unfaithfully
trạng từ (adv)
Unfaithfully có nghĩa là unfaithfully (trạng từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "faithfully" (một cách trung thành), mang nghĩa đối lập với "faithfully" (một cách trung thành).
Định nghĩa Anh – Anh: Opposite in meaning to faithfully (in a faithful manner).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.unfaithfullytrạng từ (adv)
Opposite in meaning to faithfully (in a faithful manner).
Mang nghĩa đối lập với "faithfully" (một cách trung thành).
- •
Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.
Mọi lời hứa mà tôi đưa ra sẽ được thực hiện một cách trung thực, vì kinh nghiệm đã chứng minh rõ ràng rằng việc đối xử ngay thẳng với công chúng sẽ mang lại phần thưởng chắc chắn.
Trái nghĩa (OPP):faithfully - •
- 2.unfaithfullytrạng từ (adv)
In an unfaithful undependable unreliable manner.
Một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn.
Trái nghĩa (OPP):reliably
Từ nguyên học (Etymology): unfaithfully
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
faithfully ↔ unfaithfully
Mục từ "unfaithfully" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "faithfully, unreliably" (Mang nghĩa đối lập với "faithfully" (một cách trung thành)).
Họ từ & Biến thể từ loại: unfaithfully
Họ từ của "unfaithfully" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: faithfully: trạng từ (adv), faith: danh từ (n), faithful: tính từ (adj), unreliably: trạng từ (adv), unreliable: tính từ (adj).
một cách trung thành
Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.
Mọi lời hứa mà tôi đưa ra sẽ được thực hiện một cách trung thực, vì kinh nghiệm đã chứng minh rõ ràng rằng việc đối xử ngay thẳng với công chúng sẽ mang lại phần thưởng chắc chắn.
Nguồn: O'Rell, Max: A Frenchman in America: Recollections of Men and Things
niềm tin mãnh liệt vào một sức mạnh siêu nhiên hoặc sức mạnh kiểm soát số phận con người
Let us then have faith that we and your son have been dealt with in gentleness, for neither you nor he could foresee the future.
Nguồn: Ross, Janet, 1842-1927 [Editor]: Lives of the early Medici
kiên định trong tình cảm hoặc lòng trung thành
He calls himself her faithful and devoted Celadon, and reminds her that it would soon be her turn to become the wooer.
Nguồn: Tatham, Edward H. R. (Edward Henry Ralph): John Sobieski: Lothian prize essay for 1881
một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn
Indeed, what do we know of the experience of others, save what we gather, very vaguely and fragmentarily and unreliably, from books?
Nguồn: Shestov, Lev: All Things are Possible
có khả năng sai sót hoặc gây nhầm lẫn
Your pink paper says that the title was recently revived for him; but those papers are very unreliable.
Nguồn: Chesterton, G. K. (Gilbert Keith): The wisdom of Father Brown
Cụm từ & Collocations: unfaithfully
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unfaithfully". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: unfaithfully
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unfaithfully" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "faithfully" (một cách trung thành)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "unfaithfully" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn.
“Indeed, what do we know of the experience of others, save what we gather, very vaguely and fragmentarily and unreliably, from books?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "unfaithfully" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn.
Câu dẫn chứng văn học: unfaithfully
12 câu trong kho sách →Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.Mọi lời hứa mà tôi đưa ra sẽ được thực hiện một cách trung thực, vì kinh nghiệm đã chứng minh rõ ràng rằng việc đối xử ngay thẳng với công chúng sẽ mang lại phần thưởng chắc chắn.
As will be found in the sequel, my presentiment was too faithfully fulfilled.Như sẽ thấy trong phần tiếp theo, linh cảm của tôi đã được ứng nghiệm một cách quá trung thực.
She consulted them faithfully in social matters, even in household matters (though the Misses Darcy were not notable housekeepers).And never did any one keep her word more faithfully than Gipsy.Was it just a conventional gambit to make-believe repentance and promise faithfully never, never to be naughty again?John Musgrave did not expect to find any of these matters overlooked; but he enjoyed presumably satisfying himself that his instructions were faithfully observed.I don't like to blame anybody, but I have tried faithfully to collect it.Every effort has been made to replicate this text as faithfully as possible, including any inconsistencies in the original.Đọc mở rộng theo CEFR: unfaithfully
Từ vựng bậcC1→“Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.”
Mọi lời hứa mà tôi đưa ra sẽ được thực hiện một cách trung thực, vì kinh nghiệm đã chứng minh rõ ràng rằng việc đối xử ngay thẳng với công chúng sẽ mang lại phần thưởng chắc chắn.
Nguồn: O'Rell, Max: A Frenchman in America: Recollections of Men and Things
“As will be found in the sequel, my presentiment was too faithfully fulfilled.”
Như sẽ thấy trong phần tiếp theo, linh cảm của tôi đã được ứng nghiệm một cách quá trung thực.
Nguồn: Reid, Mayne: Lost Lenore: The Adventures of a Rolling Stone
Cấu trúc & Vận dụng: “unfaithfully”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unfaithfully” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “unfaithfully”
Dữ liệu từ nguyên: faithfully ↔ unfaithfully
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unfaithfully”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unfaithfully”:
“Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.”
Gợi ý luyện tập với “unfaithfully”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
unfaithfully (trạng từ): Mang nghĩa đối lập với "faithfully" (một cách trung thành)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to faithfully (in a faithful manner).
faithfully ↔ unfaithfully
Họ từ trong dữ liệu: faithfully: trạng từ (adv) · faith: danh từ (n) · faithful: tính từ (adj) · unreliably: trạng từ (adv) · unreliable: tính từ (adj)
unfaithfully: Mang nghĩa đối lập với "faithfully" (một cách trung thành)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unfaithfully" trong câu.
Đồng nghĩa: unreliably, undependably
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unfaithfully" trong câu.
unfaithfully ↔ unreliably · undependably
Nét nghĩa mở rộng: in an unfaithful undependable unreliable manner (một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn)
Ứng dụng & Mở rộng: “unfaithfully”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “unfaithfully” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “unfaithfully”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “unfaithfully” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “unfaithfully” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: unfaithfully
Hỏi đáp trọng tâmunfaithfully nghĩa là gì (meaning & definition)?
unfaithfully (trạng từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "faithfully" (một cách trung thành) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "faithfully"). Opposite in meaning to faithfully (in a faithful manner)
Từ unfaithfully là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "unfaithfully" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ unfaithfully theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "faithfully" (một cách trung thành) (Ví dụ: “Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unfaithfully:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
unfaithfully được dùng trong câu như thế nào?
Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward. (Max O'Rell, A Frenchman in America: Recollections of Men and Things. Nguồn: Project Gutenberg #32261.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)