Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

processing

động từ (v)

B1
/ˈpɹɑsɛsɪŋ//ˈpɹɑsɛsɪŋ/

Processing có nghĩa là một quá trình hành động cụ thể nhằm đạt được một kết quả (dạng biến thể ngữ pháp của "process").

Định nghĩa Anh - Anh: Subject to a process or treatment, with the aim of readying for some purpose, improving, or remedying a condition.

Họ từ:process(động từ (v))/processor(danh từ (n))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.processingđộng từ (v)

    Subject to a process or treatment, with the aim of readying for some purpose, improving, or remedying a condition.

    Một quá trình hành động cụ thể nhằm đạt được một kết quả.

    Đồng nghĩa (SYN):process/treat
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.processingdanh từ (n)

    A particular course of action intended to achieve a result.

    (tâm lý học) việc thực hiện một số hoạt động nhận thức tổng hợp.

    Đồng nghĩa (SYN):process/procedure
  3. 3.processingđộng từ (v)

    Deal with in a routine way.

    Văn bản do cơ quan có thẩm quyền ban hành.

    Đồng nghĩa (SYN):process
  4. 4.processingđộng từ (v)

    Perform mathematical and logical operations on (data) according to programmed instructions in order to obtain the required information.

    Tùy thuộc vào một quá trình hoặc cách điều trị, với mục đích sẵn sàng cho một mục đích nào đó, cải thiện hoặc khắc phục một tình trạng.

    Đồng nghĩa (SYN):process
  5. 5.processingdanh từ (n)[psychology]

    The performance of some composite cognitive activity.

    Giải quyết một cách thường xuyên.

  6. 6.processingdanh từ (n)

    A writ issued by authority of law.

    Thực hiện các phép toán và logic trên (dữ liệu) theo các hướng dẫn đã được lập trình để có được thông tin cần thiết.

    Đồng nghĩa (SYN):process/summons
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): processing

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

process ↔ processing

Mục từ "processing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "process" (một quá trình hành động cụ thể nhằm đạt được một kết quả).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: processing

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "processing" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: process: động từ (v), processor: danh từ (n).

processđộng từ (v)/ˈpɹɑˌsɛs/

một quá trình hành động cụ thể nhằm đạt được một kết quả

•

In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.

Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction

processordanh từ (n)/ˈpɹɑˌsɛsɚ/

một doanh nghiệp tham gia chế biến nông sản và chuẩn bị cho thị trường

•

To save costs, embedded systems frequently have the cheapest processors that can do the job.

Để tiết kiệm chi phí, các hệ thống nhúng thường có bộ xử lý rẻ nhất có thể thực hiện công việc.

Nguồn: Embedded Systems/Embedded System Basics

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: processing

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "processing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • cognitive process
  • mental process
  • learning process
  • process of reasoning
  • design process
  • chemical process
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: processing

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "processing" phân theo từng nét nghĩa (một quá trình hành động cụ thể nhằm đạt được một kết quả), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "processing" ở nét nghĩa "một quá trình hành động cụ thể nhằm đạt được một kết quả" (ngoài ra "process" còn biểu thị: văn bản do cơ quan có thẩm quyền ban hành).

“In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.”

Đồng nghĩa với "processing" ở nét nghĩa "một quá trình hành động cụ thể nhằm đạt được một kết quả" (ngoài ra "treat" còn biểu thị: một cái gì đó được coi là sự lựa chọn để ăn).

“"I never thought, as I parted from him on Saturday, when he was coming to you, that you would treat him so."”

Đồng nghĩa với "processing" ở nét nghĩa "(tâm lý học) việc thực hiện một số hoạt động nhận thức tổng hợp" (ngoài ra "procedure" còn biểu thị: một quá trình hành động cụ thể nhằm đạt được một kết quả).

“Is this the usual and ordinary course of procedure on the part of rival business firms?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "processing" khi diễn đạt nét nghĩa: giải quyết một cách thường xuyên.

Đồng nghĩa trực tiếp với "processing" khi diễn đạt nét nghĩa: giải quyết một cách thường xuyên.

Đồng nghĩa với "processing" ở nét nghĩa "giải quyết một cách thường xuyên" (ngoài ra "operation" còn biểu thị: tình trạng có hiệu lực hoặc đang hoạt động).

“Grand’mère’s chief hobbies and interests in life were births, deaths, marriages and operations; but especially marriages, the arrangement, furtherance and consequences of same.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: processing

A similar process, known as the giant impact hypothesis, has been proposed to explain the formation of the Moon.

Một quá trình tương tự, được gọi là giả thuyết vụ va chạm khổng lồ, đã được đề xuất để giải thích sự hình thành của Mặt trăng.

Tác phẩm mở: Astronomy college course/Mercury
Instructional design is a systematic and creative process that splices together teaching principles, theories and techniques, to form a cohesive presentation.

Thiết kế giảng dạy là một quá trình có hệ thống và sáng tạo, kết hợp các nguyên tắc, lý thuyết và kỹ thuật giảng dạy lại với nhau để tạo thành một bài trình bày gắn kết.

Tác phẩm mở: Philosophy of Education
Many process owners are supported by a process improvement team.

Nhiều chủ sở hữu quy trình được hỗ trợ bởi nhóm cải tiến quy trình.

Tác phẩm mở: ITIL/Foundation/Service Management/Processes functions and roles
An example of a non-supportive workplace could be demonstrated by a manager who is focused on process only.

Một ví dụ về nơi làm việc không hỗ trợ có thể được minh họa bởi người quản lý chỉ tập trung vào quy trình.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Managers' emotional responses
This treatment focuses on processing the memories, thoughts, and behaviors associated with the traumatic event.

Phương pháp điều trị này tập trung vào việc xử lý ký ức, suy nghĩ và hành vi liên quan đến sự kiện đau buồn.

Tác phẩm mở: Evidence-based assessment/Vignettes/Tamika
In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.
Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Darwin postulated that, if this process went on long enough, a white hare would eventually be produced.
Hogben, Lancelot Thomas: The nature of living matter, Tiếng Anh (Anh - Anh)
One concerns Darwin’s own view that evolution is a continuous process.
Hogben, Lancelot Thomas: The nature of living matter, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: processing

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “processing” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“A similar process, known as the giant impact hypothesis, has been proposed to explain the formation of the Moon.”

Một quá trình tương tự, được gọi là giả thuyết vụ va chạm khổng lồ, đã được đề xuất để giải thích sự hình thành của Mặt trăng.

Nguồn: Tác phẩm mở: Astronomy college course/Mercury

“Instructional design is a systematic and creative process that splices together teaching principles, theories and techniques, to form a cohesive presentation.”

Thiết kế giảng dạy là một quá trình có hệ thống và sáng tạo, kết hợp các nguyên tắc, lý thuyết và kỹ thuật giảng dạy lại với nhau để tạo thành một bài trình bày gắn kết.

Nguồn: Tác phẩm mở: Philosophy of Education

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “processing”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “processing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “processing”

Dữ liệu từ nguyên: process ↔ processing

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “processing”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “processing” với tần suất cao:

680 lần trong kho sách
752 lần trong kho sách
830 lần trong kho sách
287 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “processing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “processing”:

“In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “processing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɑsɛsɪŋ/; US /ˈpɹɑsɛsɪŋ/.

processing (động từ): một quá trình hành động cụ thể nhằm đạt được một kết quả

Định nghĩa tiếng Anh: Subject to a process or treatment, with the aim of readying for some purpose, improving, or remedying a condition.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

process ↔ processing

Họ từ trong dữ liệu: process: động từ (v), processor: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi680 lần trong kho sách

cognitive process

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "processing" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm752 lần trong kho sách

mental process

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "processing" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái830 lần trong kho sách

learning process

Nét nghĩa mở rộng: a particular course of action intended to achieve a result ((tâm lý học) việc thực hiện một số hoạt động nhận thức tổng hợp)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“This treatment focuses on _____ the memories, thoughts, and behaviors associated with the traumatic event.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Phương pháp điều trị này tập trung vào việc xử lý ký ức, suy nghĩ và hành vi liên quan đến sự kiện đau buồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: processing

This treatment focuses on processing the memories, thoughts, and behaviors associated with the traumatic event.

Nguồn: Tác phẩm mở: Evidence-based assessment/Vignettes/Tamika

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “processing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: processing

Hỏi đáp trọng tâm

processing nghĩa là gì (meaning & definition)?

processing (động từ, phát âm Mỹ /ˈpɹɑsɛsɪŋ/) có nghĩa là một quá trình hành động cụ thể nhằm đạt được một kết quả (dạng biến thể ngữ pháp của "process"). subject to a process or treatment, with the aim of readying for some purpose, improving, or remedying a condition

Từ processing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɹɑs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɑsɛsɪŋ/; US /ˈpɹɑsɛsɪŋ/.

Từ processing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "processing" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ processing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một quá trình hành động cụ thể nhằm đạt được một kết quả - Nét nghĩa 2 [B1]: (tâm lý học) việc thực hiện một số hoạt động nhận thức tổng hợp - Nét nghĩa 3 [B1]: văn bản do cơ quan có thẩm quyền ban hành - Nét nghĩa 4 [B1]: tùy thuộc vào một quá trình hoặc cách điều trị, với mục đích sẵn sàng cho một mục đích nào đó, cải thiện hoặc khắc phục một tình trạng - Nét nghĩa 5 [B1]: giải quyết một cách thường xuyên - Nét nghĩa 6 [B1]: thực hiện các phép toán và logic trên (dữ liệu) theo các hướng dẫn đã được lập trình để có được thông tin cần thiết

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ processing:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɑsɛsɪŋ/; US /ˈpɹɑsɛsɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ processing:

cognitive process; mental process; learning process; process of reasoning; design process

processing được dùng trong câu như thế nào?

In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/processing, mã đối chiếu EV-C28711CD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "processing" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "process".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

process