impel
động từ (v)
Impel có nghĩa là năng lượng hoặc cường độ vật lý.
Định nghĩa Anh - Anh: Urge or force (a person) to an action.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.impelđộng từ (v)
Urge or force (a person) to an action.
Năng lượng hoặc cường độ vật lý.
- •
We start with a solid object big enough that we can handle: these are the contact forces.
Chúng ta bắt đầu với một vật rắn đủ lớn mà chúng ta có thể cầm được: đây là các lực tiếp xúc.
Đồng nghĩa (SYN):forceCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •armed force1.882 lần trong kho sách
- •military force1.592 lần trong kho sách
- •police force1.415 lần trong kho sách
- •main force1.490 lần trong kho sách
- •full force2.347 lần trong kho sách
- •air force1.911 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): impel
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
force ↔ impel
Mục từ "impel" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "force" (năng lượng hoặc cường độ vật lý).
Họ từ & Biến thể từ loại: impel
Họ từ của "impel" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: force: động từ (v).
một hiệu ứng hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ
It is quite similar to the Emmanuel work in Boston and teaches “faith as a dynamic force, chiefly for the cure of overtaxed nerves.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909
Cụm từ & Collocations: impel
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "impel". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- armed force
- military force
- police force
- main force
- full force
- air force
Đồng nghĩa & Sắc thái: impel
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "impel" phân theo từng nét nghĩa (năng lượng hoặc cường độ vật lý), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: impel
We start with a solid object big enough that we can handle: these are the contact forces.Chúng ta bắt đầu với một vật rắn đủ lớn mà chúng ta có thể cầm được: đây là các lực tiếp xúc.
In conclusion Vortex Science reduces all known forces, matter, energy, space and time into a singular equation.Tóm lại, Vortex Science quy tất cả các lực, vật chất, năng lượng, không gian và thời gian đã biết thành một phương trình số ít.
It is quite similar to the Emmanuel work in Boston and teaches “faith as a dynamic force, chiefly for the cure of overtaxed nerves.Science and scientific methods have become controlling intellectual forces, and history, like every other subject, has come under this influence.Red Cross staff were forced to suspend operations in southeast Guinea after they were threatened by a group of men armed with knives.The weather was very bad, with gale-force winds and rain.Đọc mở rộng theo CEFR: impel
Từ vựng bậcA2→“We start with a solid object big enough that we can handle: these are the contact forces.”
Chúng ta bắt đầu với một vật rắn đủ lớn mà chúng ta có thể cầm được: đây là các lực tiếp xúc.
Nguồn: Tác phẩm mở: Continuity between molecular evolution and darwinian evolution
“In conclusion Vortex Science reduces all known forces, matter, energy, space and time into a singular equation.”
Tóm lại, Vortex Science quy tất cả các lực, vật chất, năng lượng, không gian và thời gian đã biết thành một phương trình số ít.
Nguồn: Tác phẩm mở: Physics/Essays/Derenek/Nonstandard physics/Vortex Science
Cấu trúc & Vận dụng: “impel”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “impel” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “impel”
Dữ liệu từ nguyên: force ↔ impel
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “impel”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “impel” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “impel”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “impel”:
“It is quite similar to the Emmanuel work in Boston and teaches “faith as a dynamic force, chiefly for the cure of overtaxed nerves.”
Gợi ý luyện tập với “impel”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
impel (động từ): năng lượng hoặc cường độ vật lý
Định nghĩa tiếng Anh: Urge or force (a person) to an action.
force ↔ impel
Họ từ trong dữ liệu: force: động từ (v)
armed force
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "impel" trong câu.
military force
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "impel" trong câu.
police force
Mở rộng biên độ diễn đạt với "impel".
Ứng dụng & Mở rộng: “impel”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “impel”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “impel”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “impel” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “impel” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: impel
Hỏi đáp trọng tâmimpel nghĩa là gì (meaning & definition)?
impel (động từ, phát âm Mỹ /ˌɪmˈpɛl/) có nghĩa là năng lượng hoặc cường độ vật lý (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "force"). urge or force (a person) to an action
Từ impel trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɛl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪmˈpɛl/; US /ˌɪmˈpɛl/.
Từ impel là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "impel" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: impels; Quá khứ / Phân từ: impeled; Dạng V-ing: impeling.
Các nét nghĩa của từ impel theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: năng lượng hoặc cường độ vật lý (Ví dụ: “We start with a solid object big enough that we can handle: these are the contact forces.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ impel:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪmˈpɛl/; US /ˌɪmˈpɛl/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: impels; Quá khứ / Phân từ: impeled; Dạng V-ing: impeling.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ impel:
armed force; military force; police force; main force; full force
impel được dùng trong câu như thế nào?
It is quite similar to the Emmanuel work in Boston and teaches “faith as a dynamic force, chiefly for the cure of overtaxed nerves. (Various, The book review digest, volume 05, 1909; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))