reign
động từ (v)
Reign có nghĩa là lớn hơn về số lượng, số lượng, quyền lực, địa vị hoặc tầm quan trọng.
Định nghĩa Anh – Anh: Be larger in number, quantity, power, status or importance.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.reignđộng từ (v)
Be larger in number, quantity, power, status or importance.
Lớn hơn về số lượng, số lượng, quyền lực, địa vị hoặc tầm quan trọng.
- •
We lie down with our weariness and trouble about us and in us, and when we awaken we are still surrounded and dominated by it.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •male dominate99 lần trong kho sách
- •
- 2.reignđộng từ (v)
Be larger in number, quantity, power, status or importance.
Lớn hơn về số lượng, số lượng, quyền lực, địa vị hoặc tầm quan trọng.
- 3.reignđộng từ (v)
Be larger in number, quantity, power, status or importance.
Lớn hơn về số lượng, số lượng, quyền lực, địa vị hoặc tầm quan trọng.
Từ nguyên học (Etymology): reign
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
dominate ↔ reign
Mục từ "reign" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dominate, prevail, rule" (lớn hơn về số lượng, số lượng, quyền lực, địa vị hoặc tầm quan trọng).
Họ từ & Biến thể từ loại: reign
Họ từ của "reign" trong kho từ điển gồm 8 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: dominate: động từ (v), dominance: danh từ (n), dominant: tính từ (adj), domination: danh từ (n), prevail: động từ (v), prevalence: danh từ (n), rule: danh từ (n), ruler: danh từ (n).
lớn hơn về số lượng, số lượng, quyền lực, địa vị hoặc tầm quan trọng
We lie down with our weariness and trouble about us and in us, and when we awaken we are still surrounded and dominated by it.
Nguồn: Various: The Quiver, Annual Volume 10/1899
sự phát triển vượt trội của một bên cơ thể
This theory has been enhanced by the spread of Marxian socialism, which advocates the dominance and rule of the wage-earning class.
Nguồn: Blackmar, Frank W. (Frank Wilson): History of Human Society
thực hiện ảnh hưởng hoặc kiểm soát
The dominant thought running through it is that we cannot enjoy life or realize true happiness unless we consciously "cover" all with the Omnipresent Lord.
Nguồn: Paramananda, Swami, 1884-1940 [Translator]: The Upanishads
kiểm soát xã hội bằng cách thống trị
We acquire the power of combination and co-operation, in losing the desire for splendour and domination.
Nguồn: Benson, Arthur Christopher: Where No Fear Was: A Book About Fear
lớn hơn về số lượng, số lượng, quyền lực, địa vị hoặc tầm quan trọng
It was not in Smyrna only, or in its vicinity, that the madness prevailed.
Nguồn: Adams, H. C. (Henry Cadwallader): The history of the Jews: From the war with Rome to the present time
chất lượng phổ biến nói chung
This, I think, will account for the prevalence of bloated bodies and red noses in these highly civilized countries.
Nguồn: Browne, J. Ross (John Ross): The Land of Thor
một nguyên tắc hoặc điều kiện thường chi phối hành vi
Such a circle I think would be described in Hebrew as ‘ten with the foot-rule’ across and ‘thirty with the foot-rule’ in circumference.
Nguồn: Elmslie, W. A. L. (William Alexander Leslie): The books of Chronicles
một người cai trị hoặc ra lệnh
Under the Mohammedan rulers of India, the Zemindars were officers who were charged with the collection of taxes over a certain district.
Nguồn: Harbottle, Thomas Benfield, -1904: Dictionary of Historical Allusions
Cụm từ & Collocations: reign
Xem thống kê kết hợp từ →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "reign". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- male dominate
Đồng nghĩa & Sắc thái: reign
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "reign" phân theo từng nét nghĩa (lớn hơn về số lượng, số lượng, quyền lực, địa vị hoặc tầm quan trọng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "reign" ở nét nghĩa "lớn hơn về số lượng, số lượng, quyền lực, địa vị hoặc tầm quan trọng" (ngoài ra "dominate" còn biểu thị: được kiểm soát).
“We lie down with our weariness and trouble about us and in us, and when we awaken we are still surrounded and dominated by it.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "reign" khi diễn đạt nét nghĩa: lớn hơn về số lượng, số lượng, quyền lực, địa vị hoặc tầm quan trọng.
Đồng nghĩa với "reign" ở nét nghĩa "lớn hơn về số lượng, số lượng, quyền lực, địa vị hoặc tầm quan trọng" (ngoài ra "rule" còn biểu thị: một cái gì đó được coi là một ví dụ chuẩn mực).
“Such a circle I think would be described in Hebrew as ‘ten with the foot-rule’ across and ‘thirty with the foot-rule’ in circumference.””
Câu dẫn chứng văn học: reign
12 câu trong kho sách →We lie down with our weariness and trouble about us and in us, and when we awaken we are still surrounded and dominated by it.It seems but yesterday that Spain and Portugal owned the greater part of the earth, and were its dominating powers.There is no reference to any woman in any of Moody's poems which is out of harmony with this dominating and progressive idea.They were built in such situations as would command rivers and important roads, and so dominate the English people.On the contrary, it is a highly systematic and skilful presentment of a cosmic theory which for centuries dominated scientific thought.The motor has demonstrated its value, and dominates the field of all far-reaching enterprise.For this moment she was under the one tremendous dominating impulse of the world.With him, might made right, and the dominating law was the will of the stronger.Đọc mở rộng theo CEFR: reign
Từ vựng bậcB2→“We lie down with our weariness and trouble about us and in us, and when we awaken we are still surrounded and dominated by it.”
Nguồn: Various: The Quiver, Annual Volume 10/1899
“It seems but yesterday that Spain and Portugal owned the greater part of the earth, and were its dominating powers.”
Nguồn: Dos Passos, John R. (John Randolph): The Anglo-Saxon Century and the Unification of the English-Speaking People
Cấu trúc & Vận dụng: “reign”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “reign” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “reign”
Dữ liệu từ nguyên: dominate ↔ reign
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “reign”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “reign” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “reign”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “reign”:
“We lie down with our weariness and trouble about us and in us, and when we awaken we are still surrounded and dominated by it.”
Gợi ý luyện tập với “reign”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
reign (động từ): lớn hơn về số lượng, số lượng, quyền lực, địa vị hoặc tầm quan trọng
Định nghĩa tiếng Anh: Be larger in number, quantity, power, status or importance.
dominate ↔ reign
Họ từ trong dữ liệu: dominate: động từ (v) · dominance: danh từ (n) · dominant: tính từ (adj) · domination: danh từ (n) · prevail: động từ (v) · prevalence: danh từ (n) · rule: danh từ (n) · ruler: danh từ (n)
male dominate
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "reign" trong câu.
male dominate
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "reign" trong câu.
male dominate
Nét nghĩa mở rộng: be larger in number, quantity, power, status or importance (lớn hơn về số lượng, số lượng, quyền lực, địa vị hoặc tầm quan trọng)
Ứng dụng & Mở rộng: “reign”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “reign” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “reign”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “reign” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “reign” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: reign
Hỏi đáp trọng tâmreign nghĩa là gì (meaning & definition)?
reign (động từ, phát âm Mỹ /ˈɹeɪn/) có nghĩa là lớn hơn về số lượng, số lượng, quyền lực, địa vị hoặc tầm quan trọng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dominate"). be larger in number, quantity, power, status or importance
Từ reign trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹeɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹeɪn/; US /ˈɹeɪn/.
Từ reign là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "reign" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: reigns; Quá khứ / Phân từ: reigned; Dạng V-ing: reigning.
Các nét nghĩa của từ reign theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: lớn hơn về số lượng, số lượng, quyền lực, địa vị hoặc tầm quan trọng (Ví dụ: “We lie down with our weariness and trouble about us and in us, and when we awaken we are still surrounded and dominated by it.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: lớn hơn về số lượng, số lượng, quyền lực, địa vị hoặc tầm quan trọng - Nét nghĩa 3 [A1]: lớn hơn về số lượng, số lượng, quyền lực, địa vị hoặc tầm quan trọng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ reign:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹeɪn/; US /ˈɹeɪn/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: reigns; Quá khứ / Phân từ: reigned; Dạng V-ing: reigning.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ reign:
male dominate
reign được dùng trong câu như thế nào?
We lie down with our weariness and trouble about us and in us, and when we awaken we are still surrounded and dominated by it. (Various, The Quiver, Annual Volume 10/1899. Nguồn: Project Gutenberg #43700.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)