Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

til

giới từ (prep)

A1
/ˈtɪl//ˈtɪl/

Til có nghĩa là cho đến khi, tới tận lúc (dạng biến thể ngữ pháp của "until").

Định nghĩa Anh - Anh: Up to the point in time or the event mentioned.

Họ từ:until(giới từ)Bảng họ từ →
Diễn đạt “cho đến khi”:tilA1/untilA1/tillA2/up toA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.tilgiới từ (prep)

    (Preposition)

    Up to the point in time or the event mentioned.

    Cho đến khi, tới tận lúc.

    • •

      Was it then so strange, if she gazed on that crown until she began to long that it might be hers also?

    Đồng nghĩa (SYN):until/till/up to
    Trái nghĩa (OPP):since
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): til

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

until ↔ til

Mục từ "til" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "until" (cho đến khi, tới tận lúc).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: til

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "til" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: until: giới từ (prep).

untilgiới từ (prep)/ənˈtɪl/

cho đến khi, tới tận lúc

•

Was it then so strange, if she gazed on that crown until she began to long that it might be hers also?

Nguồn: Alcock, Deborah: The dark year of Dundee

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: til

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "til". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • wait until

    She could scarcely hide her eagerness to be off, but she was forced to wait until Helen and her friends had started on their hike.

    Keene, Carolyn: The secret of the old clock

  • waited until
  • until at last
  • until to morrow
  • until after
  • until at length
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: til

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "til" phân theo từng nét nghĩa (cho đến khi, tới tận lúc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "til" khi diễn đạt nét nghĩa: cho đến khi, tới tận lúc.

“Was it then so strange, if she gazed on that crown until she began to long that it might be hers also?”

Đồng nghĩa với "til" ở nét nghĩa "cho đến khi, tới tận lúc" (ngoài ra "till" còn biểu thị: cho đến khi, tới lúc (bằng với until); ngăn kéo đựng tiền tại quầy thu ngân; cày xới đất).

“The new-comer can just as well have the little room and live alone till we can observe her a little."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "til" khi diễn đạt nét nghĩa: cho đến khi, tới tận lúc.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: til

Was it then so strange, if she gazed on that crown until she began to long that it might be hers also?
Alcock, Deborah: The dark year of Dundee, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In this way they abided for some time until his father-in-law had fulfilled his appointed days, and he died.
Huth, Alfred Henry: A true relation of the travels and perilous adventures of Mathew Dudgeon, gentleman, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But the remainder, numbering about one hundred and fifty, did not do so until near daylight.
Humes, Thomas William: The loyal mountaineers of Tennessee
He had discussed the matter with friends until his brain whirled.
Blackwood, Algernon: Pan's garden, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The squadron, however, broke through the French Fleet, which followed it, maintaining a running action until I was able to interfere.
Clowes, W. Laird (William Laird), Sir: The captain of the "Mary Rose", Tiếng Anh (Anh - Anh)
It never struck me until to-day that the man was an impostor, that he's a masquerader, and it's as clear as daylight now.
Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: Master tales of mystery, Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Bake in a quick oven until a delicate brown color.
Weaver, Louise Bennett: Bettina's best desserts, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She could scarcely hide her eagerness to be off, but she was forced to wait until Helen and her friends had started on their hike.
Keene, Carolyn: The secret of the old clock, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: til

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “til” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Was it then so strange, if she gazed on that crown until she began to long that it might be hers also?”

Nguồn: Alcock, Deborah: The dark year of Dundee

“In this way they abided for some time until his father-in-law had fulfilled his appointed days, and he died.”

Nguồn: Huth, Alfred Henry: A true relation of the travels and perilous adventures of Mathew Dudgeon, gentleman

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “til”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “til” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “til”

Dữ liệu từ nguyên: until ↔ til

Các biến thể thuộc họ từ “til”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “til”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “til” với tần suất cao:

7.819 lần trong kho sách
3.454 lần trong kho sách
4.245 lần trong kho sách
1.760 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “til”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “til”:

Đồng nghĩa:untiltillup to

“Was it then so strange, if she gazed on that crown until she began to long that it might be hers also?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “til”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɪl/; US /ˈtɪl/.

til (preposition): cho đến khi, tới tận lúc

Định nghĩa tiếng Anh: Up to the point in time or the event mentioned.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

until ↔ til

Họ từ trong dữ liệu: until: giới từ (prep)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.819 lần trong kho sách

wait until

“She could scarcely hide her eagerness to be off, but she was forced to wait until Helen and her friends had started on their hike.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.454 lần trong kho sách

waited until

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "til" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.245 lần trong kho sách

until at last

Mở rộng biên độ diễn đạt với "til".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “til”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: til

Hỏi đáp trọng tâm

til nghĩa là gì (meaning & definition)?

til (preposition, phát âm Mỹ /ˈtɪl/) có nghĩa là cho đến khi, tới tận lúc (dạng biến thể ngữ pháp của "until"). up to the point in time or the event mentioned

Từ til trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɪl/; US /ˈtɪl/.

Từ til là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "til" giữ vai trò từ loại là preposition.

Các nét nghĩa của từ til theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cho đến khi, tới tận lúc (Ví dụ: “Was it then so strange, if she gazed on that crown until she began to long that it might be hers also?”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ til:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɪl/; US /ˈtɪl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ til:

wait until; waited until; until at last; until to morrow; until after

til được dùng trong câu như thế nào?

Was it then so strange, if she gazed on that crown until she began to long that it might be hers also? (Deborah Alcock, The dark year of Dundee; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/til, mã đối chiếu EV-0571B5C5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "til" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "until".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

until