Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

jocund

tính từ (adj)

A1

Jocund có nghĩa là jocund (tính từ) có nghĩa là đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ, đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ.

Định nghĩa Anh - Anh: Full of or showing high-spirited merriment.

Họ từ:merry(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ”:jocundA1/merryA1/gayB1/jollyA1/jovialA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.jocundtính từ (adj)

    Full of or showing high-spirited merriment.

    Đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ.

    • •

      In spite of the seriousness of the situation it must have been a merry meeting.

    Đồng nghĩa (SYN):merry/gay/jolly/jovial/mirthful
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): jocund

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

merry ↔ jocund

Mục từ "jocund" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "merry" (đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: jocund

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "jocund" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: merry: tính từ (adj).

merrytính từ (adj)/ˈmɛɹi/

đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ

•

In spite of the seriousness of the situation it must have been a merry meeting.

Nguồn: Würdig, L. (Ludwig): Prince Eugene, the Noble Knight

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: jocund

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "jocund". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • merry christmas
  • merry laugh
  • merry laughter
  • merry peal
  • merry twinkle
  • merry andrew
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: jocund

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "jocund" phân theo từng nét nghĩa (đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "jocund" ở nét nghĩa "đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ" (ngoài ra "merry" còn biểu thị: mang lại niềm vui và sự vui vẻ).

“In spite of the seriousness of the situation it must have been a merry meeting.”

Đồng nghĩa với "jocund" ở nét nghĩa "đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ" (ngoài ra "gay" còn biểu thị: đồng tính (đặc biệt chỉ người đồng tính nam, hoặc thuộc cộng đồng người đồng tính trong tiếng Anh hiện đại)).

“And Gay instantly sat upright and looked at David with wild and frightened eyes.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "jocund" khi diễn đạt nét nghĩa: đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "jocund" khi diễn đạt nét nghĩa: đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "jocund" khi diễn đạt nét nghĩa: đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: jocund

In spite of the seriousness of the situation it must have been a merry meeting.
Würdig, L. (Ludwig): Prince Eugene, the Noble Knight
Suddenly the old clock struck twelve, then began a merry scrambling for bonnets and plaids.
Legge, Clayton Mackenzie: Highland Mary: The Romance of a Poet A Novel, Nguyên văn tác phẩm
James Merry—this was the servant’s name—had been wounded in the head, but not severely.
Chambers, Robert: Traditions of Edinburgh, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is possible that an inkling of the thoughts passing through Bart’s mind came to Merry then.
Standish, Burt L.: Frank Merriwell's False Friend; Or, An Investment in Human Nature, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Merry didn’t seem able to protect himself in the least.
Standish, Burt L.: Frank Merriwell's Marriage; Or, Inza's Happiest Day, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Therefore Hashi was a bit disappointed when Merry failed to come after him in the style of most American wrestlers.
Standish, Burt L.: Frank Merriwell's Marriage; Or, Inza's Happiest Day, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This sort of talk had become far too sentimental to suit Merry, and he was relieved when the waiter brought their orders.
Standish, Burt L.: Frank Merriwell's Trust; Or, Never Say Die, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Let a feast be spread and the sake brought in and music provided that we make merry, for to-morrow we shall be--dead."
Adams, I. William: Yodogima: In Feudalistic Japan, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: jocund

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “jocund” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“In spite of the seriousness of the situation it must have been a merry meeting.”

Nguồn: Würdig, L. (Ludwig): Prince Eugene, the Noble Knight

“Suddenly the old clock struck twelve, then began a merry scrambling for bonnets and plaids.”

Nguồn: Legge, Clayton Mackenzie: Highland Mary: The Romance of a Poet A Novel

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “jocund”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “jocund” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “jocund”

Dữ liệu từ nguyên: merry ↔ jocund

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “jocund”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “jocund” với tần suất cao:

1.161 lần trong kho sách
1.299 lần trong kho sách
547 lần trong kho sách
259 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “jocund”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “jocund”:

Đồng nghĩa:merrygayjollyjovial

“In spite of the seriousness of the situation it must have been a merry meeting.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “jocund”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

jocund (tính từ): đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ

Định nghĩa tiếng Anh: Full of or showing high-spirited merriment.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

merry ↔ jocund

Họ từ trong dữ liệu: merry: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.161 lần trong kho sách

merry christmas

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "jocund" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.299 lần trong kho sách

merry laugh

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "jocund" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái547 lần trong kho sách

merry laughter

Mở rộng biên độ diễn đạt với "jocund".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “jocund”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: jocund

Hỏi đáp trọng tâm

jocund nghĩa là gì (meaning & definition)?

jocund (tính từ) có nghĩa là đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "merry"). full of or showing high-spirited merriment

Từ jocund là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "jocund" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ jocund theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: đầy hoặc thể hiện sự vui vẻ cao độ (Ví dụ: “In spite of the seriousness of the situation it must have been a merry meeting.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ jocund:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ jocund:

merry christmas; merry laugh; merry laughter; merry peal; merry twinkle

jocund được dùng trong câu như thế nào?

In spite of the seriousness of the situation it must have been a merry meeting. (L. Würdig, Prince Eugene, the Noble Knight; Bản dịch tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/jocund, mã đối chiếu EV-0BE3FA34. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "jocund" được liên kết từ mục từ "merry".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

merry