Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

objurgate

động từ (v)

B2
Biến thể:
objurgates
(Ngôi thứ 3 số ít)
objurgated
(Quá khứ / Phân từ)
objurgating
(Dạng V-ing)

Objurgate có nghĩa là objurgate (động từ) có nghĩa là bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ, bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ.

Định nghĩa Anh – Anh: Express strong disapproval of.

Họ từ:condemn(động từ (v))·correct(tính từ (adj))·correction(danh từ (n))·correctness(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ”:objurgateB2·condemnB2·reprobateB2·decryB2·excoriateB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.objurgateđộng từ (v)

    Express strong disapproval of.

    Bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ.

    • •

      It is only condemning half the money to remain over, unused, when the commodities are all exchanged.”

      Nó chỉ lên án một nửa số tiền còn lại, không được sử dụng khi tất cả hàng hóa đã được trao đổi.”

    Đồng nghĩa (SYN):condemn/reprobate/decry/excoriate
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.objurgateđộng từ (v)

    Censure severely.

    Chỉ trích nặng nề.

    Đồng nghĩa (SYN):correct/chastise/castigate/chasten
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): objurgate

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

condemn ↔ objurgate

Mục từ "objurgate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "condemn, correct" (bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: objurgate

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "objurgate" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: condemn: động từ (v), correct: tính từ (adj), correction: danh từ (n), correctness: danh từ (n).

condemnđộng từ (v)/kənˈdɛm/

bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ

•

Who would have the heart to condemn her when they saw her and heard her side of the story?

Nguồn: Bonner, Geraldine: Rich men's children

correcttính từ (adj)/kɚˈɛkt/

không có lỗi

•

Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me, too often I fear with the acerbity of the inexperienced.

Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): Mr. Belloc objects to "The outline of history"

correctiondanh từ (n)/kɚˈɛkʃən/

hành động đưa ra một cải tiến để thay thế một sai lầm

•

Others will go farther and discuss Kater's pendulum and the small corrections needed for precision, for here does precision find bold expression.

Nguồn: Klapper, Paul: College Teaching Studies in Methods of Teaching in the College

correctnessdanh từ (n)/kɚˈɛktnəs/

sự phù hợp với thực tế hoặc sự thật

•

Much too much reliance seems to me to be placed upon the correctness of their introspection.

Nguồn: Russell, Bertrand: The Analysis of Mind

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: objurgate

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "objurgate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • condemn to death
  • condemn cell
  • condemn criminal
  • condemn criminals
  • justly condemn
  • condemn to die
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: objurgate

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "objurgate" phân theo từng nét nghĩa (bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "objurgate" ở nét nghĩa "bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ" (ngoài ra "condemn" còn biểu thị: tuyên bố hoặc đánh giá là không phù hợp để sử dụng hoặc sinh sống).

“Who would have the heart to condemn her when they saw her and heard her side of the story?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "objurgate" khi diễn đạt nét nghĩa: bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "objurgate" khi diễn đạt nét nghĩa: bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "objurgate" khi diễn đạt nét nghĩa: bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ.

Đồng nghĩa với "objurgate" ở nét nghĩa "chỉ trích nặng nề" (ngoài ra "correct" còn biểu thị: đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn).

“Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me, too often I fear with the acerbity of the inexperienced.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "objurgate" khi diễn đạt nét nghĩa: chỉ trích nặng nề.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: objurgate

12 câu trong kho sách →
It is only condemning half the money to remain over, unused, when the commodities are all exchanged.”

Nó chỉ lên án một nửa số tiền còn lại, không được sử dụng khi tất cả hàng hóa đã được trao đổi.”

Martineau, Harriet: Illustrations of political economy, Volume 5 (of 9), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Who would have the heart to condemn her when they saw her and heard her side of the story?
Bonner, Geraldine: Rich men's children, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Deaths upon rock or under snow, inspired by the like and often by an even more disinterested spirit of adventure, are condemned as folly.
Young, Geoffrey Winthrop, 1876-1958 [Editor]: Mountain Craft, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A fat bullock which has been condemned would naturally be expected to furnish a good contribution of fat.
Talbot, Frederick Arthur Ambrose: Millions from Waste
A trial was called, and the evidence being heard, Kelly was unanimously condemned to death.
Dimsdale, Thos. J. (Thomas Josiah), -1866: The vigilantes of Montana; Or, popular justice in the Rocky Mountains Being a correct and impartial narrative of the chase, trial, capture and execution of Henry Plummer's road agent band, together with accounts of the lives and crimes of many of the robbers and desperadoes, the whole being interspersed with sketches of life in the mining camps of the "Far West", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was warned that such an execution would sap the attachment of the masses, but he insisted that the condemned should be put to death.
St. John, Spenser, Sir: Hayti; or, The black republic., Tiếng Anh (Anh - Anh)
Now to make proofe of those poysons which made men dye with least paine, she tried it upon condemned men in prison.
MacCallum, Mungo William, Sir: Shakespeare's Roman plays and their background, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They have ceased to be genuine and single-hearted Free Soilers, whom I love, and have become partisans, whom I condemn.
Mann, Horace: Slavery: letters and speeches, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: objurgate

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “objurgate” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“It is only condemning half the money to remain over, unused, when the commodities are all exchanged.””

Nó chỉ lên án một nửa số tiền còn lại, không được sử dụng khi tất cả hàng hóa đã được trao đổi.”

Nguồn: Martineau, Harriet: Illustrations of political economy, Volume 5 (of 9)

“It is only condemning half the money to remain over, unused, when the commodities are all exchanged.””

Nó chỉ lên án một nửa số tiền còn lại, không được sử dụng khi tất cả hàng hóa đã được trao đổi.”

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “objurgate”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “objurgate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “objurgate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “objurgate” với tần suất cao:

1.561 lần trong kho sách
237 lần trong kho sách
189 lần trong kho sách
109 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “objurgate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “objurgate”:

“Who would have the heart to condemn her when they saw her and heard her side of the story?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “objurgate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

objurgate (động từ): bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ

Định nghĩa tiếng Anh: Express strong disapproval of.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

condemn ↔ objurgate

Họ từ trong dữ liệu: condemn: động từ (v) · correct: tính từ (adj) · correction: danh từ (n) · correctness: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.561 lần trong kho sách

condemn to death

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "objurgate" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm237 lần trong kho sách

condemn cell

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "objurgate" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái189 lần trong kho sách

condemn criminal

Nét nghĩa mở rộng: censure severely (chỉ trích nặng nề)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “objurgate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: objurgate

Hỏi đáp trọng tâm

objurgate nghĩa là gì (meaning & definition)?

objurgate (động từ) có nghĩa là bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "condemn"). express strong disapproval of

Từ objurgate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "objurgate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: objurgates; Quá khứ / Phân từ: objurgated; Dạng V-ing: objurgating.

Các nét nghĩa của từ objurgate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ (Ví dụ: “It is only condemning half the money to remain over, unused, when the commodities are all exchanged.””) - Nét nghĩa 2 [A1]: chỉ trích nặng nề

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ objurgate:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: objurgates; Quá khứ / Phân từ: objurgated; Dạng V-ing: objurgating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ objurgate:

condemn to death; condemn cell; condemn criminal; condemn criminals; justly condemn

objurgate được dùng trong câu như thế nào?

Who would have the heart to condemn her when they saw her and heard her side of the story? (Geraldine Bonner, Rich men's children. Nguồn: Project Gutenberg #67454.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/objurgate, mã đối chiếu EV-141714D9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "objurgate" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "condemn, correct".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

condemn, correct