Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sized

danh từ (n)

A1
/ˈsaɪzd//ˈsaɪzd/

Sized có nghĩa là tầm quan trọng vật lý của một cái gì đó (nó lớn như thế nào) (dạng biến thể ngữ pháp của "size").

Định nghĩa Anh - Anh: The physical magnitude of something (how big it is).

Họ từ:size(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sizeddanh từ (n)

    The physical magnitude of something (how big it is).

    Tầm quan trọng vật lý của một cái gì đó (nó lớn như thế nào).

    Đồng nghĩa (SYN):size
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.sizeddanh từ (n)

    The property resulting from being one of a series of graduated measurements (as of clothing).

    Đặc tính là kết quả của một trong một loạt các phép đo chia độ (như đối với quần áo).

    Đồng nghĩa (SYN):size
  3. 3.sizeddanh từ (n)

    Any glutinous material used to fill pores in surfaces or to stiffen fabrics.

    Bất kỳ vật liệu nếp nào được sử dụng để lấp đầy lỗ chân lông trên bề mặt hoặc để làm cứng vải.

    Đồng nghĩa (SYN):size/sizing
  4. 4.sizedtính từ (adj)[used in combination]

    Sized.

    Kích thước.

    Đồng nghĩa (SYN):size
  5. 5.sizedđộng từ (v)

    Cover or stiffen or glaze a porous material with size or sizing (a glutinous substance).

    Kích thước.

    Đồng nghĩa (SYN):size
  6. 6.sizedđộng từ (v)

    Sort according to size.

    Kích thước.

    Đồng nghĩa (SYN):size
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sized

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

size ↔ sized

Mục từ "sized" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "size" (tầm quan trọng vật lý của một cái gì đó (nó lớn như thế nào)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sized

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sized" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: size: danh từ (n).

sizedanh từ (n)/ˈsaɪz/

tầm quan trọng vật lý của một cái gì đó (nó lớn như thế nào)

•

My nose was swollen to twice its natural size, and one of my eyes appeared quite useless.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Local color in Loco-Land

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sized

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sized". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • medium size
  • sample size

    A project involving a larger sample size and varied athletes within the sample would increase the support for the findings of this project.

    Tác phẩm mở: Sport Innovation/Recovery Techniques in Team Sports/Outcomes

  • moderate size
  • enormous size
  • considerable size
  • middle size
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sized

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sized" phân theo từng nét nghĩa (tầm quan trọng vật lý của một cái gì đó (nó lớn như thế nào)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sized" ở nét nghĩa "tầm quan trọng vật lý của một cái gì đó (nó lớn như thế nào)" (ngoài ra "size" còn biểu thị: đặc tính là kết quả của một trong một loạt các phép đo chia độ (như đối với quần áo)).

“My nose was swollen to twice its natural size, and one of my eyes appeared quite useless.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sized" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ vật liệu nếp nào được sử dụng để lấp đầy lỗ chân lông trên bề mặt hoặc để làm cứng vải.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sized

Gravitational collapse shrinks the star’s core to a white, glowing object about the size of Earth.

Sự sụp đổ hấp dẫn làm lõi của ngôi sao co lại thành một vật thể màu trắng, phát sáng có kích thước bằng Trái đất.

Tác phẩm mở: High School Earth Science/Stars
Unfortunately, studies show that the optimal way to distribute funding for projects is equally over all sizes of projects.

Thật không may, các nghiên cứu cho thấy rằng cách tối ưu để phân bổ nguồn vốn cho các dự án là đồng đều cho tất cả các quy mô dự án.

Tác phẩm mở: Transportation Geography and Network Science/Scaling and size
Remember, the nuclear charge was used to describe why the atomic size decreased going across a period.

Hãy nhớ rằng, điện tích hạt nhân được dùng để mô tả lý do tại sao kích thước nguyên tử lại giảm đi trong một khoảng thời gian.

Tác phẩm mở: High School Chemistry/Ionization Energy
The smaller motor is suitable for slower production rates, and the smaller size is suitable for home use.

Động cơ nhỏ hơn phù hợp với tốc độ sản xuất chậm hơn và kích thước nhỏ hơn phù hợp để sử dụng tại nhà.

Tác phẩm mở: Space Transport and Engineering Methods/Combined Systems5
My nose was swollen to twice its natural size, and one of my eyes appeared quite useless.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Local color in Loco-Land, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“In the second column the number of volumes is stated when more than one, and the size of the book when other than folio.
Blades, William: Books in chains, and other bibliographical papers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“A territory equal in size to the original thirteen States!
Marshall, Edison: Seward's Folly, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Thirty-three brass and iron guns of various sizes were captured, and a large quantity of ammunition and matchlocks.
Kingston, William Henry Giles: Blue Jackets, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sized

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sized” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Gravitational collapse shrinks the star’s core to a white, glowing object about the size of Earth.”

Sự sụp đổ hấp dẫn làm lõi của ngôi sao co lại thành một vật thể màu trắng, phát sáng có kích thước bằng Trái đất.

Nguồn: Tác phẩm mở: High School Earth Science/Stars

“Unfortunately, studies show that the optimal way to distribute funding for projects is equally over all sizes of projects.”

Thật không may, các nghiên cứu cho thấy rằng cách tối ưu để phân bổ nguồn vốn cho các dự án là đồng đều cho tất cả các quy mô dự án.

Nguồn: Tác phẩm mở: Transportation Geography and Network Science/Scaling and size

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sized”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sized” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sized”

Dữ liệu từ nguyên: size ↔ sized

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sized”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sized” với tần suất cao:

983 lần trong kho sách
838 lần trong kho sách
608 lần trong kho sách
682 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sized”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sized”:

Đồng nghĩa:sizesizing

“My nose was swollen to twice its natural size, and one of my eyes appeared quite useless.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sized”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsaɪzd/; US /ˈsaɪzd/.

sized (danh từ): tầm quan trọng vật lý của một cái gì đó (nó lớn như thế nào)

Định nghĩa tiếng Anh: The physical magnitude of something (how big it is).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

size ↔ sized

Họ từ trong dữ liệu: size: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi983 lần trong kho sách

medium size

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sized" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm838 lần trong kho sách

sample size

“A project involving a larger sample size and varied athletes within the sample would increase the support for the findings of this project.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái608 lần trong kho sách

moderate size

Nét nghĩa mở rộng: the property resulting from being one of a series of graduated measurements (as of clothing) (đặc tính là kết quả của một trong một loạt các phép đo chia độ (như đối với quần áo))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sized”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sized

Hỏi đáp trọng tâm

sized nghĩa là gì (meaning & definition)?

sized (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsaɪzd/) có nghĩa là tầm quan trọng vật lý của một cái gì đó (nó lớn như thế nào) (dạng biến thể ngữ pháp của "size"). the physical magnitude of something (how big it is)

Từ sized trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsaɪzd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsaɪzd/; US /ˈsaɪzd/.

Từ sized là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sized" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ sized theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: tầm quan trọng vật lý của một cái gì đó (nó lớn như thế nào) - Nét nghĩa 2 [A1]: đặc tính là kết quả của một trong một loạt các phép đo chia độ (như đối với quần áo) - Nét nghĩa 3 [A1]: bất kỳ vật liệu nếp nào được sử dụng để lấp đầy lỗ chân lông trên bề mặt hoặc để làm cứng vải - Nét nghĩa 4 [A1]: kích thước - Nét nghĩa 5 [A1]: kích thước - Nét nghĩa 6 [A1]: kích thước

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sized:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsaɪzd/; US /ˈsaɪzd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sized:

medium size; sample size; moderate size; enormous size; considerable size

sized được dùng trong câu như thế nào?

My nose was swollen to twice its natural size, and one of my eyes appeared quite useless. (W. C. Tuttle, Local color in Loco-Land; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sized, mã đối chiếu EV-7EC3DEB8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sized" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "size".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

size