streets
danh từ (n)
Streets có nghĩa là một con đường (thường bao gồm cả vỉa hè) được lót bằng các tòa nhà (dạng biến thể ngữ pháp của "street").
Định nghĩa Anh - Anh: A thoroughfare (usually including sidewalks) that is lined with buildings.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.streetsdanh từ (n)
A thoroughfare (usually including sidewalks) that is lined with buildings.
Một con đường (thường bao gồm cả vỉa hè) được lót bằng các tòa nhà.
- •
The city was old, and its streets wandered as waterside streets do.
Đồng nghĩa (SYN):streetCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •narrow street3.069 lần trong kho sách
- •main street2.905 lần trong kho sách
- •wall street2.381 lần trong kho sách
- •fleet street1.704 lần trong kho sách
- •across the street2.375 lần trong kho sách
- •bond street1.358 lần trong kho sách
- •
- 2.streetsdanh từ (n)
The part of a thoroughfare between the sidewalks.
Một phần của đường phố giữa vỉa hè.
Đồng nghĩa (SYN):street - 3.streetsdanh từ (n)
The streets of a city viewed as a depressed environment in which there is poverty and crime and prostitution and dereliction.
Những đường phố của một thành phố được coi là một môi trường chán nản, trong đó có nghèo đói, tội phạm, mại dâm và sự bỏ rơi.
Đồng nghĩa (SYN):street
Từ nguyên học (Etymology): streets
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
street ↔ streets
Mục từ "streets" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "street" (một con đường (thường bao gồm cả vỉa hè) được lót bằng các tòa nhà).
Họ từ & Biến thể từ loại: streets
Họ từ của "streets" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: street: danh từ (n).
một con đường (thường bao gồm cả vỉa hè) được lót bằng các tòa nhà
Two men sitting at a table within two yards of him were busy looking at the moving traffic in the street.
Nguồn: Martin, Stuart: The fifteen cells
Cụm từ & Collocations: streets
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "streets". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- narrow street
- main street
- wall street
- fleet street
- across the street
Telescope jams that letter down in his chaps pocket and walks across the street to a saloon.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Another ace for Ananias
- bond street
Đồng nghĩa & Sắc thái: streets
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "streets" phân theo từng nét nghĩa (một con đường (thường bao gồm cả vỉa hè) được lót bằng các tòa nhà), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: streets
Two men sitting at a table within two yards of him were busy looking at the moving traffic in the street.The city was old, and its streets wandered as waterside streets do.Accordingly, a minute later the same maid ushered in the military figure they had seen in the street.He liked the Essex country; he liked quiet towns; and he had pleasant memories of staying in some beautiful old houses in the High Street.These are packed tightly together, row after row, so that the water too seems to have its streets.Holiday had been proclaimed, and the streets were full of cheerful people.Telescope jams that letter down in his chaps pocket and walks across the street to a saloon.His chiefly had been the hand which had dealt out death in Great Glenn Street.Đọc mở rộng theo CEFR: streets
Từ vựng bậcA1→“Two men sitting at a table within two yards of him were busy looking at the moving traffic in the street.”
Nguồn: Martin, Stuart: The fifteen cells
“The city was old, and its streets wandered as waterside streets do.”
Nguồn: Hyne, C. J. Cutcliffe: Captain Kettle on the war-path
Cấu trúc & Vận dụng: “streets”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “streets” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “streets”
Dữ liệu từ nguyên: street ↔ streets
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “streets”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “streets” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “streets”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “streets”:
“Two men sitting at a table within two yards of him were busy looking at the moving traffic in the street.”
Gợi ý luyện tập với “streets”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
streets (danh từ): một con đường (thường bao gồm cả vỉa hè) được lót bằng các tòa nhà
Định nghĩa tiếng Anh: A thoroughfare (usually including sidewalks) that is lined with buildings.
street ↔ streets
Họ từ trong dữ liệu: street: danh từ (n)
narrow street
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "streets" trong câu.
main street
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "streets" trong câu.
wall street
Nét nghĩa mở rộng: the part of a thoroughfare between the sidewalks (một phần của đường phố giữa vỉa hè)
“The city was old, and its _____ wandered as waterside streets do.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: streets
The city was old, and its streets wandered as waterside streets do.
Nguồn: Hyne, C. J. Cutcliffe: Captain Kettle on the war-path
“These are packed tightly together, row after row, so that the water too seems to have its _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: streets
These are packed tightly together, row after row, so that the water too seems to have its streets.
Nguồn: Franck, Harry Alverson: China
Ứng dụng & Mở rộng: “streets”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “streets”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “streets”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “streets” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “streets” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: streets
Hỏi đáp trọng tâmstreets nghĩa là gì (meaning & definition)?
streets (danh từ, phát âm Mỹ /ˈstɹits/) có nghĩa là một con đường (thường bao gồm cả vỉa hè) được lót bằng các tòa nhà (dạng biến thể ngữ pháp của "street"). a thoroughfare (usually including sidewalks) that is lined with buildings
Từ streets trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈstɹits/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɹits/; US /ˈstɹits/.
Từ streets là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "streets" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ streets theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một con đường (thường bao gồm cả vỉa hè) được lót bằng các tòa nhà (Ví dụ: “The city was old, and its streets wandered as waterside streets do.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một phần của đường phố giữa vỉa hè - Nét nghĩa 3 [A1]: những đường phố của một thành phố được coi là một môi trường chán nản, trong đó có nghèo đói, tội phạm, mại dâm và sự bỏ rơi
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ streets:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɹits/; US /ˈstɹits/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ streets:
narrow street; main street; wall street; fleet street; across the street
streets được dùng trong câu như thế nào?
Two men sitting at a table within two yards of him were busy looking at the moving traffic in the street. (Stuart Martin, The fifteen cells; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)