anathemise
động từ (v)
- anathemises
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- anathemised
- (Quá khứ / Phân từ)
- anathemising
- (Dạng V-ing)
Anathemise có nghĩa là anathemise (động từ) có nghĩa là nguyền rủa, nguyền rủa.
Định nghĩa Anh – Anh: Wish harm upon; invoke evil upon.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.anathemiseđộng từ (v)
Wish harm upon; invoke evil upon.
Nguyền rủa.
- •
When the rulers feel themselves irresponsible, it were well that they should be reminded of the awful weight of a people’s curse.”
Khi những người cai trị cảm thấy mình vô trách nhiệm, tốt nhất là họ nên được nhắc nhở về sức nặng khủng khiếp của lời nguyền của nhân dân.”
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •imperius curse141 lần trong kho sách
- •muttered curse280 lần trong kho sách
- •cruciatus curse72 lần trong kho sách
- •muttering curse90 lần trong kho sách
- •volley of curse81 lần trong kho sách
- •bitter curse176 lần trong kho sách
- •
- 2.anathemiseđộng từ (v)
Wish harm upon; invoke evil upon.
Chết tiệt.
Từ nguyên học (Etymology): anathemise
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
curse ↔ anathemise
Mục từ "anathemise" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "curse, damn" (nguyền rủa).
Họ từ & Biến thể từ loại: anathemise
Họ từ của "anathemise" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: curse: danh từ (n), damn: tính từ (adj).
biểu hiện tục tĩu hoặc tục tĩu thường là ngạc nhiên hoặc tức giận
Polygamy, or, properly speaking, concubinage, and slavery are the curses of the country.
Nguồn: Leonowens, Anna Harriette: The Romance of the Harem
được sử dụng như lời tục tĩu
But you destroy it and you don't really give one simple damn, just so you enjoy yourself and get a laugh out of it.
Nguồn: McKimmey, James: Last Run on Venus
Cụm từ & Collocations: anathemise
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "anathemise". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- imperius curse
- muttered curse
- cruciatus curse
- muttering curse
- volley of curse
- bitter curse
Đồng nghĩa & Sắc thái: anathemise
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "anathemise" phân theo từng nét nghĩa (nguyền rủa), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "anathemise" ở nét nghĩa "nguyền rủa" (ngoài ra "curse" còn biểu thị: thốt ra những lời tục tĩu hoặc tục tĩu).
“Polygamy, or, properly speaking, concubinage, and slavery are the curses of the country.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "anathemise" khi diễn đạt nét nghĩa: nguyền rủa.
“But you destroy it and you don't really give one simple damn, just so you enjoy yourself and get a laugh out of it.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "anathemise" khi diễn đạt nét nghĩa: nguyền rủa.
Đồng nghĩa trực tiếp với "anathemise" khi diễn đạt nét nghĩa: nguyền rủa.
Câu dẫn chứng văn học: anathemise
12 câu trong kho sách →When the rulers feel themselves irresponsible, it were well that they should be reminded of the awful weight of a people’s curse.”Khi những người cai trị cảm thấy mình vô trách nhiệm, tốt nhất là họ nên được nhắc nhở về sức nặng khủng khiếp của lời nguyền của nhân dân.”
Polygamy--or, properly speaking, concubinage--and slavery are the curses of the country.He sent curses after them, and now and again he swept about him with a chair, which he brandished like a club.But from this undefined bliss she was suddenly aroused by a rough hand and a rough voice loaded with a curse.For one moment the drunken fury looked at him silently, and then burst forth in bitter curses and bitterer blows.My tongue is bound by an oath which cannot be broken without letting loose a curse.When they are idle and mischievous, they are called Boggarts, and are a curse to the house they live in.The fire proved sulky, perhaps because of Isoult’s temper, and her muttering of curses.Đọc mở rộng theo CEFR: anathemise
Từ vựng bậcA2→“When the rulers feel themselves irresponsible, it were well that they should be reminded of the awful weight of a people’s curse.””
Khi những người cai trị cảm thấy mình vô trách nhiệm, tốt nhất là họ nên được nhắc nhở về sức nặng khủng khiếp của lời nguyền của nhân dân.”
Nguồn: Hawthorne, Nathaniel: In colonial days
“When the rulers feel themselves irresponsible, it were well that they should be reminded of the awful weight of a people’s curse.””
Khi những người cai trị cảm thấy mình vô trách nhiệm, tốt nhất là họ nên được nhắc nhở về sức nặng khủng khiếp của lời nguyền của nhân dân.”
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “anathemise”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “anathemise” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “anathemise”
Dữ liệu từ nguyên: curse ↔ anathemise
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “anathemise”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “anathemise” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “anathemise”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
anathemise (động từ): nguyền rủa
Định nghĩa tiếng Anh: Wish harm upon; invoke evil upon.
curse ↔ anathemise
Họ từ trong dữ liệu: curse: danh từ (n) · damn: tính từ (adj)
imperius curse
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "anathemise" trong câu.
muttered curse
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "anathemise" trong câu.
cruciatus curse
Nét nghĩa mở rộng: wish harm upon; invoke evil upon (chết tiệt)
Ứng dụng & Mở rộng: “anathemise”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “anathemise” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “anathemise”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “anathemise” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “anathemise” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: anathemise
Hỏi đáp trọng tâmanathemise nghĩa là gì (meaning & definition)?
anathemise (động từ) có nghĩa là nguyền rủa (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "curse"). wish harm upon; invoke evil upon
Từ anathemise là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "anathemise" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: anathemises; Quá khứ / Phân từ: anathemised; Dạng V-ing: anathemising.
Các nét nghĩa của từ anathemise theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: nguyền rủa (Ví dụ: “When the rulers feel themselves irresponsible, it were well that they should be reminded of the awful weight of a people’s curse.””) - Nét nghĩa 2 [B2]: chết tiệt
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ anathemise:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: anathemises; Quá khứ / Phân từ: anathemised; Dạng V-ing: anathemising.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ anathemise:
imperius curse; muttered curse; cruciatus curse; muttering curse; volley of curse
anathemise được dùng trong câu như thế nào?
Polygamy--or, properly speaking, concubinage--and slavery are the curses of the country. (Anna Harriette Leonowens, The Romance of the Harem. Nguồn: Project Gutenberg #56028.; Nguyên văn tiếng Anh)