habitual chatter, and give her all her nonsense back.
Oliphant, Mrs. (Margaret): John, A Love Story; vol. 1 of 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I know you pose as an honest man, but, pshaw! let there be no nonsense between us.
Carter, Nicholas (House name): The Twin Mystery; Or, A Dashing Rescue, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I didn’t meet any one but the Episcopalian minister, and he loves nonsense, and the grocer’s boy, and he grinned; he loved it!
Taggart, Marion Ames: Hollyhock House: A Story for Girls, Nguyên văn tác phẩm
Will ye come back, or will ye not--and are ye true, or are ye not--and all such moonshine nonsense.
Sutcliffe, Halliwell: Priscilla of the Good Intent: A Romance of the Grey Fells, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Your father, may the kingdom of heaven be his, did not go in for nonsense of that kind."
Tolstoy, Leo, graf: The Devil
“Nonsense, child, that is a miserable mad woman;” he laughed dismally.
Le Fanu, Joseph Sheridan: The Wyvern mystery, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: falderol

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “falderol” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“It's nonsense to say there's only colour in actual coloured things.”

Nguồn: LM (Leslie Moore): Aunt Olive in Bohemia

“"I never heard such nonsense in my life," put in Mrs. Jahore, who was small and sultry.”

Nguồn: Knight, Damon: The Star Beast

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “falderol”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “falderol” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “falderol”

Dữ liệu từ nguyên: nonsense ↔ falderol

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “falderol”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “falderol” với tần suất cao:

861 lần trong kho sách
211 lần trong kho sách
1.046 lần trong kho sách
167 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “falderol”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “falderol”:

“It's nonsense to say there's only colour in actual coloured things.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “falderol”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

falderol (danh từ): đồ vật trang trí không có giá trị lớn

Định nghĩa tiếng Anh: Ornamental objects of no great value.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

nonsense ↔ falderol

Họ từ trong dữ liệu: nonsense: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi861 lần trong kho sách

talking nonsense

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "falderol" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm211 lần trong kho sách

pooh nonsense

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "falderol" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.046 lần trong kho sách

talk nonsense

Mở rộng biên độ diễn đạt với "falderol".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “falderol”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: falderol

Hỏi đáp trọng tâm

falderol nghĩa là gì (meaning & definition)?

falderol (danh từ) có nghĩa là đồ vật trang trí không có giá trị lớn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "nonsense"). ornamental objects of no great value

Từ falderol là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "falderol" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ falderol theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: đồ vật trang trí không có giá trị lớn (Ví dụ: “It's nonsense to say there's only colour in actual coloured things.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ falderol:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ falderol:

talking nonsense; pooh nonsense; talk nonsense; sheer nonsense

falderol được dùng trong câu như thế nào?

It's nonsense to say there's only colour in actual coloured things. (LM, Aunt Olive in Bohemia. Nguồn: Project Gutenberg #63045.; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/falderol, mã đối chiếu EV-D5858773. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "falderol" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "nonsense".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

nonsense