netmail
động từ (v)
- netmails
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- netmailed
- (Quá khứ / Phân từ)
- netmailing
- (Dạng V-ing)
Netmail có nghĩa là netmail (động từ) có nghĩa là giao tiếp điện tử trên máy tính, giao tiếp điện tử trên máy tính.
Định nghĩa Anh - Anh: Communicate electronically on the computer.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.netmailđộng từ (v)
Communicate electronically on the computer.
Giao tiếp điện tử trên máy tính.
- •
As a result, around thirteen years of email correspondence between researchers is now available worldwide.
- •
- 2.netmailđộng từ (v)
Communicate electronically on the computer.
Giao tiếp điện tử trên máy tính.
Từ nguyên học (Etymology): netmail
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
e-mail ↔ netmail
Mục từ "netmail" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "e-mail, email" (giao tiếp điện tử trên máy tính).
Họ từ & Biến thể từ loại: netmail
Họ từ của "netmail" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: e-mail: danh từ (n), email: động từ (v).
thư điện tử; gởi thư qua mạng internet
As a result, around thirteen years of email correspondence between researchers is now available worldwide.
Nguồn: British Climatic Research Unit's emails hacked
hệ thống liên lạc điện tử trên toàn thế giới trong đó người dùng máy tính có thể soạn tin nhắn tại một thiết bị đầu cuối và tin nhắn này có thể được tạo lại tại thiết bị đầu cuối của người nhận khi người nhận đăng nhập
The Mail app can automatically sort emails into categories such as primary, updates, promotions, and transactions.
Ứng dụng Thư có thể tự động sắp xếp email thành các danh mục như chính, cập nhật, khuyến mãi và giao dịch.
Nguồn: Wikipedia contributors: IOS 18
Cụm từ & Collocations: netmail
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "netmail". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: netmail
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "netmail" phân theo từng nét nghĩa (giao tiếp điện tử trên máy tính), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "netmail" khi diễn đạt nét nghĩa: giao tiếp điện tử trên máy tính.
“As a result, around thirteen years of email correspondence between researchers is now available worldwide.”
Đồng nghĩa với "netmail" ở nét nghĩa "giao tiếp điện tử trên máy tính" (ngoài ra "email" còn biểu thị: hệ thống liên lạc điện tử trên toàn thế giới trong đó người dùng máy tính có thể soạn tin nhắn tại một thiết bị đầu cuối và tin nhắn này có thể được tạo lại tại thiết bị đầu cuối của người nhận khi người nhận đăng nhập).
“The Mail app can automatically sort emails into categories such as primary, updates, promotions, and transactions.”
Câu dẫn chứng văn học: netmail
12 câu trong kho sách →As a result, around thirteen years of email correspondence between researchers is now available worldwide.Anyone with an active email account will recognize lines like this one.The email address of the admin user to send centralized emails to.For example the school web server sending you a webpage over the internet or you sending an email to a friend.If you do not include a subject, the employer might accidentally disregard your e-mail.The fictitious email could ask for passwords or student or personnel information.Learners can borrow items by telephone, email, post and pick them up at the branch libraries.Continue the discussion by explaining what an email account is, a mailbox and an email address.Đọc mở rộng theo CEFR: netmail
Từ vựng bậcA1→“As a result, around thirteen years of email correspondence between researchers is now available worldwide.”
Nguồn: Tác phẩm mở: British Climatic Research Unit's emails hacked
“Anyone with an active email account will recognize lines like this one.”
Nguồn: Tác phẩm mở: Pfizer and Microsoft team up against Viagra spam
Cấu trúc & Vận dụng: “netmail”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “netmail” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “netmail”
Dữ liệu từ nguyên: e-mail ↔ netmail
Gợi ý luyện tập với “netmail”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
netmail (động từ): giao tiếp điện tử trên máy tính
Định nghĩa tiếng Anh: Communicate electronically on the computer.
e-mail ↔ netmail
Họ từ trong dữ liệu: e-mail: danh từ (n), email: động từ (v)
netmail: giao tiếp điện tử trên máy tính
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "netmail" trong câu.
Đồng nghĩa: e-mail, email
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "netmail" trong câu.
netmail ↔ e-mail, email
Nét nghĩa mở rộng: communicate electronically on the computer (giao tiếp điện tử trên máy tính)
Ứng dụng & Mở rộng: “netmail”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “netmail”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “netmail”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “netmail” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “netmail” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: netmail
Hỏi đáp trọng tâmnetmail nghĩa là gì (meaning & definition)?
netmail (động từ) có nghĩa là giao tiếp điện tử trên máy tính (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "e-mail"). communicate electronically on the computer
Từ netmail là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "netmail" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: netmails; Quá khứ / Phân từ: netmailed; Dạng V-ing: netmailing.
Các nét nghĩa của từ netmail theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: giao tiếp điện tử trên máy tính (Ví dụ: “As a result, around thirteen years of email correspondence between researchers is now available worldwide.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: giao tiếp điện tử trên máy tính
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ netmail:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: netmails; Quá khứ / Phân từ: netmailed; Dạng V-ing: netmailing.
netmail được dùng trong câu như thế nào?
As a result, around thirteen years of email correspondence between researchers is now available worldwide. («British Climatic Research Unit's emails hacked», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=144661 (bản sửa đổi 4814883); English Wikinews (bản làm sạch) - CC BY 2.5)