Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

grouped

danh từ (n)

A1
/ˈɡɹupt//ˈɡɹupt/

Grouped có nghĩa là bất kỳ số lượng thực thể (thành viên) nào được coi là một đơn vị (dạng biến thể ngữ pháp của "group").

Định nghĩa Anh - Anh: Any number of entities (members) considered as a unit.

Họ từ:group(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.groupeddanh từ (n)

    Any number of entities (members) considered as a unit.

    Bất kỳ số lượng thực thể (thành viên) nào được coi là một đơn vị.

    Đồng nghĩa (SYN):group/grouping
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.groupedđộng từ (v)

    Arrange into a group or groups.

    (hóa học) hai hoặc nhiều nguyên tử liên kết với nhau thành một đơn vị và tạo thành một phần của phân tử.

    Đồng nghĩa (SYN):group
  3. 3.groupeddanh từ (n)

    A set that is closed, associative, has an identity element and every element has an inverse.

    Nhóm.

    Đồng nghĩa (SYN):group/mathematical group
  4. 4.groupedđộng từ (v)

    Form a group or group together.

    Sắp xếp thành một nhóm hoặc nhóm.

    Đồng nghĩa (SYN):group/aggroup
  5. 5.groupeddanh từ (n)[chemistry]

    Two or more atoms bound together as a single unit and forming part of a molecule.

    Cùng nhau thành lập một nhóm hoặc nhóm.

    Đồng nghĩa (SYN):group/radical/chemical group
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): grouped

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

group ↔ grouped

Mục từ "grouped" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "group" (bất kỳ số lượng thực thể (thành viên) nào được coi là một đơn vị).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: grouped

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "grouped" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: group: danh từ (n).

groupdanh từ (n)/ˈɡɹup/

bất kỳ số lượng thực thể (thành viên) nào được coi là một đơn vị

•

The fourth and as yet unwritten volume of this group will treat of it exclusively.

Nguồn: Hurst, Fannie: A president is born

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: grouped

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "grouped". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • control group
  • ethnic group
  • small group
  • social group
  • functional group
  • joined the group
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: grouped

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "grouped" phân theo từng nét nghĩa (bất kỳ số lượng thực thể (thành viên) nào được coi là một đơn vị), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "grouped" ở nét nghĩa "bất kỳ số lượng thực thể (thành viên) nào được coi là một đơn vị" (ngoài ra "group" còn biểu thị: cùng nhau thành lập một nhóm hoặc nhóm).

“The fourth and as yet unwritten volume of this group will treat of it exclusively.””

Đồng nghĩa với "grouped" ở nét nghĩa "bất kỳ số lượng thực thể (thành viên) nào được coi là một đơn vị" (ngoài ra "grouping" còn biểu thị: hoạt động sắp xếp mọi thứ lại với nhau theo nhóm).

“Now the first attempts resulted in artificial classifications, much like our grouping of bats with birds and whales with fish.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "grouped" khi diễn đạt nét nghĩa: nhóm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "grouped" khi diễn đạt nét nghĩa: sắp xếp thành một nhóm hoặc nhóm.

Đồng nghĩa với "grouped" ở nét nghĩa "cùng nhau thành lập một nhóm hoặc nhóm" (ngoài ra "radical" còn biểu thị: hai hoặc nhiều nguyên tử liên kết với nhau thành một đơn vị và tạo thành một phần của phân tử).

“No voices appear to have been used in the same radical, so that there are separate transitive and intransitive verbs.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "grouped" khi diễn đạt nét nghĩa: cùng nhau thành lập một nhóm hoặc nhóm.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: grouped

Taking a global perspective, a wise group leader might say: “This constant war hurts our group.

Nhìn từ góc độ toàn cầu, một người lãnh đạo nhóm khôn ngoan có thể nói: “Cuộc chiến liên miên này làm tổn hại đến nhóm của chúng tôi.

Tác phẩm mở: Living the Golden Rule/Embracing other Races and Outgroups
Dr. Zircon sat unperturbed while some of the women in the group expressed resentment about aspects of their lives.

Tiến sĩ Zircon ngồi im lặng trong khi một số phụ nữ trong nhóm bày tỏ sự bất bình về các khía cạnh trong cuộc sống của họ.

Tác phẩm mở: Autism spectrum/A few impertinent questions/How can we claim to scientifically manipulate thoughts and emotions if we don't even understand how such elusive phenomena relate to physical reality?
The fourth and as yet unwritten volume of this group will treat of it exclusively.”
Hurst, Fannie: A president is born, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This fellow isn't an agent of the Soviet Government, but of the extreme group, whoever they are."
Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The death of a millionaire, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The exposition of our theories concerning this group must be reserved for a more detailed consideration of the subject.
Freud, Sigmund: Collected papers, Volume I
As regards classification of the subject, I propose to exclude a group of intense obsessions which are nothing but memories, unaltered images of important experiences.
Freud, Sigmund: Collected papers, Volume I
These are single group with no control, controlled clinical trial and randomized controlled clinical trial.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2015/Meditative colouring and stress
A belief that events occur in groups of three is one example.
Tác phẩm mở: Global Perspective/Toward a Global Perspective—seeing through illusion
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: grouped

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “grouped” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Taking a global perspective, a wise group leader might say: “This constant war hurts our group.”

Nhìn từ góc độ toàn cầu, một người lãnh đạo nhóm khôn ngoan có thể nói: “Cuộc chiến liên miên này làm tổn hại đến nhóm của chúng tôi.

Nguồn: Tác phẩm mở: Living the Golden Rule/Embracing other Races and Outgroups

“Dr. Zircon sat unperturbed while some of the women in the group expressed resentment about aspects of their lives.”

Tiến sĩ Zircon ngồi im lặng trong khi một số phụ nữ trong nhóm bày tỏ sự bất bình về các khía cạnh trong cuộc sống của họ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Autism spectrum/A few impertinent questions/How can we claim to scientifically manipulate thoughts and emotions if we don't even understand how such elusive phenomena relate to physical reality?

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “grouped”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “grouped” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “grouped”

Dữ liệu từ nguyên: group ↔ grouped

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “grouped”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “grouped” với tần suất cao:

1.611 lần trong kho sách
1.068 lần trong kho sách
1.843 lần trong kho sách
859 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “grouped”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “grouped”:

“The fourth and as yet unwritten volume of this group will treat of it exclusively.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “grouped”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɹupt/; US /ˈɡɹupt/.

grouped (danh từ): bất kỳ số lượng thực thể (thành viên) nào được coi là một đơn vị

Định nghĩa tiếng Anh: Any number of entities (members) considered as a unit.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

group ↔ grouped

Họ từ trong dữ liệu: group: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.611 lần trong kho sách

control group

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "grouped" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.068 lần trong kho sách

ethnic group

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "grouped" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.843 lần trong kho sách

small group

Nét nghĩa mở rộng: arrange into a group or groups ((hóa học) hai hoặc nhiều nguyên tử liên kết với nhau thành một đơn vị và tạo thành một phần của phân tử)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The special neurons _____ together in nerves take information (messages) to and from the human body to the central nervous system.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: grouped

The special neurons grouped together in nerves take information (messages) to and from the human body to the central nervous system.

Nguồn: Tác phẩm mở: English-Chinese/Nerve

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “grouped”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: grouped

Hỏi đáp trọng tâm

grouped nghĩa là gì (meaning & definition)?

grouped (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɡɹupt/) có nghĩa là bất kỳ số lượng thực thể (thành viên) nào được coi là một đơn vị (dạng biến thể ngữ pháp của "group"). any number of entities (members) considered as a unit

Từ grouped trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡɹupt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɹupt/; US /ˈɡɹupt/.

Từ grouped là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "grouped" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ grouped theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: bất kỳ số lượng thực thể (thành viên) nào được coi là một đơn vị - Nét nghĩa 2 [A1]: (hóa học) hai hoặc nhiều nguyên tử liên kết với nhau thành một đơn vị và tạo thành một phần của phân tử - Nét nghĩa 3 [A1]: nhóm - Nét nghĩa 4 [A1]: sắp xếp thành một nhóm hoặc nhóm - Nét nghĩa 5 [A1]: cùng nhau thành lập một nhóm hoặc nhóm

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ grouped:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɹupt/; US /ˈɡɹupt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ grouped:

control group; ethnic group; small group; social group; functional group

grouped được dùng trong câu như thế nào?

The fourth and as yet unwritten volume of this group will treat of it exclusively.” (Fannie Hurst, A president is born; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/grouped, mã đối chiếu EV-514FD889. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "grouped" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "group".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

group