granular
tính từ (adj)
Granular có nghĩa là granular (tính từ) có nghĩa là nhiều cát, phủ đầy cát; có màu vàng nâu nhạt như màu cát, nhiều cát, phủ đầy cát; có màu vàng nâu nhạt như màu cát.
Định nghĩa Anh - Anh: Covered with or consisting mostly of sand; having a light yellowish-brown color like sand.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.granulartính từ (adj)
Covered with or consisting mostly of sand; having a light yellowish-brown color like sand.
Nhiều cát, phủ đầy cát; có màu vàng nâu nhạt như màu cát.
- •
The pine leaves a sandy and sterile soil, the harder woods a strong and fruitful mould.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •sandy beach1.062 lần trong kho sách
- •sandy hook525 lần trong kho sách
- •sandy soil605 lần trong kho sách
- •sandy beaches146 lần trong kho sách
- •sandy haired225 lần trong kho sách
- •sandy desert294 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): granular
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
sandy ↔ granular
Mục từ "granular" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sandy" (nhiều cát, phủ đầy cát; có màu vàng nâu nhạt như màu cát).
Họ từ & Biến thể từ loại: granular
Họ từ của "granular" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: sandy: tính từ (adj), sand: danh từ (n).
nhiều cát, phủ đầy cát; có màu vàng nâu nhạt như màu cát
The pine leaves a sandy and sterile soil, the harder woods a strong and fruitful mould.
Nguồn: Thoreau, Henry David: Journal 01, 1837-1846 The Writings of Henry David Thoreau, Volume 07 (of 20)
một vật liệu lỏng lẻo bao gồm các hạt đá hoặc san hô
The sand may have arisen from the crumbled pieces of some stones, or the stones may have been composed of it.
Nguồn: Kalm, Pehr: Travels into North America, Volume 3 (of 3)
Cụm từ & Collocations: granular
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "granular". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- sandy beach
Nothing but a continuous sandy beach meets the eye, which at length becomes tedious in the extreme.
Various: The southern literary messenger, Vol. II., No. 3, February, 1836
- sandy hook
- sandy soil
- sandy beaches
- sandy haired
- sandy desert
Đồng nghĩa & Sắc thái: granular
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "granular" phân theo từng nét nghĩa (nhiều cát, phủ đầy cát; có màu vàng nâu nhạt như màu cát), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "granular" khi diễn đạt nét nghĩa: nhiều cát, phủ đầy cát; có màu vàng nâu nhạt như màu cát.
“The pine leaves a sandy and sterile soil, the harder woods a strong and fruitful mould.”
Câu dẫn chứng văn học: granular
The pine leaves a sandy and sterile soil, the harder woods a strong and fruitful mould.When we keep afloat, they secure the bow of the canoe to a stake run into the sandy bottom."I am sure Sandy will conclude we have been spirited away, unless Mrs. Seymour finds him.Sandy was engaged in an interesting conversation with an aged old priest who had stopped at the mission with some newspapers.The sandy substratum of the coarse conglomerate at the Cascades is evidently an old river or beach deposit.It will thrive both on sandy and clay soils and is tolerant of ordinary soil acidity.Sandy squirmed from the surprisingly iron grip of the visitor.The boys saw an ungainly white man in the rush of the fleeing savages; he had sandy hair and a thin, fox-like face.Đọc mở rộng theo CEFR: granular
Từ vựng bậcA2→“The pine leaves a sandy and sterile soil, the harder woods a strong and fruitful mould.”
Nguồn: Thoreau, Henry David: Journal 01, 1837-1846 The Writings of Henry David Thoreau, Volume 07 (of 20)
“When we keep afloat, they secure the bow of the canoe to a stake run into the sandy bottom.”
Nguồn: Herndon, William Lewis: Exploration of the Valley of the Amazon, Part 2 (of 2)
Cấu trúc & Vận dụng: “granular”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “granular” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “granular”
Dữ liệu từ nguyên: sandy ↔ granular
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “granular”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “granular” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “granular”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
granular (tính từ): nhiều cát, phủ đầy cát; có màu vàng nâu nhạt như màu cát
Định nghĩa tiếng Anh: Covered with or consisting mostly of sand; having a light yellowish-brown color like sand.
sandy ↔ granular
Họ từ trong dữ liệu: sandy: tính từ (adj), sand: danh từ (n)
sandy beach
“Nothing but a continuous sandy beach meets the eye, which at length becomes tedious in the extreme.”
sandy hook
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "granular" trong câu.
sandy soil
Mở rộng biên độ diễn đạt với "granular".
Ứng dụng & Mở rộng: “granular”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “granular”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “granular”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “granular” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “granular” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: granular
Hỏi đáp trọng tâmgranular nghĩa là gì (meaning & definition)?
granular (tính từ) có nghĩa là nhiều cát, phủ đầy cát; có màu vàng nâu nhạt như màu cát (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "sandy"). covered with or consisting mostly of sand; having a light yellowish-brown color like sand
Từ granular là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "granular" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ granular theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: nhiều cát, phủ đầy cát; có màu vàng nâu nhạt như màu cát (Ví dụ: “The pine leaves a sandy and sterile soil, the harder woods a strong and fruitful mould.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ granular:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ granular:
sandy beach; sandy hook; sandy soil; sandy beaches; sandy haired
granular được dùng trong câu như thế nào?
The pine leaves a sandy and sterile soil, the harder woods a strong and fruitful mould. (Henry David Thoreau, Journal 01, 1837-1846 The Writings of Henry David Thoreau, Volume 07 (of 20); Nguyên văn tiếng Anh)