Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

ingraft

động từ (v)

C1
Biến thể:
ingrafts
(Ngôi thứ 3 số ít)
ingrafted
(Quá khứ / Phân từ)
ingrafting
(Dạng V-ing)

Ingraft có nghĩa là ingraft (động từ) có nghĩa là nguyên nhân để cùng nhau phát triển các bộ phận của các cây khác nhau, nguyên nhân để cùng nhau phát triển các bộ phận của các cây khác nhau.

Định nghĩa Anh - Anh: Cause to grow together parts from different plants.

Họ từ:graft(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.ingraftđộng từ (v)

    Cause to grow together parts from different plants.

    Nguyên nhân để cùng nhau phát triển các bộ phận của các cây khác nhau.

    • •

      And Germany’s graft is just this and nothing more—that she has some hand in the coming of the new deliverer.

    Đồng nghĩa (SYN):graft/engraft
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): ingraft

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

graft ↔ ingraft

Mục từ "ingraft" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "graft" (nguyên nhân để cùng nhau phát triển các bộ phận của các cây khác nhau).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: ingraft

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "ingraft" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: graft: danh từ (n).

graftdanh từ (n)/ˈɡɹæft/

mô hoặc cơ quan được cấy ghép từ người cho sang người nhận

•

And Germany’s graft is just this and nothing more—that she has some hand in the coming of the new deliverer.

Nguồn: Buchan, John: Greenmantle

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: ingraft

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "ingraft". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • graft versus
  • graft rejection
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: ingraft

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ingraft" phân theo từng nét nghĩa (nguyên nhân để cùng nhau phát triển các bộ phận của các cây khác nhau), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "ingraft" ở nét nghĩa "nguyên nhân để cùng nhau phát triển các bộ phận của các cây khác nhau" (ngoài ra "graft" còn biểu thị: đặt nội tạng của người hiến vào cơ thể người nhận).

“And Germany’s graft is just this and nothing more—that she has some hand in the coming of the new deliverer.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "ingraft" khi diễn đạt nét nghĩa: nguyên nhân để cùng nhau phát triển các bộ phận của các cây khác nhau.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: ingraft

And Germany’s graft is just this and nothing more—that she has some hand in the coming of the new deliverer.
Buchan, John: Greenmantle, Nguyên văn tác phẩm
Small grafts the size of a pin-head doing quite as well as large ones.
Gould, George M. (George Milbrey): Anomalies and Curiosities of Medicine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I ought to get some sort of graft out of it.”
Rinehart, Mary Roberts: A Poor Wise Man, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For my part, I think that the tree ought to be preserved, so that we may graft new life on it.
Zola, Émile: The Fat and the Thin, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Come forward, grafting-knife, and speak up; answer me clearly.
Aristophanes, 447? BCE-386? BCE: The Eleven Comedies, Volume 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It should be planted early in spring on a south or south-west wall, and may be increased by seeds, by budding, or by grafting.
Pink, Alfred: Gardening for the Million, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Is it right for me to step aside and let an organized system of graft and thievery go on unchecked?
Lynde, Francis: Empire Builders, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This lowered temperature was also doubtless beneficial to the life processes of the graft union.
Northern Nut Growers Association [Editor]: Northern Nut Growers Association Report of the Proceedings at the Twenty-Fifth Annual Meeting Battle Creek, Michigan, September 10 and 11, 1934, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: ingraft

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “ingraft” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“And Germany’s graft is just this and nothing more—that she has some hand in the coming of the new deliverer.”

Nguồn: Buchan, John: Greenmantle

“Small grafts the size of a pin-head doing quite as well as large ones.”

Nguồn: Gould, George M. (George Milbrey): Anomalies and Curiosities of Medicine

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “ingraft”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ingraft” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “ingraft”

Dữ liệu từ nguyên: graft ↔ ingraft

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ingraft”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ingraft” với tần suất cao:

20 lần trong kho sách
12 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ingraft”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ingraft”:

Đồng nghĩa:graftengraft

“And Germany’s graft is just this and nothing more—that she has some hand in the coming of the new deliverer.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “ingraft”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

ingraft (động từ): nguyên nhân để cùng nhau phát triển các bộ phận của các cây khác nhau

Định nghĩa tiếng Anh: Cause to grow together parts from different plants.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

graft ↔ ingraft

Họ từ trong dữ liệu: graft: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi20 lần trong kho sách

graft versus

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ingraft" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm12 lần trong kho sách

graft rejection

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ingraft" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái20 lần trong kho sách

graft versus

Mở rộng biên độ diễn đạt với "ingraft".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “ingraft”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: ingraft

Hỏi đáp trọng tâm

ingraft nghĩa là gì (meaning & definition)?

ingraft (động từ) có nghĩa là nguyên nhân để cùng nhau phát triển các bộ phận của các cây khác nhau (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "graft"). cause to grow together parts from different plants

Từ ingraft là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "ingraft" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: ingrafts; Quá khứ / Phân từ: ingrafted; Dạng V-ing: ingrafting.

Các nét nghĩa của từ ingraft theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: nguyên nhân để cùng nhau phát triển các bộ phận của các cây khác nhau (Ví dụ: “And Germany’s graft is just this and nothing more—that she has some hand in the coming of the new deliverer.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ingraft:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: ingrafts; Quá khứ / Phân từ: ingrafted; Dạng V-ing: ingrafting.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ingraft:

graft versus; graft rejection

ingraft được dùng trong câu như thế nào?

And Germany’s graft is just this and nothing more—that she has some hand in the coming of the new deliverer. (John Buchan, Greenmantle; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/ingraft, mã đối chiếu EV-65C1E89B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "ingraft" được liên kết từ mục từ "graft".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

graft