Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

flora

danh từ (n)

B2
/ˈflɔɹə//ˈflɔɹə/

Flora có nghĩa là tất cả đời sống thực vật ở một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể.

Định nghĩa Anh - Anh: All the plant life in a particular region or period.

Họ từ:botany(danh từ (n))/plant(động từ (v))/vegetation(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.floradanh từ (n)

    All the plant life in a particular region or period.

    Tất cả đời sống thực vật ở một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể.

    • •

      However, lucifers, tracts, village genius, and Sprott are all off to Botany Bay; and the shire has gone on much the better for it.

      Tuy nhiên, lucifers, vùng đất, thiên tài làng và Sprott đều đến Vịnh Botany; và quận đã tiến triển tốt hơn nhiều nhờ việc đó.

    Đồng nghĩa (SYN):botany/vegetation
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.floradanh từ (n)[botany]

    A living organism lacking the power of locomotion.

    Thiết lập hoặc đặt nền móng cho.

    Đồng nghĩa (SYN):plant/plant life
  3. 3.floradanh từ (n)

    All the plant life in a particular region or period.

    Tất cả đời sống thực vật ở một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):vegetation/botany
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): flora

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

botany ↔ flora

Mục từ "flora" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "botany, plant, vegetation" (tất cả đời sống thực vật ở một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: flora

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "flora" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: botany: danh từ (n), plant: động từ (v), vegetation: danh từ (n).

botanydanh từ (n)/ˈbɑtəni/

tất cả đời sống thực vật ở một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể

•

However, lucifers, tracts, village genius, and Sprott are all off to Botany Bay; and the shire has gone on much the better for it.

Tuy nhiên, lucifers, vùng đất, thiên tài làng và Sprott đều đến Vịnh Botany; và quận đã tiến triển tốt hơn nhiều nhờ việc đó.

Nguồn: Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: "My Novel" — Complete

plantđộng từ (v)/ˈplænt/

tòa nhà để thực hiện lao động công nghiệp

•

Pick away about one-third of it if the plant is established, somewhat more on younger plants.

Nguồn: Brilmayer, Bernice, -1962: All about miniature plants and gardens indoors and out

vegetationdanh từ (n)/ˌvɛdʒəˈteɪʃən/

tất cả đời sống thực vật ở một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể

•

Thus a rock emerging from a sandy beach may often be observed to stand covered with vegetation like an oasis in a desert.

Nguồn: The Encyclopedia, Volume 1 of 28

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: flora

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "flora". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • botany zoology
  • botany bay

    However, lucifers, tracts, village genius, and Sprott are all off to Botany Bay; and the shire has gone on much the better for it.

    Tuy nhiên, lucifers, vùng đất, thiên tài làng và Sprott đều đến Vịnh Botany; và quận đã tiến triển tốt hơn nhiều nhờ việc đó.

    Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: "My Novel" — Complete

  • zoology botany
  • geology botany
  • botany geology
  • cryptogamic botany

    He became a frequent contributor to the Journal, keeping its readers in touch with the more important additions to cryptogamic botany.

    Dana, Edward Salisbury, 1849-1935 [Contributor]: A century of science in America

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: flora

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "flora" phân theo từng nét nghĩa (tất cả đời sống thực vật ở một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "flora" ở nét nghĩa "tất cả đời sống thực vật ở một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể" (ngoài ra "botany" còn biểu thị: ngành sinh học nghiên cứu thực vật).

“However, lucifers, tracts, village genius, and Sprott are all off to Botany Bay; and the shire has gone on much the better for it.”

Đồng nghĩa với "flora" ở nét nghĩa "tất cả đời sống thực vật ở một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể" (ngoài ra "vegetation" còn biểu thị: quá trình sinh trưởng ở thực vật).

“Thus a rock emerging from a sandy beach may often be observed to stand covered with vegetation like an oasis in a desert.”

Đồng nghĩa với "flora" ở nét nghĩa "thiết lập hoặc đặt nền móng cho" (ngoài ra "plant" còn biểu thị: sinh vật sống thiếu khả năng vận động).

“Pick away about one-third of it if the plant is established, somewhat more on younger plants.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "flora" khi diễn đạt nét nghĩa: thiết lập hoặc đặt nền móng cho.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: flora

However, lucifers, tracts, village genius, and Sprott are all off to Botany Bay; and the shire has gone on much the better for it.

Tuy nhiên, lucifers, vùng đất, thiên tài làng và Sprott đều đến Vịnh Botany; và quận đã tiến triển tốt hơn nhiều nhờ việc đó.

Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: "My Novel" — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The masterly tilling of the soil demands one learned in chemistry and botany--botany, which we know is not even a stranger to Latin.
Culp, D. W. (Daniel Wallace), 1852-1918 [Editor]: Twentieth century Negro literature, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I have already made considerable collections, chiefly however in Botany, with a few stones and birds.
Griffith, William: Journals of Travels in Assam, Burma, Bhootan, Afghanistan and the Neighbouring Countries, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He must have been about twenty-two years old when he met Rousseau and began to study botany seriously.
Packard, A. S. (Alpheus Spring): Lamarck, the Founder of Evolution: His Life and Work
He had no desire to write a botany, or an ornithology; rather would he learn of Nature the fundamentals of human living.
Pattee, Fred Lewis: A History of American Literature Since 1870, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The students call it "Botany Bay," because of the prison-like style of the architecture and its uninviting appearance.
Curtis, William Eleroy: One Irish Summer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
England's social sewage was not to be shot down in Botany Bay, to be deodorised or made pure just because the authorities willed it.
Griffiths, Arthur: Prisons Over Seas Deportation and Colonization; British and American Prisons of To-day, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In botany and zoology alike, the development of the cell theory is one of the most conspicuous advances of the century.
Morris, Charles: Famous Men and Great Events of the Nineteenth Century
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: flora

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “flora” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“However, lucifers, tracts, village genius, and Sprott are all off to Botany Bay; and the shire has gone on much the better for it.”

Tuy nhiên, lucifers, vùng đất, thiên tài làng và Sprott đều đến Vịnh Botany; và quận đã tiến triển tốt hơn nhiều nhờ việc đó.

Nguồn: Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: "My Novel" — Complete

“However, lucifers, tracts, village genius, and Sprott are all off to Botany Bay; and the shire has gone on much the better for it.”

Tuy nhiên, lucifers, vùng đất, thiên tài làng và Sprott đều đến Vịnh Botany; và quận đã tiến triển tốt hơn nhiều nhờ việc đó.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “flora”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “flora” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “flora”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “flora” với tần suất cao:

35 lần trong kho sách
612 lần trong kho sách
27 lần trong kho sách
23 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “flora”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “flora”:

“However, lucifers, tracts, village genius, and Sprott are all off to Botany Bay; and the shire has gone on much the better for it.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “flora”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflɔɹə/; US /ˈflɔɹə/.

flora (danh từ): tất cả đời sống thực vật ở một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể

Định nghĩa tiếng Anh: All the plant life in a particular region or period.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

botany ↔ flora

Họ từ trong dữ liệu: botany: danh từ (n), plant: động từ (v), vegetation: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi35 lần trong kho sách

botany zoology

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "flora" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm612 lần trong kho sách

botany bay

“However, lucifers, tracts, village genius, and Sprott are all off to Botany Bay; and the shire has gone on much the better for it.” (Tuy nhiên, lucifers, vùng đất, thiên tài làng và Sprott đều đến Vịnh Botany; và quận đã tiến triển tốt hơn nhiều nhờ việc đó.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái27 lần trong kho sách

zoology botany

Nét nghĩa mở rộng: a living organism lacking the power of locomotion (thiết lập hoặc đặt nền móng cho)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “flora”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: flora

Hỏi đáp trọng tâm

flora nghĩa là gì (meaning & definition)?

flora (danh từ, phát âm Mỹ /ˈflɔɹə/) có nghĩa là tất cả đời sống thực vật ở một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "botany"). all the plant life in a particular region or period

Từ flora trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈflɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflɔɹə/; US /ˈflɔɹə/.

Từ flora là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "flora" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ flora theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: tất cả đời sống thực vật ở một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể (Ví dụ: “However, lucifers, tracts, village genius, and Sprott are all off to Botany Bay; and the shire has gone on much the better for it.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: thiết lập hoặc đặt nền móng cho - Nét nghĩa 3 [C1]: tất cả đời sống thực vật ở một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ flora:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflɔɹə/; US /ˈflɔɹə/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ flora:

botany zoology; botany bay; zoology botany; geology botany; botany geology

flora được dùng trong câu như thế nào?

However, lucifers, tracts, village genius, and Sprott are all off to Botany Bay; and the shire has gone on much the better for it. (Edward Bulwer Lytton, Baron Lytton, "My Novel": Complete; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/flora, mã đối chiếu EV-7FF7B762. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "flora" được liên kết từ mục từ "botany, plant, vegetation".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

botany, plant, vegetation