chasten
động từ (v)
- chastens/ˈtʃeɪsənz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- chastened/ˈtʃeɪsənd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- chastening/ˈtʃeɪsənɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Chasten có nghĩa là chỉ trích nặng nề.
Định nghĩa Anh – Anh: Censure severely.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.chastenđộng từ (v)
Censure severely.
Chỉ trích nặng nề.
- •
This is true whether or not the information is correct.
Điều này đúng cho dù thông tin có chính xác hay không.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •silently correct950 lần trong kho sách
- •perfectly correct576 lần trong kho sách
- •correct typographical168 lần trong kho sách
- •strictly correct186 lần trong kho sách
- •errors correct170 lần trong kho sách
- •tolerably correct155 lần trong kho sách
- •
- 2.chastenđộng từ (v)
Correct by punishment or discipline.
Thuần hóa.
Từ nguyên học (Etymology): chasten
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
correct ↔ chasten
Mục từ "chasten" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "correct, tame" (chỉ trích nặng nề).
Họ từ & Biến thể từ loại: chasten
Họ từ của "chasten" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: correct: tính từ (adj), correction: danh từ (n), correctness: danh từ (n), tame: tính từ (adj).
không có lỗi
Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me, too often I fear with the acerbity of the inexperienced.
Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): Mr. Belloc objects to "The outline of history"
hành động đưa ra một cải tiến để thay thế một sai lầm
Others will go farther and discuss Kater's pendulum and the small corrections needed for precision, for here does precision find bold expression.
Nguồn: Klapper, Paul: College Teaching Studies in Methods of Teaching in the College
sự phù hợp với thực tế hoặc sự thật
Much too much reliance seems to me to be placed upon the correctness of their introspection.
Nguồn: Russell, Bertrand: The Analysis of Mind
phẳng và không có cảm hứng
But the Egyptian consented to no such tame co-operation with natural features.
Nguồn: Delphian Society: The World's Progress, Vol. 01 (of 10) With Illustrative texts from Masterpieces of Egyptian, Hebrew, Greek, Latin, Modern European and American Literature
Cụm từ & Collocations: chasten
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "chasten". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- silently correct
- perfectly correct
- correct typographical
- strictly correct
- errors correct
- tolerably correct
Đồng nghĩa & Sắc thái: chasten
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "chasten" phân theo từng nét nghĩa (chỉ trích nặng nề), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "chasten" ở nét nghĩa "chỉ trích nặng nề" (ngoài ra "correct" còn biểu thị: đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn).
“Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me, too often I fear with the acerbity of the inexperienced.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "chasten" khi diễn đạt nét nghĩa: chỉ trích nặng nề.
Đồng nghĩa trực tiếp với "chasten" khi diễn đạt nét nghĩa: chỉ trích nặng nề.
Đồng nghĩa với "chasten" ở nét nghĩa "thuần hóa" (ngoài ra "tame" còn biểu thị: thích nghi (một loài thực vật hoang dã hoặc vùng đất vô chủ) với môi trường).
“But the Egyptian consented to no such tame co-operation with natural features.”
Câu dẫn chứng văn học: chasten
12 câu trong kho sách →This is true whether or not the information is correct.Điều này đúng cho dù thông tin có chính xác hay không.
The Bonferroni correction is a statistical device that corrects the p-value making it more accurate.Hiệu chỉnh Bonferroni là một thiết bị thống kê giúp hiệu chỉnh giá trị p làm cho nó chính xác hơn.
Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me--too often I fear with the acerbity of the inexperienced.Defects of action can in a measure be corrected by modifying the shoes and form of the hoof.Obvious printers’, punctuation and spelling errors have been corrected silently.In this remark the Irishman was correct, for hardly had he spoken when an arrow whizzed through the air and pierced Doctor Barrell's hat.What I read there made clear that my conclusions, which I reached long before I launched upon this expedition, were correct.He dropped his glass and handed the map back to Bill who, after looking at it a little, began to see that he was correct.Đọc mở rộng theo CEFR: chasten
Từ vựng bậcA1→“This is true whether or not the information is correct.”
Điều này đúng cho dù thông tin có chính xác hay không.
Nguồn: Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Rhetoric/Rhetorical Framework
“The Bonferroni correction is a statistical device that corrects the p-value making it more accurate.”
Hiệu chỉnh Bonferroni là một thiết bị thống kê giúp hiệu chỉnh giá trị p làm cho nó chính xác hơn.
Nguồn: Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Genome Analysis/DNA Microarrays
Cấu trúc & Vận dụng: “chasten”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “chasten” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “chasten”
Dữ liệu từ nguyên: correct ↔ chasten
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “chasten”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “chasten” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “chasten”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “chasten”:
Gợi ý luyện tập với “chasten”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
chasten (động từ): chỉ trích nặng nề
Định nghĩa tiếng Anh: Censure severely.
correct ↔ chasten
Họ từ trong dữ liệu: correct: tính từ (adj) · correction: danh từ (n) · correctness: danh từ (n) · tame: tính từ (adj)
silently correct
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "chasten" trong câu.
perfectly correct
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "chasten" trong câu.
correct typographical
Nét nghĩa mở rộng: correct by punishment or discipline (thuần hóa)
Ứng dụng & Mở rộng: “chasten”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “chasten” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “chasten”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “chasten” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “chasten” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: chasten
Hỏi đáp trọng tâmchasten nghĩa là gì (meaning & definition)?
chasten (động từ, phát âm Mỹ /ˈtʃeɪsən/) có nghĩa là chỉ trích nặng nề (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "correct"). censure severely
Từ chasten trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtʃeɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃeɪsən/; US /ˈtʃeɪsən/.
Từ chasten là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "chasten" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: chastens; Quá khứ / Phân từ: chastened; Dạng V-ing: chastening.
Các nét nghĩa của từ chasten theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: chỉ trích nặng nề (Ví dụ: “This is true whether or not the information is correct.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: thuần hóa
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ chasten:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃeɪsən/; US /ˈtʃeɪsən/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: chastens; Quá khứ / Phân từ: chastened; Dạng V-ing: chastening.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ chasten:
silently correct; perfectly correct; correct typographical; strictly correct; errors correct
chasten được dùng trong câu như thế nào?
Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me--too often I fear with the acerbity of the inexperienced. (H. G. Wells, Mr. Belloc objects to "The outline of history". Nguồn: Project Gutenberg #72333.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)