half-dozen
tính từ (adj)
Half-dozen có nghĩa là một quân bài hoặc domino hoặc một con xúc xắc có mặt hướng lên trên thể hiện sáu pip.
Định nghĩa Anh - Anh: Denoting a quantity consisting of six items or units.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.half-dozentính từ (adj)
Denoting a quantity consisting of six items or units.
Một quân bài hoặc domino hoặc một con xúc xắc có mặt hướng lên trên thể hiện sáu pip.
- •
Six months after the release of Sweetener, Grande released her fifth studio album Thank u, next.
Sáu tháng sau khi phát hành Sweetener, Grande phát hành album phòng thu thứ năm Thank u, next.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •six months17.962 lần trong kho sách
- •six weeks7.581 lần trong kho sách
- •six o'clock4.875 lần trong kho sách
- •six hundred7.731 lần trong kho sách
- •six feet7.985 lần trong kho sách
- •six inches3.132 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): half-dozen
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
six ↔ half-dozen
Mục từ "half-dozen" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "six" (một quân bài hoặc domino hoặc một con xúc xắc có mặt hướng lên trên thể hiện sáu pip).
Họ từ & Biến thể từ loại: half-dozen
Họ từ của "half-dozen" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: six: danh từ (n).
số hồng y là tổng của năm và một
And she shall remain in the blood of her purification sixty-six days.
Nguồn: The Bible, Douay-Rheims, Old Testament — Part 1
Cụm từ & Collocations: half-dozen
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "half-dozen". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- six months
'No. That's what I've been trying to find out for the last six months.
Balfour, Hearnden: The enterprising burglar
- six weeks
They can give birth to the most four babies after being in the mother's womb for about six weeks.
Wikipedia contributors: Nesomyidae
- six o'clock
- six hundred
- six feet
Lengths of manila are so spliced to these flexible wire halyards that when they are belayed the splice is about six feet above the deck.
Kenealy, A. J. (Ahmed John), 1854-1908?: Yachting wrinkles
- six inches
Đồng nghĩa & Sắc thái: half-dozen
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "half-dozen" phân theo từng nét nghĩa (một quân bài hoặc domino hoặc một con xúc xắc có mặt hướng lên trên thể hiện sáu pip), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "half-dozen" khi diễn đạt nét nghĩa: một quân bài hoặc domino hoặc một con xúc xắc có mặt hướng lên trên thể hiện sáu pip.
“And she shall remain in the blood of her purification sixty-six days.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "half-dozen" khi diễn đạt nét nghĩa: một quân bài hoặc domino hoặc một con xúc xắc có mặt hướng lên trên thể hiện sáu pip.
Đồng nghĩa trực tiếp với "half-dozen" khi diễn đạt nét nghĩa: một quân bài hoặc domino hoặc một con xúc xắc có mặt hướng lên trên thể hiện sáu pip.
Đồng nghĩa trực tiếp với "half-dozen" khi diễn đạt nét nghĩa: một quân bài hoặc domino hoặc một con xúc xắc có mặt hướng lên trên thể hiện sáu pip.
Câu dẫn chứng văn học: half-dozen
Six months after the release of Sweetener, Grande released her fifth studio album Thank u, next.Sáu tháng sau khi phát hành Sweetener, Grande phát hành album phòng thu thứ năm Thank u, next.
And she shall remain in the blood of her purification sixty-six days.Six armies were levied for the defence of Italy when the long-dreaded approach of Hasdrubal was announced.In the first act, for example, there are six scenes, which take place alternately in Charudatta's house and in the street outside.Steep one ounce of caraway-seed and six ounces of loaf sugar with one quart of brandy.Lengths of manila are so spliced to these flexible wire halyards that when they are belayed the splice is about six feet above the deck.Adding the bonds, she would be able to realize around six thousand in cash.What am I here for except to meet Miss Dudley from four to six?” he expostulated.Đọc mở rộng theo CEFR: half-dozen
Từ vựng bậcA1→“Six months after the release of Sweetener, Grande released her fifth studio album Thank u, next.”
Sáu tháng sau khi phát hành Sweetener, Grande phát hành album phòng thu thứ năm Thank u, next.
Nguồn: Wikipedia contributors: Ariana Grande
“Six months after the release of Sweetener, Grande released her fifth studio album Thank u, next.”
Sáu tháng sau khi phát hành Sweetener, Grande phát hành album phòng thu thứ năm Thank u, next.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “half-dozen”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “half-dozen” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “half-dozen”
Dữ liệu từ nguyên: six ↔ half-dozen
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “half-dozen”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “half-dozen” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “half-dozen”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “half-dozen”:
“And she shall remain in the blood of her purification sixty-six days.”
Gợi ý luyện tập với “half-dozen”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
half-dozen (tính từ): một quân bài hoặc domino hoặc một con xúc xắc có mặt hướng lên trên thể hiện sáu pip
Định nghĩa tiếng Anh: Denoting a quantity consisting of six items or units.
six ↔ half-dozen
Họ từ trong dữ liệu: six: danh từ (n)
six months
“'No. That's what I've been trying to find out for the last six months.”
six weeks
“They can give birth to the most four babies after being in the mother's womb for about six weeks.”
six o'clock
Mở rộng biên độ diễn đạt với "half-dozen".
Ứng dụng & Mở rộng: “half-dozen”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “half-dozen”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “half-dozen”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “half-dozen” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “half-dozen” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: half-dozen
Hỏi đáp trọng tâmhalf-dozen nghĩa là gì (meaning & definition)?
half-dozen (tính từ, phát âm Mỹ /ˈhæfˌdʌzən/) có nghĩa là một quân bài hoặc domino hoặc một con xúc xắc có mặt hướng lên trên thể hiện sáu pip (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "six"). denoting a quantity consisting of six items or units
Từ half-dozen trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhæf/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhæfˌdʌzən/; US /ˈhæfˌdʌzən/.
Từ half-dozen là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "half-dozen" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ half-dozen theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một quân bài hoặc domino hoặc một con xúc xắc có mặt hướng lên trên thể hiện sáu pip (Ví dụ: “Six months after the release of Sweetener, Grande released her fifth studio album Thank u, next.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ half-dozen:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhæfˌdʌzən/; US /ˈhæfˌdʌzən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ half-dozen:
six months; six weeks; six o'clock; six hundred; six feet
half-dozen được dùng trong câu như thế nào?
And she shall remain in the blood of her purification sixty-six days. (Khuyết danh, The Bible, Douay-Rheims, Old Testament: Part 1; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)