glucinium
danh từ (n)
Glucinium có nghĩa là glucinium (danh từ) có nghĩa là một nguyên tố kim loại hóa trị hai độc hại màu xám giòn mạnh nhẹ, một nguyên tố kim loại hóa trị hai độc hại màu xám giòn mạnh nhẹ.
Định nghĩa Anh - Anh: A light strong brittle grey toxic bivalent metallic element.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.gluciniumdanh từ (n)
A light strong brittle grey toxic bivalent metallic element.
Một nguyên tố kim loại hóa trị hai độc hại màu xám giòn mạnh nhẹ.
- •
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •be made210.082 lần trong kho sách
- •be able176.061 lần trong kho sách
- •be going160.428 lần trong kho sách
- •be found131.690 lần trong kho sách
- •be seen130.091 lần trong kho sách
- •be about129.764 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): glucinium
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
be ↔ glucinium
Mục từ "glucinium" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "be" (một nguyên tố kim loại hóa trị hai độc hại màu xám giòn mạnh nhẹ).
Họ từ & Biến thể từ loại: glucinium
Họ từ của "glucinium" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: be: động từ (v).
thì, là (động từ liên kết nối chủ ngữ với danh từ hoặc tính từ bổ ngữ)
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.
Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction
Cụm từ & Collocations: glucinium
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "glucinium". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- be made
- be able
- be going
- be found
- be seen
- be about
Đồng nghĩa & Sắc thái: glucinium
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "glucinium" phân theo từng nét nghĩa (một nguyên tố kim loại hóa trị hai độc hại màu xám giòn mạnh nhẹ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "glucinium" ở nét nghĩa "một nguyên tố kim loại hóa trị hai độc hại màu xám giòn mạnh nhẹ" (ngoài ra "be" còn biểu thị: thì, là (động từ liên kết nối chủ ngữ với danh từ hoặc tính từ bổ ngữ)).
“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "glucinium" khi diễn đạt nét nghĩa: một nguyên tố kim loại hóa trị hai độc hại màu xám giòn mạnh nhẹ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "glucinium" khi diễn đạt nét nghĩa: một nguyên tố kim loại hóa trị hai độc hại màu xám giòn mạnh nhẹ.
Câu dẫn chứng văn học: glucinium
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.You would say, 'Great-London was here a year ago.Mars was well above the eastern horizon; through the electro-telescope I looked that way.He could only vaguely remember, in that dazed fixedness of attention, just why he and Lurain were descending this awful path.“My goodness!” said the young woman, shivering slightly, “an’ are yuh sure they’re—they’re safe?”Dot thought it a very large living-room, considering that her apartment was only three rooms.So glad that you’re feeling well and that the baby is healthy.Đọc mở rộng theo CEFR: glucinium
Từ vựng bậcA1→“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”
Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction
“A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.”
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
Cấu trúc & Vận dụng: “glucinium”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “glucinium” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “glucinium”
Dữ liệu từ nguyên: be ↔ glucinium
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “glucinium”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “glucinium” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “glucinium”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “glucinium”:
“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”
Gợi ý luyện tập với “glucinium”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
glucinium (danh từ): một nguyên tố kim loại hóa trị hai độc hại màu xám giòn mạnh nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh: A light strong brittle grey toxic bivalent metallic element.
be ↔ glucinium
Họ từ trong dữ liệu: be: động từ (v)
be made
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "glucinium" trong câu.
be able
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "glucinium" trong câu.
be going
Mở rộng biên độ diễn đạt với "glucinium".
Ứng dụng & Mở rộng: “glucinium”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “glucinium”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “glucinium”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “glucinium” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “glucinium” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: glucinium
Hỏi đáp trọng tâmglucinium nghĩa là gì (meaning & definition)?
glucinium (danh từ) có nghĩa là một nguyên tố kim loại hóa trị hai độc hại màu xám giòn mạnh nhẹ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "be"). a light strong brittle grey toxic bivalent metallic element
Từ glucinium là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "glucinium" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ glucinium theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một nguyên tố kim loại hóa trị hai độc hại màu xám giòn mạnh nhẹ (Ví dụ: “If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ glucinium:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ glucinium:
be made; be able; be going; be found; be seen
glucinium được dùng trong câu như thế nào?
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)