E
EngveraDictionary & Reader

reliably

trạng từ (adv)

C2
/ɹɪˈlaɪəbli//ɹɪˈlaɪəbli/

Reliably có nghĩa là một cách trung thành.

Định nghĩa Anh – Anh: In a faithful manner.

Họ từ:faithfully(trạng từ (adv))·faith(danh từ (n))·faithful(tính từ (adj))·infallibly(trạng từ (adv))·unreliably(trạng từ (adv))·unreliable(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một cách trung thành”:reliablyC2·faithfullyB1·dependablyB1·infalliblyC2·unfailinglyC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Lộ trình mục tiêu

C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.reliablytrạng từ (adv)

    In a faithful manner.

    Một cách trung thành.

    • •

      Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.

      Mọi lời hứa mà tôi đưa ra sẽ được thực hiện một cách trung thực, vì kinh nghiệm đã chứng minh rõ ràng rằng việc đối xử ngay thẳng với công chúng sẽ mang lại phần thưởng chắc chắn.

    Đồng nghĩa (SYN):faithfully/dependably
    Trái nghĩa (OPP):unfaithfully
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.reliablytrạng từ (adv)

    In an unfailing manner that is never wrong or always effective.

    Một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót.

    • •

      As will be found in the sequel, my presentiment was too faithfully fulfilled.

      Như sẽ thấy trong phần tiếp theo, linh cảm của tôi đã được ứng nghiệm một cách quá trung thực.

    Đồng nghĩa (SYN):infallibly/unfailingly/unerringly
    Trái nghĩa (OPP):fallibly
  3. 3.reliablytrạng từ (adv)

    Opposite in meaning to unreliably (in an unfaithful undependable unreliable manner).

    Mang nghĩa đối lập với "unreliably" (một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn).

    • •

      She consulted them faithfully in social matters, even in household matters (though the Misses Darcy were not notable housekeepers).

    Trái nghĩa (OPP):unreliably
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): reliably

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

faithfully ↔ reliably

Mục từ "reliably" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "faithfully, infallibly, unreliably" (một cách trung thành).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: reliably

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "reliably" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: faithfully: trạng từ (adv), faith: danh từ (n), faithful: tính từ (adj), infallibly: trạng từ (adv), unreliably: trạng từ (adv), unreliable: tính từ (adj).

faithfullytrạng từ (adv)/ˈfeɪθfəli/

một cách trung thành

•

Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.

Mọi lời hứa mà tôi đưa ra sẽ được thực hiện một cách trung thực, vì kinh nghiệm đã chứng minh rõ ràng rằng việc đối xử ngay thẳng với công chúng sẽ mang lại phần thưởng chắc chắn.

Nguồn: O'Rell, Max: A Frenchman in America: Recollections of Men and Things

faithdanh từ (n)/ˈfeɪθ/

niềm tin mãnh liệt vào một sức mạnh siêu nhiên hoặc sức mạnh kiểm soát số phận con người

•

Let us then have faith that we and your son have been dealt with in gentleness, for neither you nor he could foresee the future.

Nguồn: Ross, Janet, 1842-1927 [Editor]: Lives of the early Medici

faithfultính từ (adj)/ˈfeɪθfəl/

kiên định trong tình cảm hoặc lòng trung thành

•

He calls himself her faithful and devoted Celadon, and reminds her that it would soon be her turn to become the wooer.

Nguồn: Tatham, Edward H. R. (Edward Henry Ralph): John Sobieski: Lothian prize essay for 1881

infalliblytrạng từ (adv)

một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót

•

Nothing more is necessary, in our behaviour towards cunning people, than to act ingenuously; sooner or later they will infallibly betray themselves.

Nguồn: Hume, David: Philosophical Works, v. 1 (of 4) Including All the Essays, and Exhibiting the More Important Alterations and Corrections in the Successive Editions Published by the Author

unreliablytrạng từ (adv)

một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn

•

Indeed, what do we know of the experience of others, save what we gather, very vaguely and fragmentarily and unreliably, from books?

Nguồn: Shestov, Lev: All Things are Possible

unreliabletính từ (adj)/ˌʌnɹɪˈlaɪəbəl/

có khả năng sai sót hoặc gây nhầm lẫn

•

Your pink paper says that the title was recently revived for him; but those papers are very unreliable.

Nguồn: Chesterton, G. K. (Gilbert Keith): The wisdom of Father Brown

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: reliably

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "reliably". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • faithfully executed
  • faithfully reproduced
  • faithfully performed
  • faithfully fulfilled

    Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.

    Mọi lời hứa mà tôi đưa ra sẽ được thực hiện một cách trung thực, vì kinh nghiệm đã chứng minh rõ ràng rằng việc đối xử ngay thẳng với công chúng sẽ mang lại phần thưởng chắc chắn.

    O'Rell, Max: A Frenchman in America: Recollections of Men and Things

  • promised faithfully
  • faithfully copied
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: reliably

5 từ đồng nghĩa / 3 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "reliably" phân theo từng nét nghĩa (một cách trung thành), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "reliably" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách trung thành.

“Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "reliably" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách trung thành.

Đồng nghĩa trực tiếp với "reliably" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót.

“Nothing more is necessary, in our behaviour towards cunning people, than to act ingenuously; sooner or later they will infallibly betray themselves.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "reliably" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót.

Đồng nghĩa trực tiếp với "reliably" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: reliably

12 câu trong kho sách →
Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.

Mọi lời hứa mà tôi đưa ra sẽ được thực hiện một cách trung thực, vì kinh nghiệm đã chứng minh rõ ràng rằng việc đối xử ngay thẳng với công chúng sẽ mang lại phần thưởng chắc chắn.

O'Rell, Max: A Frenchman in America: Recollections of Men and Things, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As will be found in the sequel, my presentiment was too faithfully fulfilled.

Như sẽ thấy trong phần tiếp theo, linh cảm của tôi đã được ứng nghiệm một cách quá trung thực.

Reid, Mayne: Lost Lenore: The Adventures of a Rolling Stone, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She consulted them faithfully in social matters, even in household matters (though the Misses Darcy were not notable housekeepers).
Kelly, Eleanor Mercein: Why Joan?, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And never did any one keep her word more faithfully than Gipsy.
Fleming, May Agnes: Sharing Her Crime: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Was it just a conventional gambit to make-believe repentance and promise faithfully never, never to be naughty again?
Vance, Louis Joseph: Linda Lee, Incorporated: A Novel, Nguyên văn tác phẩm
John Musgrave did not expect to find any of these matters overlooked; but he enjoyed presumably satisfying himself that his instructions were faithfully observed.
Young, F. E. Mills (Florence Ethel Mills): Coelebs: The Love Story of a Bachelor, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I don't like to blame anybody, but I have tried faithfully to collect it.
Ellis, J. Breckenridge (John Breckenridge): The Story of a Life, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Every effort has been made to replicate this text as faithfully as possible, including any inconsistencies in the original.
Trow's Printing and Bookbinding Company: Bib-li-op-e-gis-tic (Pertaining to the art of binding books.—Dibdin) to which is appended a glossary of some terms used in the craft, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: reliably

Từ vựng bậc C2 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “reliably” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.”

Mọi lời hứa mà tôi đưa ra sẽ được thực hiện một cách trung thực, vì kinh nghiệm đã chứng minh rõ ràng rằng việc đối xử ngay thẳng với công chúng sẽ mang lại phần thưởng chắc chắn.

Nguồn: O'Rell, Max: A Frenchman in America: Recollections of Men and Things

“As will be found in the sequel, my presentiment was too faithfully fulfilled.”

Như sẽ thấy trong phần tiếp theo, linh cảm của tôi đã được ứng nghiệm một cách quá trung thực.

Nguồn: Reid, Mayne: Lost Lenore: The Adventures of a Rolling Stone

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “reliably”

Chuẩn bậc C2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “reliably” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “reliably”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “reliably” với tần suất cao:

133 lần trong kho sách
58 lần trong kho sách
161 lần trong kho sách
77 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “reliably”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “reliably”:

“Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “reliably”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈlaɪəbli/; US /ɹɪˈlaɪəbli/.

reliably (trạng từ): một cách trung thành

Định nghĩa tiếng Anh: In a faithful manner.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

faithfully ↔ reliably

Họ từ trong dữ liệu: faithfully: trạng từ (adv) · faith: danh từ (n) · faithful: tính từ (adj) · infallibly: trạng từ (adv) · unreliably: trạng từ (adv) · unreliable: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi133 lần trong kho sách

faithfully executed

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "reliably" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm58 lần trong kho sách

faithfully reproduced

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "reliably" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái161 lần trong kho sách

faithfully performed

Nét nghĩa mở rộng: in an unfailing manner that is never wrong or always effective (một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “reliably”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: reliably

Hỏi đáp trọng tâm

reliably nghĩa là gì (meaning & definition)?

reliably (trạng từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈlaɪəbli/) có nghĩa là một cách trung thành (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "faithfully"). in a faithful manner

Từ reliably trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlaɪəb/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈlaɪəbli/; US /ɹɪˈlaɪəbli/.

Từ reliably là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "reliably" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ reliably theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một cách trung thành (Ví dụ: “Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót (Ví dụ: “As will be found in the sequel, my presentiment was too faithfully fulfilled.”) - Nét nghĩa 3 [C1]: Mang nghĩa đối lập với "unreliably" (một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn) (Ví dụ: “She consulted them faithfully in social matters, even in household matters (though the Misses Darcy were not notable housekeepers).”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ reliably:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈlaɪəbli/; US /ɹɪˈlaɪəbli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ reliably:

faithfully executed; faithfully reproduced; faithfully performed; faithfully fulfilled; promised faithfully

reliably được dùng trong câu như thế nào?

Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward. (Max O'Rell, A Frenchman in America: Recollections of Men and Things. Nguồn: Project Gutenberg #32261.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/reliably, mã đối chiếu EV-C3E9EF7B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "reliably" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "faithfully, infallibly, unreliably".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

faithfully, infallibly, unreliably