theories
danh từ (n)
Theories có nghĩa là một lời giải thích có căn cứ rõ ràng về một số khía cạnh của thế giới tự nhiên (dạng biến thể ngữ pháp của "theory").
Định nghĩa Anh - Anh: A well-substantiated explanation of some aspect of the natural world.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.theoriesdanh từ (n)
A well-substantiated explanation of some aspect of the natural world.
Một lời giải thích có căn cứ rõ ràng về một số khía cạnh của thế giới tự nhiên.
- •
Further research is needed to focus on theories directly related to yoga and emotion, rather than general exercise.
Cần nghiên cứu sâu hơn để tập trung vào các lý thuyết liên quan trực tiếp đến yoga và cảm xúc, hơn là tập thể dục nói chung.
Đồng nghĩa (SYN):theoryCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •determination theory803 lần trong kho sách
- •psychological theory582 lần trong kho sách
- •theory suggests436 lần trong kho sách
- •conspiracy theory400 lần trong kho sách
- •theory of relativity284 lần trong kho sách
- •theory of evolution314 lần trong kho sách
- •
- 2.theoriesdanh từ (n)
A tentative insight into the natural world.
Một cái nhìn sâu sắc thăm dò về thế giới tự nhiên.
- 3.theoriesdanh từ (n)
A belief that can guide behavior.
Một niềm tin có thể hướng dẫn hành vi.
Đồng nghĩa (SYN):theory
Từ nguyên học (Etymology): theories
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
theory ↔ theories
Mục từ "theories" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "theory" (một lời giải thích có căn cứ rõ ràng về một số khía cạnh của thế giới tự nhiên).
Họ từ & Biến thể từ loại: theories
Họ từ của "theories" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: theory: danh từ (n), theorist: danh từ (n).
một lời giải thích có căn cứ rõ ràng về một số khía cạnh của thế giới tự nhiên
Philosophers hostile to the theory of evolution had better select another patron for their ideas.
Nguồn: Various: The Monist, Vol. 2, 1891-1892
một người đưa ra lý thuyết (đặc biệt là trong khoa học hoặc nghệ thuật)
Wallace, a practical naturalist, if there ever was one, as well as an eminent theorist, takes the same view as Whewell of such inadequate conjectures.
Nguồn: Read, Carveth: Logic: Deductive and Inductive
Cụm từ & Collocations: theories
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "theories". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- determination theory
The self-determination theory can be applied to any current or previous smoker.
Lý thuyết về quyền tự quyết có thể được áp dụng cho bất kỳ người hút thuốc hiện tại hoặc trước đây.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Quit smoking cigarettes motivation
- psychological theory
- theory suggests
- conspiracy theory
- theory of relativity
- theory of evolution
Philosophers hostile to the theory of evolution had better select another patron for their ideas.
Various: The Monist, Vol. 2, 1891-1892
Đồng nghĩa & Sắc thái: theories
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "theories" phân theo từng nét nghĩa (một lời giải thích có căn cứ rõ ràng về một số khía cạnh của thế giới tự nhiên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "theories" ở nét nghĩa "một lời giải thích có căn cứ rõ ràng về một số khía cạnh của thế giới tự nhiên" (ngoài ra "theory" còn biểu thị: một cái nhìn sâu sắc thăm dò về thế giới tự nhiên).
“Philosophers hostile to the theory of evolution had better select another patron for their ideas.”
Đồng nghĩa với "theories" ở nét nghĩa "một cái nhìn sâu sắc thăm dò về thế giới tự nhiên" (ngoài ra "hypothesis" còn biểu thị: một đề xuất nhằm giải thích sự kiện hoặc quan sát nhất định).
“But this would be going a long way to save an hypothesis.”
Đồng nghĩa với "theories" ở nét nghĩa "một cái nhìn sâu sắc thăm dò về thế giới tự nhiên" (ngoài ra "possibility" còn biểu thị: một triển vọng hoặc tiềm năng trong tương lai).
“This connexion is evidently too fanciful to be taken seriously, though, if Harald’s voyage had Wineland as its objective, the possibility is not altogether excluded.”
Câu dẫn chứng văn học: theories
The self-determination theory can be applied to any current or previous smoker.Lý thuyết về quyền tự quyết có thể được áp dụng cho bất kỳ người hút thuốc hiện tại hoặc trước đây.
It is theorised that the applicability of this theory to adolescent substance use is quite high.Có giả thuyết cho rằng khả năng áp dụng lý thuyết này vào việc sử dụng chất kích thích ở thanh thiếu niên là khá cao.
This situation occurs probably due to the incompleteness of the quark theory that considers the particles as real systems of two or three quarks.Tình trạng này xảy ra có lẽ là do lý thuyết quark chưa hoàn chỉnh vốn coi các hạt là hệ thống thực sự gồm hai hoặc ba quark.
Social learning theory provides the framework for our understanding on how we learn from other individuals.Lý thuyết học tập xã hội cung cấp khuôn khổ cho sự hiểu biết của chúng ta về cách chúng ta học hỏi từ những cá nhân khác.
Coupling constant (or interaction constant) is a parameter in field theory, which determines relative strength of interaction between particles and fields.Hằng số ghép (hay hằng số tương tác) là một tham số trong lý thuyết trường, xác định cường độ tương tác giữa các hạt và trường.
Further research is needed to focus on theories directly related to yoga and emotion, rather than general exercise.Cần nghiên cứu sâu hơn để tập trung vào các lý thuyết liên quan trực tiếp đến yoga và cảm xúc, hơn là tập thể dục nói chung.
Philosophers hostile to the theory of evolution had better select another patron for their ideas.The exposition of our theories concerning this group must be reserved for a more detailed consideration of the subject.Đọc mở rộng theo CEFR: theories
Từ vựng bậcB1→“The self-determination theory can be applied to any current or previous smoker.”
Lý thuyết về quyền tự quyết có thể được áp dụng cho bất kỳ người hút thuốc hiện tại hoặc trước đây.
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Quit smoking cigarettes motivation
“It is theorised that the applicability of this theory to adolescent substance use is quite high.”
Có giả thuyết cho rằng khả năng áp dụng lý thuyết này vào việc sử dụng chất kích thích ở thanh thiếu niên là khá cao.
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Adolescent substance use motivation
Cấu trúc & Vận dụng: “theories”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “theories” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “theories”
Dữ liệu từ nguyên: theory ↔ theories
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “theories”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “theories” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “theories”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “theories”:
“Philosophers hostile to the theory of evolution had better select another patron for their ideas.”
Gợi ý luyện tập với “theories”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
theories (danh từ): một lời giải thích có căn cứ rõ ràng về một số khía cạnh của thế giới tự nhiên
Định nghĩa tiếng Anh: A well-substantiated explanation of some aspect of the natural world.
theory ↔ theories
Họ từ trong dữ liệu: theory: danh từ (n), theorist: danh từ (n)
determination theory
“The self-determination theory can be applied to any current or previous smoker.” (Lý thuyết về quyền tự quyết có thể được áp dụng cho bất kỳ người hút thuốc hiện tại hoặc trước đây.)
psychological theory
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "theories" trong câu.
theory suggests
Nét nghĩa mở rộng: a tentative insight into the natural world (một cái nhìn sâu sắc thăm dò về thế giới tự nhiên)
“The exposition of our _____ concerning this group must be reserved for a more detailed consideration of the subject.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: theories
The exposition of our theories concerning this group must be reserved for a more detailed consideration of the subject.
Nguồn: Freud, Sigmund: Collected papers, Volume I
“There are many _____ and explanations of this phenomenon and individuals' and groups' responses to it.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: theories
There are many theories and explanations of this phenomenon and individuals' and groups' responses to it.
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2017/Stigma and emotion
Ứng dụng & Mở rộng: “theories”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “theories”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “theories”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “theories” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “theories” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: theories
Hỏi đáp trọng tâmtheories nghĩa là gì (meaning & definition)?
theories (danh từ, phát âm Mỹ /ˈθɪɹiz/) có nghĩa là một lời giải thích có căn cứ rõ ràng về một số khía cạnh của thế giới tự nhiên (dạng biến thể ngữ pháp của "theory"). a well-substantiated explanation of some aspect of the natural world
Từ theories trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈθɪɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈθɪɹiz/; US /ˈθɪɹiz/.
Từ theories là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "theories" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ theories theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một lời giải thích có căn cứ rõ ràng về một số khía cạnh của thế giới tự nhiên (Ví dụ: “Further research is needed to focus on theories directly related to yoga and emotion, rather than general exercise.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một cái nhìn sâu sắc thăm dò về thế giới tự nhiên - Nét nghĩa 3 [B1]: một niềm tin có thể hướng dẫn hành vi
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ theories:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈθɪɹiz/; US /ˈθɪɹiz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ theories:
determination theory; psychological theory; theory suggests; conspiracy theory; theory of relativity
theories được dùng trong câu như thế nào?
Philosophers hostile to the theory of evolution had better select another patron for their ideas. (Various, The Monist, Vol. 2, 1891-1892; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))