ingraft
động từ (v)
- ingrafts
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- ingrafted
- (Quá khứ / Phân từ)
- ingrafting
- (Dạng V-ing)
Ingraft có nghĩa là ingraft (động từ) có nghĩa là nguyên nhân để cùng nhau phát triển các bộ phận của các cây khác nhau, nguyên nhân để cùng nhau phát triển các bộ phận của các cây khác nhau.
Định nghĩa Anh - Anh: Cause to grow together parts from different plants.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.ingraftđộng từ (v)
Cause to grow together parts from different plants.
Nguyên nhân để cùng nhau phát triển các bộ phận của các cây khác nhau.
- •
And Germany’s graft is just this and nothing more—that she has some hand in the coming of the new deliverer.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •graft versus20 lần trong kho sách
- •graft rejection12 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): ingraft
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
graft ↔ ingraft
Mục từ "ingraft" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "graft" (nguyên nhân để cùng nhau phát triển các bộ phận của các cây khác nhau).
Họ từ & Biến thể từ loại: ingraft
Họ từ của "ingraft" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: graft: danh từ (n).
mô hoặc cơ quan được cấy ghép từ người cho sang người nhận
And Germany’s graft is just this and nothing more—that she has some hand in the coming of the new deliverer.
Nguồn: Buchan, John: Greenmantle
Cụm từ & Collocations: ingraft
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "ingraft". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- graft versus
- graft rejection
Đồng nghĩa & Sắc thái: ingraft
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ingraft" phân theo từng nét nghĩa (nguyên nhân để cùng nhau phát triển các bộ phận của các cây khác nhau), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "ingraft" ở nét nghĩa "nguyên nhân để cùng nhau phát triển các bộ phận của các cây khác nhau" (ngoài ra "graft" còn biểu thị: đặt nội tạng của người hiến vào cơ thể người nhận).
“And Germany’s graft is just this and nothing more—that she has some hand in the coming of the new deliverer.”
Câu dẫn chứng văn học: ingraft
And Germany’s graft is just this and nothing more—that she has some hand in the coming of the new deliverer.Small grafts the size of a pin-head doing quite as well as large ones.“I ought to get some sort of graft out of it.”For my part, I think that the tree ought to be preserved, so that we may graft new life on it.Come forward, grafting-knife, and speak up; answer me clearly.It should be planted early in spring on a south or south-west wall, and may be increased by seeds, by budding, or by grafting.Is it right for me to step aside and let an organized system of graft and thievery go on unchecked?This lowered temperature was also doubtless beneficial to the life processes of the graft union.Đọc mở rộng theo CEFR: ingraft
Từ vựng bậcC1→“And Germany’s graft is just this and nothing more—that she has some hand in the coming of the new deliverer.”
Nguồn: Buchan, John: Greenmantle
“Small grafts the size of a pin-head doing quite as well as large ones.”
Nguồn: Gould, George M. (George Milbrey): Anomalies and Curiosities of Medicine
Cấu trúc & Vận dụng: “ingraft”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ingraft” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “ingraft”
Dữ liệu từ nguyên: graft ↔ ingraft
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ingraft”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ingraft” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “ingraft”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
ingraft (động từ): nguyên nhân để cùng nhau phát triển các bộ phận của các cây khác nhau
Định nghĩa tiếng Anh: Cause to grow together parts from different plants.
graft ↔ ingraft
Họ từ trong dữ liệu: graft: danh từ (n)
graft versus
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ingraft" trong câu.
graft rejection
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ingraft" trong câu.
graft versus
Mở rộng biên độ diễn đạt với "ingraft".
Ứng dụng & Mở rộng: “ingraft”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “ingraft”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “ingraft”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “ingraft” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “ingraft” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: ingraft
Hỏi đáp trọng tâmingraft nghĩa là gì (meaning & definition)?
ingraft (động từ) có nghĩa là nguyên nhân để cùng nhau phát triển các bộ phận của các cây khác nhau (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "graft"). cause to grow together parts from different plants
Từ ingraft là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "ingraft" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: ingrafts; Quá khứ / Phân từ: ingrafted; Dạng V-ing: ingrafting.
Các nét nghĩa của từ ingraft theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: nguyên nhân để cùng nhau phát triển các bộ phận của các cây khác nhau (Ví dụ: “And Germany’s graft is just this and nothing more—that she has some hand in the coming of the new deliverer.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ingraft:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: ingrafts; Quá khứ / Phân từ: ingrafted; Dạng V-ing: ingrafting.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ingraft:
graft versus; graft rejection
ingraft được dùng trong câu như thế nào?
And Germany’s graft is just this and nothing more—that she has some hand in the coming of the new deliverer. (John Buchan, Greenmantle; Nguyên văn tiếng Anh)