Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

mandate

danh từ (n)

B1
/ˈmænˌdeɪt//ˈmænˌdeɪt/

Mandate có nghĩa là một tài liệu đưa ra một hướng dẫn hoặc lệnh chính thức.

Định nghĩa Anh - Anh: A document giving an official instruction or command.

Họ từ:authorization(danh từ (n))/authorize(động từ (v))/mandatory(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.mandatedanh từ (n)

    A document giving an official instruction or command.

    Một tài liệu đưa ra một hướng dẫn hoặc lệnh chính thức.

    • •

      I am now engaged in writing a letter asking for that authorization."

      Bây giờ tôi đang viết một lá thư xin giấy phép đó.”

    Đồng nghĩa (SYN):authorization/authorisation
  2. 2.mandatedanh từ (n)

    A territory surrendered by Turkey or Germany after World War I and put under the tutelage of some other European power until they are able to stand by themselves.

    Được yêu cầu theo quy định.

    Đồng nghĩa (SYN):mandatory
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): mandate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

authorization ↔ mandate

Mục từ "mandate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "authorization, mandatory" (một tài liệu đưa ra một hướng dẫn hoặc lệnh chính thức).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: mandate

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "mandate" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: authorization: danh từ (n), authorize: động từ (v), mandatory: tính từ (adj).

authorizationdanh từ (n)/ˌɔθɚəˈzeɪʃən/

một tài liệu đưa ra một hướng dẫn hoặc lệnh chính thức

•

* * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.

Nguồn: Various: Trials of war criminals before the Nuernberg military tribunals under control council law no. 10, volume III

authorizeđộng từ (v)/ˈɔθɚˌaɪz/

cấp phép hoặc giải phóng mặt bằng cho

•

We are authorized to doubt; our opinions are fallible; we must be prepared to change them whenever we think we can find better ones.

Nguồn: Hurst, J. F. (John Fletcher): History of Rationalism Embracing a Survey of the Present State of Protestant Theology

mandatorytính từ (adj)/ˈmændəˌtɔɹi/

người nhận ủy thác

•

Did you ever stop to consider what a mandatory phrase "strawberry time" is?

Nguồn: Various: The Boston Cooking-School Magazine (Vol. XV, No. 2, Aug.-Sept., 1910)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: mandate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "mandate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: mandate

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "mandate" phân theo từng nét nghĩa (một tài liệu đưa ra một hướng dẫn hoặc lệnh chính thức), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "mandate" ở nét nghĩa "một tài liệu đưa ra một hướng dẫn hoặc lệnh chính thức" (ngoài ra "authorization" còn biểu thị: quyền lực hoặc quyền ra lệnh hoặc đưa ra quyết định).

““ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "mandate" khi diễn đạt nét nghĩa: một tài liệu đưa ra một hướng dẫn hoặc lệnh chính thức.

Đồng nghĩa với "mandate" ở nét nghĩa "được yêu cầu theo quy định" (ngoài ra "mandatory" còn biểu thị: một lãnh thổ bị Thổ Nhĩ Kỳ hoặc Đức đầu hàng sau Thế chiến thứ nhất và đặt dưới sự giám hộ của một số cường quốc châu Âu khác cho đến khi họ có thể tự đứng vững).

“Did you ever stop to consider what a mandatory phrase "strawberry time" is?”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: mandate

I am now engaged in writing a letter asking for that authorization."

Bây giờ tôi đang viết một lá thư xin giấy phép đó.”

Hancock, H. Irving (Harrie Irving): The High School Boys' Canoe Club, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It suddenly came to me that I had neglected to get a written authorization from Dinny McCrea to take possession of his boat.

Tôi chợt nhận ra rằng mình đã sơ ý không xin phép Dinny McCrea bằng văn bản để sở hữu chiếc thuyền của anh ấy.

London, Jack: The Road, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.”
Various: Trials of war criminals before the Nuernberg military tribunals under control council law no. 10, volume III, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But it is his ambassadors who have executed the project of abduction, even before receiving the authorisation for doing so.
Topin, Marius: The man with the iron mask, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He may have secret authorization from the Vatican, for all I know.
Voynich, E. L. (Ethel Lillian): The Gadfly, Nguyên văn tác phẩm
What he really wanted was, not your authorization, but the one hundred itself.
Tracy, Louis: The Late Tenant, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We were on the eve of her funeral, and the authorization, so difficult to obtain, had not yet been solicited.
Aladel, Jean-Marie: The Miraculous Medal: Its Origin, History, Circulation, Results, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
On this person presenting the authorisation and signing the payment-order, and at the same time presenting the deposit book, the sum will be paid.
Solvay, Ernest: Social Comptabilism The Cheque and Clearing Service in the Austrian Postal Savings Bank. Proposed Law laid before the Chamber of Representatives of Belgium, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: mandate

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “mandate” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“I am now engaged in writing a letter asking for that authorization."”

Bây giờ tôi đang viết một lá thư xin giấy phép đó.”

Nguồn: Hancock, H. Irving (Harrie Irving): The High School Boys' Canoe Club

“It suddenly came to me that I had neglected to get a written authorization from Dinny McCrea to take possession of his boat.”

Tôi chợt nhận ra rằng mình đã sơ ý không xin phép Dinny McCrea bằng văn bản để sở hữu chiếc thuyền của anh ấy.

Nguồn: London, Jack: The Road

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “mandate”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mandate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “mandate”

Dữ liệu từ nguyên: authorization ↔ mandate

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “mandate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “mandate”:

““ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “mandate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmænˌdeɪt/; US /ˈmænˌdeɪt/.

mandate (danh từ): một tài liệu đưa ra một hướng dẫn hoặc lệnh chính thức

Định nghĩa tiếng Anh: A document giving an official instruction or command.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

authorization ↔ mandate

Họ từ trong dữ liệu: authorization: danh từ (n), authorize: động từ (v), mandatory: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

mandate: một tài liệu đưa ra một hướng dẫn hoặc lệnh chính thức

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "mandate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: authorization, authorisation, mandatory

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mandate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

mandate ↔ authorization, authorisation, mandatory

Nét nghĩa mở rộng: a territory surrendered by Turkey or Germany after World War I and put under the tutelage of some other European power until they are able to stand by themselves (được yêu cầu theo quy định)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “mandate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: mandate

Hỏi đáp trọng tâm

mandate nghĩa là gì (meaning & definition)?

mandate (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmænˌdeɪt/) có nghĩa là một tài liệu đưa ra một hướng dẫn hoặc lệnh chính thức (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "authorization"). a document giving an official instruction or command

Từ mandate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmæn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmænˌdeɪt/; US /ˈmænˌdeɪt/.

Từ mandate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "mandate" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ mandate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một tài liệu đưa ra một hướng dẫn hoặc lệnh chính thức (Ví dụ: “I am now engaged in writing a letter asking for that authorization."”) - Nét nghĩa 2 [B1]: được yêu cầu theo quy định

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mandate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmænˌdeɪt/; US /ˈmænˌdeɪt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

mandate được dùng trong câu như thế nào?

“ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.” (Various, Trials of war criminals before the Nuernberg military tribunals under control council law no. 10, volume III; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/mandate, mã đối chiếu EV-28DFE4B3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "mandate" được liên kết từ mục từ "authorization, mandatory".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

authorization, mandatory