Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

shelved

danh từ (n)

A1
/ˈʃɛlvd//ˈʃɛlvd/

Shelved có nghĩa là một giá đỡ bao gồm một bề mặt nằm ngang để giữ đồ vật (dạng biến thể ngữ pháp của "shelf").

Định nghĩa Anh - Anh: A support that consists of a horizontal surface for holding objects.

Họ từ:shelf(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.shelveddanh từ (n)

    A support that consists of a horizontal surface for holding objects.

    Một giá đỡ bao gồm một bề mặt nằm ngang để giữ đồ vật.

    • •

      In some rooms a glass shelved linen closet is found to be a real convenience.

    Đồng nghĩa (SYN):shelf
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.shelveddanh từ (n)

    A projecting ridge on a mountain or submerged under water.

    Một sườn núi nhô ra trên núi hoặc chìm dưới nước.

    Đồng nghĩa (SYN):shelf/ledge
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): shelved

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

shelf ↔ shelved

Mục từ "shelved" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "shelf" (một giá đỡ bao gồm một bề mặt nằm ngang để giữ đồ vật).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: shelved

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "shelved" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: shelf: danh từ (n).

shelfdanh từ (n)/ˈʃɛlf/

một giá đỡ bao gồm một bề mặt nằm ngang để giữ đồ vật

•

Then he swung the door to and slipped some cartridges into the little revolver which he had taken from the top shelf.

Nguồn: Oppenheim, E. Phillips (Edward Phillips): Ambrose Lavendale, Diplomat

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: shelved

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "shelved". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • mantel shelf
  • continental shelf
  • book shelf
  • shelf of rock
  • upper shelf
  • narrow shelf
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: shelved

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shelved" phân theo từng nét nghĩa (một giá đỡ bao gồm một bề mặt nằm ngang để giữ đồ vật), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "shelved" ở nét nghĩa "một giá đỡ bao gồm một bề mặt nằm ngang để giữ đồ vật" (ngoài ra "shelf" còn biểu thị: một sườn núi nhô ra trên núi hoặc chìm dưới nước).

“Then he swung the door to and slipped some cartridges into the little revolver which he had taken from the top shelf.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "shelved" khi diễn đạt nét nghĩa: một sườn núi nhô ra trên núi hoặc chìm dưới nước.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: shelved

Then he swung the door to and slipped some cartridges into the little revolver which he had taken from the top shelf.
Oppenheim, E. Phillips (Edward Phillips): Ambrose Lavendale, Diplomat, Nguyên văn tác phẩm
He spoke with a fervour that was almost eloquence, and knocking the ashes of his pipe out, he placed it on the mantel-shelf.
Corelli, Marie: Love,—and the Philosopher: A Study in Sentiment, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Is there not one shelf in that library devoted to Addison’s prizes?
Harker, L. Allen (Lizzie Allen): The Vagaries of Tod and Peter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Close to the window was the cobbler’s workshop and a shelf of books.
Ponsonby, Arthur Ponsonby, Baron: Rebels and Reformers: Biographies for Young People, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Beside the brazier is a small shelf or cabinet for tea-things.
Inouye, Jukichi: Home Life in Tokyo, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Proceeding to the family tombs, if near the house, or to the special room or shelf in the dwelling itself, the entire family make prostrations.
Griffis, William Elliot: Corea: The Hermit Nation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In some rooms a glass shelved linen closet is found to be a real convenience.
Peyser, Ethel R. (Ethel Rose): Cheating the Junk-Pile: The Purchase and Maintenance of Household Equipments, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
That was a long jump, for it took her right up to the fifth shelf.
Hunt, Violet: The Cat, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: shelved

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “shelved” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Then he swung the door to and slipped some cartridges into the little revolver which he had taken from the top shelf.”

Nguồn: Oppenheim, E. Phillips (Edward Phillips): Ambrose Lavendale, Diplomat

“He spoke with a fervour that was almost eloquence, and knocking the ashes of his pipe out, he placed it on the mantel-shelf.”

Nguồn: Corelli, Marie: Love,—and the Philosopher: A Study in Sentiment

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “shelved”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shelved” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “shelved”

Dữ liệu từ nguyên: shelf ↔ shelved

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “shelved”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “shelved” với tần suất cao:

588 lần trong kho sách
126 lần trong kho sách
734 lần trong kho sách
301 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “shelved”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “shelved”:

Đồng nghĩa:shelfledge

“Then he swung the door to and slipped some cartridges into the little revolver which he had taken from the top shelf.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “shelved”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃɛlvd/; US /ˈʃɛlvd/.

shelved (danh từ): một giá đỡ bao gồm một bề mặt nằm ngang để giữ đồ vật

Định nghĩa tiếng Anh: A support that consists of a horizontal surface for holding objects.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

shelf ↔ shelved

Họ từ trong dữ liệu: shelf: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi588 lần trong kho sách

mantel shelf

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shelved" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm126 lần trong kho sách

continental shelf

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shelved" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái734 lần trong kho sách

book shelf

Nét nghĩa mở rộng: a projecting ridge on a mountain or submerged under water (một sườn núi nhô ra trên núi hoặc chìm dưới nước)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“In some rooms a glass _____ linen closet is found to be a real convenience.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: shelved

In some rooms a glass shelved linen closet is found to be a real convenience.

Nguồn: Peyser, Ethel R. (Ethel Rose): Cheating the Junk-Pile: The Purchase and Maintenance of Household Equipments

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Butler paused at a place where the white rock _____ out into the water making a broader platform.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: shelved

Butler paused at a place where the white rock shelved out into the water making a broader platform.

Nguồn: Whittaker, Frederick: Black Nick, the hermit of the hills; or, The expiated crime A story of Burgoyne's surrender

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “shelved”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: shelved

Hỏi đáp trọng tâm

shelved nghĩa là gì (meaning & definition)?

shelved (danh từ, phát âm Mỹ /ˈʃɛlvd/) có nghĩa là một giá đỡ bao gồm một bề mặt nằm ngang để giữ đồ vật (dạng biến thể ngữ pháp của "shelf"). a support that consists of a horizontal surface for holding objects

Từ shelved trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈʃɛlvd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃɛlvd/; US /ˈʃɛlvd/.

Từ shelved là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "shelved" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ shelved theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một giá đỡ bao gồm một bề mặt nằm ngang để giữ đồ vật (Ví dụ: “In some rooms a glass shelved linen closet is found to be a real convenience.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một sườn núi nhô ra trên núi hoặc chìm dưới nước

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shelved:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃɛlvd/; US /ˈʃɛlvd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ shelved:

mantel shelf; continental shelf; book shelf; shelf of rock; upper shelf

shelved được dùng trong câu như thế nào?

Then he swung the door to and slipped some cartridges into the little revolver which he had taken from the top shelf. (E. Phillips Oppenheim, Ambrose Lavendale, Diplomat; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/shelved, mã đối chiếu EV-64FBC064. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "shelved" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "shelf".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

shelf