Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

module

danh từ
US/ˈmɑdʒul/
modules
Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)
Ý nghĩa trọng tâm

module nghĩa là mô-đun.

module là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: one of the inherent cognitive or perceptual powers of the mind.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ

    one of the inherent cognitive or perceptual powers of the mind

    →

    một trong những năng lực nhận thức hoặc nhận thức vốn có của tâm trí

    Đồng nghĩa:faculty, mental faculty
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)
    elementaire module
    34 lần trong kho sách
    resident module
    71 lần trong kho sách
    msc module
    34 lần trong kho sách
    lunar module
    43 lần trong kho sách
    perl module
    29 lần trong kho sách
    lua module
    27 lần trong kho sách
    kernel module
    34 lần trong kho sách
    python module
    26 lần trong kho sách
  2. 2danh từ

    detachable compartment of a spacecraft

    →

    khoang có thể tháo rời của tàu vũ trụ

  3. 3danh từ

    computer circuit consisting of an assembly of electronic components (as of computer hardware)

    →

    mạch máy tính bao gồm một tổ hợp các linh kiện điện tử (như phần cứng máy tính)

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa module và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

This is an open source curricular module, not a "course" in the traditional sense.

Đây là một mô-đun ngoại khóa nguồn mở, không phải là một "khóa học" theo nghĩa truyền thống.

Wikimedia contributors, Principles of Sociology
The various equipment modules can be reached from the following organization pages.

Bạn có thể truy cập các mô-đun thiết bị khác nhau từ các trang tổ chức sau.

Wikimedia contributors, Backpack Camping and Woodland Survival/Skills/Cooking
The first thing we need to do is to add some information about this module.

Điều đầu tiên chúng ta cần làm là thêm một số thông tin về mô-đun này.

Wikimedia contributors, Metasploit/DevelopingAuxiliaryModules
You can see these dependencies by double-clicking on a module in the Administration → Modules → Modules section.
Wikimedia contributors, GNU Health/Modules
In addition, note that there is a module level variable in the code.

Ngoài ra, hãy lưu ý rằng có một biến cấp độ mô-đun trong mã.

Wikimedia contributors, Visual Basic for Applications/Clipboard VBA
The children command is in essence a way to pass objects as input to a module.

Lệnh Children về bản chất là một cách để truyền các đối tượng làm đầu vào cho một mô-đun.

Wikimedia contributors, OpenSCAD Tutorial/Chapter 5
Subordinate modules are controlled by other higher level modules or provide information to higher level modules.
Wikimedia contributors, Précis of epistemology/How the spirit works
With the advent of modules all modules implicitly constitute a namespace.
Wikimedia contributors, Pascal Programming/Units
Open a viewer with the module to be contributed and * mark the Text.

Mở trình xem có mô-đun cần đóng góp và * đánh dấu Văn bản.

Wikimedia contributors, Oberon/Contributing
The modules of the training kit have proven to be repeatable and consistent, working with target groups with different vocational backgrounds.

Các mô-đun của bộ tài liệu đào tạo đã được chứng minh là có thể lặp lại và nhất quán, phù hợp với các nhóm mục tiêu có nền tảng nghề nghiệp khác nhau.

Wikimedia contributors, HEAL-Digital
Modules and classes are to programs what boxes and cupboards and shelves are to a house.
Wikimedia contributors, Programming Gambas from Zip/Introduction
A set of pointlike elementary modules exist that together configure all other modules and the existing modular systems.
Wikimedia contributors, Hilbert Book Model Project/Zigzag

Câu hỏi thường gặp về module (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. module nghĩa là gì trong tiếng Việt?

module có nghĩa chính là: một trong những năng lực nhận thức hoặc nhận thức vốn có của tâm trí. Định nghĩa tiếng Anh: "one of the inherent cognitive or perceptual powers of the mind".

2. module thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

module là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của module theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), module được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈmɑdʒul/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. module thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ module được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của module gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của module gồm: modules.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với module là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: elementaire module, resident module, msc module, lunar module, perl module.

7. module có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: faculty, mental faculty. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến module?

Từ module xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với module đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "This is an open source curricular module, not a "course" in the traditional sense." (Dịch nghĩa: Đây là một mô-đun ngoại khóa nguồn mở, không phải là một "khóa học" theo nghĩa truyền thống.). Câu văn minh họa cách dùng module làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng module?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.