Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

imprecate

động từ (v)

A2
Biến thể:
imprecates
(Ngôi thứ 3 số ít)
imprecated
(Quá khứ / Phân từ)
imprecating
(Dạng V-ing)

Imprecate có nghĩa là imprecate (động từ) có nghĩa là thốt ra những lời tục tĩu hoặc tục tĩu, thốt ra những lời tục tĩu hoặc tục tĩu.

Định nghĩa Anh – Anh: Utter obscenities or profanities.

Họ từ:curse(danh từ (n))·damn(tính từ (adj))·swear(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thốt ra những lời tục tĩu hoặc tục tĩu”:imprecateA2·curseA2·cussA2·blasphemeA2·swearB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.imprecateđộng từ (v)

    Utter obscenities or profanities.

    Thốt ra những lời tục tĩu hoặc tục tĩu.

    • •

      When the rulers feel themselves irresponsible, it were well that they should be reminded of the awful weight of a people’s curse.”

      Khi những người cai trị cảm thấy mình vô trách nhiệm, tốt nhất là họ nên được nhắc nhở về sức nặng khủng khiếp của lời nguyền của nhân dân.”

    Đồng nghĩa (SYN):curse/cuss/blaspheme/swear
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.imprecateđộng từ (v)

    Wish harm upon; invoke evil upon.

    Nguyền rủa.

    Trái nghĩa (OPP):bless
  3. 3.imprecateđộng từ (v)

    Wish harm upon; invoke evil upon.

    Chết tiệt.

  4. 4.imprecateđộng từ (v)

    Utter obscenities or profanities.

    Thốt ra những lời tục tĩu hoặc tục tĩu.

    Đồng nghĩa (SYN):swear/curse/cuss/blaspheme
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): imprecate

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

curse ↔ imprecate

Mục từ "imprecate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "curse, damn, swear" (thốt ra những lời tục tĩu hoặc tục tĩu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: imprecate

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "imprecate" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: curse: danh từ (n), damn: tính từ (adj), swear: động từ (v).

cursedanh từ (n)/ˈkɝs/

biểu hiện tục tĩu hoặc tục tĩu thường là ngạc nhiên hoặc tức giận

•

Polygamy, or, properly speaking, concubinage, and slavery are the curses of the country.

Nguồn: Leonowens, Anna Harriette: The Romance of the Harem

damntính từ (adj)/ˈdæm/

được sử dụng như lời tục tĩu

•

But you destroy it and you don't really give one simple damn, just so you enjoy yourself and get a laugh out of it.

Nguồn: McKimmey, James: Last Run on Venus

swearđộng từ (v)/ˈswɛɹ/

thốt ra những lời tục tĩu hoặc tục tĩu

•

It is for religion,” replied Harvey; “for I am of the same religion that ye all are sworn to be of!

Nguồn: Aikman, James, 1779?-1860: Annals of the persecution in Scotland

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: imprecate

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "imprecate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • imperius curse
  • muttered curse
  • cruciatus curse
  • muttering curse
  • volley of curse
  • bitter curse
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: imprecate

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "imprecate" phân theo từng nét nghĩa (thốt ra những lời tục tĩu hoặc tục tĩu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "imprecate" khi diễn đạt nét nghĩa: thốt ra những lời tục tĩu hoặc tục tĩu.

“Polygamy, or, properly speaking, concubinage, and slavery are the curses of the country.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "imprecate" khi diễn đạt nét nghĩa: thốt ra những lời tục tĩu hoặc tục tĩu.

Đồng nghĩa trực tiếp với "imprecate" khi diễn đạt nét nghĩa: thốt ra những lời tục tĩu hoặc tục tĩu.

Đồng nghĩa với "imprecate" ở nét nghĩa "thốt ra những lời tục tĩu hoặc tục tĩu" (ngoài ra "swear" còn biểu thị: tuyên bố hoặc khẳng định một cách long trọng và chính thức là đúng).

““It is for religion,” replied Harvey; “for I am of the same religion that ye all are sworn to be of!”

Đồng nghĩa trực tiếp với "imprecate" khi diễn đạt nét nghĩa: nguyền rủa.

Đồng nghĩa trực tiếp với "imprecate" khi diễn đạt nét nghĩa: nguyền rủa.

“But you destroy it and you don't really give one simple damn, just so you enjoy yourself and get a laugh out of it.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: imprecate

12 câu trong kho sách →
When the rulers feel themselves irresponsible, it were well that they should be reminded of the awful weight of a people’s curse.”

Khi những người cai trị cảm thấy mình vô trách nhiệm, tốt nhất là họ nên được nhắc nhở về sức nặng khủng khiếp của lời nguyền của nhân dân.”

Hawthorne, Nathaniel: In colonial days, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Polygamy--or, properly speaking, concubinage--and slavery are the curses of the country.
Leonowens, Anna Harriette: The Romance of the Harem, Nguyên văn tác phẩm
He sent curses after them, and now and again he swept about him with a chair, which he brandished like a club.
Lagerlöf, Selma: The Story of Gösta Berling, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But from this undefined bliss she was suddenly aroused by a rough hand and a rough voice loaded with a curse.
MacDonald, George: Guild Court: A London Story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For one moment the drunken fury looked at him silently, and then burst forth in bitter curses and bitterer blows.
Various: The Catholic World, Vol. 08, October, 1868, to March, 1869.
My tongue is bound by an oath which cannot be broken without letting loose a curse.
Anonymous: The Black Troopers, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When they are idle and mischievous, they are called Boggarts, and are a curse to the house they live in.
Ewing, Juliana Horatia: Lob Lie-By-The-Fire, The Brownies and Other Tales, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The fire proved sulky, perhaps because of Isoult’s temper, and her muttering of curses.
Deeping, Warwick: The Red Saint, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: imprecate

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “imprecate” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“When the rulers feel themselves irresponsible, it were well that they should be reminded of the awful weight of a people’s curse.””

Khi những người cai trị cảm thấy mình vô trách nhiệm, tốt nhất là họ nên được nhắc nhở về sức nặng khủng khiếp của lời nguyền của nhân dân.”

Nguồn: Hawthorne, Nathaniel: In colonial days

“When the rulers feel themselves irresponsible, it were well that they should be reminded of the awful weight of a people’s curse.””

Khi những người cai trị cảm thấy mình vô trách nhiệm, tốt nhất là họ nên được nhắc nhở về sức nặng khủng khiếp của lời nguyền của nhân dân.”

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “imprecate”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “imprecate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “imprecate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “imprecate” với tần suất cao:

141 lần trong kho sách
280 lần trong kho sách
72 lần trong kho sách
90 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “imprecate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “imprecate”:

“Polygamy--or, properly speaking, concubinage--and slavery are the curses of the country.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “imprecate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

imprecate (động từ): thốt ra những lời tục tĩu hoặc tục tĩu

Định nghĩa tiếng Anh: Utter obscenities or profanities.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

curse ↔ imprecate

Họ từ trong dữ liệu: curse: danh từ (n) · damn: tính từ (adj) · swear: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi141 lần trong kho sách

imperius curse

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "imprecate" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm280 lần trong kho sách

muttered curse

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "imprecate" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái72 lần trong kho sách

cruciatus curse

Nét nghĩa mở rộng: wish harm upon; invoke evil upon (nguyền rủa)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “imprecate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: imprecate

Hỏi đáp trọng tâm

imprecate nghĩa là gì (meaning & definition)?

imprecate (động từ) có nghĩa là thốt ra những lời tục tĩu hoặc tục tĩu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "curse"). utter obscenities or profanities

Từ imprecate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "imprecate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: imprecates; Quá khứ / Phân từ: imprecated; Dạng V-ing: imprecating.

Các nét nghĩa của từ imprecate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: thốt ra những lời tục tĩu hoặc tục tĩu (Ví dụ: “When the rulers feel themselves irresponsible, it were well that they should be reminded of the awful weight of a people’s curse.””) - Nét nghĩa 2 [A2]: nguyền rủa - Nét nghĩa 3 [B2]: chết tiệt - Nét nghĩa 4 [B1]: thốt ra những lời tục tĩu hoặc tục tĩu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ imprecate:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: imprecates; Quá khứ / Phân từ: imprecated; Dạng V-ing: imprecating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ imprecate:

imperius curse; muttered curse; cruciatus curse; muttering curse; volley of curse

imprecate được dùng trong câu như thế nào?

Polygamy--or, properly speaking, concubinage--and slavery are the curses of the country. (Anna Harriette Leonowens, The Romance of the Harem. Nguồn: Project Gutenberg #56028.; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/imprecate, mã đối chiếu EV-09CDE85D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "imprecate" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "curse, damn, swear".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

curse, damn, swear