Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

planetary

tính từ (adj)

A1
/ˈplænəˌtɛɹi//ˈplænəˌtɛɹi/

Planetary có nghĩa là liên quan đến toàn bộ trái đất.

Định nghĩa Anh – Anh: Involving the entire earth.

Họ từ:global(tính từ (adj))·globally(trạng từ (adv))·globe(danh từ (n))·world(danh từ (n))·worldly(tính từ (adj))·worldwide(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “liên quan đến toàn bộ trái đất”:planetaryA1·globalB1·worldA1·worldwideA2·world-wideB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1
Lộ trình mục tiêu
A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.planetarytính từ (adj)

    Involving the entire earth.

    Liên quan đến toàn bộ trái đất.

    • •

      While it is a promising new technology, carbon sequestration is also untested and may not prove to be significant in fighting global warming.

      Mặc dù đây là một công nghệ mới đầy hứa hẹn nhưng khả năng cô lập carbon vẫn chưa được kiểm chứng và có thể không có tác dụng đáng kể trong việc chống lại hiện tượng nóng lên toàn cầu.

    Đồng nghĩa (SYN):global/world/worldwide/world-wide
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.planetarytính từ (adj)

    Involving the entire earth.

    Liên quan đến toàn bộ trái đất.

    Đồng nghĩa (SYN):world/global/worldwide/world-wide
  3. 3.planetarytính từ (adj)

    Involving the entire earth.

    Liên quan đến toàn bộ trái đất.

    Đồng nghĩa (SYN):worldwide/global/world/world-wide
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): planetary

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

global ↔ planetary

Mục từ "planetary" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "global, world, worldwide" (liên quan đến toàn bộ trái đất).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: planetary

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "planetary" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: global: tính từ (adj), globally: trạng từ (adv), globe: danh từ (n), world: danh từ (n), worldly: tính từ (adj), worldwide: tính từ (adj).

globaltính từ (adj)/ˈɡloʊbəl/

liên quan đến toàn bộ trái đất

•

While it is a promising new technology, carbon sequestration is also untested and may not prove to be significant in fighting global warming.

Mặc dù đây là một công nghệ mới đầy hứa hẹn nhưng khả năng cô lập carbon vẫn chưa được kiểm chứng và có thể không có tác dụng đáng kể trong việc chống lại hiện tượng nóng lên toàn cầu.

Nguồn: High School Earth Science/Reducing Air Pollution

globallytrạng từ (adv)/ˈɡloʊbəli/

trên toàn thế giới

•

Globally, this earthquake was large enough to basically vibrate the whole planet as much as half an inch, or a centimeter.

"Trên toàn cầu, trận động đất này đủ lớn để về cơ bản làm rung chuyển toàn bộ hành tinh tới nửa inch hoặc một centimet.

Nguồn: Dec. 2004 Sumatra quake was longest ever recorded

globedanh từ (n)/ˈɡloʊb/

hành tinh thứ 3 tính từ mặt trời

•

There were brass crucibles, a peculiar smell, strange globes of light.

Nguồn: White, Fred M. (Fred Merrick): The Five Knots

worlddanh từ (n)/ˈwɝld/

mọi thứ tồn tại ở bất cứ đâu

•

He finally shows that these truths, materialized, form the world with which science deals, and therefore the harmony between spirit and matter.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908

worldlytính từ (adj)/ˈwɝldli/

đặc trưng hoặc dành cho thế giới tạm thời trái ngược với thế giới tâm linh

•

Worldly as the Neligages were, there was still a strong bond of affection between them.

Nguồn: Bates, Arlo: Love in a Cloud: A Comedy in Filigree

worldwidetính từ (adj)/ˈwɝlˈdwaɪd/

trải rộng hoặc mở rộng trên toàn thế giới

•

Their lenses for telescopes and microscopes and photographic cameras, and glass and prisms, and for all chemical and other scientific work, have a worldwide reputation.

Nguồn: Doolittle, William H. (William Henry): Inventions in the century

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: planetary

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "planetary". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • global warming

    While it is a promising new technology, carbon sequestration is also untested and may not prove to be significant in fighting global warming.

    Mặc dù đây là một công nghệ mới đầy hứa hẹn nhưng khả năng cô lập carbon vẫn chưa được kiểm chứng và có thể không có tác dụng đáng kể trong việc chống lại hiện tượng nóng lên toàn cầu.

    Tác phẩm mở: High School Earth Science/Reducing Air Pollution

  • global variables
  • global economy
  • global positioning
  • global variable
  • global perspective

    Taking a global perspective, a wise group leader might say: “This constant war hurts our group.

    Nhìn từ góc độ toàn cầu, một người lãnh đạo nhóm khôn ngoan có thể nói: “Cuộc chiến liên miên này làm tổn hại đến nhóm của chúng tôi.

    Tác phẩm mở: Living the Golden Rule/Embracing other Races and Outgroups

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: planetary

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "planetary" phân theo từng nét nghĩa (liên quan đến toàn bộ trái đất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "planetary" ở nét nghĩa "liên quan đến toàn bộ trái đất" (ngoài ra "global" còn biểu thị: có hình dạng của một quả cầu hoặc quả bóng).

“While it is a promising new technology, carbon sequestration is also untested and may not prove to be significant in fighting global warming.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "planetary" khi diễn đạt nét nghĩa: liên quan đến toàn bộ trái đất.

“He finally shows that these truths, materialized, form the world with which science deals, and therefore the harmony between spirit and matter.”

Đồng nghĩa với "planetary" ở nét nghĩa "liên quan đến toàn bộ trái đất" (ngoài ra "worldwide" còn biểu thị: trải rộng hoặc mở rộng trên toàn thế giới).

“Their lenses for telescopes and microscopes and photographic cameras, and glass and prisms, and for all chemical and other scientific work, have a worldwide reputation.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "planetary" khi diễn đạt nét nghĩa: liên quan đến toàn bộ trái đất.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: planetary

12 câu trong kho sách →
While it is a promising new technology, carbon sequestration is also untested and may not prove to be significant in fighting global warming.

Mặc dù đây là một công nghệ mới đầy hứa hẹn nhưng khả năng cô lập carbon vẫn chưa được kiểm chứng và có thể không có tác dụng đáng kể trong việc chống lại hiện tượng nóng lên toàn cầu.

Tác phẩm mở: High School Earth Science/Reducing Air Pollution
Language has become increasingly important due to growing global relations in organizations.

Ngôn ngữ ngày càng trở nên quan trọng do mối quan hệ toàn cầu ngày càng tăng trong các tổ chức.

Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Organizational Behavior
Japan is seen as a global leader in m-commerce.

Nhật Bản được coi là quốc gia dẫn đầu thế giới về thương mại điện tử.

Tác phẩm mở: E-Commerce and E-Business/Concepts and Definitions
New skills, new ways of conversing and sharing information allowed McLuhan to coin the idea of the ‘global village’.

Những kỹ năng mới, cách trò chuyện và chia sẻ thông tin mới đã cho phép McLuhan nảy ra ý tưởng về “ngôi làng toàn cầu”.

Tác phẩm mở: Living in a Connected World/Privacy in a Digital Age
Unfortunately our criteria are not sufficient to characterise global extrema.

Thật không may, tiêu chí của chúng tôi không đủ để mô tả cực trị toàn cầu.

Tác phẩm mở: Math for Non-Geeks/ Derivative and local extrema
Taking a global perspective, a wise group leader might say: “This constant war hurts our group.

Nhìn từ góc độ toàn cầu, một người lãnh đạo nhóm khôn ngoan có thể nói: “Cuộc chiến liên miên này làm tổn hại đến nhóm của chúng tôi.

Tác phẩm mở: Living the Golden Rule/Embracing other Races and Outgroups
A global catastrophic risk is a hypothetical future event which could damage human well-being on a global scale, even endangering or destroying modern civilization.

Rủi ro thảm họa toàn cầu là một sự kiện giả định trong tương lai có thể gây tổn hại đến sức khỏe con người trên quy mô toàn cầu, thậm chí gây nguy hiểm hoặc phá hủy nền văn minh hiện đại.

Tác phẩm mở: Problem Finding/Consequential problem descriptions
Organizational citizenship can be conceptualized as a global concept that includes all positive organizationally relevant behaviors of individual organization members.
Tác phẩm mở: Handbook of Management Scales/Social participation
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: planetary

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “planetary” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“While it is a promising new technology, carbon sequestration is also untested and may not prove to be significant in fighting global warming.”

Mặc dù đây là một công nghệ mới đầy hứa hẹn nhưng khả năng cô lập carbon vẫn chưa được kiểm chứng và có thể không có tác dụng đáng kể trong việc chống lại hiện tượng nóng lên toàn cầu.

Nguồn: Tác phẩm mở: High School Earth Science/Reducing Air Pollution

“Language has become increasingly important due to growing global relations in organizations.”

Ngôn ngữ ngày càng trở nên quan trọng do mối quan hệ toàn cầu ngày càng tăng trong các tổ chức.

Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Organizational Behavior

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “planetary”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “planetary” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “planetary”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “planetary” với tần suất cao:

951 lần trong kho sách
202 lần trong kho sách
221 lần trong kho sách
83 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “planetary”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “planetary”:

“While it is a promising new technology, carbon sequestration is also untested and may not prove to be significant in fighting global warming.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “planetary”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈplænəˌtɛɹi/; US /ˈplænəˌtɛɹi/.

planetary (tính từ): liên quan đến toàn bộ trái đất

Định nghĩa tiếng Anh: Involving the entire earth.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

global ↔ planetary

Họ từ trong dữ liệu: global: tính từ (adj) · globally: trạng từ (adv) · globe: danh từ (n) · world: danh từ (n) · worldly: tính từ (adj) · worldwide: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi951 lần trong kho sách

global warming

“While it is a promising new technology, carbon sequestration is also untested and may not prove to be significant in fighting global warming.” (Mặc dù đây là một công nghệ mới đầy hứa hẹn nhưng khả năng cô lập carbon vẫn chưa được kiểm chứng và có thể không có tác dụng đáng kể trong việc chống lại hiện tượng nóng lên toàn cầu.)

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm202 lần trong kho sách

global variables

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "planetary" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái221 lần trong kho sách

global economy

Nét nghĩa mở rộng: involving the entire earth (liên quan đến toàn bộ trái đất)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “planetary”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: planetary

Hỏi đáp trọng tâm

planetary nghĩa là gì (meaning & definition)?

planetary (tính từ, phát âm Mỹ /ˈplænəˌtɛɹi/) có nghĩa là liên quan đến toàn bộ trái đất (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "global"). involving the entire earth

Từ planetary trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈplæn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈplænəˌtɛɹi/; US /ˈplænəˌtɛɹi/.

Từ planetary là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "planetary" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ planetary theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: liên quan đến toàn bộ trái đất (Ví dụ: “While it is a promising new technology, carbon sequestration is also untested and may not prove to be significant in fighting global warming.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: liên quan đến toàn bộ trái đất - Nét nghĩa 3 [A2]: liên quan đến toàn bộ trái đất

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ planetary:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈplænəˌtɛɹi/; US /ˈplænəˌtɛɹi/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ planetary:

global warming; global variables; global economy; global positioning; global variable

planetary được dùng trong câu như thế nào?

While it is a promising new technology, carbon sequestration is also untested and may not prove to be significant in fighting global warming. («High School Earth Science/Reducing Air Pollution», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=243644 (bản sửa đổi 3956551).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/planetary, mã đối chiếu EV-7228ED96. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "planetary" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "global, world, worldwide".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

global, world, worldwide