Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

miscellaneous

tính từ (adj)

C1
/ˌmɪsəˈleɪniəs//ˌmɪsəˈleɪniəs/

Miscellaneous có nghĩa là bao gồm một loạt các loại khác nhau một cách ngẫu nhiên.

Định nghĩa Anh - Anh: Consisting of a haphazard assortment of different kinds.

Họ từ:motley(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.miscellaneoustính từ (adj)

    Consisting of a haphazard assortment of different kinds.

    Bao gồm một loạt các loại khác nhau một cách ngẫu nhiên.

    • •

      It was a motley crowd that thronged the slave market.

      Đó là một đám đông hỗn tạp tụ tập ở chợ nô lệ.

    Đồng nghĩa (SYN):motley/assorted/mixed/sundry
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): miscellaneous

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

motley ↔ miscellaneous

Mục từ "miscellaneous" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "motley" (bao gồm một loạt các loại khác nhau một cách ngẫu nhiên).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: miscellaneous

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "miscellaneous" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: motley: tính từ (adj).

motleytính từ (adj)/ˈmɑtli/

bao gồm một loạt các loại khác nhau một cách ngẫu nhiên

•

After this date I did not see Mr. Motley for some time.

Nguồn: Motley, John Lothrop: PG Edition of Netherlands series — Complete

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: miscellaneous

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "miscellaneous". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • motley assemblage
  • motley throng

    But along the "holy road" from the town of Elis there are crowding a motley throng.

    Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "G" to "Gaskell, Elizabeth" Volume 11, Slice 4

  • motley crowd

    It was a motley crowd that thronged the slave market.

    Đó là một đám đông hỗn tạp tụ tập ở chợ nô lệ.

    Ballou, Maturin M. (Maturin Murray): The Circassian Slave, or, the Sultan's favorite : a story of Constantinople and the Caucasus

  • motley crew
  • motley collection
  • motley array

    Helene turned toward the window, to gaze out over the mysterious, foreign motley array of roofs and obtruding skyscrapers of this curious district.

    Ball, Eustace Hale: The Voice on the Wire

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: miscellaneous

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "miscellaneous" phân theo từng nét nghĩa (bao gồm một loạt các loại khác nhau một cách ngẫu nhiên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "miscellaneous" ở nét nghĩa "bao gồm một loạt các loại khác nhau một cách ngẫu nhiên" (ngoài ra "motley" còn biểu thị: có các phần hoặc mảng có màu khác nhau và thường sáng).

“After this date I did not see Mr. Motley for some time.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "miscellaneous" khi diễn đạt nét nghĩa: bao gồm một loạt các loại khác nhau một cách ngẫu nhiên.

Đồng nghĩa trực tiếp với "miscellaneous" khi diễn đạt nét nghĩa: bao gồm một loạt các loại khác nhau một cách ngẫu nhiên.

Đồng nghĩa trực tiếp với "miscellaneous" khi diễn đạt nét nghĩa: bao gồm một loạt các loại khác nhau một cách ngẫu nhiên.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: miscellaneous

It was a motley crowd that thronged the slave market.

Đó là một đám đông hỗn tạp tụ tập ở chợ nô lệ.

Ballou, Maturin M. (Maturin Murray): The Circassian Slave, or, the Sultan's favorite : a story of Constantinople and the Caucasus, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Her first impression was of a motley mass of steeds and men, glittering in purple, gold, silver and jewels.

Ấn tượng đầu tiên của cô là một đoàn chiến mã và đàn ông sặc sỡ, lấp lánh màu tím, vàng, bạc và đá quý.

Ebers, Georg: An Egyptian Princess — Complete, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The funeral was to take place at three o'clock, but long before the hour old Joseph's kitchen was filled with a motley group of mourners.

Tang lễ sẽ diễn ra vào lúc ba giờ, nhưng trước đó rất lâu, căn bếp của Joseph đã chật kín một nhóm người đưa tang đủ màu sắc.

Mather, Marshall: Lancashire Idylls (1898), Tiếng Anh (Anh - Anh)
After this date I did not see Mr. Motley for some time.
Motley, John Lothrop: PG Edition of Netherlands series — Complete
Its long, narrow streets bore a deserted appearance, save for the motley-coated soldiers passing to and fro, as if on guard.
Rockwood, Roy: Jack North's Treasure Hunt; Or, Daring Adventures in South America, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Helene turned toward the window, to gaze out over the mysterious, foreign motley array of roofs and obtruding skyscrapers of this curious district.
Ball, Eustace Hale: The Voice on the Wire, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was certainly a motley crowd, and some of its members by no means honest.
Mair, Charles: Through the Mackenzie Basin A Narrative of the Athabasca and Peace River Treaty Expedition of 1899, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It has been well said that his victories over his motley followers were hardly less wonderful than his victories over nature and over Rome.
Horne, Charles F. (Charles Francis), 1870-1942 [Editor]: Great Men and Famous Women. Vol. 1 A series of pen and pencil sketches of the lives of more than 200 of the most prominent personages in History
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: miscellaneous

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “miscellaneous” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“It was a motley crowd that thronged the slave market.”

Đó là một đám đông hỗn tạp tụ tập ở chợ nô lệ.

Nguồn: Ballou, Maturin M. (Maturin Murray): The Circassian Slave, or, the Sultan's favorite : a story of Constantinople and the Caucasus

“Her first impression was of a motley mass of steeds and men, glittering in purple, gold, silver and jewels.”

Ấn tượng đầu tiên của cô là một đoàn chiến mã và đàn ông sặc sỡ, lấp lánh màu tím, vàng, bạc và đá quý.

Nguồn: Ebers, Georg: An Egyptian Princess — Complete

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “miscellaneous”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “miscellaneous” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “miscellaneous”

Dữ liệu từ nguyên: motley ↔ miscellaneous

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “miscellaneous”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “miscellaneous” với tần suất cao:

117 lần trong kho sách
136 lần trong kho sách
412 lần trong kho sách
185 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “miscellaneous”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “miscellaneous”:

“After this date I did not see Mr. Motley for some time.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “miscellaneous”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌmɪsəˈleɪniəs/; US /ˌmɪsəˈleɪniəs/.

miscellaneous (tính từ): bao gồm một loạt các loại khác nhau một cách ngẫu nhiên

Định nghĩa tiếng Anh: Consisting of a haphazard assortment of different kinds.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

motley ↔ miscellaneous

Họ từ trong dữ liệu: motley: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi117 lần trong kho sách

motley assemblage

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "miscellaneous" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm136 lần trong kho sách

motley throng

“But along the "holy road" from the town of Elis there are crowding a motley throng.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái412 lần trong kho sách

motley crowd

“It was a motley crowd that thronged the slave market.” (Đó là một đám đông hỗn tạp tụ tập ở chợ nô lệ.)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “miscellaneous”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: miscellaneous

Hỏi đáp trọng tâm

miscellaneous nghĩa là gì (meaning & definition)?

miscellaneous (tính từ, phát âm Mỹ /ˌmɪsəˈleɪniəs/) có nghĩa là bao gồm một loạt các loại khác nhau một cách ngẫu nhiên (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "motley"). consisting of a haphazard assortment of different kinds

Từ miscellaneous trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈleɪn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌmɪsəˈleɪniəs/; US /ˌmɪsəˈleɪniəs/.

Từ miscellaneous là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "miscellaneous" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ miscellaneous theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: bao gồm một loạt các loại khác nhau một cách ngẫu nhiên (Ví dụ: “It was a motley crowd that thronged the slave market.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ miscellaneous:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌmɪsəˈleɪniəs/; US /ˌmɪsəˈleɪniəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ miscellaneous:

motley assemblage; motley throng; motley crowd; motley crew; motley collection

miscellaneous được dùng trong câu như thế nào?

After this date I did not see Mr. Motley for some time. (John Lothrop Motley, PG Edition of Netherlands series: Complete; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/miscellaneous, mã đối chiếu EV-F95ABCAE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "miscellaneous" được liên kết từ mục từ "motley".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

motley