planetary
tính từ (adj)
Planetary có nghĩa là liên quan đến toàn bộ trái đất.
Định nghĩa Anh – Anh: Involving the entire earth.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.planetarytính từ (adj)
Involving the entire earth.
Liên quan đến toàn bộ trái đất.
- •
While it is a promising new technology, carbon sequestration is also untested and may not prove to be significant in fighting global warming.
Mặc dù đây là một công nghệ mới đầy hứa hẹn nhưng khả năng cô lập carbon vẫn chưa được kiểm chứng và có thể không có tác dụng đáng kể trong việc chống lại hiện tượng nóng lên toàn cầu.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •global warming951 lần trong kho sách
- •global variables202 lần trong kho sách
- •global economy221 lần trong kho sách
- •global positioning83 lần trong kho sách
- •global variable140 lần trong kho sách
- •global perspective107 lần trong kho sách
- •
- 2.planetarytính từ (adj)
Involving the entire earth.
Liên quan đến toàn bộ trái đất.
- 3.planetarytính từ (adj)
Involving the entire earth.
Liên quan đến toàn bộ trái đất.
Từ nguyên học (Etymology): planetary
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
global ↔ planetary
Mục từ "planetary" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "global, world, worldwide" (liên quan đến toàn bộ trái đất).
Họ từ & Biến thể từ loại: planetary
Họ từ của "planetary" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: global: tính từ (adj), globally: trạng từ (adv), globe: danh từ (n), world: danh từ (n), worldly: tính từ (adj), worldwide: tính từ (adj).
liên quan đến toàn bộ trái đất
While it is a promising new technology, carbon sequestration is also untested and may not prove to be significant in fighting global warming.
Mặc dù đây là một công nghệ mới đầy hứa hẹn nhưng khả năng cô lập carbon vẫn chưa được kiểm chứng và có thể không có tác dụng đáng kể trong việc chống lại hiện tượng nóng lên toàn cầu.
Nguồn: High School Earth Science/Reducing Air Pollution
trên toàn thế giới
Globally, this earthquake was large enough to basically vibrate the whole planet as much as half an inch, or a centimeter.
"Trên toàn cầu, trận động đất này đủ lớn để về cơ bản làm rung chuyển toàn bộ hành tinh tới nửa inch hoặc một centimet.
Nguồn: Dec. 2004 Sumatra quake was longest ever recorded
hành tinh thứ 3 tính từ mặt trời
There were brass crucibles, a peculiar smell, strange globes of light.
Nguồn: White, Fred M. (Fred Merrick): The Five Knots
mọi thứ tồn tại ở bất cứ đâu
He finally shows that these truths, materialized, form the world with which science deals, and therefore the harmony between spirit and matter.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908
đặc trưng hoặc dành cho thế giới tạm thời trái ngược với thế giới tâm linh
Worldly as the Neligages were, there was still a strong bond of affection between them.
Nguồn: Bates, Arlo: Love in a Cloud: A Comedy in Filigree
trải rộng hoặc mở rộng trên toàn thế giới
Their lenses for telescopes and microscopes and photographic cameras, and glass and prisms, and for all chemical and other scientific work, have a worldwide reputation.
Nguồn: Doolittle, William H. (William Henry): Inventions in the century
Cụm từ & Collocations: planetary
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "planetary". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- global warming
While it is a promising new technology, carbon sequestration is also untested and may not prove to be significant in fighting global warming.
Mặc dù đây là một công nghệ mới đầy hứa hẹn nhưng khả năng cô lập carbon vẫn chưa được kiểm chứng và có thể không có tác dụng đáng kể trong việc chống lại hiện tượng nóng lên toàn cầu.
Tác phẩm mở: High School Earth Science/Reducing Air Pollution
- global variables
- global economy
- global positioning
- global variable
- global perspective
Taking a global perspective, a wise group leader might say: “This constant war hurts our group.
Nhìn từ góc độ toàn cầu, một người lãnh đạo nhóm khôn ngoan có thể nói: “Cuộc chiến liên miên này làm tổn hại đến nhóm của chúng tôi.
Tác phẩm mở: Living the Golden Rule/Embracing other Races and Outgroups
Đồng nghĩa & Sắc thái: planetary
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "planetary" phân theo từng nét nghĩa (liên quan đến toàn bộ trái đất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "planetary" ở nét nghĩa "liên quan đến toàn bộ trái đất" (ngoài ra "global" còn biểu thị: có hình dạng của một quả cầu hoặc quả bóng).
“While it is a promising new technology, carbon sequestration is also untested and may not prove to be significant in fighting global warming.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "planetary" khi diễn đạt nét nghĩa: liên quan đến toàn bộ trái đất.
“He finally shows that these truths, materialized, form the world with which science deals, and therefore the harmony between spirit and matter.”
Đồng nghĩa với "planetary" ở nét nghĩa "liên quan đến toàn bộ trái đất" (ngoài ra "worldwide" còn biểu thị: trải rộng hoặc mở rộng trên toàn thế giới).
“Their lenses for telescopes and microscopes and photographic cameras, and glass and prisms, and for all chemical and other scientific work, have a worldwide reputation.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "planetary" khi diễn đạt nét nghĩa: liên quan đến toàn bộ trái đất.
Câu dẫn chứng văn học: planetary
12 câu trong kho sách →While it is a promising new technology, carbon sequestration is also untested and may not prove to be significant in fighting global warming.Mặc dù đây là một công nghệ mới đầy hứa hẹn nhưng khả năng cô lập carbon vẫn chưa được kiểm chứng và có thể không có tác dụng đáng kể trong việc chống lại hiện tượng nóng lên toàn cầu.
Language has become increasingly important due to growing global relations in organizations.Ngôn ngữ ngày càng trở nên quan trọng do mối quan hệ toàn cầu ngày càng tăng trong các tổ chức.
Japan is seen as a global leader in m-commerce.Nhật Bản được coi là quốc gia dẫn đầu thế giới về thương mại điện tử.
New skills, new ways of conversing and sharing information allowed McLuhan to coin the idea of the ‘global village’.Những kỹ năng mới, cách trò chuyện và chia sẻ thông tin mới đã cho phép McLuhan nảy ra ý tưởng về “ngôi làng toàn cầu”.
Unfortunately our criteria are not sufficient to characterise global extrema.Thật không may, tiêu chí của chúng tôi không đủ để mô tả cực trị toàn cầu.
Taking a global perspective, a wise group leader might say: “This constant war hurts our group.Nhìn từ góc độ toàn cầu, một người lãnh đạo nhóm khôn ngoan có thể nói: “Cuộc chiến liên miên này làm tổn hại đến nhóm của chúng tôi.
A global catastrophic risk is a hypothetical future event which could damage human well-being on a global scale, even endangering or destroying modern civilization.Rủi ro thảm họa toàn cầu là một sự kiện giả định trong tương lai có thể gây tổn hại đến sức khỏe con người trên quy mô toàn cầu, thậm chí gây nguy hiểm hoặc phá hủy nền văn minh hiện đại.
Organizational citizenship can be conceptualized as a global concept that includes all positive organizationally relevant behaviors of individual organization members.Đọc mở rộng theo CEFR: planetary
Từ vựng bậcA1→“While it is a promising new technology, carbon sequestration is also untested and may not prove to be significant in fighting global warming.”
Mặc dù đây là một công nghệ mới đầy hứa hẹn nhưng khả năng cô lập carbon vẫn chưa được kiểm chứng và có thể không có tác dụng đáng kể trong việc chống lại hiện tượng nóng lên toàn cầu.
Nguồn: Tác phẩm mở: High School Earth Science/Reducing Air Pollution
“Language has become increasingly important due to growing global relations in organizations.”
Ngôn ngữ ngày càng trở nên quan trọng do mối quan hệ toàn cầu ngày càng tăng trong các tổ chức.
Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Organizational Behavior
Cấu trúc & Vận dụng: “planetary”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “planetary” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “planetary”
Dữ liệu từ nguyên: global ↔ planetary
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “planetary”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “planetary” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “planetary”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “planetary”:
“While it is a promising new technology, carbon sequestration is also untested and may not prove to be significant in fighting global warming.”
Gợi ý luyện tập với “planetary”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
planetary (tính từ): liên quan đến toàn bộ trái đất
Định nghĩa tiếng Anh: Involving the entire earth.
global ↔ planetary
Họ từ trong dữ liệu: global: tính từ (adj) · globally: trạng từ (adv) · globe: danh từ (n) · world: danh từ (n) · worldly: tính từ (adj) · worldwide: tính từ (adj)
global warming
“While it is a promising new technology, carbon sequestration is also untested and may not prove to be significant in fighting global warming.” (Mặc dù đây là một công nghệ mới đầy hứa hẹn nhưng khả năng cô lập carbon vẫn chưa được kiểm chứng và có thể không có tác dụng đáng kể trong việc chống lại hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
global variables
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "planetary" trong câu.
global economy
Nét nghĩa mở rộng: involving the entire earth (liên quan đến toàn bộ trái đất)
Ứng dụng & Mở rộng: “planetary”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “planetary” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “planetary”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “planetary” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “planetary” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: planetary
Hỏi đáp trọng tâmplanetary nghĩa là gì (meaning & definition)?
planetary (tính từ, phát âm Mỹ /ˈplænəˌtɛɹi/) có nghĩa là liên quan đến toàn bộ trái đất (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "global"). involving the entire earth
Từ planetary trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈplæn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈplænəˌtɛɹi/; US /ˈplænəˌtɛɹi/.
Từ planetary là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "planetary" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ planetary theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: liên quan đến toàn bộ trái đất (Ví dụ: “While it is a promising new technology, carbon sequestration is also untested and may not prove to be significant in fighting global warming.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: liên quan đến toàn bộ trái đất - Nét nghĩa 3 [A2]: liên quan đến toàn bộ trái đất
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ planetary:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈplænəˌtɛɹi/; US /ˈplænəˌtɛɹi/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ planetary:
global warming; global variables; global economy; global positioning; global variable
planetary được dùng trong câu như thế nào?
While it is a promising new technology, carbon sequestration is also untested and may not prove to be significant in fighting global warming. («High School Earth Science/Reducing Air Pollution», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=243644 (bản sửa đổi 3956551).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)