Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

tilling

giới từ (prep)

A2
/ˈtɪlɪŋ//ˈtɪlɪŋ/

Tilling có nghĩa là cho đến khi, tới lúc (bằng với until); ngăn kéo đựng tiền tại quầy thu ngân; cày xới đất (dạng biến thể ngữ pháp của "till").

Định nghĩa Anh - Anh: Up to the point in time or the event mentioned (until); as a noun, a cash register or drawer for money in a shop.

Họ từ:till(giới từ)Bảng họ từ →
Diễn đạt “cho đến khi”:tillingA2/tillA2/untilA1/up toA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.tillinggiới từ (prep)

    (Preposition)

    Up to the point in time or the event mentioned (until); as a noun, a cash register or drawer for money in a shop.

    Cho đến khi, tới lúc (bằng với until); ngăn kéo đựng tiền tại quầy thu ngân; cày xới đất.

    • •

      The new-comer can just as well have the little room and live alone till we can observe her a little."

    Đồng nghĩa (SYN):till/until/up to
    Trái nghĩa (OPP):since
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): tilling

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

till ↔ tilling

Mục từ "tilling" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "till" (cho đến khi, tới lúc (bằng với until); ngăn kéo đựng tiền tại quầy thu ngân; cày xới đất).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: tilling

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "tilling" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: till: giới từ (prep).

tillgiới từ (prep)/ˈtɪl/

cho đến khi, tới lúc (bằng với until); ngăn kéo đựng tiền tại quầy thu ngân; cày xới đất

•

The new-comer can just as well have the little room and live alone till we can observe her a little.

Nguồn: Guernsey, Lucy Ellen: Claribel

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: tilling

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "tilling". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • wait till

    I am sure it would be better to wait till the evening to play your games....

    Reid, Forrest: The Bracknels

  • waited till
  • till to morrow
  • till at length
  • waiting till
  • till at last
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: tilling

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tilling" phân theo từng nét nghĩa (cho đến khi, tới lúc (bằng với until); ngăn kéo đựng tiền tại quầy thu ngân; cày xới đất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "tilling" khi diễn đạt nét nghĩa: cho đến khi, tới lúc (bằng với until); ngăn kéo đựng tiền tại quầy thu ngân; cày xới đất.

“The new-comer can just as well have the little room and live alone till we can observe her a little."”

Đồng nghĩa với "tilling" ở nét nghĩa "cho đến khi, tới lúc (bằng với until); ngăn kéo đựng tiền tại quầy thu ngân; cày xới đất" (ngoài ra "until" còn biểu thị: cho đến khi, tới tận lúc).

“Was it then so strange, if she gazed on that crown until she began to long that it might be hers also?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "tilling" khi diễn đạt nét nghĩa: cho đến khi, tới lúc (bằng với until); ngăn kéo đựng tiền tại quầy thu ngân; cày xới đất.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: tilling

The new-comer can just as well have the little room and live alone till we can observe her a little."
Guernsey, Lucy Ellen: Claribel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Oh, but I forgot, I've no right, till you give it to me, to talk to you like this...."
Raymond, Ernest: Daphne Bruno, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The herds paid toll to my brothers, till a woman, an old woman, beloved, saw me playing by night with my brethren in the crops.
Kipling, Rudyard: Many inventions, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When an epithet lost its adjectival meaning, as is the case with Amphiaraos, then and not till then did it denote an individual god.
Harrison, Jane Ellen: Prolegomena to the study of Greek religion, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Her stocking was not taken up the moment she entered the house and kept in hand till bedtime.
Guernsey, Lucy Ellen: The blue socks, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They seemed out for blood an’ bent on ridin’ till they found you.
Haycox, Ernest: Bound south, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A mist covered the moor and the jungle; silence and stillness lasted till the full dawn.
Chase, Mary Ellen: The art of narration
I am sure it would be better to wait till the evening to play your games....
Reid, Forrest: The Bracknels, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: tilling

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “tilling” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The new-comer can just as well have the little room and live alone till we can observe her a little."”

Nguồn: Guernsey, Lucy Ellen: Claribel

“Oh, but I forgot, I've no right, till you give it to me, to talk to you like this...."”

Nguồn: Raymond, Ernest: Daphne Bruno

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “tilling”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tilling” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “tilling”

Dữ liệu từ nguyên: till ↔ tilling

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “tilling”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “tilling” với tần suất cao:

14.268 lần trong kho sách
3.828 lần trong kho sách
3.597 lần trong kho sách
2.558 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “tilling”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “tilling”:

Đồng nghĩa:tilluntilup to

“The new-comer can just as well have the little room and live alone till we can observe her a little."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “tilling”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɪlɪŋ/; US /ˈtɪlɪŋ/.

tilling (preposition): cho đến khi, tới lúc (bằng với until); ngăn kéo đựng tiền tại quầy thu ngân; cày xới đất

Định nghĩa tiếng Anh: Up to the point in time or the event mentioned (until); as a noun, a cash register or drawer for money in a shop.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

till ↔ tilling

Họ từ trong dữ liệu: till: giới từ (prep)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi14.268 lần trong kho sách

wait till

“I am sure it would be better to wait till the evening to play your games....”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.828 lần trong kho sách

waited till

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tilling" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.597 lần trong kho sách

till to morrow

Mở rộng biên độ diễn đạt với "tilling".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “tilling”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: tilling

Hỏi đáp trọng tâm

tilling nghĩa là gì (meaning & definition)?

tilling (preposition, phát âm Mỹ /ˈtɪlɪŋ/) có nghĩa là cho đến khi, tới lúc (bằng với until); ngăn kéo đựng tiền tại quầy thu ngân; cày xới đất (dạng biến thể ngữ pháp của "till"). up to the point in time or the event mentioned (until); as a noun, a cash register or drawer for money in a shop

Từ tilling trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɪlɪŋ/; US /ˈtɪlɪŋ/.

Từ tilling là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "tilling" giữ vai trò từ loại là preposition.

Các nét nghĩa của từ tilling theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: cho đến khi, tới lúc (bằng với until); ngăn kéo đựng tiền tại quầy thu ngân; cày xới đất (Ví dụ: “The new-comer can just as well have the little room and live alone till we can observe her a little."”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tilling:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɪlɪŋ/; US /ˈtɪlɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ tilling:

wait till; waited till; till to morrow; till at length; waiting till

tilling được dùng trong câu như thế nào?

The new-comer can just as well have the little room and live alone till we can observe her a little." (Lucy Ellen Guernsey, Claribel; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/tilling, mã đối chiếu EV-BB585522. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "tilling" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "till".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

till