Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

trees

danh từ (n)

A1
/ˈtɹiz//ˈtɹiz/

Trees có nghĩa là một loại cây gỗ lâu năm cao có thân chính và các nhánh tạo thành một vương miện cao rõ rệt (dạng biến thể ngữ pháp của "tree").

Định nghĩa Anh - Anh: A tall perennial woody plant having a main trunk and branches forming a distinct elevated crown.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.treesdanh từ (n)

    A tall perennial woody plant having a main trunk and branches forming a distinct elevated crown.

    Một loại cây gỗ lâu năm cao có thân chính và các nhánh tạo thành một vương miện cao rõ rệt.

    Đồng nghĩa (SYN):tree
  2. 2.treesdanh từ (n)

    A figure that branches from a single root.

    Một hình vẽ phân nhánh từ một gốc duy nhất.

    Đồng nghĩa (SYN):tree/tree diagram
  3. 3.treesđộng từ (v)

    Force a person or an animal into a position from which he cannot escape.

    Diễn viên và nhà sản xuất sân khấu người Anh nổi tiếng với những tác phẩm xa hoa của Shakespeare (1853-1917).

    Đồng nghĩa (SYN):tree/corner
  4. 4.treesđộng từ (v)

    Plant with trees.

    Cây.

    Đồng nghĩa (SYN):tree
  5. 5.treesđộng từ (v)

    Chase an animal up a tree.

    Cây.

    Đồng nghĩa (SYN):tree
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): trees

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

tree ↔ trees

Mục từ "trees" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "tree" (một loại cây gỗ lâu năm cao có thân chính và các nhánh tạo thành một vương miện cao rõ rệt).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: trees

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "trees" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: tree: danh từ (n).

treedanh từ (n)/ˈtɹi/

một loại cây gỗ lâu năm cao có thân chính và các nhánh tạo thành một vương miện cao rõ rệt

•

The actors pause at each of the pine trees which stand by the gallery to mark a stage in their progress.

Nguồn: Stopes, Marie Carmichael, 1880-1958 [Translator]: Plays of Old Japan: The 'No'

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: trees

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "trees". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • pine tree
  • apple tree
  • palm tree
  • fruit tree
  • among the tree
  • oak tree
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: trees

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "trees" phân theo từng nét nghĩa (một loại cây gỗ lâu năm cao có thân chính và các nhánh tạo thành một vương miện cao rõ rệt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "trees" ở nét nghĩa "một loại cây gỗ lâu năm cao có thân chính và các nhánh tạo thành một vương miện cao rõ rệt" (ngoài ra "tree" còn biểu thị: một hình vẽ phân nhánh từ một gốc duy nhất).

“The actors pause at each of the pine trees which stand by the gallery to mark a stage in their progress.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "trees" khi diễn đạt nét nghĩa: một hình vẽ phân nhánh từ một gốc duy nhất.

Đồng nghĩa trực tiếp với "trees" khi diễn đạt nét nghĩa: Diễn viên và nhà sản xuất sân khấu người Anh nổi tiếng với những tác phẩm xa hoa của Shakespeare (1853-1917).

“The mitre is used to form a joint where two pieces come together at right angles and make a corner.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: trees

The actors pause at each of the pine trees which stand by the gallery to mark a stage in their progress.
Stopes, Marie Carmichael, 1880-1958 [Translator]: Plays of Old Japan: The 'No', Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Tyroleans have such a regard for the tree, that, in passing it, they always raise their hat.
Folkard, Richard: Plant lore, legends, and lyrics, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then Nokomis went from tree to tree cutting small holes through the maple bark, so that the sap might flow.
Judson, Katharine Berry, 1866-1929 [Editor]: Myths and Legends of the Mississippi Valley and the Great Lakes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Sunset effect on a lake; with brilliant colours piercing through the trees to the water.
Cook, Edward Tyas, Sir, 1857-1919 [Compiler]: A Popular Handbook to the National Gallery, Volume I, Foreign Schools Including by Special Permission Notes Collected from the Works of John Ruskin, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The music is horrible; every one sings or plays what he likes, a favourite method being to drum on horse skulls or trees.
Singer, Charles, 1876-1960 [Editor]: Studies in the History and Method of Science, vol. 1 (of 2)
A Flicker and some Blue Jays alighted in the neighboring trees, but not seeing anything of importance, soon flew away again.
Various: Bird-Lore, Volume I—1899, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He disliked hard work, preferring to wander about the fields and meadows, the ditches, pastures, and the trees of the nearby forest.
Various: Birds and All Nature, Vol 7, No. 2, February 1900 Illustrated by Color Photography, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The country is fairly well blasted and the tops of all the trees are gone; but you can see such pictures in the Sunday supplements.
Miller, Francis Trevelyan, 1877-1959 [Editor]: True Stories of the Great War, Volume 1 (of 6) Tales of Adventure--Heroic Deeds--Exploits Told by the Soldiers, Officers, Nurses, Diplomats, Eye Witnesses
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: trees

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “trees” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The actors pause at each of the pine trees which stand by the gallery to mark a stage in their progress.”

Nguồn: Stopes, Marie Carmichael, 1880-1958 [Translator]: Plays of Old Japan: The 'No'

“The Tyroleans have such a regard for the tree, that, in passing it, they always raise their hat.”

Nguồn: Folkard, Richard: Plant lore, legends, and lyrics

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “trees”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “trees” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “trees”

Dữ liệu từ nguyên: tree ↔ trees

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “trees”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “trees” với tần suất cao:

3.794 lần trong kho sách
3.722 lần trong kho sách
3.648 lần trong kho sách
3.260 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “trees”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “trees”:

Đồng nghĩa:treetree diagramcorner

“The actors pause at each of the pine trees which stand by the gallery to mark a stage in their progress.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “trees”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹiz/; US /ˈtɹiz/.

trees (danh từ): một loại cây gỗ lâu năm cao có thân chính và các nhánh tạo thành một vương miện cao rõ rệt

Định nghĩa tiếng Anh: A tall perennial woody plant having a main trunk and branches forming a distinct elevated crown.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

tree ↔ trees

Họ từ trong dữ liệu: tree: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.794 lần trong kho sách

pine tree

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "trees" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.722 lần trong kho sách

apple tree

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "trees" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.648 lần trong kho sách

palm tree

Nét nghĩa mở rộng: a figure that branches from a single root (một hình vẽ phân nhánh từ một gốc duy nhất)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The actors pause at each of the pine _____ which stand by the gallery to mark a stage in their progress.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: trees

The actors pause at each of the pine trees which stand by the gallery to mark a stage in their progress.

Nguồn: Stopes, Marie Carmichael, 1880-1958 [Translator]: Plays of Old Japan: The 'No'

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Sunset effect on a lake; with brilliant colours piercing through the _____ to the water.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: trees

Sunset effect on a lake; with brilliant colours piercing through the trees to the water.

Nguồn: Cook, Edward Tyas, Sir, 1857-1919 [Compiler]: A Popular Handbook to the National Gallery, Volume I, Foreign Schools Including by Special Permission Notes Collected from the Works of John Ruskin

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “trees”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: trees

Hỏi đáp trọng tâm

trees nghĩa là gì (meaning & definition)?

trees (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtɹiz/) có nghĩa là một loại cây gỗ lâu năm cao có thân chính và các nhánh tạo thành một vương miện cao rõ rệt (dạng biến thể ngữ pháp của "tree"). a tall perennial woody plant having a main trunk and branches forming a distinct elevated crown

Từ trees trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtɹiz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹiz/; US /ˈtɹiz/.

Từ trees là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "trees" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ trees theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một loại cây gỗ lâu năm cao có thân chính và các nhánh tạo thành một vương miện cao rõ rệt - Nét nghĩa 2 [A1]: một hình vẽ phân nhánh từ một gốc duy nhất - Nét nghĩa 3 [A1]: Diễn viên và nhà sản xuất sân khấu người Anh nổi tiếng với những tác phẩm xa hoa của Shakespeare (1853-1917) - Nét nghĩa 4 [A1]: cây - Nét nghĩa 5 [A1]: cây

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ trees:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹiz/; US /ˈtɹiz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ trees:

pine tree; apple tree; palm tree; fruit tree; among the tree

trees được dùng trong câu như thế nào?

The actors pause at each of the pine trees which stand by the gallery to mark a stage in their progress. (Marie Carmichael, 1880-1958 [Translator] Stopes, Plays of Old Japan: The 'No'; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/trees, mã đối chiếu EV-B299D9C0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "trees" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "tree".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

tree