Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

theories

danh từ (n)

B1
/ˈθɪɹiz//ˈθɪɹiz/

Theories có nghĩa là một lời giải thích có căn cứ rõ ràng về một số khía cạnh của thế giới tự nhiên (dạng biến thể ngữ pháp của "theory").

Định nghĩa Anh - Anh: A well-substantiated explanation of some aspect of the natural world.

Họ từ:theory(danh từ (n))/theorist(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.theoriesdanh từ (n)

    A well-substantiated explanation of some aspect of the natural world.

    Một lời giải thích có căn cứ rõ ràng về một số khía cạnh của thế giới tự nhiên.

    • •

      Further research is needed to focus on theories directly related to yoga and emotion, rather than general exercise.

      Cần nghiên cứu sâu hơn để tập trung vào các lý thuyết liên quan trực tiếp đến yoga và cảm xúc, hơn là tập thể dục nói chung.

    Đồng nghĩa (SYN):theory
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.theoriesdanh từ (n)

    A tentative insight into the natural world.

    Một cái nhìn sâu sắc thăm dò về thế giới tự nhiên.

    Đồng nghĩa (SYN):theory/hypothesis/possibility
  3. 3.theoriesdanh từ (n)

    A belief that can guide behavior.

    Một niềm tin có thể hướng dẫn hành vi.

    Đồng nghĩa (SYN):theory
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): theories

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

theory ↔ theories

Mục từ "theories" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "theory" (một lời giải thích có căn cứ rõ ràng về một số khía cạnh của thế giới tự nhiên).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: theories

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "theories" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: theory: danh từ (n), theorist: danh từ (n).

theorydanh từ (n)/ˈθɪɹi/

một lời giải thích có căn cứ rõ ràng về một số khía cạnh của thế giới tự nhiên

•

Philosophers hostile to the theory of evolution had better select another patron for their ideas.

Nguồn: Various: The Monist, Vol. 2, 1891-1892

theoristdanh từ (n)/ˈθiɚɪst/

một người đưa ra lý thuyết (đặc biệt là trong khoa học hoặc nghệ thuật)

•

Wallace, a practical naturalist, if there ever was one, as well as an eminent theorist, takes the same view as Whewell of such inadequate conjectures.

Nguồn: Read, Carveth: Logic: Deductive and Inductive

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: theories

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "theories". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • determination theory

    The self-determination theory can be applied to any current or previous smoker.

    Lý thuyết về quyền tự quyết có thể được áp dụng cho bất kỳ người hút thuốc hiện tại hoặc trước đây.

    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Quit smoking cigarettes motivation

  • psychological theory
  • theory suggests
  • conspiracy theory
  • theory of relativity
  • theory of evolution

    Philosophers hostile to the theory of evolution had better select another patron for their ideas.

    Various: The Monist, Vol. 2, 1891-1892

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: theories

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "theories" phân theo từng nét nghĩa (một lời giải thích có căn cứ rõ ràng về một số khía cạnh của thế giới tự nhiên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "theories" ở nét nghĩa "một lời giải thích có căn cứ rõ ràng về một số khía cạnh của thế giới tự nhiên" (ngoài ra "theory" còn biểu thị: một cái nhìn sâu sắc thăm dò về thế giới tự nhiên).

“Philosophers hostile to the theory of evolution had better select another patron for their ideas.”

Đồng nghĩa với "theories" ở nét nghĩa "một cái nhìn sâu sắc thăm dò về thế giới tự nhiên" (ngoài ra "hypothesis" còn biểu thị: một đề xuất nhằm giải thích sự kiện hoặc quan sát nhất định).

“But this would be going a long way to save an hypothesis.”

Đồng nghĩa với "theories" ở nét nghĩa "một cái nhìn sâu sắc thăm dò về thế giới tự nhiên" (ngoài ra "possibility" còn biểu thị: một triển vọng hoặc tiềm năng trong tương lai).

“This connexion is evidently too fanciful to be taken seriously, though, if Harald’s voyage had Wineland as its objective, the possibility is not altogether excluded.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: theories

The self-determination theory can be applied to any current or previous smoker.

Lý thuyết về quyền tự quyết có thể được áp dụng cho bất kỳ người hút thuốc hiện tại hoặc trước đây.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Quit smoking cigarettes motivation
It is theorised that the applicability of this theory to adolescent substance use is quite high.

Có giả thuyết cho rằng khả năng áp dụng lý thuyết này vào việc sử dụng chất kích thích ở thanh thiếu niên là khá cao.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Adolescent substance use motivation
This situation occurs probably due to the incompleteness of the quark theory that considers the particles as real systems of two or three quarks.

Tình trạng này xảy ra có lẽ là do lý thuyết quark chưa hoàn chỉnh vốn coi các hạt là hệ thống thực sự gồm hai hoặc ba quark.

Tác phẩm mở: Physics/Essays/Fedosin/Model of quark quasiparticles
Social learning theory provides the framework for our understanding on how we learn from other individuals.

Lý thuyết học tập xã hội cung cấp khuôn khổ cho sự hiểu biết của chúng ta về cách chúng ta học hỏi từ những cá nhân khác.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Emotional manipulation by others
Coupling constant (or interaction constant) is a parameter in field theory, which determines relative strength of interaction between particles and fields.

Hằng số ghép (hay hằng số tương tác) là một tham số trong lý thuyết trường, xác định cường độ tương tác giữa các hạt và trường.

Tác phẩm mở: Physics/Essays/Fedosin/Coupling constant
Further research is needed to focus on theories directly related to yoga and emotion, rather than general exercise.

Cần nghiên cứu sâu hơn để tập trung vào các lý thuyết liên quan trực tiếp đến yoga và cảm xúc, hơn là tập thể dục nói chung.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2018/Yoga and mood disorders
Philosophers hostile to the theory of evolution had better select another patron for their ideas.
Various: The Monist, Vol. 2, 1891-1892
The exposition of our theories concerning this group must be reserved for a more detailed consideration of the subject.
Freud, Sigmund: Collected papers, Volume I
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: theories

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “theories” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“The self-determination theory can be applied to any current or previous smoker.”

Lý thuyết về quyền tự quyết có thể được áp dụng cho bất kỳ người hút thuốc hiện tại hoặc trước đây.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Quit smoking cigarettes motivation

“It is theorised that the applicability of this theory to adolescent substance use is quite high.”

Có giả thuyết cho rằng khả năng áp dụng lý thuyết này vào việc sử dụng chất kích thích ở thanh thiếu niên là khá cao.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Adolescent substance use motivation

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “theories”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “theories” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “theories”

Dữ liệu từ nguyên: theory ↔ theories

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “theories”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “theories” với tần suất cao:

803 lần trong kho sách
582 lần trong kho sách
436 lần trong kho sách
400 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “theories”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “theories”:

“Philosophers hostile to the theory of evolution had better select another patron for their ideas.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “theories”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈθɪɹiz/; US /ˈθɪɹiz/.

theories (danh từ): một lời giải thích có căn cứ rõ ràng về một số khía cạnh của thế giới tự nhiên

Định nghĩa tiếng Anh: A well-substantiated explanation of some aspect of the natural world.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

theory ↔ theories

Họ từ trong dữ liệu: theory: danh từ (n), theorist: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi803 lần trong kho sách

determination theory

“The self-determination theory can be applied to any current or previous smoker.” (Lý thuyết về quyền tự quyết có thể được áp dụng cho bất kỳ người hút thuốc hiện tại hoặc trước đây.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm582 lần trong kho sách

psychological theory

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "theories" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái436 lần trong kho sách

theory suggests

Nét nghĩa mở rộng: a tentative insight into the natural world (một cái nhìn sâu sắc thăm dò về thế giới tự nhiên)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The exposition of our _____ concerning this group must be reserved for a more detailed consideration of the subject.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: theories

The exposition of our theories concerning this group must be reserved for a more detailed consideration of the subject.

Nguồn: Freud, Sigmund: Collected papers, Volume I

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“There are many _____ and explanations of this phenomenon and individuals' and groups' responses to it.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: theories

There are many theories and explanations of this phenomenon and individuals' and groups' responses to it.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2017/Stigma and emotion

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “theories”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: theories

Hỏi đáp trọng tâm

theories nghĩa là gì (meaning & definition)?

theories (danh từ, phát âm Mỹ /ˈθɪɹiz/) có nghĩa là một lời giải thích có căn cứ rõ ràng về một số khía cạnh của thế giới tự nhiên (dạng biến thể ngữ pháp của "theory"). a well-substantiated explanation of some aspect of the natural world

Từ theories trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈθɪɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈθɪɹiz/; US /ˈθɪɹiz/.

Từ theories là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "theories" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ theories theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một lời giải thích có căn cứ rõ ràng về một số khía cạnh của thế giới tự nhiên (Ví dụ: “Further research is needed to focus on theories directly related to yoga and emotion, rather than general exercise.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một cái nhìn sâu sắc thăm dò về thế giới tự nhiên - Nét nghĩa 3 [B1]: một niềm tin có thể hướng dẫn hành vi

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ theories:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈθɪɹiz/; US /ˈθɪɹiz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ theories:

determination theory; psychological theory; theory suggests; conspiracy theory; theory of relativity

theories được dùng trong câu như thế nào?

Philosophers hostile to the theory of evolution had better select another patron for their ideas. (Various, The Monist, Vol. 2, 1891-1892; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/theories, mã đối chiếu EV-B871E8C3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "theories" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "theory".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

theory