Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

meandering

tính từ (adj)

B2
/miˈændɚɪŋ//miˈændɚɪŋ/

Meandering có nghĩa là của một con đường, ví dụ:.

Định nghĩa Anh - Anh: Of a path e.g.

Họ từ:winding(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “của một con đường”:meanderingB2/windingB2/ramblingB2/wanderingB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.meanderingtính từ (adj)

    Of a path e.g.

    Của một con đường, ví dụ:.

    • •

      Corresponding with the flexible, winding movement, the feeling is rather one of reaching out, as if in pleading or tender invitation.

      Tương ứng với chuyển động uyển chuyển, uốn lượn, cảm giác giống như đang vươn tay ra, như đang cầu xin hay mời gọi dịu dàng.

    Đồng nghĩa (SYN):winding/rambling/wandering
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): meandering

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

winding ↔ meandering

Mục từ "meandering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "winding" (của một con đường, ví dụ:).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: meandering

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "meandering" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: winding: tính từ (adj).

windingtính từ (adj)/ˈwaɪndɪŋ/

được đánh dấu bằng những khúc cua và khúc cua lặp đi lặp lại

•

Then more winding was done so as to leave only the tips exposed.

Nguồn: Baker, Walter Davis: Batik and other pattern dyeing

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: meandering

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "meandering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: meandering

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "meandering" phân theo từng nét nghĩa (của một con đường, ví dụ:), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "meandering" ở nét nghĩa "của một con đường, ví dụ:" (ngoài ra "winding" còn biểu thị: được đánh dấu bằng những khúc cua và khúc cua lặp đi lặp lại).

“Then more winding was done so as to leave only the tips exposed.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "meandering" khi diễn đạt nét nghĩa: của một con đường, ví dụ:.

Đồng nghĩa trực tiếp với "meandering" khi diễn đạt nét nghĩa: của một con đường, ví dụ:.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: meandering

Corresponding with the flexible, winding movement, the feeling is rather one of reaching out, as if in pleading or tender invitation.

Tương ứng với chuyển động uyển chuyển, uốn lượn, cảm giác giống như đang vươn tay ra, như đang cầu xin hay mời gọi dịu dàng.

Caffin, Charles H. (Charles Henry): A Child's Guide to Pictures, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then more winding was done so as to leave only the tips exposed.
Baker, Walter Davis: Batik and other pattern dyeing, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They took the road to the north, winding white into the hazy distance.
Kelley, Ethel M. (Ethel May): Elizabeth, Her Folks, Nguyên văn tác phẩm
It is not intended to convey the idea that winding bare wire coils is a makeshift; far from it.
Norrie, H. S.: Induction Coils, How to Make, Use, and Repair Them. Including Ruhmkorff, Tesla, and Medical Coils, Roentgen Radiography, Etc. Etc.
They scrambled up over these blocks, and soon found a trail winding up the steep slope through the woods.
Eaton, Walter Prichard: Boy Scouts at Crater Lake A Story of Crater Lake National Park and the High Cascades, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
After stopping the carriage for some time to admire this magnificent view, we descended the hill by a very winding and steep road.
Tobin, J. J.: Journal of a Tour in the Years 1828-1829, through Styria, Carniola, and Italy, whilst Accompanying the Late Sir Humphry Davy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For an hour, they travelled through the swamp, the way winding in and out among the trees wherever the earth was firm.
Doubleday, Russell: A Year in a Yawl A True Tale of the Adventures of Four Boys in a Thirty-foot Yawl, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We can sometimes see its mirage in the still skies beyond the winding rivers, though its sails and spars are far below the horizon’s rim.
Reed, Earl H. (Earl Howell): The Dune Country, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: meandering

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “meandering” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Corresponding with the flexible, winding movement, the feeling is rather one of reaching out, as if in pleading or tender invitation.”

Tương ứng với chuyển động uyển chuyển, uốn lượn, cảm giác giống như đang vươn tay ra, như đang cầu xin hay mời gọi dịu dàng.

Nguồn: Caffin, Charles H. (Charles Henry): A Child's Guide to Pictures

“Corresponding with the flexible, winding movement, the feeling is rather one of reaching out, as if in pleading or tender invitation.”

Tương ứng với chuyển động uyển chuyển, uốn lượn, cảm giác giống như đang vươn tay ra, như đang cầu xin hay mời gọi dịu dàng.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “meandering”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “meandering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “meandering”

Dữ liệu từ nguyên: winding ↔ meandering

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “meandering”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “meandering”:

“Then more winding was done so as to leave only the tips exposed.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “meandering”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /miˈændɚɪŋ/; US /miˈændɚɪŋ/.

meandering (tính từ): của một con đường, ví dụ:

Định nghĩa tiếng Anh: Of a path e.g.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

winding ↔ meandering

Họ từ trong dữ liệu: winding: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

meandering: của một con đường, ví dụ:

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "meandering" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: winding, rambling, wandering

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "meandering" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

meandering ↔ winding, rambling, wandering

Mở rộng biên độ diễn đạt với "meandering".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “meandering”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: meandering

Hỏi đáp trọng tâm

meandering nghĩa là gì (meaning & definition)?

meandering (tính từ, phát âm Mỹ /miˈændɚɪŋ/) có nghĩa là của một con đường, ví dụ: (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "winding"). of a path e.g.

Từ meandering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /miˈændɚɪŋ/; US /miˈændɚɪŋ/.

Từ meandering là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "meandering" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ meandering theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: của một con đường, ví dụ: (Ví dụ: “Corresponding with the flexible, winding movement, the feeling is rather one of reaching out, as if in pleading or tender invitation.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ meandering:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /miˈændɚɪŋ/; US /miˈændɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

meandering được dùng trong câu như thế nào?

Then more winding was done so as to leave only the tips exposed. (Walter Davis Baker, Batik and other pattern dyeing; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/meandering, mã đối chiếu EV-A5B6F5E8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "meandering" được liên kết từ mục từ "winding".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

winding