trees
danh từ (n)
Trees có nghĩa là một loại cây gỗ lâu năm cao có thân chính và các nhánh tạo thành một vương miện cao rõ rệt (dạng biến thể ngữ pháp của "tree").
Định nghĩa Anh - Anh: A tall perennial woody plant having a main trunk and branches forming a distinct elevated crown.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.treesdanh từ (n)
A tall perennial woody plant having a main trunk and branches forming a distinct elevated crown.
Một loại cây gỗ lâu năm cao có thân chính và các nhánh tạo thành một vương miện cao rõ rệt.
Đồng nghĩa (SYN):treeCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •pine tree3.794 lần trong kho sách
- •apple tree3.722 lần trong kho sách
- •palm tree3.648 lần trong kho sách
- •fruit tree3.260 lần trong kho sách
- •among the tree6.309 lần trong kho sách
- •oak tree2.959 lần trong kho sách
- 2.treesdanh từ (n)
A figure that branches from a single root.
Một hình vẽ phân nhánh từ một gốc duy nhất.
- 3.treesđộng từ (v)
Force a person or an animal into a position from which he cannot escape.
Diễn viên và nhà sản xuất sân khấu người Anh nổi tiếng với những tác phẩm xa hoa của Shakespeare (1853-1917).
- 4.treesđộng từ (v)
Plant with trees.
Cây.
Đồng nghĩa (SYN):tree - 5.treesđộng từ (v)
Chase an animal up a tree.
Cây.
Đồng nghĩa (SYN):tree
Từ nguyên học (Etymology): trees
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
tree ↔ trees
Mục từ "trees" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "tree" (một loại cây gỗ lâu năm cao có thân chính và các nhánh tạo thành một vương miện cao rõ rệt).
Họ từ & Biến thể từ loại: trees
Họ từ của "trees" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: tree: danh từ (n).
một loại cây gỗ lâu năm cao có thân chính và các nhánh tạo thành một vương miện cao rõ rệt
The actors pause at each of the pine trees which stand by the gallery to mark a stage in their progress.
Nguồn: Stopes, Marie Carmichael, 1880-1958 [Translator]: Plays of Old Japan: The 'No'
Cụm từ & Collocations: trees
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "trees". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- pine tree
- apple tree
- palm tree
- fruit tree
- among the tree
- oak tree
Đồng nghĩa & Sắc thái: trees
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "trees" phân theo từng nét nghĩa (một loại cây gỗ lâu năm cao có thân chính và các nhánh tạo thành một vương miện cao rõ rệt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "trees" ở nét nghĩa "một loại cây gỗ lâu năm cao có thân chính và các nhánh tạo thành một vương miện cao rõ rệt" (ngoài ra "tree" còn biểu thị: một hình vẽ phân nhánh từ một gốc duy nhất).
“The actors pause at each of the pine trees which stand by the gallery to mark a stage in their progress.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "trees" khi diễn đạt nét nghĩa: một hình vẽ phân nhánh từ một gốc duy nhất.
Câu dẫn chứng văn học: trees
The actors pause at each of the pine trees which stand by the gallery to mark a stage in their progress.The Tyroleans have such a regard for the tree, that, in passing it, they always raise their hat.Then Nokomis went from tree to tree cutting small holes through the maple bark, so that the sap might flow.Sunset effect on a lake; with brilliant colours piercing through the trees to the water.The music is horrible; every one sings or plays what he likes, a favourite method being to drum on horse skulls or trees.A Flicker and some Blue Jays alighted in the neighboring trees, but not seeing anything of importance, soon flew away again.He disliked hard work, preferring to wander about the fields and meadows, the ditches, pastures, and the trees of the nearby forest.The country is fairly well blasted and the tops of all the trees are gone; but you can see such pictures in the Sunday supplements.Đọc mở rộng theo CEFR: trees
Từ vựng bậcA1→“The actors pause at each of the pine trees which stand by the gallery to mark a stage in their progress.”
Nguồn: Stopes, Marie Carmichael, 1880-1958 [Translator]: Plays of Old Japan: The 'No'
“The Tyroleans have such a regard for the tree, that, in passing it, they always raise their hat.”
Nguồn: Folkard, Richard: Plant lore, legends, and lyrics
Cấu trúc & Vận dụng: “trees”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “trees” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “trees”
Dữ liệu từ nguyên: tree ↔ trees
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “trees”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “trees” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “trees”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “trees”:
“The actors pause at each of the pine trees which stand by the gallery to mark a stage in their progress.”
Gợi ý luyện tập với “trees”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
trees (danh từ): một loại cây gỗ lâu năm cao có thân chính và các nhánh tạo thành một vương miện cao rõ rệt
Định nghĩa tiếng Anh: A tall perennial woody plant having a main trunk and branches forming a distinct elevated crown.
tree ↔ trees
Họ từ trong dữ liệu: tree: danh từ (n)
pine tree
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "trees" trong câu.
apple tree
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "trees" trong câu.
palm tree
Nét nghĩa mở rộng: a figure that branches from a single root (một hình vẽ phân nhánh từ một gốc duy nhất)
“The actors pause at each of the pine _____ which stand by the gallery to mark a stage in their progress.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: trees
The actors pause at each of the pine trees which stand by the gallery to mark a stage in their progress.
Nguồn: Stopes, Marie Carmichael, 1880-1958 [Translator]: Plays of Old Japan: The 'No'
“Sunset effect on a lake; with brilliant colours piercing through the _____ to the water.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: trees
Sunset effect on a lake; with brilliant colours piercing through the trees to the water.
Nguồn: Cook, Edward Tyas, Sir, 1857-1919 [Compiler]: A Popular Handbook to the National Gallery, Volume I, Foreign Schools Including by Special Permission Notes Collected from the Works of John Ruskin
Ứng dụng & Mở rộng: “trees”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “trees”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “trees”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “trees” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “trees” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: trees
Hỏi đáp trọng tâmtrees nghĩa là gì (meaning & definition)?
trees (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtɹiz/) có nghĩa là một loại cây gỗ lâu năm cao có thân chính và các nhánh tạo thành một vương miện cao rõ rệt (dạng biến thể ngữ pháp của "tree"). a tall perennial woody plant having a main trunk and branches forming a distinct elevated crown
Từ trees trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtɹiz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹiz/; US /ˈtɹiz/.
Từ trees là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "trees" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ trees theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một loại cây gỗ lâu năm cao có thân chính và các nhánh tạo thành một vương miện cao rõ rệt - Nét nghĩa 2 [A1]: một hình vẽ phân nhánh từ một gốc duy nhất - Nét nghĩa 3 [A1]: Diễn viên và nhà sản xuất sân khấu người Anh nổi tiếng với những tác phẩm xa hoa của Shakespeare (1853-1917) - Nét nghĩa 4 [A1]: cây - Nét nghĩa 5 [A1]: cây
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ trees:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹiz/; US /ˈtɹiz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ trees:
pine tree; apple tree; palm tree; fruit tree; among the tree
trees được dùng trong câu như thế nào?
The actors pause at each of the pine trees which stand by the gallery to mark a stage in their progress. (Marie Carmichael, 1880-1958 [Translator] Stopes, Plays of Old Japan: The 'No'; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)