scuffle
danh từ (n)
Scuffle có nghĩa là vội vã vội vã một cách không đàng hoàng.
Định nghĩa Anh - Anh: An unceremonious and disorganized struggle.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.scuffledanh từ (n)
An unceremonious and disorganized struggle.
Vội vã vội vã một cách không đàng hoàng.
Đồng nghĩa (SYN):scrambleCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •managed to scramble120 lần trong kho sách
- •scramble aboard55 lần trong kho sách
- 2.scuffleđộng từ (v)
Walk by dragging one's feet.
Đi bằng cách kéo lê đôi chân.
Từ nguyên học (Etymology): scuffle
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
scramble ↔ scuffle
Mục từ "scuffle" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "scramble, shamble" (vội vã vội vã một cách không đàng hoàng).
Họ từ & Biến thể từ loại: scuffle
Họ từ của "scuffle" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: scramble: động từ (v), shamble: động từ (v).
một cuộc đấu tranh không có tổ chức và không có tổ chức
It was an old trick, and I scrambled to my feet anathematizing myself for a fool, but my man had vanished.
Nguồn: Various: The Wide World Magazine, Vol. 22, No. 131, February, 1909
đi bằng cách kéo lê đôi chân
A shambling, loose-jointed giant rolled out of one of the tents, yawning and rubbing the sleep from his eyes.
Nguồn: London, Jack: The God of His Fathers: Tales of the Klondyke
Cụm từ & Collocations: scuffle
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "scuffle". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- managed to scramble
- scramble aboard
Đồng nghĩa & Sắc thái: scuffle
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "scuffle" phân theo từng nét nghĩa (vội vã vội vã một cách không đàng hoàng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "scuffle" ở nét nghĩa "vội vã vội vã một cách không đàng hoàng" (ngoài ra "scramble" còn biểu thị: sắp xếp theo thứ tự ngẫu nhiên).
“It was an old trick, and I scrambled to my feet anathematizing myself for a fool, but my man had vanished.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "scuffle" khi diễn đạt nét nghĩa: đi bằng cách kéo lê đôi chân.
“A shambling, loose-jointed giant rolled out of one of the tents, yawning and rubbing the sleep from his eyes.”
Câu dẫn chứng văn học: scuffle
It was an old trick, and I scrambled to my feet anathematizing myself for a fool, but my man had vanished.It was rather difficult to scramble up the slope again, however.They were all scrambling up the incline by this time and soon all eyes were directed upon the white speck.They scrambled up over these blocks, and soon found a trail winding up the steep slope through the woods.There is no station, except a little wooden platform, and we had to scramble over a rough hill to get down to the dam.The scramble was supremely ridiculous, since it was all for a prize not worth the snatching.Up and down the dizzy slopes the mass scrambled to its feet.He spoke to the engineer, who scrambled through the tube (connecting the fore and the aft sections of the plane) on the double.Đọc mở rộng theo CEFR: scuffle
Từ vựng bậcB2→“It was an old trick, and I scrambled to my feet anathematizing myself for a fool, but my man had vanished.”
Nguồn: Various: The Wide World Magazine, Vol. 22, No. 131, February, 1909
“It was rather difficult to scramble up the slope again, however.”
Nguồn: Balch, Edwin Swift: Glacières; or, Freezing Caverns
Cấu trúc & Vận dụng: “scuffle”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “scuffle” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “scuffle”
Dữ liệu từ nguyên: scramble ↔ scuffle
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “scuffle”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “scuffle” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “scuffle”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
scuffle (danh từ): vội vã vội vã một cách không đàng hoàng
Định nghĩa tiếng Anh: An unceremonious and disorganized struggle.
scramble ↔ scuffle
Họ từ trong dữ liệu: scramble: động từ (v), shamble: động từ (v)
managed to scramble
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "scuffle" trong câu.
scramble aboard
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "scuffle" trong câu.
managed to scramble
Nét nghĩa mở rộng: walk by dragging one's feet (đi bằng cách kéo lê đôi chân)
Ứng dụng & Mở rộng: “scuffle”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “scuffle”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “scuffle”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “scuffle” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “scuffle” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: scuffle
Hỏi đáp trọng tâmscuffle nghĩa là gì (meaning & definition)?
scuffle (danh từ, phát âm Mỹ /ˈskʌfəl/) có nghĩa là vội vã vội vã một cách không đàng hoàng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "scramble"). an unceremonious and disorganized struggle
Từ scuffle trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈskʌf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskʌfəl/; US /ˈskʌfəl/.
Từ scuffle là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "scuffle" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ scuffle theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: vội vã vội vã một cách không đàng hoàng - Nét nghĩa 2 [C2]: đi bằng cách kéo lê đôi chân
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ scuffle:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskʌfəl/; US /ˈskʌfəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ scuffle:
managed to scramble; scramble aboard
scuffle được dùng trong câu như thế nào?
It was an old trick, and I scrambled to my feet anathematizing myself for a fool, but my man had vanished. (Various, The Wide World Magazine, Vol. 22, No. 131, February, 1909; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)