kinda
trạng từ (adv)
Kinda có nghĩa là ở một mức độ nào đó (lớn hay nhỏ).
Định nghĩa Anh - Anh: To some (great or small) extent.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.kindatrạng từ (adv)
To some (great or small) extent.
Ở một mức độ nào đó (lớn hay nhỏ).
- •
I owed him one, you see, for he was rather a nasty brute."
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •i'd rather5.080 lần trong kho sách
- •rather die1.932 lần trong kho sách
- •rather surprised1.448 lần trong kho sách
- •rather hard1.822 lần trong kho sách
- •rather late1.514 lần trong kho sách
- •seemed rather2.276 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): kinda
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
rather ↔ kinda
Mục từ "kinda" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "rather" (ở một mức độ nào đó (lớn hay nhỏ)).
Họ từ & Biến thể từ loại: kinda
Họ từ của "kinda" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: rather: trạng từ (adv).
ngược lại
I owed him one, you see, for he was rather a nasty brute.
Nguồn: Ferguson, J. A. (John Alexander): The man in the dark
Cụm từ & Collocations: kinda
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "kinda". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- i'd rather
'I'd rather be allowed to run wild and pick up my living than be kept in your gilded cage.
Young, E. H. (Emily Hilda): Miss Mole
- rather die
- rather surprised
- rather hard
- rather late
- seemed rather
Đồng nghĩa & Sắc thái: kinda
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "kinda" phân theo từng nét nghĩa (ở một mức độ nào đó (lớn hay nhỏ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "kinda" ở nét nghĩa "ở một mức độ nào đó (lớn hay nhỏ)" (ngoài ra "rather" còn biểu thị: ngược lại).
“I owed him one, you see, for he was rather a nasty brute."”
Đồng nghĩa trực tiếp với "kinda" khi diễn đạt nét nghĩa: ở một mức độ nào đó (lớn hay nhỏ).
Câu dẫn chứng văn học: kinda
I owed him one, you see, for he was rather a nasty brute."And having reached this conclusion he was surprised to find himself rather glad.'I'd rather be allowed to run wild and pick up my living than be kept in your gilded cage.“Twenty years late is rather a poor time to pick up a trail, but I’ve got to have a starting point.”It was a very hot day, with a scorching sun, but artillery observation was not easy during certain hours owing to a rather thick haze.The Shakespeare of the Sonnets does not appear in this bust, rather the playwright and ready writer of dialogue for the stage.“Of course, they are all rather—bacchanalian, but I don’t think the Bragges seem to mind.”He played a rather clever running game, but, like Jerry, he lacked the weight necessary to a formidable plunger.Đọc mở rộng theo CEFR: kinda
Từ vựng bậcA2→“I owed him one, you see, for he was rather a nasty brute."”
Nguồn: Ferguson, J. A. (John Alexander): The man in the dark
“And having reached this conclusion he was surprised to find himself rather glad.”
Nguồn: Ferguson, J. A. (John Alexander): The man in the dark
Cấu trúc & Vận dụng: “kinda”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “kinda” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “kinda”
Dữ liệu từ nguyên: rather ↔ kinda
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “kinda”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “kinda” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “kinda”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
kinda (trạng từ): ở một mức độ nào đó (lớn hay nhỏ)
Định nghĩa tiếng Anh: To some (great or small) extent.
rather ↔ kinda
Họ từ trong dữ liệu: rather: trạng từ (adv)
i'd rather
“'I'd rather be allowed to run wild and pick up my living than be kept in your gilded cage.”
rather die
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "kinda" trong câu.
rather surprised
Mở rộng biên độ diễn đạt với "kinda".
Ứng dụng & Mở rộng: “kinda”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “kinda”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “kinda”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “kinda” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “kinda” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: kinda
Hỏi đáp trọng tâmkinda nghĩa là gì (meaning & definition)?
kinda (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈkɪndə/) có nghĩa là ở một mức độ nào đó (lớn hay nhỏ) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "rather"). to some (great or small) extent
Từ kinda trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɪndə/; US /ˈkɪndə/.
Từ kinda là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "kinda" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ kinda theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: ở một mức độ nào đó (lớn hay nhỏ) (Ví dụ: “I owed him one, you see, for he was rather a nasty brute."”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ kinda:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɪndə/; US /ˈkɪndə/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ kinda:
i'd rather; rather die; rather surprised; rather hard; rather late
kinda được dùng trong câu như thế nào?
I owed him one, you see, for he was rather a nasty brute." (J. A. Ferguson, The man in the dark; Nguyên văn tiếng Anh)