Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

mensurate

động từ (v)

B1
Biến thể:
mensurates
(Ngôi thứ 3 số ít)
mensurated
(Quá khứ / Phân từ)
mensurating
(Dạng V-ing)

Mensurate có nghĩa là mensurate (động từ) có nghĩa là có bao nhiêu hoặc có bao nhiêu thứ mà bạn có thể định lượng được, có bao nhiêu hoặc có bao nhiêu thứ mà bạn có thể định lượng được.

Định nghĩa Anh - Anh: Determine the measurements of something or somebody, take measurements of.

Họ từ:measure(danh từ (n))/measurement(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.mensurateđộng từ (v)

    Determine the measurements of something or somebody, take measurements of.

    Có bao nhiêu hoặc có bao nhiêu thứ mà bạn có thể định lượng được.

    • •

      I suspect we can even strike on an ideal behavior pattern by which people can measure themselves.”

    Đồng nghĩa (SYN):measure/measure out
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): mensurate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

measure ↔ mensurate

Mục từ "mensurate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "measure" (có bao nhiêu hoặc có bao nhiêu thứ mà bạn có thể định lượng được).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: mensurate

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "mensurate" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: measure: danh từ (n), measurement: danh từ (n).

measuredanh từ (n)/ˈmɛʒɚ/

bất kỳ hành động nào được thực hiện như một phần của tiến trình hướng tới mục tiêu

•

I suspect we can even strike on an ideal behavior pattern by which people can measure themselves.

Nguồn: Vidal, Gore: Messiah

measurementdanh từ (n)/ˈmɛʒɚmənt/

hành động hoặc quá trình gán số cho hiện tượng theo một quy tắc

•

The only known standard for the measurement of time is the movement of the earth in relation to the stars.

Nguồn: Hill, Henry Chase [Editor]: The Wonder Book of Knowledge The Marvels of Modern Industry and Invention, the Interesting Stories of Common Things, the Mysterious Processes of Nature Simply Explained

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: mensurate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "mensurate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • beyond measure

    He was a solid, burly old fellow, with kindly eyes, beyond measure reassuring to her.

    Holding, Elisabeth Sanxay: Dark power

  • precautionary measure
  • extreme measure
  • great measure
  • outcome measure
  • violent measure
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: mensurate

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "mensurate" phân theo từng nét nghĩa (có bao nhiêu hoặc có bao nhiêu thứ mà bạn có thể định lượng được), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "mensurate" ở nét nghĩa "có bao nhiêu hoặc có bao nhiêu thứ mà bạn có thể định lượng được" (ngoài ra "measure" còn biểu thị: thể hiện dưới dạng số hoặc thước đo hoặc số lượng).

“I suspect we can even strike on an ideal behavior pattern by which people can measure themselves.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "mensurate" khi diễn đạt nét nghĩa: có bao nhiêu hoặc có bao nhiêu thứ mà bạn có thể định lượng được.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: mensurate

I suspect we can even strike on an ideal behavior pattern by which people can measure themselves.”
Vidal, Gore: Messiah, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He takes one of the tones into his brush and gives it a position, a measure, and a shape.
Ross, Denman Waldo: A theory of pure design, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She had to meet his eyes, she had to smile again, but it was hard beyond all measure.
Holding, Elisabeth Sanxay: The collected stories of Elisabeth Sanxay Holding from Munsey's Magazine, 1920-1928, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Yet in all the measures I have enumerated, a direct connection with the preparation for war is lacking.
Various: Trial of the major war criminals before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, volume 18, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Ormsby measured the distance along the floor from the chamber to the vertical pipe.
Crofts, Freeman Wills: The purple sickle murders, Nguyên văn tác phẩm
Several cases of recovery from this measure are on record.
Ross, J. Stuart (John Stuart): Handbook of anæsthetics, Tiếng Anh (Anh - Anh)
As was stated in Chapter ii, the corn measure of value was suggested by Smith to serve as a convenient index to the labor measure.
Whitaker, Albert C. (Albert Conser): History and criticism of the labor theory of value in English political economy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
While the through-measure of the Earth is eight thousand miles that of the Moon is only a little more than two thousand miles.
Giberne, Agnes: The starry skies
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: mensurate

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “mensurate” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“I suspect we can even strike on an ideal behavior pattern by which people can measure themselves.””

Nguồn: Vidal, Gore: Messiah

“He takes one of the tones into his brush and gives it a position, a measure, and a shape.”

Nguồn: Ross, Denman Waldo: A theory of pure design

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “mensurate”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mensurate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “mensurate”

Dữ liệu từ nguyên: measure ↔ mensurate

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “mensurate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “mensurate” với tần suất cao:

2.799 lần trong kho sách
422 lần trong kho sách
480 lần trong kho sách
3.657 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “mensurate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “mensurate”:

Đồng nghĩa:measuremeasure out

“I suspect we can even strike on an ideal behavior pattern by which people can measure themselves.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “mensurate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

mensurate (động từ): có bao nhiêu hoặc có bao nhiêu thứ mà bạn có thể định lượng được

Định nghĩa tiếng Anh: Determine the measurements of something or somebody, take measurements of.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

measure ↔ mensurate

Họ từ trong dữ liệu: measure: danh từ (n), measurement: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.799 lần trong kho sách

beyond measure

“He was a solid, burly old fellow, with kindly eyes, beyond measure reassuring to her.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm422 lần trong kho sách

precautionary measure

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mensurate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái480 lần trong kho sách

extreme measure

Mở rộng biên độ diễn đạt với "mensurate".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “mensurate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: mensurate

Hỏi đáp trọng tâm

mensurate nghĩa là gì (meaning & definition)?

mensurate (động từ) có nghĩa là có bao nhiêu hoặc có bao nhiêu thứ mà bạn có thể định lượng được (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "measure"). determine the measurements of something or somebody, take measurements of

Từ mensurate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "mensurate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: mensurates; Quá khứ / Phân từ: mensurated; Dạng V-ing: mensurating.

Các nét nghĩa của từ mensurate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: có bao nhiêu hoặc có bao nhiêu thứ mà bạn có thể định lượng được (Ví dụ: “I suspect we can even strike on an ideal behavior pattern by which people can measure themselves.””)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mensurate:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: mensurates; Quá khứ / Phân từ: mensurated; Dạng V-ing: mensurating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ mensurate:

beyond measure; precautionary measure; extreme measure; great measure; outcome measure

mensurate được dùng trong câu như thế nào?

I suspect we can even strike on an ideal behavior pattern by which people can measure themselves.” (Gore Vidal, Messiah; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/mensurate, mã đối chiếu EV-E43D47CD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "mensurate" được liên kết từ mục từ "measure".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

measure