swearing
danh từ (n)
Swearing có nghĩa là biểu hiện tục tĩu hoặc tục tĩu thường là ngạc nhiên hoặc tức giận (dạng biến thể ngữ pháp của "swear").
Định nghĩa Anh – Anh: Profane or obscene expression usually of surprise or anger.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.swearingdanh từ (n)
Profane or obscene expression usually of surprise or anger.
Biểu hiện tục tĩu hoặc tục tĩu thường là ngạc nhiên hoặc tức giận.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •imperius curse141 lần trong kho sách
- •muttered curse280 lần trong kho sách
- •cruciatus curse72 lần trong kho sách
- •muttering curse90 lần trong kho sách
- •volley of curse81 lần trong kho sách
- •bitter curse176 lần trong kho sách
- 2.swearingdanh từ (n)
Profane or obscene expression usually of surprise or anger.
Biểu hiện tục tĩu hoặc tục tĩu thường là ngạc nhiên hoặc tức giận.
- 3.swearingdanh từ (n)
A commitment to tell the truth (especially in a court of law).
Cam kết nói sự thật (đặc biệt là tại tòa án).
Đồng nghĩa (SYN):oath - 4.swearingđộng từ (v)
Utter obscenities or profanities.
Thốt ra những lời tục tĩu hoặc tục tĩu.
- 5.swearingđộng từ (v)
To declare or affirm solemnly and formally as true.
Tuyên bố hoặc khẳng định một cách long trọng và chính thức là đúng.
- 6.swearingđộng từ (v)
Promise solemnly; take an oath.
Hứa long trọng.
Đồng nghĩa (SYN):swear
Từ nguyên học (Etymology): swearing
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
curse ↔ swearing
Mục từ "swearing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "curse, oath, swear" (biểu hiện tục tĩu hoặc tục tĩu thường là ngạc nhiên hoặc tức giận).
Họ từ & Biến thể từ loại: swearing
Họ từ của "swearing" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: curse: danh từ (n), oath: danh từ (n), swear: động từ (v).
biểu hiện tục tĩu hoặc tục tĩu thường là ngạc nhiên hoặc tức giận
Polygamy, or, properly speaking, concubinage, and slavery are the curses of the country.
Nguồn: Leonowens, Anna Harriette: The Romance of the Harem
biểu hiện tục tĩu hoặc tục tĩu thường là ngạc nhiên hoặc tức giận
I’d have taken my oath you were simply a parson; And I find I’ve the honour——.
Nguồn: Ibsen, Henrik: The collected works of Henrik Ibsen, Vol. 04 (of 11)
thốt ra những lời tục tĩu hoặc tục tĩu
It is for religion,” replied Harvey; “for I am of the same religion that ye all are sworn to be of!
Nguồn: Aikman, James, 1779?-1860: Annals of the persecution in Scotland
Cụm từ & Collocations: swearing
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "swearing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- imperius curse
- muttered curse
- cruciatus curse
- muttering curse
- volley of curse
- bitter curse
Đồng nghĩa & Sắc thái: swearing
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "swearing" phân theo từng nét nghĩa (biểu hiện tục tĩu hoặc tục tĩu thường là ngạc nhiên hoặc tức giận), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "swearing" ở nét nghĩa "biểu hiện tục tĩu hoặc tục tĩu thường là ngạc nhiên hoặc tức giận" (ngoài ra "curse" còn biểu thị: lời kêu gọi một sức mạnh siêu nhiên nào đó để gây ra điều ác cho ai đó hoặc một nhóm nào đó).
“Polygamy, or, properly speaking, concubinage, and slavery are the curses of the country.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "swearing" khi diễn đạt nét nghĩa: biểu hiện tục tĩu hoặc tục tĩu thường là ngạc nhiên hoặc tức giận.
Đồng nghĩa trực tiếp với "swearing" khi diễn đạt nét nghĩa: biểu hiện tục tĩu hoặc tục tĩu thường là ngạc nhiên hoặc tức giận.
Đồng nghĩa với "swearing" ở nét nghĩa "biểu hiện tục tĩu hoặc tục tĩu thường là ngạc nhiên hoặc tức giận" (ngoài ra "oath" còn biểu thị: cam kết nói sự thật (đặc biệt là tại tòa án)).
“I’d have taken my oath you were simply a parson; And I find I’ve the honour——.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "swearing" khi diễn đạt nét nghĩa: biểu hiện tục tĩu hoặc tục tĩu thường là ngạc nhiên hoặc tức giận.
Câu dẫn chứng văn học: swearing
12 câu trong kho sách →When the rulers feel themselves irresponsible, it were well that they should be reminded of the awful weight of a people’s curse.”Khi những người cai trị cảm thấy mình vô trách nhiệm, tốt nhất là họ nên được nhắc nhở về sức nặng khủng khiếp của lời nguyền của nhân dân.”
Polygamy--or, properly speaking, concubinage--and slavery are the curses of the country.He sent curses after them, and now and again he swept about him with a chair, which he brandished like a club.But from this undefined bliss she was suddenly aroused by a rough hand and a rough voice loaded with a curse.For one moment the drunken fury looked at him silently, and then burst forth in bitter curses and bitterer blows.My tongue is bound by an oath which cannot be broken without letting loose a curse.When they are idle and mischievous, they are called Boggarts, and are a curse to the house they live in.The fire proved sulky, perhaps because of Isoult’s temper, and her muttering of curses.Đọc mở rộng theo CEFR: swearing
Từ vựng bậcB1→“Polygamy--or, properly speaking, concubinage--and slavery are the curses of the country.”
Nguồn: Leonowens, Anna Harriette: The Romance of the Harem
“He sent curses after them, and now and again he swept about him with a chair, which he brandished like a club.”
Nguồn: Lagerlöf, Selma: The Story of Gösta Berling
Cấu trúc & Vận dụng: “swearing”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “swearing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “swearing”
Dữ liệu từ nguyên: curse ↔ swearing
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “swearing”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “swearing” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “swearing”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “swearing”:
“Polygamy--or, properly speaking, concubinage--and slavery are the curses of the country.”
Gợi ý luyện tập với “swearing”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
swearing (danh từ): biểu hiện tục tĩu hoặc tục tĩu thường là ngạc nhiên hoặc tức giận
Định nghĩa tiếng Anh: Profane or obscene expression usually of surprise or anger.
curse ↔ swearing
Họ từ trong dữ liệu: curse: danh từ (n) · oath: danh từ (n) · swear: động từ (v)
imperius curse
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "swearing" trong câu.
muttered curse
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "swearing" trong câu.
cruciatus curse
Nét nghĩa mở rộng: profane or obscene expression usually of surprise or anger (biểu hiện tục tĩu hoặc tục tĩu thường là ngạc nhiên hoặc tức giận)
Ứng dụng & Mở rộng: “swearing”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “swearing” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “swearing”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “swearing” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “swearing” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: swearing
Hỏi đáp trọng tâmswearing nghĩa là gì (meaning & definition)?
swearing (danh từ, phát âm Mỹ /ˈswɛɹɪŋ/) có nghĩa là biểu hiện tục tĩu hoặc tục tĩu thường là ngạc nhiên hoặc tức giận (dạng biến thể ngữ pháp của "swear"). profane or obscene expression usually of surprise or anger
Từ swearing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈswɛɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈswɛɹɪŋ/; US /ˈswɛɹɪŋ/.
Từ swearing là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "swearing" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ swearing theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: biểu hiện tục tĩu hoặc tục tĩu thường là ngạc nhiên hoặc tức giận - Nét nghĩa 2 [B2]: biểu hiện tục tĩu hoặc tục tĩu thường là ngạc nhiên hoặc tức giận - Nét nghĩa 3 [B2]: cam kết nói sự thật (đặc biệt là tại tòa án) - Nét nghĩa 4 [B1]: thốt ra những lời tục tĩu hoặc tục tĩu - Nét nghĩa 5 [B1]: tuyên bố hoặc khẳng định một cách long trọng và chính thức là đúng - Nét nghĩa 6 [B1]: hứa long trọng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ swearing:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈswɛɹɪŋ/; US /ˈswɛɹɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ swearing:
imperius curse; muttered curse; cruciatus curse; muttering curse; volley of curse
swearing được dùng trong câu như thế nào?
Polygamy--or, properly speaking, concubinage--and slavery are the curses of the country. (Anna Harriette Leonowens, The Romance of the Harem. Nguồn: Project Gutenberg #56028.; Nguyên văn tiếng Anh)