unreliably
trạng từ (adv)
Unreliably có nghĩa là một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn.
Định nghĩa Anh – Anh: In an unfaithful undependable unreliable manner.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.unreliablytrạng từ (adv)
In an unfaithful undependable unreliable manner.
Một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn.
- •
Indeed, what do we know of the experience of others, save what we gather, very vaguely and fragmentarily and unreliably, from books?
Trái nghĩa (OPP):reliably - •
Từ nguyên học (Etymology): unreliably
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: unreliably
Họ từ của "unreliably" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: unreliable: tính từ (adj).
có khả năng sai sót hoặc gây nhầm lẫn
Your pink paper says that the title was recently revived for him; but those papers are very unreliable.
Nguồn: Chesterton, G. K. (Gilbert Keith): The wisdom of Father Brown
Cụm từ & Collocations: unreliably
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unreliably". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: unreliably
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unreliably" phân theo từng nét nghĩa (một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "unreliably" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "unreliably" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn.
Câu dẫn chứng văn học: unreliably
Kho câu "unreliably" →Indeed, what do we know of the experience of others, save what we gather, very vaguely and fragmentarily and unreliably, from books?The parapets varied most unreliably in thickness, and one had to keep one's head below the level, as bullets often came through.Đọc mở rộng theo CEFR: unreliably
Từ vựng bậc C1 →“Indeed, what do we know of the experience of others, save what we gather, very vaguely and fragmentarily and unreliably, from books?”
Nguồn: Shestov, Lev: All Things are Possible
“The parapets varied most unreliably in thickness, and one had to keep one's head below the level, as bullets often came through.”
Nguồn: Mousley, Edward O. (Edward Opotiki): The Secrets of a Kuttite An Authentic Story of Kut, Adventures in Captivity and Stamboul Intrigue
Cấu trúc & Vận dụng: “unreliably”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unreliably” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “unreliably”
Họ từ liên kết: unreliable: tính từ (adj)
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unreliably”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unreliably”:
“Indeed, what do we know of the experience of others, save what we gather, very vaguely and fragmentarily and unreliably, from books?”
Gợi ý luyện tập với “unreliably”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
unreliably (trạng từ): một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh: In an unfaithful undependable unreliable manner.
unreliably (trạng từ (adv)) ↔ unreliable
Họ từ trong dữ liệu: unreliable: tính từ (adj)
unreliably: một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unreliably" trong câu.
Đồng nghĩa: unfaithfully, undependably
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unreliably" trong câu.
unreliably ↔ unfaithfully · undependably
Mở rộng biên độ diễn đạt với "unreliably".
“Indeed, what do we know of the experience of others, save what we gather, very vaguely and fragmentarily and _____, from books?”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: unreliably
Indeed, what do we know of the experience of others, save what we gather, very vaguely and fragmentarily and unreliably, from books?
Nguồn: Shestov, Lev: All Things are Possible
“The parapets varied most _____ in thickness, and one had to keep one's head below the level, as bullets often came through.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: unreliably
The parapets varied most unreliably in thickness, and one had to keep one's head below the level, as bullets often came through.
Nguồn: Mousley, Edward O. (Edward Opotiki): The Secrets of a Kuttite An Authentic Story of Kut, Adventures in Captivity and Stamboul Intrigue
Ứng dụng & Mở rộng: “unreliably”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “unreliably” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “unreliably”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “unreliably” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “unreliably” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: unreliably
Hỏi đáp trọng tâmunreliably nghĩa là gì (meaning & definition)?
unreliably nghĩa là một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn. unreliably là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: in an unfaithful undependable unreliable manner.
Từ unreliably là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "unreliably" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ unreliably theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn (Ví dụ: “Indeed, what do we know of the experience of others, save what we gather, very vaguely and fragmentarily and unreliably, from books?”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unreliably:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
unreliably được dùng trong câu như thế nào?
Indeed, what do we know of the experience of others, save what we gather, very vaguely and fragmentarily and unreliably, from books? (Lev Shestov, All Things are Possible. Nguồn: Project Gutenberg #57369.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)