E
EngveraDictionary & Reader

unfaithfully

trạng từ (adv)

C1

Unfaithfully có nghĩa là unfaithfully (trạng từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "faithfully" (một cách trung thành), mang nghĩa đối lập với "faithfully" (một cách trung thành).

Định nghĩa Anh – Anh: Opposite in meaning to faithfully (in a faithful manner).

Họ từ:faithfully(trạng từ (adv))·faith(danh từ (n))·faithful(tính từ (adj))·unreliably(trạng từ (adv))·unreliable(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Lộ trình mục tiêu

C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.unfaithfullytrạng từ (adv)

    Opposite in meaning to faithfully (in a faithful manner).

    Mang nghĩa đối lập với "faithfully" (một cách trung thành).

    • •

      Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.

      Mọi lời hứa mà tôi đưa ra sẽ được thực hiện một cách trung thực, vì kinh nghiệm đã chứng minh rõ ràng rằng việc đối xử ngay thẳng với công chúng sẽ mang lại phần thưởng chắc chắn.

    Trái nghĩa (OPP):faithfully
  2. 2.unfaithfullytrạng từ (adv)

    In an unfaithful undependable unreliable manner.

    Một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn.

    Đồng nghĩa (SYN):unreliably/undependably
    Trái nghĩa (OPP):reliably
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): unfaithfully

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

faithfully ↔ unfaithfully

Mục từ "unfaithfully" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "faithfully, unreliably" (Mang nghĩa đối lập với "faithfully" (một cách trung thành)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: unfaithfully

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "unfaithfully" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: faithfully: trạng từ (adv), faith: danh từ (n), faithful: tính từ (adj), unreliably: trạng từ (adv), unreliable: tính từ (adj).

faithfullytrạng từ (adv)/ˈfeɪθfəli/

một cách trung thành

•

Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.

Mọi lời hứa mà tôi đưa ra sẽ được thực hiện một cách trung thực, vì kinh nghiệm đã chứng minh rõ ràng rằng việc đối xử ngay thẳng với công chúng sẽ mang lại phần thưởng chắc chắn.

Nguồn: O'Rell, Max: A Frenchman in America: Recollections of Men and Things

faithdanh từ (n)/ˈfeɪθ/

niềm tin mãnh liệt vào một sức mạnh siêu nhiên hoặc sức mạnh kiểm soát số phận con người

•

Let us then have faith that we and your son have been dealt with in gentleness, for neither you nor he could foresee the future.

Nguồn: Ross, Janet, 1842-1927 [Editor]: Lives of the early Medici

faithfultính từ (adj)/ˈfeɪθfəl/

kiên định trong tình cảm hoặc lòng trung thành

•

He calls himself her faithful and devoted Celadon, and reminds her that it would soon be her turn to become the wooer.

Nguồn: Tatham, Edward H. R. (Edward Henry Ralph): John Sobieski: Lothian prize essay for 1881

unreliablytrạng từ (adv)

một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn

•

Indeed, what do we know of the experience of others, save what we gather, very vaguely and fragmentarily and unreliably, from books?

Nguồn: Shestov, Lev: All Things are Possible

unreliabletính từ (adj)/ˌʌnɹɪˈlaɪəbəl/

có khả năng sai sót hoặc gây nhầm lẫn

•

Your pink paper says that the title was recently revived for him; but those papers are very unreliable.

Nguồn: Chesterton, G. K. (Gilbert Keith): The wisdom of Father Brown

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: unfaithfully

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unfaithfully". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: unfaithfully

2 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unfaithfully" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "faithfully" (một cách trung thành)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "unfaithfully" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn.

“Indeed, what do we know of the experience of others, save what we gather, very vaguely and fragmentarily and unreliably, from books?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "unfaithfully" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: unfaithfully

12 câu trong kho sách →
Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.

Mọi lời hứa mà tôi đưa ra sẽ được thực hiện một cách trung thực, vì kinh nghiệm đã chứng minh rõ ràng rằng việc đối xử ngay thẳng với công chúng sẽ mang lại phần thưởng chắc chắn.

O'Rell, Max: A Frenchman in America: Recollections of Men and Things, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As will be found in the sequel, my presentiment was too faithfully fulfilled.

Như sẽ thấy trong phần tiếp theo, linh cảm của tôi đã được ứng nghiệm một cách quá trung thực.

Reid, Mayne: Lost Lenore: The Adventures of a Rolling Stone, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She consulted them faithfully in social matters, even in household matters (though the Misses Darcy were not notable housekeepers).
Kelly, Eleanor Mercein: Why Joan?, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And never did any one keep her word more faithfully than Gipsy.
Fleming, May Agnes: Sharing Her Crime: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Was it just a conventional gambit to make-believe repentance and promise faithfully never, never to be naughty again?
Vance, Louis Joseph: Linda Lee, Incorporated: A Novel, Nguyên văn tác phẩm
John Musgrave did not expect to find any of these matters overlooked; but he enjoyed presumably satisfying himself that his instructions were faithfully observed.
Young, F. E. Mills (Florence Ethel Mills): Coelebs: The Love Story of a Bachelor, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I don't like to blame anybody, but I have tried faithfully to collect it.
Ellis, J. Breckenridge (John Breckenridge): The Story of a Life, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Every effort has been made to replicate this text as faithfully as possible, including any inconsistencies in the original.
Trow's Printing and Bookbinding Company: Bib-li-op-e-gis-tic (Pertaining to the art of binding books.—Dibdin) to which is appended a glossary of some terms used in the craft, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: unfaithfully

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “unfaithfully” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.”

Mọi lời hứa mà tôi đưa ra sẽ được thực hiện một cách trung thực, vì kinh nghiệm đã chứng minh rõ ràng rằng việc đối xử ngay thẳng với công chúng sẽ mang lại phần thưởng chắc chắn.

Nguồn: O'Rell, Max: A Frenchman in America: Recollections of Men and Things

“As will be found in the sequel, my presentiment was too faithfully fulfilled.”

Như sẽ thấy trong phần tiếp theo, linh cảm của tôi đã được ứng nghiệm một cách quá trung thực.

Nguồn: Reid, Mayne: Lost Lenore: The Adventures of a Rolling Stone

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “unfaithfully”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unfaithfully” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unfaithfully”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unfaithfully”:

Đồng nghĩa:unreliablyundependably

“Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “unfaithfully”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

unfaithfully (trạng từ): Mang nghĩa đối lập với "faithfully" (một cách trung thành)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to faithfully (in a faithful manner).

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

faithfully ↔ unfaithfully

Họ từ trong dữ liệu: faithfully: trạng từ (adv) · faith: danh từ (n) · faithful: tính từ (adj) · unreliably: trạng từ (adv) · unreliable: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

unfaithfully: Mang nghĩa đối lập với "faithfully" (một cách trung thành)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unfaithfully" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: unreliably, undependably

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unfaithfully" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

unfaithfully ↔ unreliably · undependably

Nét nghĩa mở rộng: in an unfaithful undependable unreliable manner (một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “unfaithfully”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: unfaithfully

Hỏi đáp trọng tâm

unfaithfully nghĩa là gì (meaning & definition)?

unfaithfully (trạng từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "faithfully" (một cách trung thành) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "faithfully"). Opposite in meaning to faithfully (in a faithful manner)

Từ unfaithfully là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "unfaithfully" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ unfaithfully theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "faithfully" (một cách trung thành) (Ví dụ: “Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unfaithfully:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

unfaithfully được dùng trong câu như thế nào?

Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward. (Max O'Rell, A Frenchman in America: Recollections of Men and Things. Nguồn: Project Gutenberg #32261.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/unfaithfully, mã đối chiếu EV-F1E269C5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "unfaithfully" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "faithfully, unreliably".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

faithfully, unreliably