E
EngveraDictionary & Reader

unreliably

trạng từ (adv)

C1

Unreliably có nghĩa là một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn.

Định nghĩa Anh – Anh: In an unfaithful undependable unreliable manner.

Họ từ:unreliable(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một cách thiếu tin cậy”:unreliablyC1·unfaithfullyC1·undependablyC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Lộ trình mục tiêu

C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.unreliablytrạng từ (adv)

    In an unfaithful undependable unreliable manner.

    Một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn.

    • •

      Indeed, what do we know of the experience of others, save what we gather, very vaguely and fragmentarily and unreliably, from books?

    Đồng nghĩa (SYN):unfaithfully/undependably
    Trái nghĩa (OPP):reliably
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): unreliably

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: unreliably

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "unreliably" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: unreliable: tính từ (adj).

unreliabletính từ (adj)/ˌʌnɹɪˈlaɪəbəl/

có khả năng sai sót hoặc gây nhầm lẫn

•

Your pink paper says that the title was recently revived for him; but those papers are very unreliable.

Nguồn: Chesterton, G. K. (Gilbert Keith): The wisdom of Father Brown

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: unreliably

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unreliably". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: unreliably

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unreliably" phân theo từng nét nghĩa (một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "unreliably" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "unreliably" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: unreliably

Kho câu "unreliably" →
Indeed, what do we know of the experience of others, save what we gather, very vaguely and fragmentarily and unreliably, from books?
Shestov, Lev: All Things are Possible, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The parapets varied most unreliably in thickness, and one had to keep one's head below the level, as bullets often came through.
Mousley, Edward O. (Edward Opotiki): The Secrets of a Kuttite An Authentic Story of Kut, Adventures in Captivity and Stamboul Intrigue, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: unreliably

Từ vựng bậc C1 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “unreliably” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Indeed, what do we know of the experience of others, save what we gather, very vaguely and fragmentarily and unreliably, from books?”

Nguồn: Shestov, Lev: All Things are Possible

“The parapets varied most unreliably in thickness, and one had to keep one's head below the level, as bullets often came through.”

Nguồn: Mousley, Edward O. (Edward Opotiki): The Secrets of a Kuttite An Authentic Story of Kut, Adventures in Captivity and Stamboul Intrigue

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “unreliably”

Chuẩn bậc C1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unreliably” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “unreliably”

Họ từ liên kết: unreliable: tính từ (adj)

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unreliably”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unreliably”:

“Indeed, what do we know of the experience of others, save what we gather, very vaguely and fragmentarily and unreliably, from books?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “unreliably”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

unreliably (trạng từ): một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn

Định nghĩa tiếng Anh: In an unfaithful undependable unreliable manner.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

unreliably (trạng từ (adv)) ↔ unreliable

Họ từ trong dữ liệu: unreliable: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

unreliably: một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unreliably" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: unfaithfully, undependably

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unreliably" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

unreliably ↔ unfaithfully · undependably

Mở rộng biên độ diễn đạt với "unreliably".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Indeed, what do we know of the experience of others, save what we gather, very vaguely and fragmentarily and _____, from books?”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: unreliably

Indeed, what do we know of the experience of others, save what we gather, very vaguely and fragmentarily and unreliably, from books?

Nguồn: Shestov, Lev: All Things are Possible

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The parapets varied most _____ in thickness, and one had to keep one's head below the level, as bullets often came through.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: unreliably

The parapets varied most unreliably in thickness, and one had to keep one's head below the level, as bullets often came through.

Nguồn: Mousley, Edward O. (Edward Opotiki): The Secrets of a Kuttite An Authentic Story of Kut, Adventures in Captivity and Stamboul Intrigue

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “unreliably”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: unreliably

Hỏi đáp trọng tâm

unreliably nghĩa là gì (meaning & definition)?

unreliably nghĩa là một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn. unreliably là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: in an unfaithful undependable unreliable manner.

Từ unreliably là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "unreliably" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ unreliably theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: một cách thiếu tin cậy, thất thường không chắc chắn (Ví dụ: “Indeed, what do we know of the experience of others, save what we gather, very vaguely and fragmentarily and unreliably, from books?”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unreliably:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

unreliably được dùng trong câu như thế nào?

Indeed, what do we know of the experience of others, save what we gather, very vaguely and fragmentarily and unreliably, from books? (Lev Shestov, All Things are Possible. Nguồn: Project Gutenberg #57369.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/unreliably, mã đối chiếu EV-0E992D82. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.