Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

ocular

tính từ (adj)

B1
/ˈɔkjulɚ//ˈɔkjulɚ/

Ocular có nghĩa là liên quan đến hoặc sử dụng tầm nhìn.

Định nghĩa Anh - Anh: Relating to or using sight.

Họ từ:optical(tính từ (adj))/visual(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “liên quan đến hoặc sử dụng tầm nhìn”:ocularB1/opticalB1/opticB1/visualB1/opthalmicB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.oculartính từ (adj)

    Relating to or using sight.

    Liên quan đến hoặc sử dụng tầm nhìn.

    • •

      The main use of optical fiber is in communication (telecommunication).

      Công dụng chính của cáp quang là trong truyền thông (viễn thông).

    Đồng nghĩa (SYN):optical/optic/visual
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.oculartính từ (adj)

    Of or relating to or resembling the eye.

    Của, liên quan đến hoặc giống với mắt.

    Đồng nghĩa (SYN):optical/optic/opthalmic
  3. 3.oculartính từ (adj)

    Relating to or using sight.

    Liên quan đến hoặc sử dụng tầm nhìn.

    Đồng nghĩa (SYN):visual/optic/optical
  4. 4.oculartính từ (adj)

    Visible; give me the ocular proof"- Shakespeare.

    Có thể nhìn thấy.

    Đồng nghĩa (SYN):visual
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): ocular

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

optical ↔ ocular

Mục từ "ocular" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "optical, visual" (liên quan đến hoặc sử dụng tầm nhìn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: ocular

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "ocular" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: optical: tính từ (adj), visual: tính từ (adj).

opticaltính từ (adj)/ˈɑptɪkəl/

thuộc, liên quan đến hoặc liên quan đến ánh sáng hoặc quang học

•

And there is an optical contrivance we shall use,” said Ostrog, “used by some of the posturers and women dancers.

Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): When the Sleeper Wakes

visualtính từ (adj)/ˈvɪʒəwəl/

liên quan đến hoặc sử dụng tầm nhìn

•

There are few spots in the world where the lovers of the sublimities of nature can drink in such visual feasts as at Geneva.

Nguồn: O'Reilly, A. J. (Augustine J.): Alvira: The Heroine of Vesuvius

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: ocular

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ocular". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • optical illusion
  • optical delusion

    Haué says, he ascended thirty times without seeing it, till at length he was enabled to witness the effect of this optical delusion.

    Gillman, James: The Life of Samuel Taylor Coleridge 1838

  • optical illusions
  • optical discs
  • optical fiber

    The main use of optical fiber is in communication (telecommunication).

    Công dụng chính của cáp quang là trong truyền thông (viễn thông).

    Wikipedia contributors: Optical fiber

  • optical delusions
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: ocular

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ocular" phân theo từng nét nghĩa (liên quan đến hoặc sử dụng tầm nhìn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "ocular" ở nét nghĩa "liên quan đến hoặc sử dụng tầm nhìn" (ngoài ra "optical" còn biểu thị: thuộc, liên quan đến hoặc liên quan đến ánh sáng hoặc quang học).

““And there is an optical contrivance we shall use,” said Ostrog, “used by some of the posturers and women dancers.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "ocular" khi diễn đạt nét nghĩa: liên quan đến hoặc sử dụng tầm nhìn.

Đồng nghĩa với "ocular" ở nét nghĩa "liên quan đến hoặc sử dụng tầm nhìn" (ngoài ra "visual" còn biểu thị: có thể nhìn thấy).

“There are few spots in the world where the lovers of the sublimities of nature can drink in such visual feasts as at Geneva.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "ocular" khi diễn đạt nét nghĩa: của, liên quan đến hoặc giống với mắt.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: ocular

The main use of optical fiber is in communication (telecommunication).

Công dụng chính của cáp quang là trong truyền thông (viễn thông).

Wikipedia contributors: Optical fiber
Because optical spectroscopy is generally less expensive and has performance adequate for many tasks, it is far more common.

Bởi vì quang phổ quang học thường ít tốn kém hơn và có hiệu suất phù hợp cho nhiều nhiệm vụ nên nó phổ biến hơn nhiều.

Tác phẩm mở: Chemical Sciences: A Manual for CSIR-UGC National Eligibility Test for Lectureship and JRF/Atomic spectroscopy
“And there is an optical contrivance we shall use,” said Ostrog, “used by some of the posturers and women dancers.
Wells, H. G. (Herbert George): When the Sleeper Wakes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Haué says, he ascended thirty times without seeing it, till at length he was enabled to witness the effect of this optical delusion.
Gillman, James: The Life of Samuel Taylor Coleridge 1838, Tiếng Anh (Anh - Anh)
One other such phenomenon is that of so-called apparent optical depth, which an observer encounters when looking through transparent media of varying optical density.
Lehrs, Ernst: Man or Matter Introduction to a Spiritual Understanding of Nature on the Basis of Goethe's Method of Training Observation and Thought
To more than one traveller toiling up to it by the old Reggio route it has seemed suggestive of an optical delusion.
Martinengo-Cesaresco, Evelyn Lilian Hazeldine Carrington, contessa: Essays in the Study of Folk-Songs (1886), Tiếng Anh (Anh - Anh)
On account of the intense light, a very slight degree of optical power is sufficient.
Todd, David P. (David Peck): Astronomy: The Science of the Heavenly Bodies, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Such a babe as this knows no distinction between dreams and realities--between the momentarily disordered mental vision and the ordinary objects of optical seeing."
Mann, Mary E.: A Sheaf of Corn, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: ocular

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “ocular” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“The main use of optical fiber is in communication (telecommunication).”

Công dụng chính của cáp quang là trong truyền thông (viễn thông).

Nguồn: Wikipedia contributors: Optical fiber

“Because optical spectroscopy is generally less expensive and has performance adequate for many tasks, it is far more common.”

Bởi vì quang phổ quang học thường ít tốn kém hơn và có hiệu suất phù hợp cho nhiều nhiệm vụ nên nó phổ biến hơn nhiều.

Nguồn: Tác phẩm mở: Chemical Sciences: A Manual for CSIR-UGC National Eligibility Test for Lectureship and JRF/Atomic spectroscopy

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “ocular”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ocular” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “ocular”

Dữ liệu từ nguyên: optical ↔ ocular

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ocular”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ocular” với tần suất cao:

324 lần trong kho sách
150 lần trong kho sách
92 lần trong kho sách
44 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ocular”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ocular”:

““And there is an optical contrivance we shall use,” said Ostrog, “used by some of the posturers and women dancers.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “ocular”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɔkjulɚ/; US /ˈɔkjulɚ/.

ocular (tính từ): liên quan đến hoặc sử dụng tầm nhìn

Định nghĩa tiếng Anh: Relating to or using sight.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

optical ↔ ocular

Họ từ trong dữ liệu: optical: tính từ (adj), visual: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi324 lần trong kho sách

optical illusion

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ocular" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm150 lần trong kho sách

optical delusion

“Haué says, he ascended thirty times without seeing it, till at length he was enabled to witness the effect of this optical delusion.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái92 lần trong kho sách

optical illusions

Nét nghĩa mở rộng: of or relating to or resembling the eye (của, liên quan đến hoặc giống với mắt)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “ocular”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: ocular

Hỏi đáp trọng tâm

ocular nghĩa là gì (meaning & definition)?

ocular (tính từ, phát âm Mỹ /ˈɔkjulɚ/) có nghĩa là liên quan đến hoặc sử dụng tầm nhìn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "optical"). relating to or using sight

Từ ocular trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɔk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɔkjulɚ/; US /ˈɔkjulɚ/.

Từ ocular là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "ocular" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ ocular theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: liên quan đến hoặc sử dụng tầm nhìn (Ví dụ: “The main use of optical fiber is in communication (telecommunication).”) - Nét nghĩa 2 [B1]: của, liên quan đến hoặc giống với mắt - Nét nghĩa 3 [B1]: liên quan đến hoặc sử dụng tầm nhìn - Nét nghĩa 4 [B1]: có thể nhìn thấy

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ocular:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɔkjulɚ/; US /ˈɔkjulɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ocular:

optical illusion; optical delusion; optical illusions; optical discs; optical fiber

ocular được dùng trong câu như thế nào?

“And there is an optical contrivance we shall use,” said Ostrog, “used by some of the posturers and women dancers. (H. G. Wells, When the Sleeper Wakes; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/ocular, mã đối chiếu EV-D9EEA5D3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "ocular" được liên kết từ mục từ "optical, visual".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

optical, visual