Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

scuffle

danh từ (n)

B2
/ˈskʌfəl//ˈskʌfəl/

Scuffle có nghĩa là vội vã vội vã một cách không đàng hoàng.

Định nghĩa Anh - Anh: An unceremonious and disorganized struggle.

Họ từ:scramble(động từ (v))/shamble(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “vội vã vội vã một cách không đàng hoàng”:scuffleB2/scrambleB2/shambleC2/shuffleC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.scuffledanh từ (n)

    An unceremonious and disorganized struggle.

    Vội vã vội vã một cách không đàng hoàng.

    Đồng nghĩa (SYN):scramble
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.scuffleđộng từ (v)

    Walk by dragging one's feet.

    Đi bằng cách kéo lê đôi chân.

    Đồng nghĩa (SYN):shamble/shuffle
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): scuffle

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

scramble ↔ scuffle

Mục từ "scuffle" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "scramble, shamble" (vội vã vội vã một cách không đàng hoàng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: scuffle

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "scuffle" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: scramble: động từ (v), shamble: động từ (v).

scrambleđộng từ (v)/ˈskɹæmbəl/

một cuộc đấu tranh không có tổ chức và không có tổ chức

•

It was an old trick, and I scrambled to my feet anathematizing myself for a fool, but my man had vanished.

Nguồn: Various: The Wide World Magazine, Vol. 22, No. 131, February, 1909

shambleđộng từ (v)/ˈʃæmbəl/

đi bằng cách kéo lê đôi chân

•

A shambling, loose-jointed giant rolled out of one of the tents, yawning and rubbing the sleep from his eyes.

Nguồn: London, Jack: The God of His Fathers: Tales of the Klondyke

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: scuffle

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "scuffle". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • managed to scramble
  • scramble aboard
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: scuffle

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "scuffle" phân theo từng nét nghĩa (vội vã vội vã một cách không đàng hoàng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "scuffle" ở nét nghĩa "vội vã vội vã một cách không đàng hoàng" (ngoài ra "scramble" còn biểu thị: sắp xếp theo thứ tự ngẫu nhiên).

“It was an old trick, and I scrambled to my feet anathematizing myself for a fool, but my man had vanished.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "scuffle" khi diễn đạt nét nghĩa: đi bằng cách kéo lê đôi chân.

“A shambling, loose-jointed giant rolled out of one of the tents, yawning and rubbing the sleep from his eyes.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "scuffle" khi diễn đạt nét nghĩa: đi bằng cách kéo lê đôi chân.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: scuffle

It was an old trick, and I scrambled to my feet anathematizing myself for a fool, but my man had vanished.
Various: The Wide World Magazine, Vol. 22, No. 131, February, 1909, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was rather difficult to scramble up the slope again, however.
Balch, Edwin Swift: Glacières; or, Freezing Caverns
They were all scrambling up the incline by this time and soon all eyes were directed upon the white speck.
Baum, L. Frank (Lyman Frank): The Flying Girl and Her Chum, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They scrambled up over these blocks, and soon found a trail winding up the steep slope through the woods.
Eaton, Walter Prichard: Boy Scouts at Crater Lake A Story of Crater Lake National Park and the High Cascades, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There is no station, except a little wooden platform, and we had to scramble over a rough hill to get down to the dam.
Eisen, Gustavus A.: The Raisin Industry A practical treatise on the raisin grapes, their history, culture and curing, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The scramble was supremely ridiculous, since it was all for a prize not worth the snatching.
Fortescue, J. W. (John William), Sir: A History of the British Army, Vol. 1 First Part—to the Close of the Seven Years' War, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Up and down the dizzy slopes the mass scrambled to its feet.
Johnston, Mary: The Wanderers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He spoke to the engineer, who scrambled through the tube (connecting the fore and the aft sections of the plane) on the double.
Tannehill, Ivan Ray: The Hurricane Hunters, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: scuffle

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “scuffle” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“It was an old trick, and I scrambled to my feet anathematizing myself for a fool, but my man had vanished.”

Nguồn: Various: The Wide World Magazine, Vol. 22, No. 131, February, 1909

“It was rather difficult to scramble up the slope again, however.”

Nguồn: Balch, Edwin Swift: Glacières; or, Freezing Caverns

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “scuffle”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “scuffle” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “scuffle”

Dữ liệu từ nguyên: scramble ↔ scuffle

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “scuffle”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “scuffle” với tần suất cao:

120 lần trong kho sách
55 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “scuffle”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “scuffle”:

Đồng nghĩa:scrambleshambleshuffle

“It was an old trick, and I scrambled to my feet anathematizing myself for a fool, but my man had vanished.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “scuffle”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskʌfəl/; US /ˈskʌfəl/.

scuffle (danh từ): vội vã vội vã một cách không đàng hoàng

Định nghĩa tiếng Anh: An unceremonious and disorganized struggle.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

scramble ↔ scuffle

Họ từ trong dữ liệu: scramble: động từ (v), shamble: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi120 lần trong kho sách

managed to scramble

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "scuffle" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm55 lần trong kho sách

scramble aboard

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "scuffle" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái120 lần trong kho sách

managed to scramble

Nét nghĩa mở rộng: walk by dragging one's feet (đi bằng cách kéo lê đôi chân)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “scuffle”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: scuffle

Hỏi đáp trọng tâm

scuffle nghĩa là gì (meaning & definition)?

scuffle (danh từ, phát âm Mỹ /ˈskʌfəl/) có nghĩa là vội vã vội vã một cách không đàng hoàng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "scramble"). an unceremonious and disorganized struggle

Từ scuffle trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈskʌf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskʌfəl/; US /ˈskʌfəl/.

Từ scuffle là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "scuffle" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ scuffle theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: vội vã vội vã một cách không đàng hoàng - Nét nghĩa 2 [C2]: đi bằng cách kéo lê đôi chân

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ scuffle:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskʌfəl/; US /ˈskʌfəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ scuffle:

managed to scramble; scramble aboard

scuffle được dùng trong câu như thế nào?

It was an old trick, and I scrambled to my feet anathematizing myself for a fool, but my man had vanished. (Various, The Wide World Magazine, Vol. 22, No. 131, February, 1909; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/scuffle, mã đối chiếu EV-94670137. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "scuffle" được liên kết từ mục từ "scramble, shamble".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

scramble, shamble