Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

convincing

động từ (v)

B1
/kənˈvɪnsɪŋ//kənˈvɪnsɪŋ/

Convincing có nghĩa là làm cho (ai đó) đồng ý, hiểu hoặc nhận ra sự thật hoặc giá trị của điều gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "convince").

Định nghĩa Anh – Anh: Make (someone) agree, understand, or realize the truth or validity of something.

Họ từ:convince(động từ (v))·unconvincing(tính từ (adj))·unconvincingly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “làm cho (ai đó) đồng ý”:convincingB1·convinceB1·convertB2·win overB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.convincingđộng từ (v)

    Make (someone) agree, understand, or realize the truth or validity of something.

    Làm cho (ai đó) đồng ý, hiểu hoặc nhận ra sự thật hoặc giá trị của điều gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):convince/convert/win over
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.convincingtính từ (adj)

    Opposite in meaning to unconvincing (not convincing).

    Mang nghĩa đối lập với "unconvincing" (không thuyết phục).

    Trái nghĩa (OPP):unconvincing
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): convincing

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

convince ↔ convincing

Mục từ "convincing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "convince, unconvincing" (làm cho (ai đó) đồng ý, hiểu hoặc nhận ra sự thật hoặc giá trị của điều gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: convincing

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "convincing" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: convince: động từ (v), unconvincing: tính từ (adj), unconvincingly: trạng từ (adv).

convinceđộng từ (v)/kənˈvɪns/

làm cho (ai đó) đồng ý, hiểu hoặc nhận ra sự thật hoặc giá trị của điều gì đó

•

And I am quite as firmly convinced that the child is an innocent and good little girl as you are that she is the contrary.

Nguồn: Warden, Florence: Scheherazade: a London night's entertainment

unconvincingtính từ (adj)/ˌʌnkənˈvɪnsɪŋ/

không thuyết phục

•

Come, Mr. Holmes, it’s up to you to give us a lead, since you say Mr. White Mason’s theory is unconvincing.

Nguồn: Doyle, Arthur Conan: The Valley of Fear

unconvincinglytrạng từ (adv)

một cách không thuyết phục

•

All those pains, those lover's doubts, those heart-burnings and tremors of which he had written so unconvincingly were his.

Nguồn: Henry, O.: The Voice of the City: Further Stories of the Four Million

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: convincing

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "convincing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fully convince
  • firmly convince
  • thoroughly convince
  • convince proof
  • felt convince
  • became convince
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: convincing

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "convincing" phân theo từng nét nghĩa (làm cho (ai đó) đồng ý, hiểu hoặc nhận ra sự thật hoặc giá trị của điều gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "convincing" khi diễn đạt nét nghĩa: làm cho (ai đó) đồng ý, hiểu hoặc nhận ra sự thật hoặc giá trị của điều gì đó.

“And I am quite as firmly convinced that the child is an innocent and good little girl as you are that she is the contrary.”

Đồng nghĩa với "convincing" ở nét nghĩa "làm cho (ai đó) đồng ý, hiểu hoặc nhận ra sự thật hoặc giá trị của điều gì đó" (ngoài ra "convert" còn biểu thị: thay đổi từ hệ thống này sang hệ thống khác hoặc sang một kế hoạch hoặc chính sách mới).

“You can convert a woman in a trice To any worship, if you worship her.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "convincing" khi diễn đạt nét nghĩa: làm cho (ai đó) đồng ý, hiểu hoặc nhận ra sự thật hoặc giá trị của điều gì đó.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: convincing

12 câu trong kho sách →
I was convinced, from what Sir Bernard said, that you, as well as he, wished to break off all connection between us.

Theo những gì Ngài Bernard đã nói, tôi tin rằng bạn cũng như ông ấy muốn cắt đứt mọi mối liên hệ giữa chúng ta.

Lee, M. (Mary), active 1867-1892: The oak staircase, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And I am quite as firmly convinced that the child is an innocent and good little girl as you are that she is the contrary.
Warden, Florence: Scheherazade: a London night's entertainment, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But he grew more and more convinced that the man was indeed Stanley Pyke.
Crofts, Freeman Wills: The sea mystery, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I started; something in his tone convinced me that he spoke the truth, and I was not prepared for it.
Taylor, Mary Imlay: An imperial lover, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“There are a number of interesting suggestions scattered through the shorter papers, not all, of course, equally convincing.”
Various: The book review digest, volume 16, 1920
He endeavored to convince Columbus that he had no bad design, and had been detained by unpropitious weather and ignorance of the route to Cuba.
Various: Robert Merry's Museum, Volumes V-VI (1843)
Or who obstinately refrains from what God convinces him is right, whether it be prayer or hearing his word?
Wesley, John: The works of the Rev. John Wesley, Vol. 14 (of 32), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The blacks are convinced that most of their woes are due to sorcery, and that certain men can cause others to fall sick and die.
Carpenter, Frank G. (Frank George): Australia, New Zealand and some islands of the South seas, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: convincing

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “convincing” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“And I am quite as firmly convinced that the child is an innocent and good little girl as you are that she is the contrary.”

Nguồn: Warden, Florence: Scheherazade: a London night's entertainment

“I was convinced, from what Sir Bernard said, that you, as well as he, wished to break off all connection between us.”

Theo những gì Ngài Bernard đã nói, tôi tin rằng bạn cũng như ông ấy muốn cắt đứt mọi mối liên hệ giữa chúng ta.

Nguồn: Lee, M. (Mary), active 1867-1892: The oak staircase

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “convincing”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “convincing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “convincing”

Dữ liệu từ nguyên: convince ↔ convincing

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “convincing”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “convincing” với tần suất cao:

1.233 lần trong kho sách
717 lần trong kho sách
708 lần trong kho sách
478 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “convincing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “convincing”:

“And I am quite as firmly convinced that the child is an innocent and good little girl as you are that she is the contrary.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “convincing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈvɪnsɪŋ/; US /kənˈvɪnsɪŋ/.

convincing (động từ): làm cho (ai đó) đồng ý, hiểu hoặc nhận ra sự thật hoặc giá trị của điều gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: Make (someone) agree, understand, or realize the truth or validity of something.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

convince ↔ convincing

Họ từ trong dữ liệu: convince: động từ (v) · unconvincing: tính từ (adj) · unconvincingly: trạng từ (adv)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.233 lần trong kho sách

fully convince

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "convincing" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm717 lần trong kho sách

firmly convince

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "convincing" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái708 lần trong kho sách

thoroughly convince

Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to unconvincing (not convincing) (Mang nghĩa đối lập với "unconvincing" (không thuyết phục))

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““There are a number of interesting suggestions scattered through the shorter papers, not all, of course, equally _____.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: convincing

“There are a number of interesting suggestions scattered through the shorter papers, not all, of course, equally convincing.”

Nguồn: Various: The book review digest, volume 16, 1920

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Your letter of yesterday charmed me: I will make a play of it, for, besides the wit, it is filled with natural and _____ tenderness.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: convincing

Your letter of yesterday charmed me: I will make a play of it, for, besides the wit, it is filled with natural and convincing tenderness.

Nguồn: Wilkins, W. H. (William Henry): The love of an uncrowned queen

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “convincing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: convincing

Hỏi đáp trọng tâm

convincing nghĩa là gì (meaning & definition)?

convincing (động từ, phát âm Mỹ /kənˈvɪnsɪŋ/) có nghĩa là làm cho (ai đó) đồng ý, hiểu hoặc nhận ra sự thật hoặc giá trị của điều gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "convince"). make (someone) agree, understand, or realize the truth or validity of something

Từ convincing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈvɪnsɪŋ/; US /kənˈvɪnsɪŋ/.

Từ convincing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "convincing" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ convincing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: làm cho (ai đó) đồng ý, hiểu hoặc nhận ra sự thật hoặc giá trị của điều gì đó - Nét nghĩa 2 [C1]: Mang nghĩa đối lập với "unconvincing" (không thuyết phục)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ convincing:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈvɪnsɪŋ/; US /kənˈvɪnsɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ convincing:

fully convince; firmly convince; thoroughly convince; convince proof; felt convince

convincing được dùng trong câu như thế nào?

And I am quite as firmly convinced that the child is an innocent and good little girl as you are that she is the contrary. (Florence Warden, Scheherazade: a London night's entertainment. Nguồn: Project Gutenberg #72450.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/convincing, mã đối chiếu EV-35183A1C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "convincing" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "convince".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

convince, unconvincing