mandate
danh từ (n)
Mandate có nghĩa là một tài liệu đưa ra một hướng dẫn hoặc lệnh chính thức.
Định nghĩa Anh - Anh: A document giving an official instruction or command.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.mandatedanh từ (n)
A document giving an official instruction or command.
Một tài liệu đưa ra một hướng dẫn hoặc lệnh chính thức.
- •
I am now engaged in writing a letter asking for that authorization."
Bây giờ tôi đang viết một lá thư xin giấy phép đó.”
- •
- 2.mandatedanh từ (n)
A territory surrendered by Turkey or Germany after World War I and put under the tutelage of some other European power until they are able to stand by themselves.
Được yêu cầu theo quy định.
Đồng nghĩa (SYN):mandatory
Từ nguyên học (Etymology): mandate
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
authorization ↔ mandate
Mục từ "mandate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "authorization, mandatory" (một tài liệu đưa ra một hướng dẫn hoặc lệnh chính thức).
Họ từ & Biến thể từ loại: mandate
Họ từ của "mandate" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: authorization: danh từ (n), authorize: động từ (v), mandatory: tính từ (adj).
một tài liệu đưa ra một hướng dẫn hoặc lệnh chính thức
* * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.
Nguồn: Various: Trials of war criminals before the Nuernberg military tribunals under control council law no. 10, volume III
cấp phép hoặc giải phóng mặt bằng cho
We are authorized to doubt; our opinions are fallible; we must be prepared to change them whenever we think we can find better ones.
Nguồn: Hurst, J. F. (John Fletcher): History of Rationalism Embracing a Survey of the Present State of Protestant Theology
người nhận ủy thác
Did you ever stop to consider what a mandatory phrase "strawberry time" is?
Nguồn: Various: The Boston Cooking-School Magazine (Vol. XV, No. 2, Aug.-Sept., 1910)
Cụm từ & Collocations: mandate
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "mandate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: mandate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "mandate" phân theo từng nét nghĩa (một tài liệu đưa ra một hướng dẫn hoặc lệnh chính thức), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "mandate" ở nét nghĩa "một tài liệu đưa ra một hướng dẫn hoặc lệnh chính thức" (ngoài ra "authorization" còn biểu thị: quyền lực hoặc quyền ra lệnh hoặc đưa ra quyết định).
““ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "mandate" khi diễn đạt nét nghĩa: một tài liệu đưa ra một hướng dẫn hoặc lệnh chính thức.
Đồng nghĩa với "mandate" ở nét nghĩa "được yêu cầu theo quy định" (ngoài ra "mandatory" còn biểu thị: một lãnh thổ bị Thổ Nhĩ Kỳ hoặc Đức đầu hàng sau Thế chiến thứ nhất và đặt dưới sự giám hộ của một số cường quốc châu Âu khác cho đến khi họ có thể tự đứng vững).
“Did you ever stop to consider what a mandatory phrase "strawberry time" is?”
Câu dẫn chứng văn học: mandate
I am now engaged in writing a letter asking for that authorization."Bây giờ tôi đang viết một lá thư xin giấy phép đó.”
It suddenly came to me that I had neglected to get a written authorization from Dinny McCrea to take possession of his boat.Tôi chợt nhận ra rằng mình đã sơ ý không xin phép Dinny McCrea bằng văn bản để sở hữu chiếc thuyền của anh ấy.
“ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.”But it is his ambassadors who have executed the project of abduction, even before receiving the authorisation for doing so.He may have secret authorization from the Vatican, for all I know.What he really wanted was, not your authorization, but the one hundred itself.We were on the eve of her funeral, and the authorization, so difficult to obtain, had not yet been solicited.On this person presenting the authorisation and signing the payment-order, and at the same time presenting the deposit book, the sum will be paid.Đọc mở rộng theo CEFR: mandate
Từ vựng bậcB1→“I am now engaged in writing a letter asking for that authorization."”
Bây giờ tôi đang viết một lá thư xin giấy phép đó.”
Nguồn: Hancock, H. Irving (Harrie Irving): The High School Boys' Canoe Club
“It suddenly came to me that I had neglected to get a written authorization from Dinny McCrea to take possession of his boat.”
Tôi chợt nhận ra rằng mình đã sơ ý không xin phép Dinny McCrea bằng văn bản để sở hữu chiếc thuyền của anh ấy.
Nguồn: London, Jack: The Road
Cấu trúc & Vận dụng: “mandate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mandate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “mandate”
Dữ liệu từ nguyên: authorization ↔ mandate
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “mandate”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “mandate”:
““ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.””
Gợi ý luyện tập với “mandate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
mandate (danh từ): một tài liệu đưa ra một hướng dẫn hoặc lệnh chính thức
Định nghĩa tiếng Anh: A document giving an official instruction or command.
authorization ↔ mandate
Họ từ trong dữ liệu: authorization: danh từ (n), authorize: động từ (v), mandatory: tính từ (adj)
mandate: một tài liệu đưa ra một hướng dẫn hoặc lệnh chính thức
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "mandate" trong câu.
Đồng nghĩa: authorization, authorisation, mandatory
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mandate" trong câu.
mandate ↔ authorization, authorisation, mandatory
Nét nghĩa mở rộng: a territory surrendered by Turkey or Germany after World War I and put under the tutelage of some other European power until they are able to stand by themselves (được yêu cầu theo quy định)
Ứng dụng & Mở rộng: “mandate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “mandate”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “mandate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “mandate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “mandate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: mandate
Hỏi đáp trọng tâmmandate nghĩa là gì (meaning & definition)?
mandate (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmænˌdeɪt/) có nghĩa là một tài liệu đưa ra một hướng dẫn hoặc lệnh chính thức (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "authorization"). a document giving an official instruction or command
Từ mandate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmæn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmænˌdeɪt/; US /ˈmænˌdeɪt/.
Từ mandate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "mandate" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ mandate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một tài liệu đưa ra một hướng dẫn hoặc lệnh chính thức (Ví dụ: “I am now engaged in writing a letter asking for that authorization."”) - Nét nghĩa 2 [B1]: được yêu cầu theo quy định
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mandate:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmænˌdeɪt/; US /ˈmænˌdeɪt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
mandate được dùng trong câu như thế nào?
“ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.” (Various, Trials of war criminals before the Nuernberg military tribunals under control council law no. 10, volume III; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)