E
EngveraDictionary & Reader

unerringly

trạng từ (adv)

C2

Unerringly có nghĩa là unerringly (trạng từ) có nghĩa là một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót, một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót.

Định nghĩa Anh – Anh: In an unfailing manner that is never wrong or always effective.

Họ từ:infallibly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một cách hoàn toàn chính xác”:unerringlyC2·infalliblyC2·unfailinglyC2·reliablyC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Lộ trình mục tiêu

C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.unerringlytrạng từ (adv)

    In an unfailing manner that is never wrong or always effective.

    Một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót.

    • •

      "No; you must not be carried away by the excitement of the game, or you will infallibly lose.

      "Không; bạn không được để bị cuốn đi bởi sự phấn khích của trò chơi, nếu không bạn sẽ thua.

    Đồng nghĩa (SYN):infallibly/unfailingly/reliably
    Trái nghĩa (OPP):fallibly
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): unerringly

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

infallibly ↔ unerringly

Mục từ "unerringly" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "infallibly" (một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: unerringly

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "unerringly" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: infallibly: trạng từ (adv).

infalliblytrạng từ (adv)

một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót

•

Nothing more is necessary, in our behaviour towards cunning people, than to act ingenuously; sooner or later they will infallibly betray themselves.

Nguồn: Hume, David: Philosophical Works, v. 1 (of 4) Including All the Essays, and Exhibiting the More Important Alterations and Corrections in the Successive Editions Published by the Author

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: unerringly

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unerringly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: unerringly

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unerringly" phân theo từng nét nghĩa (một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "unerringly" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót.

“Nothing more is necessary, in our behaviour towards cunning people, than to act ingenuously; sooner or later they will infallibly betray themselves.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "unerringly" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót.

Đồng nghĩa trực tiếp với "unerringly" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: unerringly

12 câu trong kho sách →
"No; you must not be carried away by the excitement of the game, or you will infallibly lose.

"Không; bạn không được để bị cuốn đi bởi sự phấn khích của trò chơi, nếu không bạn sẽ thua.

Marryat, Frederick: Japhet, in Search of a Father, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Scripture is a sure guide, which, through the teaching of the Holy Spirit, will lead us infallibly aright," answered Herezuelo.

Kinh thánh là sự hướng dẫn chắc chắn, mà qua sự dạy dỗ của Chúa Thánh Thần, sẽ dẫn chúng ta đến con đường đúng đắn không thể sai lầm”, Herezuelo trả lời.

Kingston, William Henry Giles: The Last Look: A Tale of the Spanish Inquisition, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Nothing more is necessary, in our behaviour towards cunning people, than to act ingenuously; sooner or later they will infallibly betray themselves.
Hume, David: Philosophical Works, v. 1 (of 4) Including All the Essays, and Exhibiting the More Important Alterations and Corrections in the Successive Editions Published by the Author, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There must be other people in the world with taste as infallibly bad as yours.
Shay, Frank, 1888-1954 [Editor]: Fifty Contemporary One-Act Plays, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Three and a half times the quantity almost infallibly counteracts the poisonous dose."
Reeve, Arthur B. (Arthur Benjamin): The Soul Scar: A Craig Kennedy Scientific Mystery Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Melancthon will infallibly incur the greatest danger at Paris—danger both to body and soul.
Merle d'Aubigné, J. H. (Jean Henri): History of the Reformation in Europe in the Time of Calvin. Vol. 4 (of 8)
The people, by throwing themselves into either scale, will infallibly make it preponderate.
Hamilton, Alexander: The Federalist Papers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Have you found out that every woman is infallibly to be gained by every sort of flattery, and every man by one sort or other?
Chesterfield, Philip Dormer Stanhope, Earl of: Letters to His Son, Complete On the Fine Art of Becoming a Man of the World and a Gentleman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: unerringly

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “unerringly” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“"No; you must not be carried away by the excitement of the game, or you will infallibly lose.”

"Không; bạn không được để bị cuốn đi bởi sự phấn khích của trò chơi, nếu không bạn sẽ thua.

Nguồn: Marryat, Frederick: Japhet, in Search of a Father

“Scripture is a sure guide, which, through the teaching of the Holy Spirit, will lead us infallibly aright," answered Herezuelo.”

Kinh thánh là sự hướng dẫn chắc chắn, mà qua sự dạy dỗ của Chúa Thánh Thần, sẽ dẫn chúng ta đến con đường đúng đắn không thể sai lầm”, Herezuelo trả lời.

Nguồn: Kingston, William Henry Giles: The Last Look: A Tale of the Spanish Inquisition

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “unerringly”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unerringly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “unerringly”

Dữ liệu từ nguyên: infallibly ↔ unerringly

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unerringly”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unerringly”:

“Nothing more is necessary, in our behaviour towards cunning people, than to act ingenuously; sooner or later they will infallibly betray themselves.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “unerringly”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

unerringly (trạng từ): một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót

Định nghĩa tiếng Anh: In an unfailing manner that is never wrong or always effective.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

infallibly ↔ unerringly

Họ từ trong dữ liệu: infallibly: trạng từ (adv)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

unerringly: một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unerringly" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: infallibly, unfailingly, reliably

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unerringly" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

unerringly ↔ infallibly · unfailingly · reliably

Mở rộng biên độ diễn đạt với "unerringly".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “unerringly”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: unerringly

Hỏi đáp trọng tâm

unerringly nghĩa là gì (meaning & definition)?

unerringly (trạng từ) có nghĩa là một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "infallibly"). in an unfailing manner that is never wrong or always effective

Từ unerringly là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "unerringly" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ unerringly theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót (Ví dụ: “"No; you must not be carried away by the excitement of the game, or you will infallibly lose.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unerringly:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

unerringly được dùng trong câu như thế nào?

Nothing more is necessary, in our behaviour towards cunning people, than to act ingenuously; sooner or later they will infallibly betray themselves. (David Hume, Philosophical Works, v. 1 (of 4) Including All the Essays, and Exhibiting the More Important Alterations and Corrections in the Successive Editions Published by the Author. Nguồn: Project Gutenberg #53791.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/unerringly, mã đối chiếu EV-46935EE1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "unerringly" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "infallibly".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

infallibly