mensurate
động từ (v)
- mensurates
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- mensurated
- (Quá khứ / Phân từ)
- mensurating
- (Dạng V-ing)
Mensurate có nghĩa là mensurate (động từ) có nghĩa là có bao nhiêu hoặc có bao nhiêu thứ mà bạn có thể định lượng được, có bao nhiêu hoặc có bao nhiêu thứ mà bạn có thể định lượng được.
Định nghĩa Anh - Anh: Determine the measurements of something or somebody, take measurements of.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.mensurateđộng từ (v)
Determine the measurements of something or somebody, take measurements of.
Có bao nhiêu hoặc có bao nhiêu thứ mà bạn có thể định lượng được.
- •
I suspect we can even strike on an ideal behavior pattern by which people can measure themselves.”
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •beyond measure2.799 lần trong kho sách
- •precautionary measure422 lần trong kho sách
- •extreme measure480 lần trong kho sách
- •great measure3.657 lần trong kho sách
- •outcome measure277 lần trong kho sách
- •violent measure313 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): mensurate
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
measure ↔ mensurate
Mục từ "mensurate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "measure" (có bao nhiêu hoặc có bao nhiêu thứ mà bạn có thể định lượng được).
Họ từ & Biến thể từ loại: mensurate
Họ từ của "mensurate" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: measure: danh từ (n), measurement: danh từ (n).
bất kỳ hành động nào được thực hiện như một phần của tiến trình hướng tới mục tiêu
I suspect we can even strike on an ideal behavior pattern by which people can measure themselves.
Nguồn: Vidal, Gore: Messiah
hành động hoặc quá trình gán số cho hiện tượng theo một quy tắc
The only known standard for the measurement of time is the movement of the earth in relation to the stars.
Nguồn: Hill, Henry Chase [Editor]: The Wonder Book of Knowledge The Marvels of Modern Industry and Invention, the Interesting Stories of Common Things, the Mysterious Processes of Nature Simply Explained
Cụm từ & Collocations: mensurate
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "mensurate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- beyond measure
He was a solid, burly old fellow, with kindly eyes, beyond measure reassuring to her.
Holding, Elisabeth Sanxay: Dark power
- precautionary measure
- extreme measure
- great measure
- outcome measure
- violent measure
Đồng nghĩa & Sắc thái: mensurate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "mensurate" phân theo từng nét nghĩa (có bao nhiêu hoặc có bao nhiêu thứ mà bạn có thể định lượng được), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "mensurate" ở nét nghĩa "có bao nhiêu hoặc có bao nhiêu thứ mà bạn có thể định lượng được" (ngoài ra "measure" còn biểu thị: thể hiện dưới dạng số hoặc thước đo hoặc số lượng).
“I suspect we can even strike on an ideal behavior pattern by which people can measure themselves.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "mensurate" khi diễn đạt nét nghĩa: có bao nhiêu hoặc có bao nhiêu thứ mà bạn có thể định lượng được.
Câu dẫn chứng văn học: mensurate
I suspect we can even strike on an ideal behavior pattern by which people can measure themselves.”He takes one of the tones into his brush and gives it a position, a measure, and a shape.She had to meet his eyes, she had to smile again, but it was hard beyond all measure.Yet in all the measures I have enumerated, a direct connection with the preparation for war is lacking.Ormsby measured the distance along the floor from the chamber to the vertical pipe.Several cases of recovery from this measure are on record.As was stated in Chapter ii, the corn measure of value was suggested by Smith to serve as a convenient index to the labor measure.While the through-measure of the Earth is eight thousand miles that of the Moon is only a little more than two thousand miles.Đọc mở rộng theo CEFR: mensurate
Từ vựng bậcB1→“I suspect we can even strike on an ideal behavior pattern by which people can measure themselves.””
Nguồn: Vidal, Gore: Messiah
“He takes one of the tones into his brush and gives it a position, a measure, and a shape.”
Nguồn: Ross, Denman Waldo: A theory of pure design
Cấu trúc & Vận dụng: “mensurate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mensurate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “mensurate”
Dữ liệu từ nguyên: measure ↔ mensurate
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “mensurate”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “mensurate” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “mensurate”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “mensurate”:
“I suspect we can even strike on an ideal behavior pattern by which people can measure themselves.””
Gợi ý luyện tập với “mensurate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
mensurate (động từ): có bao nhiêu hoặc có bao nhiêu thứ mà bạn có thể định lượng được
Định nghĩa tiếng Anh: Determine the measurements of something or somebody, take measurements of.
measure ↔ mensurate
Họ từ trong dữ liệu: measure: danh từ (n), measurement: danh từ (n)
beyond measure
“He was a solid, burly old fellow, with kindly eyes, beyond measure reassuring to her.”
precautionary measure
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mensurate" trong câu.
extreme measure
Mở rộng biên độ diễn đạt với "mensurate".
Ứng dụng & Mở rộng: “mensurate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “mensurate”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “mensurate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “mensurate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “mensurate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: mensurate
Hỏi đáp trọng tâmmensurate nghĩa là gì (meaning & definition)?
mensurate (động từ) có nghĩa là có bao nhiêu hoặc có bao nhiêu thứ mà bạn có thể định lượng được (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "measure"). determine the measurements of something or somebody, take measurements of
Từ mensurate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "mensurate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: mensurates; Quá khứ / Phân từ: mensurated; Dạng V-ing: mensurating.
Các nét nghĩa của từ mensurate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: có bao nhiêu hoặc có bao nhiêu thứ mà bạn có thể định lượng được (Ví dụ: “I suspect we can even strike on an ideal behavior pattern by which people can measure themselves.””)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mensurate:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: mensurates; Quá khứ / Phân từ: mensurated; Dạng V-ing: mensurating.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ mensurate:
beyond measure; precautionary measure; extreme measure; great measure; outcome measure
mensurate được dùng trong câu như thế nào?
I suspect we can even strike on an ideal behavior pattern by which people can measure themselves.” (Gore Vidal, Messiah; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)