Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

four-spot

danh từ (n)

A1

Four-spot có nghĩa là four-spot (danh từ) có nghĩa là là một nhiều hơn ba, là một nhiều hơn ba.

Định nghĩa Anh - Anh: A playing card or domino or die whose upward face shows four pips.

Họ từ:four(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “là một nhiều hơn ba”:four-spotA1/fourA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.four-spotdanh từ (n)

    A playing card or domino or die whose upward face shows four pips.

    Là một nhiều hơn ba.

    • •

      At first, the child develops a scheme for “pet” which includes all furry four-legged animals.

      Đầu tiên, đứa trẻ phát triển một kế hoạch dành cho “thú cưng” bao gồm tất cả các loài động vật bốn chân có lông.

    Đồng nghĩa (SYN):four
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): four-spot

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

four ↔ four-spot

Mục từ "four-spot" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "four" (là một nhiều hơn ba).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: four-spot

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "four-spot" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: four: danh từ (n).

fourdanh từ (n)/ˈfɔɹ/

số hồng y là tổng của ba và một

•

The four houses which made the rising city of Brownsville were burned, that was sure—certain citizens of the village had gone out to see.

Nguồn: Hubbard, Elbert: Time and chance

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: four-spot

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "four-spot". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • twenty four
  • four hours
  • four hundred
  • four years
  • four o'clock
  • four days
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: four-spot

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "four-spot" phân theo từng nét nghĩa (là một nhiều hơn ba), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "four-spot" ở nét nghĩa "là một nhiều hơn ba" (ngoài ra "four" còn biểu thị: số hồng y là tổng của ba và một).

“The four houses which made the rising city of Brownsville were burned, that was sure—certain citizens of the village had gone out to see.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: four-spot

At first, the child develops a scheme for “pet” which includes all furry four-legged animals.

Đầu tiên, đứa trẻ phát triển một kế hoạch dành cho “thú cưng” bao gồm tất cả các loài động vật bốn chân có lông.

Tác phẩm mở: Foundations and Assessment of Education/Edition 1/Foundations Table of Contents/Chapter 2/2.5.1
“Here is a family living in close symbiotic relationship, a single organism with four branches, where a twitch in one creates a spasm in another.

“Đây là một gia đình sống trong mối quan hệ cộng sinh chặt chẽ, một cơ thể duy nhất có bốn nhánh, trong đó một cái co giật ở một nhánh sẽ tạo ra sự co thắt ở một nhánh khác.

Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/American Pre-WWII
Puerto Rico chooses a "Resident Commissioner" for a four-year term, while the others choose "Delegates" for two-year terms.

Puerto Rico chọn "Ủy viên thường trú" cho nhiệm kỳ bốn năm, trong khi những vùng khác chọn "Đại biểu" cho nhiệm kỳ hai năm.

Tác phẩm mở: Saylor.org's Comparative Politics/Types of Legislatures: Unicameral vs Bicameral Systems
The body has four lines of defense to combat bacteria.

Cơ thể có bốn tuyến phòng thủ để chống lại vi khuẩn.

Tác phẩm mở: Nursing Study Guide/Causes of disease
These four factors as well as others affect the individual’s self-efficacy.

Bốn yếu tố này cũng như những yếu tố khác ảnh hưởng đến năng lực bản thân của cá nhân.

Tác phẩm mở: Cognition and Instruction/Sociocognitive Learning
The four houses which made the rising city of Brownsville were burned, that was sure—certain citizens of the village had gone out to see.
Hubbard, Elbert: Time and chance, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The crew was divided into two watches which changed at eight bells, i.e. at eight and twelve and four o’clock.
Craig, Anne A.: On shipboard
It is to be taken two to four times a day mixed in a glass with four to six ounces of water.
Tác phẩm mở: Ethnomedicine/Home Remedies/D - F
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: four-spot

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “four-spot” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“At first, the child develops a scheme for “pet” which includes all furry four-legged animals.”

Đầu tiên, đứa trẻ phát triển một kế hoạch dành cho “thú cưng” bao gồm tất cả các loài động vật bốn chân có lông.

Nguồn: Tác phẩm mở: Foundations and Assessment of Education/Edition 1/Foundations Table of Contents/Chapter 2/2.5.1

““Here is a family living in close symbiotic relationship, a single organism with four branches, where a twitch in one creates a spasm in another.”

“Đây là một gia đình sống trong mối quan hệ cộng sinh chặt chẽ, một cơ thể duy nhất có bốn nhánh, trong đó một cái co giật ở một nhánh sẽ tạo ra sự co thắt ở một nhánh khác.

Nguồn: Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/American Pre-WWII

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “four-spot”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “four-spot” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “four-spot”

Dữ liệu từ nguyên: four ↔ four-spot

Các biến thể thuộc họ từ “four-spot”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “four-spot”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “four-spot” với tần suất cao:

17.853 lần trong kho sách
15.332 lần trong kho sách
13.315 lần trong kho sách
17.469 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “four-spot”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “four-spot”:

Đồng nghĩa:four

“The four houses which made the rising city of Brownsville were burned, that was sure—certain citizens of the village had gone out to see.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “four-spot”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

four-spot (danh từ): là một nhiều hơn ba

Định nghĩa tiếng Anh: A playing card or domino or die whose upward face shows four pips.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

four ↔ four-spot

Họ từ trong dữ liệu: four: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi17.853 lần trong kho sách

twenty four

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "four-spot" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm15.332 lần trong kho sách

four hours

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "four-spot" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái13.315 lần trong kho sách

four hundred

Mở rộng biên độ diễn đạt với "four-spot".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “four-spot”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: four-spot

Hỏi đáp trọng tâm

four-spot nghĩa là gì (meaning & definition)?

four-spot (danh từ) có nghĩa là là một nhiều hơn ba (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "four"). a playing card or domino or die whose upward face shows four pips

Từ four-spot là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "four-spot" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ four-spot theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: là một nhiều hơn ba (Ví dụ: “At first, the child develops a scheme for “pet” which includes all furry four-legged animals.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ four-spot:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ four-spot:

twenty four; four hours; four hundred; four years; four o'clock

four-spot được dùng trong câu như thế nào?

The four houses which made the rising city of Brownsville were burned, that was sure—certain citizens of the village had gone out to see. (Elbert Hubbard, Time and chance; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/four-spot, mã đối chiếu EV-DABDAD59. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "four-spot" được liên kết từ mục từ "four".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

four