Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

granular

tính từ (adj)

A2

Granular có nghĩa là granular (tính từ) có nghĩa là nhiều cát, phủ đầy cát; có màu vàng nâu nhạt như màu cát, nhiều cát, phủ đầy cát; có màu vàng nâu nhạt như màu cát.

Định nghĩa Anh - Anh: Covered with or consisting mostly of sand; having a light yellowish-brown color like sand.

Họ từ:sandy(tính từ (adj))/sand(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nhiều cát”:granularA2/sandyA2/grittyA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.granulartính từ (adj)

    Covered with or consisting mostly of sand; having a light yellowish-brown color like sand.

    Nhiều cát, phủ đầy cát; có màu vàng nâu nhạt như màu cát.

    • •

      The pine leaves a sandy and sterile soil, the harder woods a strong and fruitful mould.

    Đồng nghĩa (SYN):sandy/gritty
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): granular

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sandy ↔ granular

Mục từ "granular" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sandy" (nhiều cát, phủ đầy cát; có màu vàng nâu nhạt như màu cát).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: granular

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "granular" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: sandy: tính từ (adj), sand: danh từ (n).

sandytính từ (adj)/ˈsændi/

nhiều cát, phủ đầy cát; có màu vàng nâu nhạt như màu cát

•

The pine leaves a sandy and sterile soil, the harder woods a strong and fruitful mould.

Nguồn: Thoreau, Henry David: Journal 01, 1837-1846 The Writings of Henry David Thoreau, Volume 07 (of 20)

sanddanh từ (n)/ˈsænd/

một vật liệu lỏng lẻo bao gồm các hạt đá hoặc san hô

•

The sand may have arisen from the crumbled pieces of some stones, or the stones may have been composed of it.

Nguồn: Kalm, Pehr: Travels into North America, Volume 3 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: granular

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "granular". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sandy beach

    Nothing but a continuous sandy beach meets the eye, which at length becomes tedious in the extreme.

    Various: The southern literary messenger, Vol. II., No. 3, February, 1836

  • sandy hook
  • sandy soil
  • sandy beaches
  • sandy haired
  • sandy desert
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: granular

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "granular" phân theo từng nét nghĩa (nhiều cát, phủ đầy cát; có màu vàng nâu nhạt như màu cát), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "granular" khi diễn đạt nét nghĩa: nhiều cát, phủ đầy cát; có màu vàng nâu nhạt như màu cát.

“The pine leaves a sandy and sterile soil, the harder woods a strong and fruitful mould.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "granular" khi diễn đạt nét nghĩa: nhiều cát, phủ đầy cát; có màu vàng nâu nhạt như màu cát.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: granular

The pine leaves a sandy and sterile soil, the harder woods a strong and fruitful mould.
Thoreau, Henry David: Journal 01, 1837-1846 The Writings of Henry David Thoreau, Volume 07 (of 20), Nguyên văn tác phẩm
When we keep afloat, they secure the bow of the canoe to a stake run into the sandy bottom.
Herndon, William Lewis: Exploration of the Valley of the Amazon, Part 2 (of 2)
"I am sure Sandy will conclude we have been spirited away, unless Mrs. Seymour finds him.
Wood, Henry, Mrs.: Court Netherleigh: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Sandy was engaged in an interesting conversation with an aged old priest who had stopped at the mission with some newspapers.
Roy, Lillian Elizabeth: Girl Scouts in Arizona and New Mexico, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The sandy substratum of the coarse conglomerate at the Cascades is evidently an old river or beach deposit.
Various: Proceedings of the California Academy of Sciences, Volume III, 1863-1867, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It will thrive both on sandy and clay soils and is tolerant of ordinary soil acidity.
Hollowell, E. A. (Eugene Amos): Crimson Clover [1947]
Sandy squirmed from the surprisingly iron grip of the visitor.
Watanna, Onoto: His Royal Nibs, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The boys saw an ungainly white man in the rush of the fleeing savages; he had sandy hair and a thin, fox-like face.
McIntyre, John T. (John Thomas): In the Rockies with Kit Carson, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: granular

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “granular” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The pine leaves a sandy and sterile soil, the harder woods a strong and fruitful mould.”

Nguồn: Thoreau, Henry David: Journal 01, 1837-1846 The Writings of Henry David Thoreau, Volume 07 (of 20)

“When we keep afloat, they secure the bow of the canoe to a stake run into the sandy bottom.”

Nguồn: Herndon, William Lewis: Exploration of the Valley of the Amazon, Part 2 (of 2)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “granular”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “granular” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “granular”

Dữ liệu từ nguyên: sandy ↔ granular

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “granular”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “granular” với tần suất cao:

1.062 lần trong kho sách
525 lần trong kho sách
605 lần trong kho sách
146 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “granular”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “granular”:

Đồng nghĩa:sandygritty

“The pine leaves a sandy and sterile soil, the harder woods a strong and fruitful mould.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “granular”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

granular (tính từ): nhiều cát, phủ đầy cát; có màu vàng nâu nhạt như màu cát

Định nghĩa tiếng Anh: Covered with or consisting mostly of sand; having a light yellowish-brown color like sand.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sandy ↔ granular

Họ từ trong dữ liệu: sandy: tính từ (adj), sand: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.062 lần trong kho sách

sandy beach

“Nothing but a continuous sandy beach meets the eye, which at length becomes tedious in the extreme.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm525 lần trong kho sách

sandy hook

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "granular" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái605 lần trong kho sách

sandy soil

Mở rộng biên độ diễn đạt với "granular".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “granular”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: granular

Hỏi đáp trọng tâm

granular nghĩa là gì (meaning & definition)?

granular (tính từ) có nghĩa là nhiều cát, phủ đầy cát; có màu vàng nâu nhạt như màu cát (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "sandy"). covered with or consisting mostly of sand; having a light yellowish-brown color like sand

Từ granular là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "granular" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ granular theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: nhiều cát, phủ đầy cát; có màu vàng nâu nhạt như màu cát (Ví dụ: “The pine leaves a sandy and sterile soil, the harder woods a strong and fruitful mould.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ granular:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ granular:

sandy beach; sandy hook; sandy soil; sandy beaches; sandy haired

granular được dùng trong câu như thế nào?

The pine leaves a sandy and sterile soil, the harder woods a strong and fruitful mould. (Henry David Thoreau, Journal 01, 1837-1846 The Writings of Henry David Thoreau, Volume 07 (of 20); Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/granular, mã đối chiếu EV-01E2B92D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "granular" được liên kết từ mục từ "sandy".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

sandy