meandering
tính từ (adj)
Meandering có nghĩa là của một con đường, ví dụ:.
Định nghĩa Anh - Anh: Of a path e.g.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.meanderingtính từ (adj)
Of a path e.g.
Của một con đường, ví dụ:.
- •
Corresponding with the flexible, winding movement, the feeling is rather one of reaching out, as if in pleading or tender invitation.
Tương ứng với chuyển động uyển chuyển, uốn lượn, cảm giác giống như đang vươn tay ra, như đang cầu xin hay mời gọi dịu dàng.
- •
Từ nguyên học (Etymology): meandering
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
winding ↔ meandering
Mục từ "meandering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "winding" (của một con đường, ví dụ:).
Họ từ & Biến thể từ loại: meandering
Họ từ của "meandering" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: winding: tính từ (adj).
được đánh dấu bằng những khúc cua và khúc cua lặp đi lặp lại
Then more winding was done so as to leave only the tips exposed.
Nguồn: Baker, Walter Davis: Batik and other pattern dyeing
Cụm từ & Collocations: meandering
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "meandering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: meandering
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "meandering" phân theo từng nét nghĩa (của một con đường, ví dụ:), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "meandering" ở nét nghĩa "của một con đường, ví dụ:" (ngoài ra "winding" còn biểu thị: được đánh dấu bằng những khúc cua và khúc cua lặp đi lặp lại).
“Then more winding was done so as to leave only the tips exposed.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "meandering" khi diễn đạt nét nghĩa: của một con đường, ví dụ:.
Câu dẫn chứng văn học: meandering
Corresponding with the flexible, winding movement, the feeling is rather one of reaching out, as if in pleading or tender invitation.Tương ứng với chuyển động uyển chuyển, uốn lượn, cảm giác giống như đang vươn tay ra, như đang cầu xin hay mời gọi dịu dàng.
Then more winding was done so as to leave only the tips exposed.They took the road to the north, winding white into the hazy distance.It is not intended to convey the idea that winding bare wire coils is a makeshift; far from it.They scrambled up over these blocks, and soon found a trail winding up the steep slope through the woods.After stopping the carriage for some time to admire this magnificent view, we descended the hill by a very winding and steep road.For an hour, they travelled through the swamp, the way winding in and out among the trees wherever the earth was firm.We can sometimes see its mirage in the still skies beyond the winding rivers, though its sails and spars are far below the horizon’s rim.Đọc mở rộng theo CEFR: meandering
Từ vựng bậcB2→“Corresponding with the flexible, winding movement, the feeling is rather one of reaching out, as if in pleading or tender invitation.”
Tương ứng với chuyển động uyển chuyển, uốn lượn, cảm giác giống như đang vươn tay ra, như đang cầu xin hay mời gọi dịu dàng.
Nguồn: Caffin, Charles H. (Charles Henry): A Child's Guide to Pictures
“Corresponding with the flexible, winding movement, the feeling is rather one of reaching out, as if in pleading or tender invitation.”
Tương ứng với chuyển động uyển chuyển, uốn lượn, cảm giác giống như đang vươn tay ra, như đang cầu xin hay mời gọi dịu dàng.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “meandering”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “meandering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “meandering”
Dữ liệu từ nguyên: winding ↔ meandering
Gợi ý luyện tập với “meandering”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
meandering (tính từ): của một con đường, ví dụ:
Định nghĩa tiếng Anh: Of a path e.g.
winding ↔ meandering
Họ từ trong dữ liệu: winding: tính từ (adj)
meandering: của một con đường, ví dụ:
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "meandering" trong câu.
Đồng nghĩa: winding, rambling, wandering
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "meandering" trong câu.
meandering ↔ winding, rambling, wandering
Mở rộng biên độ diễn đạt với "meandering".
Ứng dụng & Mở rộng: “meandering”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “meandering”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “meandering”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “meandering” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “meandering” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: meandering
Hỏi đáp trọng tâmmeandering nghĩa là gì (meaning & definition)?
meandering (tính từ, phát âm Mỹ /miˈændɚɪŋ/) có nghĩa là của một con đường, ví dụ: (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "winding"). of a path e.g.
Từ meandering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /miˈændɚɪŋ/; US /miˈændɚɪŋ/.
Từ meandering là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "meandering" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ meandering theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: của một con đường, ví dụ: (Ví dụ: “Corresponding with the flexible, winding movement, the feeling is rather one of reaching out, as if in pleading or tender invitation.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ meandering:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /miˈændɚɪŋ/; US /miˈændɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
meandering được dùng trong câu như thế nào?
Then more winding was done so as to leave only the tips exposed. (Walter Davis Baker, Batik and other pattern dyeing; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)