reliably
trạng từ (adv)
Reliably có nghĩa là một cách trung thành.
Định nghĩa Anh – Anh: In a faithful manner.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.reliablytrạng từ (adv)
In a faithful manner.
Một cách trung thành.
- •
Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.
Mọi lời hứa mà tôi đưa ra sẽ được thực hiện một cách trung thực, vì kinh nghiệm đã chứng minh rõ ràng rằng việc đối xử ngay thẳng với công chúng sẽ mang lại phần thưởng chắc chắn.
Trái nghĩa (OPP):unfaithfullyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •faithfully executed133 lần trong kho sách
- •faithfully reproduced58 lần trong kho sách
- •faithfully performed161 lần trong kho sách
- •faithfully fulfilled77 lần trong kho sách
- •promised faithfully266 lần trong kho sách
- •faithfully copied50 lần trong kho sách
- •
- 2.reliablytrạng từ (adv)
In an unfailing manner that is never wrong or always effective.
Một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót.
- •
As will be found in the sequel, my presentiment was too faithfully fulfilled.
Như sẽ thấy trong phần tiếp theo, linh cảm của tôi đã được ứng nghiệm một cách quá trung thực.
Trái nghĩa (OPP):fallibly - •
- 3.reliablytrạng từ (adv)
Opposite in meaning to unreliably (in an unfaithful undependable unreliable manner).
Mang nghĩa đối lập với "unreliably" (một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn).
- •
She consulted them faithfully in social matters, even in household matters (though the Misses Darcy were not notable housekeepers).
Trái nghĩa (OPP):unreliably - •
Từ nguyên học (Etymology): reliably
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
faithfully ↔ reliably
Mục từ "reliably" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "faithfully, infallibly, unreliably" (một cách trung thành).
Họ từ & Biến thể từ loại: reliably
Họ từ của "reliably" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: faithfully: trạng từ (adv), faith: danh từ (n), faithful: tính từ (adj), infallibly: trạng từ (adv), unreliably: trạng từ (adv), unreliable: tính từ (adj).
một cách trung thành
Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.
Mọi lời hứa mà tôi đưa ra sẽ được thực hiện một cách trung thực, vì kinh nghiệm đã chứng minh rõ ràng rằng việc đối xử ngay thẳng với công chúng sẽ mang lại phần thưởng chắc chắn.
Nguồn: O'Rell, Max: A Frenchman in America: Recollections of Men and Things
niềm tin mãnh liệt vào một sức mạnh siêu nhiên hoặc sức mạnh kiểm soát số phận con người
Let us then have faith that we and your son have been dealt with in gentleness, for neither you nor he could foresee the future.
Nguồn: Ross, Janet, 1842-1927 [Editor]: Lives of the early Medici
kiên định trong tình cảm hoặc lòng trung thành
He calls himself her faithful and devoted Celadon, and reminds her that it would soon be her turn to become the wooer.
Nguồn: Tatham, Edward H. R. (Edward Henry Ralph): John Sobieski: Lothian prize essay for 1881
một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót
Nothing more is necessary, in our behaviour towards cunning people, than to act ingenuously; sooner or later they will infallibly betray themselves.
Nguồn: Hume, David: Philosophical Works, v. 1 (of 4) Including All the Essays, and Exhibiting the More Important Alterations and Corrections in the Successive Editions Published by the Author
một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn
Indeed, what do we know of the experience of others, save what we gather, very vaguely and fragmentarily and unreliably, from books?
Nguồn: Shestov, Lev: All Things are Possible
có khả năng sai sót hoặc gây nhầm lẫn
Your pink paper says that the title was recently revived for him; but those papers are very unreliable.
Nguồn: Chesterton, G. K. (Gilbert Keith): The wisdom of Father Brown
Cụm từ & Collocations: reliably
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "reliably". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- faithfully executed
- faithfully reproduced
- faithfully performed
- faithfully fulfilled
Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.
Mọi lời hứa mà tôi đưa ra sẽ được thực hiện một cách trung thực, vì kinh nghiệm đã chứng minh rõ ràng rằng việc đối xử ngay thẳng với công chúng sẽ mang lại phần thưởng chắc chắn.
O'Rell, Max: A Frenchman in America: Recollections of Men and Things
- promised faithfully
- faithfully copied
Đồng nghĩa & Sắc thái: reliably
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "reliably" phân theo từng nét nghĩa (một cách trung thành), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "reliably" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách trung thành.
“Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "reliably" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách trung thành.
Đồng nghĩa trực tiếp với "reliably" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót.
“Nothing more is necessary, in our behaviour towards cunning people, than to act ingenuously; sooner or later they will infallibly betray themselves.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "reliably" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót.
Đồng nghĩa trực tiếp với "reliably" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót.
Câu dẫn chứng văn học: reliably
12 câu trong kho sách →Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.Mọi lời hứa mà tôi đưa ra sẽ được thực hiện một cách trung thực, vì kinh nghiệm đã chứng minh rõ ràng rằng việc đối xử ngay thẳng với công chúng sẽ mang lại phần thưởng chắc chắn.
As will be found in the sequel, my presentiment was too faithfully fulfilled.Như sẽ thấy trong phần tiếp theo, linh cảm của tôi đã được ứng nghiệm một cách quá trung thực.
She consulted them faithfully in social matters, even in household matters (though the Misses Darcy were not notable housekeepers).And never did any one keep her word more faithfully than Gipsy.Was it just a conventional gambit to make-believe repentance and promise faithfully never, never to be naughty again?John Musgrave did not expect to find any of these matters overlooked; but he enjoyed presumably satisfying himself that his instructions were faithfully observed.I don't like to blame anybody, but I have tried faithfully to collect it.Every effort has been made to replicate this text as faithfully as possible, including any inconsistencies in the original.Đọc mở rộng theo CEFR: reliably
Từ vựng bậc C2 →“Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.”
Mọi lời hứa mà tôi đưa ra sẽ được thực hiện một cách trung thực, vì kinh nghiệm đã chứng minh rõ ràng rằng việc đối xử ngay thẳng với công chúng sẽ mang lại phần thưởng chắc chắn.
Nguồn: O'Rell, Max: A Frenchman in America: Recollections of Men and Things
“As will be found in the sequel, my presentiment was too faithfully fulfilled.”
Như sẽ thấy trong phần tiếp theo, linh cảm của tôi đã được ứng nghiệm một cách quá trung thực.
Nguồn: Reid, Mayne: Lost Lenore: The Adventures of a Rolling Stone
Cấu trúc & Vận dụng: “reliably”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “reliably” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “reliably”
Dữ liệu từ nguyên: faithfully ↔ reliably
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “reliably”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “reliably” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “reliably”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “reliably”:
“Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.”
Gợi ý luyện tập với “reliably”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
reliably (trạng từ): một cách trung thành
Định nghĩa tiếng Anh: In a faithful manner.
faithfully ↔ reliably
Họ từ trong dữ liệu: faithfully: trạng từ (adv) · faith: danh từ (n) · faithful: tính từ (adj) · infallibly: trạng từ (adv) · unreliably: trạng từ (adv) · unreliable: tính từ (adj)
faithfully executed
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "reliably" trong câu.
faithfully reproduced
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "reliably" trong câu.
faithfully performed
Nét nghĩa mở rộng: in an unfailing manner that is never wrong or always effective (một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót)
Ứng dụng & Mở rộng: “reliably”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “reliably” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “reliably”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “reliably” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “reliably” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: reliably
Hỏi đáp trọng tâmreliably nghĩa là gì (meaning & definition)?
reliably (trạng từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈlaɪəbli/) có nghĩa là một cách trung thành (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "faithfully"). in a faithful manner
Từ reliably trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlaɪəb/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈlaɪəbli/; US /ɹɪˈlaɪəbli/.
Từ reliably là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "reliably" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ reliably theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một cách trung thành (Ví dụ: “Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót (Ví dụ: “As will be found in the sequel, my presentiment was too faithfully fulfilled.”) - Nét nghĩa 3 [C1]: Mang nghĩa đối lập với "unreliably" (một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn) (Ví dụ: “She consulted them faithfully in social matters, even in household matters (though the Misses Darcy were not notable housekeepers).”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ reliably:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈlaɪəbli/; US /ɹɪˈlaɪəbli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ reliably:
faithfully executed; faithfully reproduced; faithfully performed; faithfully fulfilled; promised faithfully
reliably được dùng trong câu như thế nào?
Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward. (Max O'Rell, A Frenchman in America: Recollections of Men and Things. Nguồn: Project Gutenberg #32261.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)