Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

kinda

trạng từ (adv)

A2
/ˈkɪndə//ˈkɪndə/

Kinda có nghĩa là ở một mức độ nào đó (lớn hay nhỏ).

Định nghĩa Anh - Anh: To some (great or small) extent.

Họ từ:rather(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “ở một mức độ nào đó (lớn hay nhỏ)”:kindaA2/ratherA2/kind ofA2/sort ofA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.kindatrạng từ (adv)

    To some (great or small) extent.

    Ở một mức độ nào đó (lớn hay nhỏ).

    • •

      I owed him one, you see, for he was rather a nasty brute."

    Đồng nghĩa (SYN):rather/kind of/sort of
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): kinda

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

rather ↔ kinda

Mục từ "kinda" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "rather" (ở một mức độ nào đó (lớn hay nhỏ)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: kinda

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "kinda" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: rather: trạng từ (adv).

rathertrạng từ (adv)/ˈɹæðɚ/

ngược lại

•

I owed him one, you see, for he was rather a nasty brute.

Nguồn: Ferguson, J. A. (John Alexander): The man in the dark

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: kinda

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "kinda". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • i'd rather

    'I'd rather be allowed to run wild and pick up my living than be kept in your gilded cage.

    Young, E. H. (Emily Hilda): Miss Mole

  • rather die
  • rather surprised
  • rather hard
  • rather late
  • seemed rather
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: kinda

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "kinda" phân theo từng nét nghĩa (ở một mức độ nào đó (lớn hay nhỏ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "kinda" ở nét nghĩa "ở một mức độ nào đó (lớn hay nhỏ)" (ngoài ra "rather" còn biểu thị: ngược lại).

“I owed him one, you see, for he was rather a nasty brute."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "kinda" khi diễn đạt nét nghĩa: ở một mức độ nào đó (lớn hay nhỏ).

Đồng nghĩa trực tiếp với "kinda" khi diễn đạt nét nghĩa: ở một mức độ nào đó (lớn hay nhỏ).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: kinda

I owed him one, you see, for he was rather a nasty brute."
Ferguson, J. A. (John Alexander): The man in the dark, Nguyên văn tác phẩm
And having reached this conclusion he was surprised to find himself rather glad.
Ferguson, J. A. (John Alexander): The man in the dark, Nguyên văn tác phẩm
'I'd rather be allowed to run wild and pick up my living than be kept in your gilded cage.
Young, E. H. (Emily Hilda): Miss Mole, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Twenty years late is rather a poor time to pick up a trail, but I’ve got to have a starting point.”
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Mavericks, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was a very hot day, with a scorching sun, but artillery observation was not easy during certain hours owing to a rather thick haze.
Gibbs, Philip: The battles of the Somme, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Shakespeare of the Sonnets does not appear in this bust, rather the playwright and ready writer of dialogue for the stage.
Blunt, Wilfrid Scawen: My diaries, being a personal narrative of events 1888-1914, Part 1 (1888-1900), Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Of course, they are all rather—bacchanalian, but I don’t think the Bragges seem to mind.”
Kennedy, Margaret: The Ladies of Lyndon, Nguyên văn tác phẩm
He played a rather clever running game, but, like Jerry, he lacked the weight necessary to a formidable plunger.
Barbour, Ralph Henry: Kick formation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: kinda

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “kinda” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“I owed him one, you see, for he was rather a nasty brute."”

Nguồn: Ferguson, J. A. (John Alexander): The man in the dark

“And having reached this conclusion he was surprised to find himself rather glad.”

Nguồn: Ferguson, J. A. (John Alexander): The man in the dark

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “kinda”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “kinda” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “kinda”

Dữ liệu từ nguyên: rather ↔ kinda

Các biến thể thuộc họ từ “kinda”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “kinda”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “kinda” với tần suất cao:

5.080 lần trong kho sách
1.932 lần trong kho sách
1.448 lần trong kho sách
1.822 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “kinda”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “kinda”:

Đồng nghĩa:ratherkind ofsort of

“I owed him one, you see, for he was rather a nasty brute."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “kinda”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɪndə/; US /ˈkɪndə/.

kinda (trạng từ): ở một mức độ nào đó (lớn hay nhỏ)

Định nghĩa tiếng Anh: To some (great or small) extent.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

rather ↔ kinda

Họ từ trong dữ liệu: rather: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.080 lần trong kho sách

i'd rather

“'I'd rather be allowed to run wild and pick up my living than be kept in your gilded cage.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.932 lần trong kho sách

rather die

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "kinda" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.448 lần trong kho sách

rather surprised

Mở rộng biên độ diễn đạt với "kinda".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “kinda”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: kinda

Hỏi đáp trọng tâm

kinda nghĩa là gì (meaning & definition)?

kinda (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈkɪndə/) có nghĩa là ở một mức độ nào đó (lớn hay nhỏ) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "rather"). to some (great or small) extent

Từ kinda trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɪndə/; US /ˈkɪndə/.

Từ kinda là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "kinda" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ kinda theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: ở một mức độ nào đó (lớn hay nhỏ) (Ví dụ: “I owed him one, you see, for he was rather a nasty brute."”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ kinda:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɪndə/; US /ˈkɪndə/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ kinda:

i'd rather; rather die; rather surprised; rather hard; rather late

kinda được dùng trong câu như thế nào?

I owed him one, you see, for he was rather a nasty brute." (J. A. Ferguson, The man in the dark; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/kinda, mã đối chiếu EV-C4872F8B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "kinda" được liên kết từ mục từ "rather".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

rather