Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

knows

động từ (v)

A1
/ˈnoʊz//ˈnoʊz/

Knows có nghĩa là nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "know").

Định nghĩa Anh - Anh: Be cognizant or aware of a fact or a specific piece of information.

Họ từ:know(động từ (v))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.knowsđộng từ (v)

    Be cognizant or aware of a fact or a specific piece of information.

    Nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):know/cognize/cognise
    Trái nghĩa (OPP):ignore
  2. 2.knowsđộng từ (v)

    Know how to do or perform something.

    Biết cách làm hoặc thực hiện điều gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):know
  3. 3.knowsđộng từ (v)

    Be aware of the truth of something.

    Nhận thức được sự thật của một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):know
  4. 4.knowsdanh từ (n)

    The fact of being aware of information that is known to few people.

    Biết.

    Đồng nghĩa (SYN):know
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): knows

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

know ↔ knows

Mục từ "knows" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "know" (nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: knows

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "knows" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: know: động từ (v).

knowđộng từ (v)/ˈnoʊ/

nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể

•

Nancy knew that only the most poverty-stricken lived along the docks.

Nguồn: Keene, Carolyn: The mystery at Lilac Inn

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: knows

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "knows". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • don't know
  • well know
  • know nothing
  • know whether
  • know anything
  • didn't know
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: knows

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "knows" phân theo từng nét nghĩa (nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "knows" ở nét nghĩa "nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể" (ngoài ra "know" còn biểu thị: biết cách làm hoặc thực hiện điều gì đó).

“Nancy knew that only the most poverty-stricken lived along the docks.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "knows" khi diễn đạt nét nghĩa: nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể.

Đồng nghĩa trực tiếp với "knows" khi diễn đạt nét nghĩa: nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: knows

Nancy knew that only the most poverty-stricken lived along the docks.
Keene, Carolyn: The mystery at Lilac Inn, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Know ye, that their souls will be made to descend into Sheol, And they shall be wretched in their great tribulation.
Charles, R. H. (Robert Henry), 1855-1931 [Translator]: The book of Enoch
But History, that timeless element which runs through the strains of life and anchors in eternity, History knows, and History will give you credit.
United States. Army. Armored Division, 4th: What they said about the Fourth Armored Division, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You have turned your back upon everything that is dear to a gentleman, and how am I to know but you would snatch me?
Adams, I. William: Kaiuolani, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“He--he isn’t so very old, you know,” she murmured softly before she made her escape.
Harland, Henry, 1861-1905 [Editor]: The yellow book, an illustrated quarterly. Vol. 3, October, 1894, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She would read her Bible each morning, as she knew had been his habit.
Harland, Henry, 1861-1905 [Editor]: The yellow book, an illustrated quarterly. Vol. 3, October, 1894, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Q. Did you know that some individuals in Germany, both military and civilian, advocated a total war?
United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 04 (of 11), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He turned, and he was dizzy, to go and hide his head he knew not where.
Stirling, Adelaide: When love dawns, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: knows

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “knows” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Nancy knew that only the most poverty-stricken lived along the docks.”

Nguồn: Keene, Carolyn: The mystery at Lilac Inn

“Know ye, that their souls will be made to descend into Sheol, And they shall be wretched in their great tribulation.”

Nguồn: Charles, R. H. (Robert Henry), 1855-1931 [Translator]: The book of Enoch

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “knows”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “knows” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “knows”

Dữ liệu từ nguyên: know ↔ knows

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “knows”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “knows” với tần suất cao:

86.897 lần trong kho sách
56.566 lần trong kho sách
36.685 lần trong kho sách
20.098 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “knows”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “knows”:

Đồng nghĩa:knowcognizecognise

“Nancy knew that only the most poverty-stricken lived along the docks.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “knows”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnoʊz/; US /ˈnoʊz/.

knows (động từ): nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể

Định nghĩa tiếng Anh: Be cognizant or aware of a fact or a specific piece of information.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

know ↔ knows

Họ từ trong dữ liệu: know: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi86.897 lần trong kho sách

don't know

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "knows" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm56.566 lần trong kho sách

well know

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "knows" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái36.685 lần trong kho sách

know nothing

Nét nghĩa mở rộng: know how to do or perform something (biết cách làm hoặc thực hiện điều gì đó)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“But History, that timeless element which runs through the strains of life and anchors in eternity, History _____, and History will give you credit.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: knows

But History, that timeless element which runs through the strains of life and anchors in eternity, History knows, and History will give you credit.

Nguồn: United States. Army. Armored Division, 4th: What they said about the Fourth Armored Division

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

““A most excellent book written by one who evidently _____ the practical side thoroughly.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: knows

“A most excellent book written by one who evidently knows the practical side thoroughly.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “knows”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: knows

Hỏi đáp trọng tâm

knows nghĩa là gì (meaning & definition)?

knows (động từ, phát âm Mỹ /ˈnoʊz/) có nghĩa là nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "know"). be cognizant or aware of a fact or a specific piece of information

Từ knows trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈnoʊz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnoʊz/; US /ˈnoʊz/.

Từ knows là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "knows" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ knows theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể - Nét nghĩa 2 [A1]: biết cách làm hoặc thực hiện điều gì đó - Nét nghĩa 3 [A1]: nhận thức được sự thật của một cái gì đó - Nét nghĩa 4 [A1]: biết

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ knows:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnoʊz/; US /ˈnoʊz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ knows:

don't know; well know; know nothing; know whether; know anything

knows được dùng trong câu như thế nào?

Nancy knew that only the most poverty-stricken lived along the docks. (Carolyn Keene, The mystery at Lilac Inn; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/knows, mã đối chiếu EV-AE4C13ED. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "knows" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "know".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

know