miscellaneous
tính từ (adj)
Miscellaneous có nghĩa là bao gồm một loạt các loại khác nhau một cách ngẫu nhiên.
Định nghĩa Anh - Anh: Consisting of a haphazard assortment of different kinds.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.miscellaneoustính từ (adj)
Consisting of a haphazard assortment of different kinds.
Bao gồm một loạt các loại khác nhau một cách ngẫu nhiên.
- •
It was a motley crowd that thronged the slave market.
Đó là một đám đông hỗn tạp tụ tập ở chợ nô lệ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •motley assemblage117 lần trong kho sách
- •motley throng136 lần trong kho sách
- •motley crowd412 lần trong kho sách
- •motley crew185 lần trong kho sách
- •motley collection63 lần trong kho sách
- •motley array37 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): miscellaneous
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
motley ↔ miscellaneous
Mục từ "miscellaneous" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "motley" (bao gồm một loạt các loại khác nhau một cách ngẫu nhiên).
Họ từ & Biến thể từ loại: miscellaneous
Họ từ của "miscellaneous" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: motley: tính từ (adj).
bao gồm một loạt các loại khác nhau một cách ngẫu nhiên
After this date I did not see Mr. Motley for some time.
Nguồn: Motley, John Lothrop: PG Edition of Netherlands series — Complete
Cụm từ & Collocations: miscellaneous
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "miscellaneous". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- motley assemblage
- motley throng
But along the "holy road" from the town of Elis there are crowding a motley throng.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "G" to "Gaskell, Elizabeth" Volume 11, Slice 4
- motley crowd
It was a motley crowd that thronged the slave market.
Đó là một đám đông hỗn tạp tụ tập ở chợ nô lệ.
Ballou, Maturin M. (Maturin Murray): The Circassian Slave, or, the Sultan's favorite : a story of Constantinople and the Caucasus
- motley crew
- motley collection
- motley array
Helene turned toward the window, to gaze out over the mysterious, foreign motley array of roofs and obtruding skyscrapers of this curious district.
Ball, Eustace Hale: The Voice on the Wire
Đồng nghĩa & Sắc thái: miscellaneous
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "miscellaneous" phân theo từng nét nghĩa (bao gồm một loạt các loại khác nhau một cách ngẫu nhiên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "miscellaneous" ở nét nghĩa "bao gồm một loạt các loại khác nhau một cách ngẫu nhiên" (ngoài ra "motley" còn biểu thị: có các phần hoặc mảng có màu khác nhau và thường sáng).
“After this date I did not see Mr. Motley for some time.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "miscellaneous" khi diễn đạt nét nghĩa: bao gồm một loạt các loại khác nhau một cách ngẫu nhiên.
Đồng nghĩa trực tiếp với "miscellaneous" khi diễn đạt nét nghĩa: bao gồm một loạt các loại khác nhau một cách ngẫu nhiên.
Câu dẫn chứng văn học: miscellaneous
It was a motley crowd that thronged the slave market.Đó là một đám đông hỗn tạp tụ tập ở chợ nô lệ.
Her first impression was of a motley mass of steeds and men, glittering in purple, gold, silver and jewels.Ấn tượng đầu tiên của cô là một đoàn chiến mã và đàn ông sặc sỡ, lấp lánh màu tím, vàng, bạc và đá quý.
The funeral was to take place at three o'clock, but long before the hour old Joseph's kitchen was filled with a motley group of mourners.Tang lễ sẽ diễn ra vào lúc ba giờ, nhưng trước đó rất lâu, căn bếp của Joseph đã chật kín một nhóm người đưa tang đủ màu sắc.
After this date I did not see Mr. Motley for some time.Its long, narrow streets bore a deserted appearance, save for the motley-coated soldiers passing to and fro, as if on guard.Helene turned toward the window, to gaze out over the mysterious, foreign motley array of roofs and obtruding skyscrapers of this curious district.It was certainly a motley crowd, and some of its members by no means honest.It has been well said that his victories over his motley followers were hardly less wonderful than his victories over nature and over Rome.Đọc mở rộng theo CEFR: miscellaneous
Từ vựng bậcC1→“It was a motley crowd that thronged the slave market.”
Đó là một đám đông hỗn tạp tụ tập ở chợ nô lệ.
Nguồn: Ballou, Maturin M. (Maturin Murray): The Circassian Slave, or, the Sultan's favorite : a story of Constantinople and the Caucasus
“Her first impression was of a motley mass of steeds and men, glittering in purple, gold, silver and jewels.”
Ấn tượng đầu tiên của cô là một đoàn chiến mã và đàn ông sặc sỡ, lấp lánh màu tím, vàng, bạc và đá quý.
Nguồn: Ebers, Georg: An Egyptian Princess — Complete
Cấu trúc & Vận dụng: “miscellaneous”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “miscellaneous” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “miscellaneous”
Dữ liệu từ nguyên: motley ↔ miscellaneous
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “miscellaneous”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “miscellaneous” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “miscellaneous”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
miscellaneous (tính từ): bao gồm một loạt các loại khác nhau một cách ngẫu nhiên
Định nghĩa tiếng Anh: Consisting of a haphazard assortment of different kinds.
motley ↔ miscellaneous
Họ từ trong dữ liệu: motley: tính từ (adj)
motley assemblage
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "miscellaneous" trong câu.
motley throng
“But along the "holy road" from the town of Elis there are crowding a motley throng.”
motley crowd
“It was a motley crowd that thronged the slave market.” (Đó là một đám đông hỗn tạp tụ tập ở chợ nô lệ.)
Ứng dụng & Mở rộng: “miscellaneous”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “miscellaneous”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “miscellaneous”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “miscellaneous” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “miscellaneous” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: miscellaneous
Hỏi đáp trọng tâmmiscellaneous nghĩa là gì (meaning & definition)?
miscellaneous (tính từ, phát âm Mỹ /ˌmɪsəˈleɪniəs/) có nghĩa là bao gồm một loạt các loại khác nhau một cách ngẫu nhiên (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "motley"). consisting of a haphazard assortment of different kinds
Từ miscellaneous trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈleɪn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌmɪsəˈleɪniəs/; US /ˌmɪsəˈleɪniəs/.
Từ miscellaneous là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "miscellaneous" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ miscellaneous theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: bao gồm một loạt các loại khác nhau một cách ngẫu nhiên (Ví dụ: “It was a motley crowd that thronged the slave market.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ miscellaneous:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌmɪsəˈleɪniəs/; US /ˌmɪsəˈleɪniəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ miscellaneous:
motley assemblage; motley throng; motley crowd; motley crew; motley collection
miscellaneous được dùng trong câu như thế nào?
After this date I did not see Mr. Motley for some time. (John Lothrop Motley, PG Edition of Netherlands series: Complete; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))