Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

recycled

tính từ
B1
US/ɹiˈsaɪkəld/

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

recycled là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa recycled và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    Washington help children learn about the ocean by helping them make art from recycled materials.

    Washington giúp trẻ em tìm hiểu về đại dương bằng cách giúp các em làm tác phẩm nghệ thuật từ vật liệu tái chế.

    Wikipedia contributors, Danni Washington
    Paperbacks are often printed on cheap recycled paper, and have flexible, easily damaged paper covers.

    Sách bìa mềm thường được in trên giấy tái chế giá rẻ và có bìa giấy dẻo, dễ hư hỏng.

    Wikipedia contributors, Hardback
    It is assumed that the cost of processing recycled modules (silicon wafers effectively) is about ¼ of the cost to produce new wafers .

    Người ta giả định rằng chi phí xử lý các mô-đun tái chế (tấm bán dẫn silicon một cách hiệu quả) bằng khoảng ¼ chi phí để sản xuất các tấm bán dẫn mới.

    Wikimedia contributors, Design for the Environment/Off-Grid Electricity for Cottages
    It cannot be reused or recycled but it is not toxic or radioactive.
    Wikimedia contributors, Design for the Environment/Hydrogen Generation Methods
    Much e-waste is recycled far from consumption sites, with low efficiency and negative health effects.
    Wikipedia contributors, Circular economy
    Raw sewage is rich in these elements, which can be captured and recycled, cleansed of bacteria and viruses and used as a fertilizer on crops.
    Wikimedia contributors, Planet Earth/8c. Solutions for the Future
    In effect, the ocean basins were perpetually being "recycled," with the creation of new crust and the destruction of old oceanic lithosphere occurring simultaneously.
    Wikimedia contributors, Regents Earth Science (High School)
    This is because that initial stock is recycled over and over in the economy - one person's expenditure is another's income.
    Wikimedia contributors, Monetary Circuit Model/Profits
    In many countries the water used by people is recycled water.
    Wikipedia contributors, Fresh water
    These elements have to be recycled for life to continuously regenerate.
    Wikimedia contributors, Ecology/Biogeochemical cycles
    Others could be salvaged for parts, or their materials recycled.
    Wikimedia contributors, Space Transport and Engineering Methods/Orbital Mining2
    When water is used but not recycled, the water use is called consumptive.
    Wikimedia contributors, High School Earth Science/Humans and the Water Supply

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “recycled”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về recycled (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. recycled nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    recycled có nghĩa chính là: recycled là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1.. Định nghĩa tiếng Anh: "recycled".

    2. recycled thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    recycled là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

    3. Phát âm chuẩn của recycled theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), recycled được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɹiˈsaɪkəld/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. recycled thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ recycled được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của recycled gồm những dạng nào?

    Từ recycled có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với recycled là gì?

    Từ recycled thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. recycled có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến recycled?

    Từ recycled xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với recycled đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "Washington help children learn about the ocean by helping them make art from recycled materials." (Dịch nghĩa: Washington giúp trẻ em tìm hiểu về đại dương bằng cách giúp các em làm tác phẩm nghệ thuật từ vật liệu tái chế.). Câu văn minh họa cách dùng recycled làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng recycled?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.