Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

engraft

động từ (v)

C2
Biến thể:
engrafts
(Ngôi thứ 3 số ít)
engrafted
(Quá khứ / Phân từ)
engrafting
(Dạng V-ing)

Engraft có nghĩa là engraft (động từ) có nghĩa là sửa chữa hoặc thiết lập một cách an toàn hoặc sâu sắc, sửa chữa hoặc thiết lập một cách an toàn hoặc sâu sắc.

Định nghĩa Anh - Anh: Fix or set securely or deeply.

Họ từ:embed(động từ (v))/graft(danh từ (n))/plant(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.engraftđộng từ (v)

    Fix or set securely or deeply.

    Sửa chữa hoặc thiết lập một cách an toàn hoặc sâu sắc.

    • •

      Embedded in fat, all she could do was to shake her double chin at him over a mountain of maternal bosom.

      Được nhúng trong mỡ, tất cả những gì cô có thể làm là lắc chiếc cằm đôi của mình với anh qua một núi ngực mẹ.

    Đồng nghĩa (SYN):embed/implant/imbed/plant
  2. 2.engraftđộng từ (v)

    Cause to grow together parts from different plants.

    Nguyên nhân để cùng nhau phát triển các bộ phận của các cây khác nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):graft/ingraft
  3. 3.engraftđộng từ (v)

    Fix or set securely or deeply.

    Một diễn viên ở vị trí khán giả, diễn xuất của anh ta đã được luyện tập nhưng có vẻ tự phát đối với khán giả.

    Đồng nghĩa (SYN):plant/implant/embed/imbed
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): engraft

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

embed ↔ engraft

Mục từ "engraft" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "embed, graft, plant" (sửa chữa hoặc thiết lập một cách an toàn hoặc sâu sắc).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: engraft

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "engraft" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: embed: động từ (v), graft: danh từ (n), plant: động từ (v).

embedđộng từ (v)/ɪmˈbɛd/

sửa chữa hoặc thiết lập một cách an toàn hoặc sâu sắc

•

A portion an inch and a half long was embedded in the wounded part, which incapacitated him from duty for over two months.

Nguồn: Stanley, Henry M. (Henry Morton): In Darkest Africa, Vol. 1; or, The Quest, Rescue, and Retreat of Emin, Governor of Equatoria

graftdanh từ (n)/ˈɡɹæft/

mô hoặc cơ quan được cấy ghép từ người cho sang người nhận

•

And Germany’s graft is just this and nothing more—that she has some hand in the coming of the new deliverer.

Nguồn: Buchan, John: Greenmantle

plantđộng từ (v)/ˈplænt/

tòa nhà để thực hiện lao động công nghiệp

•

Pick away about one-third of it if the plant is established, somewhat more on younger plants.

Nguồn: Brilmayer, Bernice, -1962: All about miniature plants and gardens indoors and out

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: engraft

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "engraft". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: engraft

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "engraft" phân theo từng nét nghĩa (sửa chữa hoặc thiết lập một cách an toàn hoặc sâu sắc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "engraft" ở nét nghĩa "sửa chữa hoặc thiết lập một cách an toàn hoặc sâu sắc" (ngoài ra "embed" còn biểu thị: gắn bó với tư cách là nhà báo của một đơn vị quân đội khi đưa tin về chiến tranh).

“A portion an inch and a half long was embedded in the wounded part, which incapacitated him from duty for over two months.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "engraft" khi diễn đạt nét nghĩa: sửa chữa hoặc thiết lập một cách an toàn hoặc sâu sắc.

Đồng nghĩa trực tiếp với "engraft" khi diễn đạt nét nghĩa: sửa chữa hoặc thiết lập một cách an toàn hoặc sâu sắc.

Đồng nghĩa với "engraft" ở nét nghĩa "sửa chữa hoặc thiết lập một cách an toàn hoặc sâu sắc" (ngoài ra "plant" còn biểu thị: tòa nhà để thực hiện lao động công nghiệp).

“Pick away about one-third of it if the plant is established, somewhat more on younger plants.”

Đồng nghĩa với "engraft" ở nét nghĩa "nguyên nhân để cùng nhau phát triển các bộ phận của các cây khác nhau" (ngoài ra "graft" còn biểu thị: đặt nội tạng của người hiến vào cơ thể người nhận).

“And Germany’s graft is just this and nothing more—that she has some hand in the coming of the new deliverer.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "engraft" khi diễn đạt nét nghĩa: nguyên nhân để cùng nhau phát triển các bộ phận của các cây khác nhau.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: engraft

Embedded in fat, all she could do was to shake her double chin at him over a mountain of maternal bosom.

Được nhúng trong mỡ, tất cả những gì cô có thể làm là lắc chiếc cằm đôi của mình với anh qua một núi ngực mẹ.

Corelli, Marie: Boy: A Sketch, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The challenge of programming an embedded system then is that it is difficult to get real-time feedback from the system without a display.

Khi đó, thách thức của việc lập trình một hệ thống nhúng là rất khó nhận được phản hồi theo thời gian thực từ hệ thống nếu không có màn hình.

Tác phẩm mở: Embedded Systems
To save costs, embedded systems frequently have the cheapest processors that can do the job.

Để tiết kiệm chi phí, các hệ thống nhúng thường có bộ xử lý rẻ nhất có thể thực hiện công việc.

Tác phẩm mở: Embedded Systems/Embedded System Basics
This gives an embedding to the Jacobian variety through the Abel–Jacobi map, where the motion is expressed in terms of translation.

Điều này mang lại sự gắn kết với đa dạng Jacobi thông qua bản đồ Abel–Jacobi, trong đó chuyển động được thể hiện dưới dạng dịch chuyển.

Tác phẩm mở: WikiJournal Preprints/Pentagram map
A portion an inch and a half long was embedded in the wounded part, which incapacitated him from duty for over two months.
Stanley, Henry M. (Henry Morton): In Darkest Africa, Vol. 1; or, The Quest, Rescue, and Retreat of Emin, Governor of Equatoria, Tiếng Anh (Anh - Anh)
You may see that decline in capitals and masks still embedded in buildings of the fifth century.
Belloc, Hilaire: Hills and the Sea, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They drive truth deeper, so that it remains embedded in the life and thought.
McMurry, Charles A. (Charles Alexander): Special Method in the Reading of Complete English Classics In the Grades of the Common School, Nguyên văn tác phẩm
“Because there is a kind of quartz embedded in some of the rocks.
Snell, Roy J. (Roy Judson): The phantom violin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: engraft

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “engraft” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Embedded in fat, all she could do was to shake her double chin at him over a mountain of maternal bosom.”

Được nhúng trong mỡ, tất cả những gì cô có thể làm là lắc chiếc cằm đôi của mình với anh qua một núi ngực mẹ.

Nguồn: Corelli, Marie: Boy: A Sketch

“The challenge of programming an embedded system then is that it is difficult to get real-time feedback from the system without a display.”

Khi đó, thách thức của việc lập trình một hệ thống nhúng là rất khó nhận được phản hồi theo thời gian thực từ hệ thống nếu không có màn hình.

Nguồn: Tác phẩm mở: Embedded Systems

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “engraft”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “engraft” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “engraft”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “engraft”:

Đồng nghĩa:embedimplantimbedplant

“A portion an inch and a half long was embedded in the wounded part, which incapacitated him from duty for over two months.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “engraft”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

engraft (động từ): sửa chữa hoặc thiết lập một cách an toàn hoặc sâu sắc

Định nghĩa tiếng Anh: Fix or set securely or deeply.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

embed ↔ engraft

Họ từ trong dữ liệu: embed: động từ (v), graft: danh từ (n), plant: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

engraft: sửa chữa hoặc thiết lập một cách an toàn hoặc sâu sắc

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "engraft" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: embed, implant, imbed, plant

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "engraft" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

engraft ↔ embed, implant, imbed, plant

Nét nghĩa mở rộng: cause to grow together parts from different plants (nguyên nhân để cùng nhau phát triển các bộ phận của các cây khác nhau)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “engraft”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: engraft

Hỏi đáp trọng tâm

engraft nghĩa là gì (meaning & definition)?

engraft (động từ) có nghĩa là sửa chữa hoặc thiết lập một cách an toàn hoặc sâu sắc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "embed"). fix or set securely or deeply

Từ engraft là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "engraft" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: engrafts; Quá khứ / Phân từ: engrafted; Dạng V-ing: engrafting.

Các nét nghĩa của từ engraft theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: sửa chữa hoặc thiết lập một cách an toàn hoặc sâu sắc (Ví dụ: “Embedded in fat, all she could do was to shake her double chin at him over a mountain of maternal bosom.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: nguyên nhân để cùng nhau phát triển các bộ phận của các cây khác nhau - Nét nghĩa 3 [A2]: một diễn viên ở vị trí khán giả, diễn xuất của anh ta đã được luyện tập nhưng có vẻ tự phát đối với khán giả

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ engraft:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: engrafts; Quá khứ / Phân từ: engrafted; Dạng V-ing: engrafting.

engraft được dùng trong câu như thế nào?

A portion an inch and a half long was embedded in the wounded part, which incapacitated him from duty for over two months. (Henry M. Stanley, In Darkest Africa, Vol. 1; or, The Quest, Rescue, and Retreat of Emin, Governor of Equatoria; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/engraft, mã đối chiếu EV-CF11CF1F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "engraft" được liên kết từ mục từ "embed, graft, plant".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

embed, graft, plant