Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

castigate

động từ (v)

A1
/ˈkæstəˌɡeɪt//ˈkæstəˌɡeɪt/
Biến thể:
castigates/ˈkæstəˌɡeɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
castigated/ˈkæstəˌɡeɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
castigating/ˈkæstəˌɡeɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Castigate có nghĩa là chỉ trích nặng nề.

Định nghĩa Anh – Anh: Censure severely.

Họ từ:correct(tính từ (adj))·correction(danh từ (n))·correctness(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “chỉ trích nặng nề”:castigateA1·correctA1·chastiseA1·objurgateA1·chastenA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1
Lộ trình mục tiêu
A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.castigateđộng từ (v)

    Censure severely.

    Chỉ trích nặng nề.

    • •

      This is true whether or not the information is correct.

      Điều này đúng cho dù thông tin có chính xác hay không.

    Đồng nghĩa (SYN):correct/chastise/objurgate/chasten
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): castigate

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

correct ↔ castigate

Mục từ "castigate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "correct" (chỉ trích nặng nề).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: castigate

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "castigate" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: correct: tính từ (adj), correction: danh từ (n), correctness: danh từ (n).

correcttính từ (adj)/kɚˈɛkt/

không có lỗi

•

Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me, too often I fear with the acerbity of the inexperienced.

Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): Mr. Belloc objects to "The outline of history"

correctiondanh từ (n)/kɚˈɛkʃən/

hành động đưa ra một cải tiến để thay thế một sai lầm

•

Others will go farther and discuss Kater's pendulum and the small corrections needed for precision, for here does precision find bold expression.

Nguồn: Klapper, Paul: College Teaching Studies in Methods of Teaching in the College

correctnessdanh từ (n)/kɚˈɛktnəs/

sự phù hợp với thực tế hoặc sự thật

•

Much too much reliance seems to me to be placed upon the correctness of their introspection.

Nguồn: Russell, Bertrand: The Analysis of Mind

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: castigate

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "castigate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • silently correct
  • perfectly correct
  • correct typographical
  • strictly correct
  • errors correct
  • tolerably correct
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: castigate

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "castigate" phân theo từng nét nghĩa (chỉ trích nặng nề), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "castigate" ở nét nghĩa "chỉ trích nặng nề" (ngoài ra "correct" còn biểu thị: đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn).

“Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me, too often I fear with the acerbity of the inexperienced.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "castigate" khi diễn đạt nét nghĩa: chỉ trích nặng nề.

Đồng nghĩa trực tiếp với "castigate" khi diễn đạt nét nghĩa: chỉ trích nặng nề.

Đồng nghĩa trực tiếp với "castigate" khi diễn đạt nét nghĩa: chỉ trích nặng nề.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: castigate

12 câu trong kho sách →
This is true whether or not the information is correct.

Điều này đúng cho dù thông tin có chính xác hay không.

Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Rhetoric/Rhetorical Framework
The Bonferroni correction is a statistical device that corrects the p-value making it more accurate.

Hiệu chỉnh Bonferroni là một thiết bị thống kê giúp hiệu chỉnh giá trị p làm cho nó chính xác hơn.

Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Genome Analysis/DNA Microarrays
Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me--too often I fear with the acerbity of the inexperienced.
Wells, H. G. (Herbert George): Mr. Belloc objects to "The outline of history", Tiếng Anh (Anh - Anh)
Defects of action can in a measure be corrected by modifying the shoes and form of the hoof.
Grenside, F. C. (Frederick Clement): Essays on horse subjects, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Obvious printers’, punctuation and spelling errors have been corrected silently.
Higham, S. Stagoll (Samuel Stagoll): The regimental roll of honour and war record of the Artists' Rifles (1/28th, 2/28th and 3/28th battalions, the London Regiment T.F.), Tiếng Anh (Anh - Anh)
In this remark the Irishman was correct, for hardly had he spoken when an arrow whizzed through the air and pierced Doctor Barrell's hat.
Rockwood, Roy: Rival ocean divers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
What I read there made clear that my conclusions, which I reached long before I launched upon this expedition, were correct.
Jones, Willis Knapp: Return to Earth, Nguyên văn tác phẩm
He dropped his glass and handed the map back to Bill who, after looking at it a little, began to see that he was correct.
Silberrad, Una L.: Princess Puck, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: castigate

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “castigate” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“This is true whether or not the information is correct.”

Điều này đúng cho dù thông tin có chính xác hay không.

Nguồn: Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Rhetoric/Rhetorical Framework

“The Bonferroni correction is a statistical device that corrects the p-value making it more accurate.”

Hiệu chỉnh Bonferroni là một thiết bị thống kê giúp hiệu chỉnh giá trị p làm cho nó chính xác hơn.

Nguồn: Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Genome Analysis/DNA Microarrays

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “castigate”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “castigate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “castigate”

Dữ liệu từ nguyên: correct ↔ castigate

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “castigate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “castigate” với tần suất cao:

950 lần trong kho sách
576 lần trong kho sách
168 lần trong kho sách
186 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “castigate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “castigate”:

“Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me--too often I fear with the acerbity of the inexperienced.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “castigate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkæstəˌɡeɪt/; US /ˈkæstəˌɡeɪt/.

castigate (động từ): chỉ trích nặng nề

Định nghĩa tiếng Anh: Censure severely.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

correct ↔ castigate

Họ từ trong dữ liệu: correct: tính từ (adj) · correction: danh từ (n) · correctness: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi950 lần trong kho sách

silently correct

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "castigate" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm576 lần trong kho sách

perfectly correct

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "castigate" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái168 lần trong kho sách

correct typographical

Mở rộng biên độ diễn đạt với "castigate".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “castigate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: castigate

Hỏi đáp trọng tâm

castigate nghĩa là gì (meaning & definition)?

castigate (động từ, phát âm Mỹ /ˈkæstəˌɡeɪt/) có nghĩa là chỉ trích nặng nề (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "correct"). censure severely

Từ castigate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkæs/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkæstəˌɡeɪt/; US /ˈkæstəˌɡeɪt/.

Từ castigate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "castigate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: castigates; Quá khứ / Phân từ: castigated; Dạng V-ing: castigating.

Các nét nghĩa của từ castigate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: chỉ trích nặng nề (Ví dụ: “This is true whether or not the information is correct.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ castigate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkæstəˌɡeɪt/; US /ˈkæstəˌɡeɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: castigates; Quá khứ / Phân từ: castigated; Dạng V-ing: castigating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ castigate:

silently correct; perfectly correct; correct typographical; strictly correct; errors correct

castigate được dùng trong câu như thế nào?

Occasionally I may have corrected some too gross public misstatement about me--too often I fear with the acerbity of the inexperienced. (H. G. Wells, Mr. Belloc objects to "The outline of history". Nguồn: Project Gutenberg #72333.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/castigate, mã đối chiếu EV-931B3477. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "castigate" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "correct".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

correct