jocund
tính từ (adj)
Jocund có nghĩa là jocund (tính từ) có nghĩa là đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ, đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ.
Định nghĩa Anh - Anh: Full of or showing high-spirited merriment.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.jocundtính từ (adj)
Full of or showing high-spirited merriment.
Đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ.
- •
In spite of the seriousness of the situation it must have been a merry meeting.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •merry christmas1.161 lần trong kho sách
- •merry laugh1.299 lần trong kho sách
- •merry laughter547 lần trong kho sách
- •merry peal259 lần trong kho sách
- •merry twinkle256 lần trong kho sách
- •merry andrew314 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): jocund
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
merry ↔ jocund
Mục từ "jocund" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "merry" (đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ).
Họ từ & Biến thể từ loại: jocund
Họ từ của "jocund" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: merry: tính từ (adj).
đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ
In spite of the seriousness of the situation it must have been a merry meeting.
Nguồn: Würdig, L. (Ludwig): Prince Eugene, the Noble Knight
Cụm từ & Collocations: jocund
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "jocund". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- merry christmas
- merry laugh
- merry laughter
- merry peal
- merry twinkle
- merry andrew
Đồng nghĩa & Sắc thái: jocund
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "jocund" phân theo từng nét nghĩa (đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "jocund" ở nét nghĩa "đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ" (ngoài ra "merry" còn biểu thị: mang lại niềm vui và sự vui vẻ).
“In spite of the seriousness of the situation it must have been a merry meeting.”
Đồng nghĩa với "jocund" ở nét nghĩa "đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ" (ngoài ra "gay" còn biểu thị: đồng tính (đặc biệt chỉ người đồng tính nam, hoặc thuộc cộng đồng người đồng tính trong tiếng Anh hiện đại)).
“And Gay instantly sat upright and looked at David with wild and frightened eyes.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "jocund" khi diễn đạt nét nghĩa: đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "jocund" khi diễn đạt nét nghĩa: đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ.
Câu dẫn chứng văn học: jocund
In spite of the seriousness of the situation it must have been a merry meeting.Suddenly the old clock struck twelve, then began a merry scrambling for bonnets and plaids.James Merry—this was the servant’s name—had been wounded in the head, but not severely.It is possible that an inkling of the thoughts passing through Bart’s mind came to Merry then.Merry didn’t seem able to protect himself in the least.Therefore Hashi was a bit disappointed when Merry failed to come after him in the style of most American wrestlers.This sort of talk had become far too sentimental to suit Merry, and he was relieved when the waiter brought their orders.Let a feast be spread and the sake brought in and music provided that we make merry, for to-morrow we shall be--dead."Đọc mở rộng theo CEFR: jocund
Từ vựng bậcA1→“In spite of the seriousness of the situation it must have been a merry meeting.”
Nguồn: Würdig, L. (Ludwig): Prince Eugene, the Noble Knight
“Suddenly the old clock struck twelve, then began a merry scrambling for bonnets and plaids.”
Nguồn: Legge, Clayton Mackenzie: Highland Mary: The Romance of a Poet A Novel
Cấu trúc & Vận dụng: “jocund”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “jocund” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “jocund”
Dữ liệu từ nguyên: merry ↔ jocund
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “jocund”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “jocund” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “jocund”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
jocund (tính từ): đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ
Định nghĩa tiếng Anh: Full of or showing high-spirited merriment.
merry ↔ jocund
Họ từ trong dữ liệu: merry: tính từ (adj)
merry christmas
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "jocund" trong câu.
merry laugh
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "jocund" trong câu.
merry laughter
Mở rộng biên độ diễn đạt với "jocund".
Ứng dụng & Mở rộng: “jocund”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “jocund”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “jocund”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “jocund” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “jocund” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: jocund
Hỏi đáp trọng tâmjocund nghĩa là gì (meaning & definition)?
jocund (tính từ) có nghĩa là đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "merry"). full of or showing high-spirited merriment
Từ jocund là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "jocund" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ jocund theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ (Ví dụ: “In spite of the seriousness of the situation it must have been a merry meeting.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ jocund:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ jocund:
merry christmas; merry laugh; merry laughter; merry peal; merry twinkle
jocund được dùng trong câu như thế nào?
In spite of the seriousness of the situation it must have been a merry meeting. (L. Würdig, Prince Eugene, the Noble Knight; Bản dịch tiếng Anh)