Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

beryllium

danh từ (n)

A1
/bɚˈɪliəm//bɚˈɪliəm/

Beryllium có nghĩa là một nguyên tố kim loại hóa trị hai độc hại màu xám giòn mạnh nhẹ.

Định nghĩa Anh - Anh: A light strong brittle grey toxic bivalent metallic element.

Họ từ:be(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.berylliumdanh từ (n)

    A light strong brittle grey toxic bivalent metallic element.

    Một nguyên tố kim loại hóa trị hai độc hại màu xám giòn mạnh nhẹ.

    • •

      If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): beryllium

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

be ↔ beryllium

Mục từ "beryllium" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "be" (một nguyên tố kim loại hóa trị hai độc hại màu xám giòn mạnh nhẹ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: beryllium

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "beryllium" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: be: động từ (v).

beđộng từ (v)/biː/

thì, là (động từ liên kết nối chủ ngữ với danh từ hoặc tính từ bổ ngữ)

•

If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.

Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: beryllium

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "beryllium". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • be made
  • be able
  • be going
  • be found
  • be seen
  • be about
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: beryllium

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "beryllium" phân theo từng nét nghĩa (một nguyên tố kim loại hóa trị hai độc hại màu xám giòn mạnh nhẹ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "beryllium" ở nét nghĩa "một nguyên tố kim loại hóa trị hai độc hại màu xám giòn mạnh nhẹ" (ngoài ra "be" còn biểu thị: thì, là (động từ liên kết nối chủ ngữ với danh từ hoặc tính từ bổ ngữ)).

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "beryllium" khi diễn đạt nét nghĩa: một nguyên tố kim loại hóa trị hai độc hại màu xám giòn mạnh nhẹ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "beryllium" khi diễn đạt nét nghĩa: một nguyên tố kim loại hóa trị hai độc hại màu xám giòn mạnh nhẹ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: beryllium

If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.
Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
You would say, 'Great-London was here a year ago.
Cummings, Ray: Explorers into infinity, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Mars was well above the eastern horizon; through the electro-telescope I looked that way.
Cummings, Ray: Explorers into infinity, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He could only vaguely remember, in that dazed fixedness of attention, just why he and Lurain were descending this awful path.
Hamilton, Edmond: The lake of life, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“My goodness!” said the young woman, shivering slightly, “an’ are yuh sure they’re—they’re safe?”
Humphreys, Ray: A bear-raising ride, Nguyên văn tác phẩm
Dot thought it a very large living-room, considering that her apartment was only three rooms.
Delmar, Viña: Bad girl, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
So glad that you’re feeling well and that the baby is healthy.
Delmar, Viña: Bad girl, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: beryllium

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “beryllium” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction

“A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.”

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “beryllium”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “beryllium” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “beryllium”

Dữ liệu từ nguyên: be ↔ beryllium

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “beryllium”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “beryllium” với tần suất cao:

210.082 lần trong kho sách
176.061 lần trong kho sách
160.428 lần trong kho sách
131.690 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “beryllium”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “beryllium”:

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “beryllium”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɚˈɪliəm/; US /bɚˈɪliəm/.

beryllium (danh từ): một nguyên tố kim loại hóa trị hai độc hại màu xám giòn mạnh nhẹ

Định nghĩa tiếng Anh: A light strong brittle grey toxic bivalent metallic element.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

be ↔ beryllium

Họ từ trong dữ liệu: be: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi210.082 lần trong kho sách

be made

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "beryllium" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm176.061 lần trong kho sách

be able

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "beryllium" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái160.428 lần trong kho sách

be going

Mở rộng biên độ diễn đạt với "beryllium".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “beryllium”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: beryllium

Hỏi đáp trọng tâm

beryllium nghĩa là gì (meaning & definition)?

beryllium (danh từ, phát âm Mỹ /bɚˈɪliəm/) có nghĩa là một nguyên tố kim loại hóa trị hai độc hại màu xám giòn mạnh nhẹ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "be"). a light strong brittle grey toxic bivalent metallic element

Từ beryllium trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɚˈɪliəm/; US /bɚˈɪliəm/.

Từ beryllium là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "beryllium" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ beryllium theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một nguyên tố kim loại hóa trị hai độc hại màu xám giòn mạnh nhẹ (Ví dụ: “If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ beryllium:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɚˈɪliəm/; US /bɚˈɪliəm/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ beryllium:

be made; be able; be going; be found; be seen

beryllium được dùng trong câu như thế nào?

If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/beryllium, mã đối chiếu EV-0327A080. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "beryllium" được liên kết từ mục từ "be".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

be