Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

flimsy

tính từ (adj)

C1
/ˈflɪmzi//ˈflɪmzi/

Flimsy có nghĩa là có vóc dáng thanh tú hoặc mảnh khảnh.

Định nghĩa Anh – Anh: Lacking substance or significance.

Họ từ:slight(danh từ (n))·slightly(trạng từ (adv))·unconvincing(tính từ (adj))·unconvincingly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “có vóc dáng thanh tú hoặc mảnh khảnh”:flimsyC1·slightB1·fragileB1·tenuousB1·thinA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1
Lộ trình mục tiêu
C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.flimsytính từ (adj)

    Lacking substance or significance.

    Có vóc dáng thanh tú hoặc mảnh khảnh.

    • •

      Beneath her might be mines, which could destroy her at the slightest touch.

    Đồng nghĩa (SYN):slight/fragile/tenuous/thin
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.flimsytính từ (adj)

    Not convincing.

    Không thuyết phục.

    Đồng nghĩa (SYN):unconvincing
    Trái nghĩa (OPP):convincing
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): flimsy

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

slight ↔ flimsy

Mục từ "flimsy" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "slight, unconvincing" (có vóc dáng thanh tú hoặc mảnh khảnh).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: flimsy

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "flimsy" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: slight: danh từ (n), slightly: trạng từ (adv), unconvincing: tính từ (adj), unconvincingly: trạng từ (adv).

slightdanh từ (n)/ˈslaɪt/

nhỏ về số lượng hoặc mức độ

•

Beneath her might be mines, which could destroy her at the slightest touch.

Nguồn: March, Francis A., Jr.: History of the World War, Volume 2 (of 7)

slightlytrạng từ (adv)/ˈslaɪtli/

ở một mức độ nhỏ hoặc mức độ

•

It is a hairy species, with a slender, simple or slightly-branched stem from one to two feet high; and deeply-crenate, oblong leaves.

Nguồn: Furneaux, William S.: Field and Woodland Plants

unconvincingtính từ (adj)/ˌʌnkənˈvɪnsɪŋ/

không thuyết phục

•

Come, Mr. Holmes, it’s up to you to give us a lead, since you say Mr. White Mason’s theory is unconvincing.

Nguồn: Doyle, Arthur Conan: The Valley of Fear

unconvincinglytrạng từ (adv)

một cách không thuyết phục

•

All those pains, those lover's doubts, those heart-burnings and tremors of which he had written so unconvincingly were his.

Nguồn: Henry, O.: The Voice of the City: Further Stories of the Four Million

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: flimsy

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "flimsy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • slight degree
  • slight movement
  • slight noise
  • slight suspicion
  • slight hesitation
  • slight inclination
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: flimsy

5 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "flimsy" phân theo từng nét nghĩa (có vóc dáng thanh tú hoặc mảnh khảnh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "flimsy" ở nét nghĩa "có vóc dáng thanh tú hoặc mảnh khảnh" (ngoài ra "slight" còn biểu thị: thiếu chất hoặc ý nghĩa).

“Beneath her might be mines, which could destroy her at the slightest touch.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "flimsy" khi diễn đạt nét nghĩa: có vóc dáng thanh tú hoặc mảnh khảnh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "flimsy" khi diễn đạt nét nghĩa: có vóc dáng thanh tú hoặc mảnh khảnh.

Đồng nghĩa với "flimsy" ở nét nghĩa "có vóc dáng thanh tú hoặc mảnh khảnh" (ngoài ra "thin" còn biểu thị: có phạm vi tương đối nhỏ từ bề mặt này sang bề mặt đối diện hoặc theo mặt cắt ngang).

“Cut a thin section from a potato, treat with iodine and examine under the microscope.”

Đồng nghĩa với "flimsy" ở nét nghĩa "không thuyết phục" (ngoài ra "unconvincing" còn biểu thị: có xác suất quá thấp để truyền cảm hứng cho niềm tin).

“Come, Mr. Holmes, it’s up to you to give us a lead, since you say Mr. White Mason’s theory is unconvincing.””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: flimsy

12 câu trong kho sách →
Beneath her might be mines, which could destroy her at the slightest touch.
March, Francis A., Jr.: History of the World War, Volume 2 (of 7), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Unnecessary (although slight) noise injures a sick person much more than necessary noise, of a much greater amount.
Aikens, Charlotte A. (Charlotte Albina): Lessons from the life of Florence Nightingale, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This is a picture of Indian warfare—to steal like an assassin upon an unarmed enemy, and butcher him without the slightest chance of resistance.
Irving, John Treat: Indian sketches, taken during an expedition to the Pawnee tribes (Vol. 2 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
With better light he would have seen the very slight mounting smile upon the other’s face.
Belloc, Hilaire: Mr. Petre, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And at that they jumped up and tried to get at the basket of meat on the man’s shoulder whenever they got the slightest chance.
Putnam, David Binney: David goes to Greenland, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Every movement at that depth was terribly exhausting, and he had to rest, in order to recover, after doing the slightest thing.
Masters, David: The wonders of salvage
Yet, it is said, we have built up in this country a vast superstructure of confidence, or belief, based on a slight foundation of gold.
Wall, Walter William: The war and our financial fabric, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He goes exactly where he likes, without the slightest regard to my wishes.
Reid, Christian: "The land of the sky", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: flimsy

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “flimsy” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Beneath her might be mines, which could destroy her at the slightest touch.”

Nguồn: March, Francis A., Jr.: History of the World War, Volume 2 (of 7)

“Unnecessary (although slight) noise injures a sick person much more than necessary noise, of a much greater amount.”

Nguồn: Aikens, Charlotte A. (Charlotte Albina): Lessons from the life of Florence Nightingale

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “flimsy”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “flimsy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “flimsy”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “flimsy” với tần suất cao:

2.899 lần trong kho sách
1.697 lần trong kho sách
1.277 lần trong kho sách
914 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “flimsy”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “flimsy”:

“Beneath her might be mines, which could destroy her at the slightest touch.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “flimsy”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflɪmzi/; US /ˈflɪmzi/.

flimsy (tính từ): có vóc dáng thanh tú hoặc mảnh khảnh

Định nghĩa tiếng Anh: Lacking substance or significance.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

slight ↔ flimsy

Họ từ trong dữ liệu: slight: danh từ (n) · slightly: trạng từ (adv) · unconvincing: tính từ (adj) · unconvincingly: trạng từ (adv)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.899 lần trong kho sách

slight degree

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "flimsy" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.697 lần trong kho sách

slight movement

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "flimsy" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.277 lần trong kho sách

slight noise

Nét nghĩa mở rộng: not convincing (không thuyết phục)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “flimsy”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: flimsy

Hỏi đáp trọng tâm

flimsy nghĩa là gì (meaning & definition)?

flimsy (tính từ, phát âm Mỹ /ˈflɪmzi/) có nghĩa là có vóc dáng thanh tú hoặc mảnh khảnh (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "slight"). lacking substance or significance

Từ flimsy trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈflɪm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflɪmzi/; US /ˈflɪmzi/.

Từ flimsy là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "flimsy" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ flimsy theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: có vóc dáng thanh tú hoặc mảnh khảnh (Ví dụ: “Beneath her might be mines, which could destroy her at the slightest touch.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: không thuyết phục

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ flimsy:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflɪmzi/; US /ˈflɪmzi/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ flimsy:

slight degree; slight movement; slight noise; slight suspicion; slight hesitation

flimsy được dùng trong câu như thế nào?

Beneath her might be mines, which could destroy her at the slightest touch. (Francis A., Jr. March, History of the World War, Volume 2 (of 7). Nguồn: Project Gutenberg #74727.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/flimsy, mã đối chiếu EV-0347C377. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "flimsy" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "slight, unconvincing".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

slight, unconvincing