Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

streets

danh từ (n)

A1
/ˈstɹits//ˈstɹits/

Streets có nghĩa là một con đường (thường bao gồm cả vỉa hè) được lót bằng các tòa nhà (dạng biến thể ngữ pháp của "street").

Định nghĩa Anh - Anh: A thoroughfare (usually including sidewalks) that is lined with buildings.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.streetsdanh từ (n)

    A thoroughfare (usually including sidewalks) that is lined with buildings.

    Một con đường (thường bao gồm cả vỉa hè) được lót bằng các tòa nhà.

    • •

      The city was old, and its streets wandered as waterside streets do.

    Đồng nghĩa (SYN):street
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.streetsdanh từ (n)

    The part of a thoroughfare between the sidewalks.

    Một phần của đường phố giữa vỉa hè.

    Đồng nghĩa (SYN):street
  3. 3.streetsdanh từ (n)

    The streets of a city viewed as a depressed environment in which there is poverty and crime and prostitution and dereliction.

    Những đường phố của một thành phố được coi là một môi trường chán nản, trong đó có nghèo đói, tội phạm, mại dâm và sự bỏ rơi.

    Đồng nghĩa (SYN):street
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): streets

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

street ↔ streets

Mục từ "streets" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "street" (một con đường (thường bao gồm cả vỉa hè) được lót bằng các tòa nhà).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: streets

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "streets" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: street: danh từ (n).

streetdanh từ (n)/ˈstɹit/

một con đường (thường bao gồm cả vỉa hè) được lót bằng các tòa nhà

•

Two men sitting at a table within two yards of him were busy looking at the moving traffic in the street.

Nguồn: Martin, Stuart: The fifteen cells

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: streets

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "streets". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • narrow street
  • main street
  • wall street
  • fleet street
  • across the street

    Telescope jams that letter down in his chaps pocket and walks across the street to a saloon.

    Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Another ace for Ananias

  • bond street
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: streets

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "streets" phân theo từng nét nghĩa (một con đường (thường bao gồm cả vỉa hè) được lót bằng các tòa nhà), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "streets" ở nét nghĩa "một con đường (thường bao gồm cả vỉa hè) được lót bằng các tòa nhà" (ngoài ra "street" còn biểu thị: một phần của đường phố giữa vỉa hè).

“Two men sitting at a table within two yards of him were busy looking at the moving traffic in the street.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: streets

Two men sitting at a table within two yards of him were busy looking at the moving traffic in the street.
Martin, Stuart: The fifteen cells, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The city was old, and its streets wandered as waterside streets do.
Hyne, C. J. Cutcliffe: Captain Kettle on the war-path, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Accordingly, a minute later the same maid ushered in the military figure they had seen in the street.
Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The man from the river, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He liked the Essex country; he liked quiet towns; and he had pleasant memories of staying in some beautiful old houses in the High Street.
Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The man from the river, Tiếng Anh (Anh - Anh)
These are packed tightly together, row after row, so that the water too seems to have its streets.
Franck, Harry Alverson: China, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Holiday had been proclaimed, and the streets were full of cheerful people.
Lewis, Edwin Herbert: Those about Trench, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Telescope jams that letter down in his chaps pocket and walks across the street to a saloon.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Another ace for Ananias, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His chiefly had been the hand which had dealt out death in Great Glenn Street.
Marsh, Richard: Judith Lee, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: streets

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “streets” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Two men sitting at a table within two yards of him were busy looking at the moving traffic in the street.”

Nguồn: Martin, Stuart: The fifteen cells

“The city was old, and its streets wandered as waterside streets do.”

Nguồn: Hyne, C. J. Cutcliffe: Captain Kettle on the war-path

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “streets”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “streets” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “streets”

Dữ liệu từ nguyên: street ↔ streets

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “streets”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “streets” với tần suất cao:

3.069 lần trong kho sách
2.905 lần trong kho sách
2.381 lần trong kho sách
1.704 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “streets”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “streets”:

Đồng nghĩa:street

“Two men sitting at a table within two yards of him were busy looking at the moving traffic in the street.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “streets”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɹits/; US /ˈstɹits/.

streets (danh từ): một con đường (thường bao gồm cả vỉa hè) được lót bằng các tòa nhà

Định nghĩa tiếng Anh: A thoroughfare (usually including sidewalks) that is lined with buildings.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

street ↔ streets

Họ từ trong dữ liệu: street: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.069 lần trong kho sách

narrow street

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "streets" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.905 lần trong kho sách

main street

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "streets" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.381 lần trong kho sách

wall street

Nét nghĩa mở rộng: the part of a thoroughfare between the sidewalks (một phần của đường phố giữa vỉa hè)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The city was old, and its _____ wandered as waterside streets do.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: streets

The city was old, and its streets wandered as waterside streets do.

Nguồn: Hyne, C. J. Cutcliffe: Captain Kettle on the war-path

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“These are packed tightly together, row after row, so that the water too seems to have its _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: streets

These are packed tightly together, row after row, so that the water too seems to have its streets.

Nguồn: Franck, Harry Alverson: China

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “streets”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: streets

Hỏi đáp trọng tâm

streets nghĩa là gì (meaning & definition)?

streets (danh từ, phát âm Mỹ /ˈstɹits/) có nghĩa là một con đường (thường bao gồm cả vỉa hè) được lót bằng các tòa nhà (dạng biến thể ngữ pháp của "street"). a thoroughfare (usually including sidewalks) that is lined with buildings

Từ streets trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈstɹits/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɹits/; US /ˈstɹits/.

Từ streets là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "streets" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ streets theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một con đường (thường bao gồm cả vỉa hè) được lót bằng các tòa nhà (Ví dụ: “The city was old, and its streets wandered as waterside streets do.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một phần của đường phố giữa vỉa hè - Nét nghĩa 3 [A1]: những đường phố của một thành phố được coi là một môi trường chán nản, trong đó có nghèo đói, tội phạm, mại dâm và sự bỏ rơi

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ streets:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɹits/; US /ˈstɹits/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ streets:

narrow street; main street; wall street; fleet street; across the street

streets được dùng trong câu như thế nào?

Two men sitting at a table within two yards of him were busy looking at the moving traffic in the street. (Stuart Martin, The fifteen cells; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/streets, mã đối chiếu EV-A80E4CDC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "streets" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "street".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

street