objurgate
động từ (v)
- objurgates
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- objurgated
- (Quá khứ / Phân từ)
- objurgating
- (Dạng V-ing)
Objurgate có nghĩa là objurgate (động từ) có nghĩa là bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ, bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ.
Định nghĩa Anh – Anh: Express strong disapproval of.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.objurgateđộng từ (v)
Express strong disapproval of.
Bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ.
- •
It is only condemning half the money to remain over, unused, when the commodities are all exchanged.”
Nó chỉ lên án một nửa số tiền còn lại, không được sử dụng khi tất cả hàng hóa đã được trao đổi.”
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •condemn to death1.561 lần trong kho sách
- •condemn cell237 lần trong kho sách
- •condemn criminal189 lần trong kho sách
- •condemn criminals109 lần trong kho sách
- •justly condemn111 lần trong kho sách
- •condemn to die398 lần trong kho sách
- •
- 2.objurgateđộng từ (v)
Censure severely.
Chỉ trích nặng nề.
Từ nguyên học (Etymology): objurgate
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
condemn ↔ objurgate
Mục từ "objurgate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "condemn, correct" (bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ).
Họ từ & Biến thể từ loại: objurgate
Họ từ của "objurgate" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: condemn: động từ (v), correct: tính từ (adj), correction: danh từ (n), correctness: danh từ (n).
bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ
Who would have the heart to condemn her when they saw her and heard her side of the story?
Nguồn: Bonner, Geraldine: Rich men's children
không có lỗi
Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me, too often I fear with the acerbity of the inexperienced.
Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): Mr. Belloc objects to "The outline of history"
hành động đưa ra một cải tiến để thay thế một sai lầm
Others will go farther and discuss Kater's pendulum and the small corrections needed for precision, for here does precision find bold expression.
Nguồn: Klapper, Paul: College Teaching Studies in Methods of Teaching in the College
sự phù hợp với thực tế hoặc sự thật
Much too much reliance seems to me to be placed upon the correctness of their introspection.
Nguồn: Russell, Bertrand: The Analysis of Mind
Cụm từ & Collocations: objurgate
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "objurgate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- condemn to death
- condemn cell
- condemn criminal
- condemn criminals
- justly condemn
- condemn to die
Đồng nghĩa & Sắc thái: objurgate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "objurgate" phân theo từng nét nghĩa (bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "objurgate" ở nét nghĩa "bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ" (ngoài ra "condemn" còn biểu thị: tuyên bố hoặc đánh giá là không phù hợp để sử dụng hoặc sinh sống).
“Who would have the heart to condemn her when they saw her and heard her side of the story?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "objurgate" khi diễn đạt nét nghĩa: bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "objurgate" khi diễn đạt nét nghĩa: bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "objurgate" khi diễn đạt nét nghĩa: bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ.
Đồng nghĩa với "objurgate" ở nét nghĩa "chỉ trích nặng nề" (ngoài ra "correct" còn biểu thị: đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn).
“Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me, too often I fear with the acerbity of the inexperienced.”
Câu dẫn chứng văn học: objurgate
12 câu trong kho sách →It is only condemning half the money to remain over, unused, when the commodities are all exchanged.”Nó chỉ lên án một nửa số tiền còn lại, không được sử dụng khi tất cả hàng hóa đã được trao đổi.”
Who would have the heart to condemn her when they saw her and heard her side of the story?Deaths upon rock or under snow, inspired by the like and often by an even more disinterested spirit of adventure, are condemned as folly.A fat bullock which has been condemned would naturally be expected to furnish a good contribution of fat.A trial was called, and the evidence being heard, Kelly was unanimously condemned to death.He was warned that such an execution would sap the attachment of the masses, but he insisted that the condemned should be put to death.Now to make proofe of those poysons which made men dye with least paine, she tried it upon condemned men in prison.They have ceased to be genuine and single-hearted Free Soilers, whom I love, and have become partisans, whom I condemn.Đọc mở rộng theo CEFR: objurgate
Từ vựng bậcB2→“It is only condemning half the money to remain over, unused, when the commodities are all exchanged.””
Nó chỉ lên án một nửa số tiền còn lại, không được sử dụng khi tất cả hàng hóa đã được trao đổi.”
Nguồn: Martineau, Harriet: Illustrations of political economy, Volume 5 (of 9)
“It is only condemning half the money to remain over, unused, when the commodities are all exchanged.””
Nó chỉ lên án một nửa số tiền còn lại, không được sử dụng khi tất cả hàng hóa đã được trao đổi.”
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “objurgate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “objurgate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “objurgate”
Dữ liệu từ nguyên: condemn ↔ objurgate
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “objurgate”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “objurgate” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “objurgate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
objurgate (động từ): bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ
Định nghĩa tiếng Anh: Express strong disapproval of.
condemn ↔ objurgate
Họ từ trong dữ liệu: condemn: động từ (v) · correct: tính từ (adj) · correction: danh từ (n) · correctness: danh từ (n)
condemn to death
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "objurgate" trong câu.
condemn cell
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "objurgate" trong câu.
condemn criminal
Nét nghĩa mở rộng: censure severely (chỉ trích nặng nề)
Ứng dụng & Mở rộng: “objurgate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “objurgate” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “objurgate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “objurgate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “objurgate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: objurgate
Hỏi đáp trọng tâmobjurgate nghĩa là gì (meaning & definition)?
objurgate (động từ) có nghĩa là bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "condemn"). express strong disapproval of
Từ objurgate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "objurgate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: objurgates; Quá khứ / Phân từ: objurgated; Dạng V-ing: objurgating.
Các nét nghĩa của từ objurgate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ (Ví dụ: “It is only condemning half the money to remain over, unused, when the commodities are all exchanged.””) - Nét nghĩa 2 [A1]: chỉ trích nặng nề
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ objurgate:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: objurgates; Quá khứ / Phân từ: objurgated; Dạng V-ing: objurgating.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ objurgate:
condemn to death; condemn cell; condemn criminal; condemn criminals; justly condemn
objurgate được dùng trong câu như thế nào?
Who would have the heart to condemn her when they saw her and heard her side of the story? (Geraldine Bonner, Rich men's children. Nguồn: Project Gutenberg #67454.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)