Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

reclaimed

tính từ (adj)

B1

Reclaimed có nghĩa là reclaimed (tính từ) có nghĩa là đã được tái chế để sử dụng lại, đã được tái chế để sử dụng lại.

Định nghĩa Anh - Anh: Converted from waste into reusable material.

Họ từ:recycled(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đã được tái chế để sử dụng lại”:reclaimedB1/recycledB1/reprocessedB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.reclaimedtính từ (adj)

    Converted from waste into reusable material.

    Đã được tái chế để sử dụng lại.

    • •

      Washington help children learn about the ocean by helping them make art from recycled materials.

      Washington giúp trẻ em tìm hiểu về đại dương bằng cách giúp các em làm tác phẩm nghệ thuật từ vật liệu tái chế.

    Đồng nghĩa (SYN):recycled/reprocessed
    Trái nghĩa (OPP):disposable
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): reclaimed

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

recycled ↔ reclaimed

Mục từ "reclaimed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "recycled" (đã được tái chế để sử dụng lại).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: reclaimed

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "reclaimed" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: recycled: tính từ (adj).

recycledtính từ (adj)/ɹiˈsaɪkəld/

đã được tái chế để sử dụng lại

•

Washington help children learn about the ocean by helping them make art from recycled materials.

Washington giúp trẻ em tìm hiểu về đại dương bằng cách giúp các em làm tác phẩm nghệ thuật từ vật liệu tái chế.

Nguồn: Wikipedia contributors: Danni Washington

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: reclaimed

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "reclaimed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: reclaimed

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "reclaimed" phân theo từng nét nghĩa (đã được tái chế để sử dụng lại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "reclaimed" khi diễn đạt nét nghĩa: đã được tái chế để sử dụng lại.

“Washington help children learn about the ocean by helping them make art from recycled materials.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "reclaimed" khi diễn đạt nét nghĩa: đã được tái chế để sử dụng lại.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: reclaimed

11 câu trong kho sách →
Washington help children learn about the ocean by helping them make art from recycled materials.

Washington giúp trẻ em tìm hiểu về đại dương bằng cách giúp các em làm tác phẩm nghệ thuật từ vật liệu tái chế.

Wikipedia contributors: Danni Washington
Paperbacks are often printed on cheap recycled paper, and have flexible, easily damaged paper covers.

Sách bìa mềm thường được in trên giấy tái chế giá rẻ và có bìa giấy dẻo, dễ hư hỏng.

Wikipedia contributors: Hardback
I recycled number one and got it back on, but number two refused to connect.
Crossfield, A. Scott (Albert Scott): Always another dawn, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It cannot be reused or recycled but it is not toxic or radioactive.
Tác phẩm mở: Design for the Environment/Hydrogen Generation Methods
Much e-waste is recycled far from consumption sites, with low efficiency and negative health effects.
Wikipedia contributors: Circular economy
Raw sewage is rich in these elements, which can be captured and recycled, cleansed of bacteria and viruses and used as a fertilizer on crops.
Tác phẩm mở: Planet Earth/8c. Solutions for the Future
The co-writers are authors (recycled) and readers whose past readings (real or imaginary) are integrated in the new experience.
Nadin, Mihai: The Civilization of Illiteracy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In effect, the ocean basins were perpetually being "recycled," with the creation of new crust and the destruction of old oceanic lithosphere occurring simultaneously.
Tác phẩm mở: Regents Earth Science (High School)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: reclaimed

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “reclaimed” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Washington help children learn about the ocean by helping them make art from recycled materials.”

Washington giúp trẻ em tìm hiểu về đại dương bằng cách giúp các em làm tác phẩm nghệ thuật từ vật liệu tái chế.

Nguồn: Wikipedia contributors: Danni Washington

“Paperbacks are often printed on cheap recycled paper, and have flexible, easily damaged paper covers.”

Sách bìa mềm thường được in trên giấy tái chế giá rẻ và có bìa giấy dẻo, dễ hư hỏng.

Nguồn: Wikipedia contributors: Hardback

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “reclaimed”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “reclaimed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “reclaimed”

Dữ liệu từ nguyên: recycled ↔ reclaimed

Các biến thể thuộc họ từ “reclaimed”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “reclaimed”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “reclaimed”:

Đồng nghĩa:recycledreprocessed

“Washington help children learn about the ocean by helping them make art from recycled materials.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “reclaimed”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

reclaimed (tính từ): đã được tái chế để sử dụng lại

Định nghĩa tiếng Anh: Converted from waste into reusable material.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

recycled ↔ reclaimed

Họ từ trong dữ liệu: recycled: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

reclaimed: đã được tái chế để sử dụng lại

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "reclaimed" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: recycled, reprocessed

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "reclaimed" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

reclaimed ↔ recycled, reprocessed

Mở rộng biên độ diễn đạt với "reclaimed".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “reclaimed”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: reclaimed

Hỏi đáp trọng tâm

reclaimed nghĩa là gì (meaning & definition)?

reclaimed (tính từ) có nghĩa là đã được tái chế để sử dụng lại (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "recycled"). converted from waste into reusable material

Từ reclaimed là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "reclaimed" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ reclaimed theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: đã được tái chế để sử dụng lại (Ví dụ: “Washington help children learn about the ocean by helping them make art from recycled materials.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ reclaimed:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

reclaimed được dùng trong câu như thế nào?

Washington help children learn about the ocean by helping them make art from recycled materials. («Danni Washington», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=989843 (bản sửa đổi 10662216); Simple English Wikipedia (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/reclaimed, mã đối chiếu EV-7A008C5C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "reclaimed" được liên kết từ mục từ "recycled".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

recycled