processes
động từ (v)
Processes có nghĩa là một quá trình hành động cụ thể nhằm đạt được một kết quả (dạng biến thể ngữ pháp của "process").
Định nghĩa Anh - Anh: Subject to a process or treatment, with the aim of readying for some purpose, improving, or remedying a condition.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.processesđộng từ (v)
Subject to a process or treatment, with the aim of readying for some purpose, improving, or remedying a condition.
Một quá trình hành động cụ thể nhằm đạt được một kết quả.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •cognitive process680 lần trong kho sách
- •mental process752 lần trong kho sách
- •learning process830 lần trong kho sách
- •process of reasoning287 lần trong kho sách
- •design process367 lần trong kho sách
- •chemical process279 lần trong kho sách
- 2.processesdanh từ (n)
A particular course of action intended to achieve a result.
(tâm lý học) việc thực hiện một số hoạt động nhận thức tổng hợp.
- 3.processesđộng từ (v)
Deal with in a routine way.
Văn bản do cơ quan có thẩm quyền ban hành.
Đồng nghĩa (SYN):process - 4.processesđộng từ (v)
Perform mathematical and logical operations on (data) according to programmed instructions in order to obtain the required information.
Tùy thuộc vào một quá trình hoặc cách điều trị, với mục đích sẵn sàng cho một mục đích nào đó, cải thiện hoặc khắc phục một tình trạng.
Đồng nghĩa (SYN):process - 5.processesdanh từ (n)[psychology]
The performance of some composite cognitive activity.
Giải quyết một cách thường xuyên.
- 6.processesdanh từ (n)
A writ issued by authority of law.
Thực hiện các phép toán và logic trên (dữ liệu) theo các hướng dẫn đã được lập trình để có được thông tin cần thiết.
Từ nguyên học (Etymology): processes
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
process ↔ processes
Mục từ "processes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "process" (một quá trình hành động cụ thể nhằm đạt được một kết quả).
Họ từ & Biến thể từ loại: processes
Họ từ của "processes" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: process: động từ (v), processor: danh từ (n).
một quá trình hành động cụ thể nhằm đạt được một kết quả
In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.
Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction
một doanh nghiệp tham gia chế biến nông sản và chuẩn bị cho thị trường
To save costs, embedded systems frequently have the cheapest processors that can do the job.
Để tiết kiệm chi phí, các hệ thống nhúng thường có bộ xử lý rẻ nhất có thể thực hiện công việc.
Nguồn: Embedded Systems/Embedded System Basics
Cụm từ & Collocations: processes
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "processes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- cognitive process
- mental process
- learning process
- process of reasoning
- design process
- chemical process
Đồng nghĩa & Sắc thái: processes
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "processes" phân theo từng nét nghĩa (một quá trình hành động cụ thể nhằm đạt được một kết quả), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "processes" ở nét nghĩa "một quá trình hành động cụ thể nhằm đạt được một kết quả" (ngoài ra "process" còn biểu thị: văn bản do cơ quan có thẩm quyền ban hành).
“In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.”
Đồng nghĩa với "processes" ở nét nghĩa "một quá trình hành động cụ thể nhằm đạt được một kết quả" (ngoài ra "treat" còn biểu thị: một cái gì đó được coi là sự lựa chọn để ăn).
“"I never thought, as I parted from him on Saturday, when he was coming to you, that you would treat him so."”
Đồng nghĩa với "processes" ở nét nghĩa "(tâm lý học) việc thực hiện một số hoạt động nhận thức tổng hợp" (ngoài ra "procedure" còn biểu thị: một quá trình hành động cụ thể nhằm đạt được một kết quả).
“Is this the usual and ordinary course of procedure on the part of rival business firms?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "processes" khi diễn đạt nét nghĩa: giải quyết một cách thường xuyên.
Đồng nghĩa trực tiếp với "processes" khi diễn đạt nét nghĩa: giải quyết một cách thường xuyên.
Đồng nghĩa với "processes" ở nét nghĩa "giải quyết một cách thường xuyên" (ngoài ra "operation" còn biểu thị: tình trạng có hiệu lực hoặc đang hoạt động).
“Grand’mère’s chief hobbies and interests in life were births, deaths, marriages and operations; but especially marriages, the arrangement, furtherance and consequences of same.”
Câu dẫn chứng văn học: processes
A similar process, known as the giant impact hypothesis, has been proposed to explain the formation of the Moon.Một quá trình tương tự, được gọi là giả thuyết vụ va chạm khổng lồ, đã được đề xuất để giải thích sự hình thành của Mặt trăng.
Instructional design is a systematic and creative process that splices together teaching principles, theories and techniques, to form a cohesive presentation.Thiết kế giảng dạy là một quá trình có hệ thống và sáng tạo, kết hợp các nguyên tắc, lý thuyết và kỹ thuật giảng dạy lại với nhau để tạo thành một bài trình bày gắn kết.
Many process owners are supported by a process improvement team.Nhiều chủ sở hữu quy trình được hỗ trợ bởi nhóm cải tiến quy trình.
An example of a non-supportive workplace could be demonstrated by a manager who is focused on process only.Một ví dụ về nơi làm việc không hỗ trợ có thể được minh họa bởi người quản lý chỉ tập trung vào quy trình.
This treatment focuses on processing the memories, thoughts, and behaviors associated with the traumatic event.Phương pháp điều trị này tập trung vào việc xử lý ký ức, suy nghĩ và hành vi liên quan đến sự kiện đau buồn.
In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.Darwin postulated that, if this process went on long enough, a white hare would eventually be produced.One concerns Darwin’s own view that evolution is a continuous process.Đọc mở rộng theo CEFR: processes
Từ vựng bậcB1→“A similar process, known as the giant impact hypothesis, has been proposed to explain the formation of the Moon.”
Một quá trình tương tự, được gọi là giả thuyết vụ va chạm khổng lồ, đã được đề xuất để giải thích sự hình thành của Mặt trăng.
Nguồn: Tác phẩm mở: Astronomy college course/Mercury
“Instructional design is a systematic and creative process that splices together teaching principles, theories and techniques, to form a cohesive presentation.”
Thiết kế giảng dạy là một quá trình có hệ thống và sáng tạo, kết hợp các nguyên tắc, lý thuyết và kỹ thuật giảng dạy lại với nhau để tạo thành một bài trình bày gắn kết.
Nguồn: Tác phẩm mở: Philosophy of Education
Cấu trúc & Vận dụng: “processes”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “processes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “processes”
Dữ liệu từ nguyên: process ↔ processes
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “processes”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “processes” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “processes”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “processes”:
“In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.”
Gợi ý luyện tập với “processes”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
processes (động từ): một quá trình hành động cụ thể nhằm đạt được một kết quả
Định nghĩa tiếng Anh: Subject to a process or treatment, with the aim of readying for some purpose, improving, or remedying a condition.
process ↔ processes
Họ từ trong dữ liệu: process: động từ (v), processor: danh từ (n)
cognitive process
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "processes" trong câu.
mental process
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "processes" trong câu.
learning process
Nét nghĩa mở rộng: a particular course of action intended to achieve a result ((tâm lý học) việc thực hiện một số hoạt động nhận thức tổng hợp)
“Motivation refers to the _____ involved in initiating, maintaining, directing and ceasing goal-oriented behaviour.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: processes
Motivation refers to the processes involved in initiating, maintaining, directing and ceasing goal-oriented behaviour.
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2018/Gender fluidity motivation
Ứng dụng & Mở rộng: “processes”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “processes”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “processes”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “processes” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “processes” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: processes
Hỏi đáp trọng tâmprocesses nghĩa là gì (meaning & definition)?
processes (động từ, phát âm Mỹ /ˈpɹɑsɛsəz/) có nghĩa là một quá trình hành động cụ thể nhằm đạt được một kết quả (dạng biến thể ngữ pháp của "process"). subject to a process or treatment, with the aim of readying for some purpose, improving, or remedying a condition
Từ processes trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɹɑs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɑsɛsəz/; US /ˈpɹɑsɛsəz/.
Từ processes là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "processes" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ processes theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một quá trình hành động cụ thể nhằm đạt được một kết quả - Nét nghĩa 2 [B1]: (tâm lý học) việc thực hiện một số hoạt động nhận thức tổng hợp - Nét nghĩa 3 [B1]: văn bản do cơ quan có thẩm quyền ban hành - Nét nghĩa 4 [B1]: tùy thuộc vào một quá trình hoặc cách điều trị, với mục đích sẵn sàng cho một mục đích nào đó, cải thiện hoặc khắc phục một tình trạng - Nét nghĩa 5 [B1]: giải quyết một cách thường xuyên - Nét nghĩa 6 [B1]: thực hiện các phép toán và logic trên (dữ liệu) theo các hướng dẫn đã được lập trình để có được thông tin cần thiết
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ processes:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɑsɛsəz/; US /ˈpɹɑsɛsəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ processes:
cognitive process; mental process; learning process; process of reasoning; design process
processes được dùng trong câu như thế nào?
In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)