sizes
danh từ (n)
Sizes có nghĩa là tầm quan trọng vật lý của một cái gì đó (nó lớn như thế nào) (dạng biến thể ngữ pháp của "size").
Định nghĩa Anh - Anh: The physical magnitude of something (how big it is).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sizesdanh từ (n)
The physical magnitude of something (how big it is).
Tầm quan trọng vật lý của một cái gì đó (nó lớn như thế nào).
Đồng nghĩa (SYN):sizeCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •medium size983 lần trong kho sách
- •sample size838 lần trong kho sách
- •moderate size608 lần trong kho sách
- •enormous size682 lần trong kho sách
- •considerable size830 lần trong kho sách
- •middle size878 lần trong kho sách
- 2.sizesdanh từ (n)
The property resulting from being one of a series of graduated measurements (as of clothing).
Đặc tính là kết quả của một trong một loạt các phép đo chia độ (như đối với quần áo).
Đồng nghĩa (SYN):size - 3.sizesdanh từ (n)
Any glutinous material used to fill pores in surfaces or to stiffen fabrics.
Bất kỳ vật liệu nếp nào được sử dụng để lấp đầy lỗ chân lông trên bề mặt hoặc để làm cứng vải.
- 4.sizestính từ (adj)[used in combination]
Sized.
Kích thước.
Đồng nghĩa (SYN):size - 5.sizesđộng từ (v)
Cover or stiffen or glaze a porous material with size or sizing (a glutinous substance).
Kích thước.
Đồng nghĩa (SYN):size - 6.sizesđộng từ (v)
Sort according to size.
Kích thước.
Đồng nghĩa (SYN):size
Từ nguyên học (Etymology): sizes
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
size ↔ sizes
Mục từ "sizes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "size" (tầm quan trọng vật lý của một cái gì đó (nó lớn như thế nào)).
Họ từ & Biến thể từ loại: sizes
Họ từ của "sizes" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: size: danh từ (n).
tầm quan trọng vật lý của một cái gì đó (nó lớn như thế nào)
My nose was swollen to twice its natural size, and one of my eyes appeared quite useless.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Local color in Loco-Land
Cụm từ & Collocations: sizes
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sizes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- medium size
- sample size
A project involving a larger sample size and varied athletes within the sample would increase the support for the findings of this project.
Tác phẩm mở: Sport Innovation/Recovery Techniques in Team Sports/Outcomes
- moderate size
- enormous size
- considerable size
- middle size
Đồng nghĩa & Sắc thái: sizes
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sizes" phân theo từng nét nghĩa (tầm quan trọng vật lý của một cái gì đó (nó lớn như thế nào)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "sizes" ở nét nghĩa "tầm quan trọng vật lý của một cái gì đó (nó lớn như thế nào)" (ngoài ra "size" còn biểu thị: đặc tính là kết quả của một trong một loạt các phép đo chia độ (như đối với quần áo)).
“My nose was swollen to twice its natural size, and one of my eyes appeared quite useless.”
Câu dẫn chứng văn học: sizes
Gravitational collapse shrinks the star’s core to a white, glowing object about the size of Earth.Sự sụp đổ hấp dẫn làm lõi của ngôi sao co lại thành một vật thể màu trắng, phát sáng có kích thước bằng Trái đất.
Unfortunately, studies show that the optimal way to distribute funding for projects is equally over all sizes of projects.Thật không may, các nghiên cứu cho thấy rằng cách tối ưu để phân bổ nguồn vốn cho các dự án là đồng đều cho tất cả các quy mô dự án.
Remember, the nuclear charge was used to describe why the atomic size decreased going across a period.Hãy nhớ rằng, điện tích hạt nhân được dùng để mô tả lý do tại sao kích thước nguyên tử lại giảm đi trong một khoảng thời gian.
The smaller motor is suitable for slower production rates, and the smaller size is suitable for home use.Động cơ nhỏ hơn phù hợp với tốc độ sản xuất chậm hơn và kích thước nhỏ hơn phù hợp để sử dụng tại nhà.
My nose was swollen to twice its natural size, and one of my eyes appeared quite useless.“In the second column the number of volumes is stated when more than one, and the size of the book when other than folio.“A territory equal in size to the original thirteen States!Thirty-three brass and iron guns of various sizes were captured, and a large quantity of ammunition and matchlocks.Đọc mở rộng theo CEFR: sizes
Từ vựng bậcA1→“Gravitational collapse shrinks the star’s core to a white, glowing object about the size of Earth.”
Sự sụp đổ hấp dẫn làm lõi của ngôi sao co lại thành một vật thể màu trắng, phát sáng có kích thước bằng Trái đất.
Nguồn: Tác phẩm mở: High School Earth Science/Stars
“Unfortunately, studies show that the optimal way to distribute funding for projects is equally over all sizes of projects.”
Thật không may, các nghiên cứu cho thấy rằng cách tối ưu để phân bổ nguồn vốn cho các dự án là đồng đều cho tất cả các quy mô dự án.
Nguồn: Tác phẩm mở: Transportation Geography and Network Science/Scaling and size
Cấu trúc & Vận dụng: “sizes”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sizes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sizes”
Dữ liệu từ nguyên: size ↔ sizes
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sizes”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sizes” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “sizes”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sizes (danh từ): tầm quan trọng vật lý của một cái gì đó (nó lớn như thế nào)
Định nghĩa tiếng Anh: The physical magnitude of something (how big it is).
size ↔ sizes
Họ từ trong dữ liệu: size: danh từ (n)
medium size
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sizes" trong câu.
sample size
“A project involving a larger sample size and varied athletes within the sample would increase the support for the findings of this project.”
moderate size
Nét nghĩa mở rộng: the property resulting from being one of a series of graduated measurements (as of clothing) (đặc tính là kết quả của một trong một loạt các phép đo chia độ (như đối với quần áo))
“Thirty-three brass and iron guns of various _____ were captured, and a large quantity of ammunition and matchlocks.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: sizes
Thirty-three brass and iron guns of various sizes were captured, and a large quantity of ammunition and matchlocks.
Nguồn: Kingston, William Henry Giles: Blue Jackets
“Unfortunately, studies show that the optimal way to distribute funding for projects is equally over all _____ of projects.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Thật không may, các nghiên cứu cho thấy rằng cách tối ưu để phân bổ nguồn vốn cho các dự án là đồng đều cho tất cả các quy mô dự án.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: sizes
Unfortunately, studies show that the optimal way to distribute funding for projects is equally over all sizes of projects.
Nguồn: Tác phẩm mở: Transportation Geography and Network Science/Scaling and size
Ứng dụng & Mở rộng: “sizes”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “sizes”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sizes”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sizes” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “sizes” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sizes
Hỏi đáp trọng tâmsizes nghĩa là gì (meaning & definition)?
sizes (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsaɪzəz/) có nghĩa là tầm quan trọng vật lý của một cái gì đó (nó lớn như thế nào) (dạng biến thể ngữ pháp của "size"). the physical magnitude of something (how big it is)
Từ sizes trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsaɪz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsaɪzəz/; US /ˈsaɪzəz/.
Từ sizes là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sizes" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ sizes theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: tầm quan trọng vật lý của một cái gì đó (nó lớn như thế nào) - Nét nghĩa 2 [A1]: đặc tính là kết quả của một trong một loạt các phép đo chia độ (như đối với quần áo) - Nét nghĩa 3 [A1]: bất kỳ vật liệu nếp nào được sử dụng để lấp đầy lỗ chân lông trên bề mặt hoặc để làm cứng vải - Nét nghĩa 4 [A1]: kích thước - Nét nghĩa 5 [A1]: kích thước - Nét nghĩa 6 [A1]: kích thước
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sizes:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsaɪzəz/; US /ˈsaɪzəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sizes:
medium size; sample size; moderate size; enormous size; considerable size
sizes được dùng trong câu như thế nào?
My nose was swollen to twice its natural size, and one of my eyes appeared quite useless. (W. C. Tuttle, Local color in Loco-Land; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)