flimsy
tính từ (adj)
Flimsy có nghĩa là có vóc dáng thanh tú hoặc mảnh khảnh.
Định nghĩa Anh – Anh: Lacking substance or significance.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.flimsytính từ (adj)
Lacking substance or significance.
Có vóc dáng thanh tú hoặc mảnh khảnh.
- •
Beneath her might be mines, which could destroy her at the slightest touch.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •slight degree2.899 lần trong kho sách
- •slight movement1.697 lần trong kho sách
- •slight noise1.277 lần trong kho sách
- •slight suspicion914 lần trong kho sách
- •slight hesitation711 lần trong kho sách
- •slight inclination676 lần trong kho sách
- •
- 2.flimsytính từ (adj)
Not convincing.
Không thuyết phục.
Đồng nghĩa (SYN):unconvincingTrái nghĩa (OPP):convincing
Từ nguyên học (Etymology): flimsy
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
slight ↔ flimsy
Mục từ "flimsy" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "slight, unconvincing" (có vóc dáng thanh tú hoặc mảnh khảnh).
Họ từ & Biến thể từ loại: flimsy
Họ từ của "flimsy" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: slight: danh từ (n), slightly: trạng từ (adv), unconvincing: tính từ (adj), unconvincingly: trạng từ (adv).
nhỏ về số lượng hoặc mức độ
Beneath her might be mines, which could destroy her at the slightest touch.
Nguồn: March, Francis A., Jr.: History of the World War, Volume 2 (of 7)
ở một mức độ nhỏ hoặc mức độ
It is a hairy species, with a slender, simple or slightly-branched stem from one to two feet high; and deeply-crenate, oblong leaves.
Nguồn: Furneaux, William S.: Field and Woodland Plants
không thuyết phục
Come, Mr. Holmes, it’s up to you to give us a lead, since you say Mr. White Mason’s theory is unconvincing.
Nguồn: Doyle, Arthur Conan: The Valley of Fear
một cách không thuyết phục
All those pains, those lover's doubts, those heart-burnings and tremors of which he had written so unconvincingly were his.
Nguồn: Henry, O.: The Voice of the City: Further Stories of the Four Million
Cụm từ & Collocations: flimsy
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "flimsy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- slight degree
- slight movement
- slight noise
- slight suspicion
- slight hesitation
- slight inclination
Đồng nghĩa & Sắc thái: flimsy
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "flimsy" phân theo từng nét nghĩa (có vóc dáng thanh tú hoặc mảnh khảnh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "flimsy" ở nét nghĩa "có vóc dáng thanh tú hoặc mảnh khảnh" (ngoài ra "slight" còn biểu thị: thiếu chất hoặc ý nghĩa).
“Beneath her might be mines, which could destroy her at the slightest touch.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "flimsy" khi diễn đạt nét nghĩa: có vóc dáng thanh tú hoặc mảnh khảnh.
Đồng nghĩa trực tiếp với "flimsy" khi diễn đạt nét nghĩa: có vóc dáng thanh tú hoặc mảnh khảnh.
Đồng nghĩa với "flimsy" ở nét nghĩa "có vóc dáng thanh tú hoặc mảnh khảnh" (ngoài ra "thin" còn biểu thị: có phạm vi tương đối nhỏ từ bề mặt này sang bề mặt đối diện hoặc theo mặt cắt ngang).
“Cut a thin section from a potato, treat with iodine and examine under the microscope.”
Đồng nghĩa với "flimsy" ở nét nghĩa "không thuyết phục" (ngoài ra "unconvincing" còn biểu thị: có xác suất quá thấp để truyền cảm hứng cho niềm tin).
“Come, Mr. Holmes, it’s up to you to give us a lead, since you say Mr. White Mason’s theory is unconvincing.””
Câu dẫn chứng văn học: flimsy
12 câu trong kho sách →Beneath her might be mines, which could destroy her at the slightest touch.Unnecessary (although slight) noise injures a sick person much more than necessary noise, of a much greater amount.This is a picture of Indian warfare—to steal like an assassin upon an unarmed enemy, and butcher him without the slightest chance of resistance.With better light he would have seen the very slight mounting smile upon the other’s face.And at that they jumped up and tried to get at the basket of meat on the man’s shoulder whenever they got the slightest chance.Every movement at that depth was terribly exhausting, and he had to rest, in order to recover, after doing the slightest thing.Yet, it is said, we have built up in this country a vast superstructure of confidence, or belief, based on a slight foundation of gold.He goes exactly where he likes, without the slightest regard to my wishes.Đọc mở rộng theo CEFR: flimsy
Từ vựng bậcC1→“Beneath her might be mines, which could destroy her at the slightest touch.”
Nguồn: March, Francis A., Jr.: History of the World War, Volume 2 (of 7)
“Unnecessary (although slight) noise injures a sick person much more than necessary noise, of a much greater amount.”
Nguồn: Aikens, Charlotte A. (Charlotte Albina): Lessons from the life of Florence Nightingale
Cấu trúc & Vận dụng: “flimsy”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “flimsy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “flimsy”
Dữ liệu từ nguyên: slight ↔ flimsy
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “flimsy”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “flimsy” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “flimsy”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
flimsy (tính từ): có vóc dáng thanh tú hoặc mảnh khảnh
Định nghĩa tiếng Anh: Lacking substance or significance.
slight ↔ flimsy
Họ từ trong dữ liệu: slight: danh từ (n) · slightly: trạng từ (adv) · unconvincing: tính từ (adj) · unconvincingly: trạng từ (adv)
slight degree
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "flimsy" trong câu.
slight movement
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "flimsy" trong câu.
slight noise
Nét nghĩa mở rộng: not convincing (không thuyết phục)
Ứng dụng & Mở rộng: “flimsy”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “flimsy” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “flimsy”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “flimsy” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “flimsy” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: flimsy
Hỏi đáp trọng tâmflimsy nghĩa là gì (meaning & definition)?
flimsy (tính từ, phát âm Mỹ /ˈflɪmzi/) có nghĩa là có vóc dáng thanh tú hoặc mảnh khảnh (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "slight"). lacking substance or significance
Từ flimsy trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈflɪm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflɪmzi/; US /ˈflɪmzi/.
Từ flimsy là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "flimsy" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ flimsy theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: có vóc dáng thanh tú hoặc mảnh khảnh (Ví dụ: “Beneath her might be mines, which could destroy her at the slightest touch.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: không thuyết phục
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ flimsy:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflɪmzi/; US /ˈflɪmzi/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ flimsy:
slight degree; slight movement; slight noise; slight suspicion; slight hesitation
flimsy được dùng trong câu như thế nào?
Beneath her might be mines, which could destroy her at the slightest touch. (Francis A., Jr. March, History of the World War, Volume 2 (of 7). Nguồn: Project Gutenberg #74727.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)