fallibly
trạng từ (adv)
Fallibly có nghĩa là fallibly (trạng từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "infallibly" (một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót), mang nghĩa đối lập với "infallibly" (một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót).
Định nghĩa Anh – Anh: Opposite in meaning to infallibly (in an unfailing manner that is never wrong or always effective).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.falliblytrạng từ (adv)
Opposite in meaning to infallibly (in an unfailing manner that is never wrong or always effective).
Mang nghĩa đối lập với "infallibly" (một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót).
- •
"No; you must not be carried away by the excitement of the game, or you will infallibly lose.
"Không; bạn không được để bị cuốn đi bởi sự phấn khích của trò chơi, nếu không bạn sẽ thua.
Trái nghĩa (OPP):infallibly - •
Từ nguyên học (Etymology): fallibly
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
infallibly ↔ fallibly
Mục từ "fallibly" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "infallibly" (Mang nghĩa đối lập với "infallibly" (một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót)).
Họ từ & Biến thể từ loại: fallibly
Họ từ của "fallibly" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: infallibly: trạng từ (adv).
một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót
Nothing more is necessary, in our behaviour towards cunning people, than to act ingenuously; sooner or later they will infallibly betray themselves.
Nguồn: Hume, David: Philosophical Works, v. 1 (of 4) Including All the Essays, and Exhibiting the More Important Alterations and Corrections in the Successive Editions Published by the Author
Cụm từ & Collocations: fallibly
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "fallibly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: fallibly
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fallibly" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "infallibly" (một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: fallibly
12 câu trong kho sách →"No; you must not be carried away by the excitement of the game, or you will infallibly lose."Không; bạn không được để bị cuốn đi bởi sự phấn khích của trò chơi, nếu không bạn sẽ thua.
Scripture is a sure guide, which, through the teaching of the Holy Spirit, will lead us infallibly aright," answered Herezuelo.Kinh thánh là sự hướng dẫn chắc chắn, mà qua sự dạy dỗ của Chúa Thánh Thần, sẽ dẫn chúng ta đến con đường đúng đắn không thể sai lầm”, Herezuelo trả lời.
Nothing more is necessary, in our behaviour towards cunning people, than to act ingenuously; sooner or later they will infallibly betray themselves.There must be other people in the world with taste as infallibly bad as yours."Three and a half times the quantity almost infallibly counteracts the poisonous dose."Melancthon will infallibly incur the greatest danger at Paris—danger both to body and soul.The people, by throwing themselves into either scale, will infallibly make it preponderate.Have you found out that every woman is infallibly to be gained by every sort of flattery, and every man by one sort or other?Đọc mở rộng theo CEFR: fallibly
Từ vựng bậcB1→“"No; you must not be carried away by the excitement of the game, or you will infallibly lose.”
"Không; bạn không được để bị cuốn đi bởi sự phấn khích của trò chơi, nếu không bạn sẽ thua.
Nguồn: Marryat, Frederick: Japhet, in Search of a Father
“Scripture is a sure guide, which, through the teaching of the Holy Spirit, will lead us infallibly aright," answered Herezuelo.”
Kinh thánh là sự hướng dẫn chắc chắn, mà qua sự dạy dỗ của Chúa Thánh Thần, sẽ dẫn chúng ta đến con đường đúng đắn không thể sai lầm”, Herezuelo trả lời.
Nguồn: Kingston, William Henry Giles: The Last Look: A Tale of the Spanish Inquisition
Cấu trúc & Vận dụng: “fallibly”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fallibly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fallibly”
Dữ liệu từ nguyên: infallibly ↔ fallibly
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fallibly”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fallibly”:
“Nothing more is necessary, in our behaviour towards cunning people, than to act ingenuously; sooner or later they will infallibly betray themselves.”
Gợi ý luyện tập với “fallibly”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fallibly (trạng từ): Mang nghĩa đối lập với "infallibly" (một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to infallibly (in an unfailing manner that is never wrong or always effective).
infallibly ↔ fallibly
Họ từ trong dữ liệu: infallibly: trạng từ (adv)
fallibly: Mang nghĩa đối lập với "infallibly" (một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fallibly" trong câu.
fallibly (trạng từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fallibly" trong câu.
fallibly (trạng từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "fallibly".
Ứng dụng & Mở rộng: “fallibly”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “fallibly” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fallibly”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fallibly” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “fallibly” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fallibly
Hỏi đáp trọng tâmfallibly nghĩa là gì (meaning & definition)?
fallibly (trạng từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "infallibly" (một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "infallibly"). Opposite in meaning to infallibly (in an unfailing manner that is never wrong or always effective)
Từ fallibly là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fallibly" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ fallibly theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: Mang nghĩa đối lập với "infallibly" (một cách hoàn toàn chính xác, không bao giờ sai sót) (Ví dụ: “"No; you must not be carried away by the excitement of the game, or you will infallibly lose.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fallibly:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
fallibly được dùng trong câu như thế nào?
Nothing more is necessary, in our behaviour towards cunning people, than to act ingenuously; sooner or later they will infallibly betray themselves. (David Hume, Philosophical Works, v. 1 (of 4) Including All the Essays, and Exhibiting the More Important Alterations and Corrections in the Successive Editions Published by the Author. Nguồn: Project Gutenberg #53791.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)